Giao dịch điện tử

Theo Luật Giao dịch điện tử, hợp đồng điện tử do hệ thống tự động ký có giá trị không?

Theo Luật Giao dịch điện tử, hợp đồng điện tử do hệ thống tự động ký có giá trị không?
Có. Khoản 1 Điều 34 khẳng định hợp đồng giao kết từ tương tác giữa các hệ thống tự động không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì không có sự can thiệp của con người.

Thương mại điện tử hiện đại vận hành phần lớn bằng hệ thống tự động: đơn hàng được xác nhận không qua tay người, hợp đồng dịch vụ được gia hạn tự động, giao dịch giữa hai hệ thống doanh nghiệp diễn ra hàng nghìn lần mỗi ngày. Điều 34 Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15 xác lập giá trị pháp lý cho mô hình này.

Nguyên tắc tại khoản 1 Điều 34

Khoản 1 Điều 34 quy định: hợp đồng điện tử được giao kết hoặc thực hiện từ sự tương tác giữa một hệ thống thông tin tự động với người hoặc giữa các hệ thống thông tin tự động với nhau không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì không có sự kiểm tra hay can thiệp của con người vào từng hành động cụ thể do các hệ thống thông tin tự động thực hiện hay vào hợp đồng.

Hai mô hình tương tác được nêu:

  • Hệ thống tự động với người — khách hàng đặt hàng trên website, hệ thống tự xác nhận và tạo hợp đồng;
  • Hệ thống tự động với hệ thống tự động — hai doanh nghiệp kết nối hệ thống, đơn hàng phát sinh và được xử lý hoàn toàn tự động.

Mô hình thứ hai là nền tảng cho chuỗi cung ứng số. Trước khi có quy định này, việc chứng minh giá trị pháp lý của một hợp đồng mà không ai trong hai bên trực tiếp xem xét luôn là điểm yếu.

Đọc đúng phạm vi của khoản 1

Cần chú ý cách diễn đạt: không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì không có sự can thiệp của con người.

Nghĩa là: việc tự động hóa không phải lý do để vô hiệu hợp đồng. Nhưng hợp đồng đó vẫn phải hợp pháp về các mặt khác — năng lực chủ thể, ý chí tự nguyện, đối tượng hợp pháp, hình thức theo quy định. Điều 34 giải quyết một phản đối cụ thể, không miễn trừ toàn bộ điều kiện có hiệu lực của hợp đồng.

Thế nào là giao kết hợp đồng điện tử — Điều 35

Khoản 1 Điều 35 định nghĩa: giao kết hợp đồng điện tử là việc sử dụng thông điệp dữ liệu để tiến hành một phần hoặc toàn bộ giao dịch trong quá trình giao kết hợp đồng điện tử.

Cụm "một phần hoặc toàn bộ" đáng chú ý: một hợp đồng có thể vừa có phần thực hiện điện tử vừa có phần thực hiện theo cách truyền thống, và vẫn thuộc phạm vi điều chỉnh.

Khoản 2 Điều 35 quy định: đề nghị giao kết và chấp nhận giao kết hợp đồng điện tử được thực hiện thông qua thông điệp dữ liệu, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Đây là quy định về hai hành vi cốt lõi của việc hình thành hợp đồng — đề nghị và chấp nhận. Cả hai đều có thể thực hiện bằng thông điệp dữ liệu.

Ba nguyên tắc tại Điều 36

Điều 36 Luật 20/2023/QH15 quy định nguyên tắc giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử:

Khoản 1 — quyền thỏa thuận về phạm vi điện tử hóa

Các bên có quyền thỏa thuận sử dụng thông điệp dữ liệu, phương tiện điện tử một phần hoặc toàn bộ trong giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử.

Nguyên tắc tự nguyện được đặt lên hàng đầu. Không bên nào bị buộc phải giao dịch điện tử.

Khoản 2 — quyền thỏa thuận về yêu cầu kỹ thuật

Khi giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử, các bên có quyền thỏa thuận về yêu cầu kỹ thuật, điều kiện bảo đảm tính toàn vẹn, bảo mật có liên quan đến hợp đồng điện tử đó.

Đây là khoản có giá trị thực tiễn lớn nhất với doanh nghiệp. Nó là cơ sở pháp lý để hai bên thống nhất trước:

  • Loại chữ ký điện tử được chấp nhận;
  • Định dạng tệp và cách lưu trữ bản hợp đồng;
  • Cách xác định thời điểm gửi, nhận;
  • Biện pháp bảo đảm tính toàn vẹn — chẳng hạn sử dụng dấu thời gian;
  • Quy trình xử lý khi hệ thống gặp sự cố.

