Điểm c khoản 2 Điều 14 cho phép áp dụng trực tiếp tiêu chuẩn quốc tế, khu vực, nước ngoài — kèm ba giới hạn. Bài viết phân tích cả năm nguyên tắc riêng của lĩnh vực chuyển đổi số.
Doanh nghiệp công nghệ Việt Nam thường đã theo các tiêu chuẩn quốc tế trong quy trình nội bộ — về bảo mật, về quản lý chất lượng, về kiến trúc phần mềm. Câu hỏi đặt ra: khi làm việc với khu vực công hoặc khi bị kiểm tra, các tiêu chuẩn quốc tế đó có được thừa nhận không, hay phải chuyển hết sang tiêu chuẩn Việt Nam? Điều 14 Luật Chuyển đổi số trả lời rõ.
Nền tảng chung — khoản 1
Khoản 1 Điều 14 Luật 148/2025/QH15 quy định: Hoạt động tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, đánh giá sự phù hợp trong lĩnh vực chuyển đổi số phải bảo đảm nguyên tắc quy định tại Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
Nghĩa là lĩnh vực chuyển đổi số không đứng ngoài hệ thống tiêu chuẩn chung của quốc gia. Các nguyên tắc nền tảng vẫn áp dụng.
Năm nguyên tắc riêng — khoản 2
Khoản 2 bổ sung năm nguyên tắc đặc thù cho lĩnh vực chuyển đổi số. Đây là phần đáng đọc kỹ nhất.
Điểm a — thống nhất và kết nối được
Bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ, liên thông và khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống số.
Nguyên tắc này giải thích vì sao các cơ quan ngày càng đòi hỏi giao diện kết nối theo chuẩn mở. Một giải pháp tốt nhưng đóng kín, không chia sẻ dữ liệu được, sẽ khó vượt qua yêu cầu này.
Điểm b — phù hợp trình độ và điều kiện
Phù hợp trình độ và định hướng phát triển công nghệ, điều kiện kinh tế - xã hội và yêu cầu quản lý nhà nước.
Nguyên tắc chống việc đặt ra tiêu chuẩn quá cao so với thực tế, khiến không ai đáp ứng nổi hoặc chi phí tuân thủ vượt quá lợi ích.
Điểm c — được áp dụng trực tiếp tiêu chuẩn quốc tế
Đây là điểm quan trọng nhất với doanh nghiệp: Cơ quan, tổ chức, cá nhân được phép áp dụng trực tiếp tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực, tiêu chuẩn nước ngoài. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực và tiêu chuẩn nước ngoài không trái với quy định của pháp luật Việt Nam, không làm tổn hại tới quốc phòng, an ninh, lợi ích kinh tế - xã hội và các lợi ích khác của quốc gia.
Câu đầu khẳng định quyền: được phép áp dụng trực tiếp. Không cần chuyển đổi, không cần xin công nhận tương đương trước.
Câu sau đặt ba giới hạn:
- Không trái với quy định của pháp luật Việt Nam;
- Không làm tổn hại tới quốc phòng, an ninh;
- Không làm tổn hại tới lợi ích kinh tế - xã hội và các lợi ích khác của quốc gia.
Giới hạn thứ nhất là điều doanh nghiệp cần chú ý nhất trong thực tế. Một tiêu chuẩn quốc tế về xử lý dữ liệu có thể cho phép những việc mà pháp luật Việt Nam về dữ liệu cá nhân không cho phép. Khi có xung đột, pháp luật Việt Nam thắng.
Thực hành nên áp dụng: khi áp dụng tiêu chuẩn quốc tế, lập một bảng đối chiếu ghi rõ các điểm mà pháp luật Việt Nam có yêu cầu chặt hơn, và áp dụng theo yêu cầu chặt hơn ở những điểm đó.
Điểm d — không tạo rào cản không cần thiết
Không tạo rào cản kỹ thuật không cần thiết cho chuyển đổi số.
Nguyên tắc này bảo vệ doanh nghiệp trước các yêu cầu kỹ thuật thừa. Khi gặp một yêu cầu kỹ thuật khó hiểu trong hồ sơ mời thầu hoặc trong quy định chuyên ngành, doanh nghiệp có căn cứ để đề nghị làm rõ tính cần thiết.
Điểm đ — an ninh và quyền con người
Bảo đảm an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền con người, quyền công dân trên môi trường số.
Điểm đ cho thấy tiêu chuẩn kỹ thuật không được thiết kế thuần túy theo góc độ công nghệ mà phải tính tới tác động lên quyền của con người.
Ai lập kế hoạch tiêu chuẩn — khoản 3
Khoản 3 quy định Chính phủ phân công Bộ chủ trì lập kế hoạch tổng thể xây dựng và định hướng phát triển tiêu chuẩn quốc gia, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia trong lĩnh vực chuyển đổi số; điều phối và thúc đẩy các Bộ, ngành triển khai kế hoạch phù hợp với Chiến lược quốc gia.
Việc có một đầu mối điều phối giúp tránh tình trạng mỗi Bộ ban hành một bộ tiêu chuẩn riêng cho cùng một loại sản phẩm — vấn đề từng gây khó cho doanh nghiệp bán sản phẩm cho nhiều ngành.
Vận dụng vào ba tình huống
Doanh nghiệp đã có chứng nhận quốc tế về bảo mật
Chứng nhận đó có giá trị và được áp dụng trực tiếp theo điểm c. Nhưng cần kiểm tra thêm: pháp luật Việt Nam về an toàn thông tin mạng có yêu cầu nào chặt hơn không, đặc biệt về phân loại cấp độ hệ thống. Chứng nhận quốc tế không thay thế nghĩa vụ theo pháp luật trong nước.
Sản phẩm xuất khẩu theo tiêu chuẩn nước ngoài
Điểm c cho phép áp dụng trực tiếp, thuận lợi cho doanh nghiệp không phải duy trì hai hệ thống song song. Cần lưu ý giới hạn về "lợi ích kinh tế - xã hội và các lợi ích khác của quốc gia" nếu sản phẩm liên quan tới dữ liệu nhạy cảm.
Bị yêu cầu tuân thủ một quy chuẩn khó đáp ứng
Kiểm tra hai điều: quy chuẩn đó có phù hợp với "trình độ và định hướng phát triển công nghệ, điều kiện kinh tế - xã hội" theo điểm b không; và có phải là "rào cản kỹ thuật không cần thiết" theo điểm d không. Nếu có cơ sở, doanh nghiệp có thể kiến nghị chính thức bằng văn bản.
Hệ thống số dùng chung — Điều 25
Điều 25 Luật 148/2025/QH15 ngắn nhưng mở ra hướng tham gia cho doanh nghiệp.
Khoản 1: Nhà nước ưu tiên nguồn lực ngân sách nhà nước để đầu tư, phát triển các hệ thống số dùng chung quốc gia.
Khoản 2: Nhà nước khuyến khích tổ chức, doanh nghiệp tham gia phát triển, vận hành hệ thống số theo phương thức đối tác công tư trên cơ sở tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn kỹ thuật.
Khoản 2 đáng chú ý ở hai điểm: doanh nghiệp không chỉ được tham gia phát triển mà cả vận hành; và phương thức là đối tác công tư, tức là mô hình có chia sẻ rủi ro và lợi ích, khác với hợp đồng mua sắm thông thường.
Điều kiện kèm theo — tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn kỹ thuật — quay trở lại đúng nội dung Điều 14. Hai điều này cần đọc cùng nhau.
Ghi nhớ
- Doanh nghiệp được áp dụng trực tiếp tiêu chuẩn quốc tế, khu vực, nước ngoài;
- Nhưng pháp luật Việt Nam vẫn thắng khi có xung đột — lập bảng đối chiếu;
- Tiêu chuẩn phải bảo đảm kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống;
- Có căn cứ pháp lý để phản đối rào cản kỹ thuật không cần thiết;
- Hệ thống số dùng chung quốc gia mở cửa cho đối tác công tư, cả phát triển lẫn vận hành.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Những hành vi nào bị cấm trong hoạt động chuyển đổi số?
- Hợp đồng điện tử do hệ thống tự động ký có giá trị không?
- Dịch vụ tin cậy gồm những gì và điều kiện kinh doanh ra sao?
Căn cứ pháp lý
- Luật 148/2025/QH15 Điều 14
- Luật 148/2025/QH15 Điều 25
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.