Việc đưa các nội dung này vào hợp đồng khung giữa hai doanh nghiệp giúp tránh tranh cãi ở từng giao dịch cụ thể — và đặc biệt quan trọng với mô hình hệ thống tự động, nơi khối lượng giao dịch lớn và không ai xem xét từng cái.

Khoản 3 — tuân thủ pháp luật về hợp đồng

Việc giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử phải tuân thủ quy định của Luật này, quy định của pháp luật về hợp đồng và quy định khác của pháp luật có liên quan.

Khoản này nhắc rằng Luật Giao dịch điện tử điều chỉnh hình thức, còn nội dung hợp đồng vẫn theo pháp luật dân sự và pháp luật chuyên ngành.

Giá trị của thông báo — Điều 38

Điều 38 Luật 20/2023/QH15 quy định ngắn gọn: trong giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử, thông báo dưới dạng thông điệp dữ liệu có giá trị pháp lý như thông báo bằng văn bản giấy.

Điều này giải quyết một vấn đề vận hành rất thực tế. Hợp đồng thường quy định các nghĩa vụ thông báo: thông báo chấm dứt, thông báo vi phạm, thông báo thay đổi giá, thông báo gia hạn. Trước đây các bên hay tranh cãi liệu thư điện tử có đủ để coi là "thông báo bằng văn bản" theo hợp đồng hay không.

Điều 38 xác lập giá trị tương đương. Tuy vậy, trong thực tế nên kết hợp với khoản 2 Điều 36: thỏa thuận rõ trong hợp đồng về kênh thông báo hợp lệ, địa chỉ nhận, và cách xác định thời điểm thông báo có hiệu lực.

Thẩm quyền quy định theo lĩnh vực — khoản 2 Điều 34

Khoản 2 Điều 34 quy định: Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ ban hành theo thẩm quyền hoặc trình cấp có thẩm quyền ban hành quy định về giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử trong lĩnh vực thuộc phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn được phân công, phù hợp với điều kiện thực tiễn.

Nghĩa là mỗi lĩnh vực có thể có quy định riêng. Doanh nghiệp hoạt động trong ngành có đặc thù — tài chính, bảo hiểm, y tế, lao động — cần tra cứu quy định chuyên ngành bên cạnh Luật này.

Nền tảng pháp lý bên dưới

Hợp đồng điện tử dựa trên hai nguyên tắc nền của Luật:

  • Điều 8 — thông tin trong thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì thông tin đó được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu;
  • Khoản 1 Điều 9 — trường hợp pháp luật yêu cầu thông tin phải được thể hiện bằng văn bản thì thông điệp dữ liệu được xem là đáp ứng yêu cầu nếu thông tin trong thông điệp dữ liệu đó có thể truy cập và sử dụng được để tham chiếu.

Với hợp đồng cần công chứng, chứng thực, khoản 2 Điều 9 quy định: thông điệp dữ liệu được xem là đáp ứng yêu cầu nếu được công chứng theo quy định của pháp luật về công chứng; chứng thực theo quy định của Luật này và pháp luật về chứng thực.

Việc cần làm khi triển khai hợp đồng điện tử

  • Xác định loại chữ ký phù hợp — theo khoản 2 Điều 23, chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn hoặc chữ ký số mới có giá trị tương đương chữ ký tay;
  • Ký hợp đồng khung với đối tác thường xuyên, trong đó thỏa thuận yêu cầu kỹ thuật theo khoản 2 Điều 36;
  • Ghi nhật ký đầy đủ quá trình giao kết — đề nghị, chấp nhận, thời điểm, địa chỉ — vì đây là căn cứ chứng cứ theo khoản 2 Điều 11;
  • Lưu trữ hợp đồng theo yêu cầu tại khoản 1 Điều 13, đặc biệt là yêu cầu lưu kèm thông tin xác định nguồn gốc và các mốc thời gian;
  • Với hệ thống tự động, thiết lập cơ chế kiểm soát — hạn mức giá trị, quy tắc dừng khi phát hiện bất thường, quy trình xử lý khi hệ thống tạo hợp đồng sai. Điều 34 bảo vệ giá trị pháp lý của hợp đồng tự động, và đó chính là lý do cần kiểm soát chặt: hợp đồng sai vẫn có hiệu lực.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 20/2023/QH15 Điều 34
  • Luật 20/2023/QH15 Điều 35
  • Luật 20/2023/QH15 Điều 36

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá