Ba loại dịch vụ theo khoản 1 Điều 28 — cấp dấu thời gian, chứng thực thông điệp dữ liệu, chứng thực chữ ký số công cộng — và tất cả đều là ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
Khi doanh nghiệp cần một bên thứ ba xác nhận rằng tài liệu điện tử tồn tại vào thời điểm nào, hoặc rằng nội dung chưa bị sửa, họ tìm tới dịch vụ tin cậy. Điều 28 Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15 định danh nhóm dịch vụ này.
Ba loại dịch vụ tin cậy — khoản 1 Điều 28
- Điểm a — dịch vụ cấp dấu thời gian;
- Điểm b — dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu;
- Điểm c — dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng.
Dịch vụ cấp dấu thời gian — Điều 31
Khoản 1 Điều 31 định nghĩa: dịch vụ cấp dấu thời gian là dịch vụ để gắn thông tin về thời gian vào thông điệp dữ liệu.
Khoản 2 Điều 31 quy định dấu thời gian được tạo ra dưới dạng chữ ký số.
Khoản 3 Điều 31 xác định rõ thời gian nào được gắn: thời gian mà tổ chức cung cấp dịch vụ cấp dấu thời gian nhận được thông điệp dữ liệu đó và được chứng thực bởi tổ chức cung cấp dịch vụ cấp dấu thời gian.
Đây là chi tiết quan trọng: dấu thời gian ghi nhận thời điểm tổ chức dịch vụ nhận được, không phải thời điểm người dùng tạo ra tài liệu.
Khoản 4 Điều 31 yêu cầu nguồn thời gian của tổ chức cung cấp dịch vụ phải theo quy định của pháp luật về nguồn thời gian chuẩn quốc gia — đây là điều bảo đảm dấu thời gian có giá trị chứng minh, thay vì phụ thuộc đồng hồ của một máy chủ nào đó.
Ứng dụng thực tế của dấu thời gian: chứng minh một tài liệu đã tồn tại trước một mốc thời gian nhất định. Có giá trị trong tranh chấp về quyền tác giả, về thứ tự nộp hồ sơ, hoặc về việc một bản hợp đồng có phải bản gốc hay không.
Điểm c khoản 1 Điều 19 Luật 20/2023/QH15 còn quy định: trường hợp pháp luật yêu cầu chỉ ra thời gian liên quan đến chứng thư điện tử thì chứng thư điện tử phải có dấu thời gian.
Dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu — Điều 32
Điều 32 quy định dịch vụ này bao gồm:
- Khoản 1 — dịch vụ lưu trữ và xác nhận tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu;
- Khoản 2 — dịch vụ gửi, nhận thông điệp dữ liệu bảo đảm.
Nhóm thứ nhất giải quyết bài toán chứng minh nội dung chưa bị thay đổi — liên quan trực tiếp tới khoản 1 Điều 10 về tính toàn vẹn là điều kiện để thông điệp dữ liệu có giá trị như bản gốc.
Nhóm thứ hai giải quyết bài toán chứng minh đã gửi và đã nhận — tương tự vai trò của thư bảo đảm trong môi trường giấy.
Dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng
Đây là dịch vụ quen thuộc nhất với doanh nghiệp — nơi cấp chứng thư chữ ký số dùng để khai thuế, khai hải quan, ký hợp đồng điện tử. Điểm đ khoản 3 Điều 22 quy định chữ ký số công cộng phải được bảo đảm bởi chứng thư chữ ký số của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng.
Ngành nghề kinh doanh có điều kiện — khoản 2, 3 Điều 28
Khoản 2 Điều 28 quy định: dịch vụ tin cậy là ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.
Khoản 3 Điều 28 quy định tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy phải có giấy phép kinh doanh dịch vụ, trừ dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại. Tổ chức được quyền đăng ký một hoặc các dịch vụ quy định tại khoản 1. Thời hạn của giấy phép kinh doanh dịch vụ tin cậy là 10 năm.
Với dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại, khoản 3 quy định tổ chức cung cấp phải đáp ứng điều kiện hoạt động theo quy định của pháp luật về thương mại điện tử và điều kiện kinh doanh dịch vụ tin cậy theo Điều 29 — tức chịu hai lớp điều kiện.
Khoản 4 Điều 28 giao Chính phủ quy định chi tiết hoạt động của tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy; quy trình, thủ tục, hồ sơ cấp, gia hạn, thay đổi, cấp lại, tạm đình chỉ, thu hồi giấy phép.
Năm điều kiện kinh doanh — Điều 29
Khoản 1 Điều 29 quy định điều kiện kinh doanh dịch vụ tin cậy:
- Điểm a — là doanh nghiệp được thành lập và hoạt động hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam;
- Điểm b — đáp ứng điều kiện tài chính, nhân lực quản lý và kỹ thuật phù hợp với từng loại dịch vụ;
- Điểm c — hệ thống thông tin cung cấp dịch vụ đáp ứng yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin mạng tối thiểu cấp độ 3;
- Điểm d — có phương án kỹ thuật phục vụ hoạt động cung cấp dịch vụ phù hợp với từng loại dịch vụ;
- Điểm đ — có phương án sẵn sàng kết nối kỹ thuật phục vụ giám sát, kiểm tra, báo cáo số liệu bằng phương tiện điện tử đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước.
Điểm c là điều kiện có ngưỡng định lượng rõ ràng nhất: tối thiểu cấp độ 3. Đây là mức bảo vệ đáng kể, kéo theo bộ biện pháp kỹ thuật và quản lý tương ứng.
Tám trách nhiệm của tổ chức cung cấp — Điều 30
- Khoản 1 — công bố công khai quy trình đăng ký sử dụng dịch vụ, biểu mẫu và chi phí liên quan;
- Khoản 2 — bảo đảm kênh tiếp nhận thông tin và cung cấp dịch vụ liên tục 24 giờ trong ngày và 07 ngày trong tuần;
- Khoản 3 — thực hiện chế độ lưu trữ hồ sơ, tài liệu và kết nối, cung cấp thông tin, số liệu báo cáo bằng phương tiện điện tử;
- Khoản 4 — bảo đảm trang thiết bị trong hệ thống thông tin được cấp mã quản lý, sẵn sàng kết nối kỹ thuật phục vụ quản lý nhà nước;
- Khoản 5 — thực hiện biện pháp nghiệp vụ, tạm dừng, chấm dứt cung cấp dịch vụ hoặc biện pháp nghiệp vụ khác theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền;
- Khoản 6 — thực hiện trách nhiệm của chủ quản hệ thống thông tin đáp ứng yêu cầu bảo đảm an toàn tối thiểu cấp độ 3;
- Khoản 7 — định kỳ hằng năm báo cáo về hoạt động cung cấp dịch vụ tin cậy;
- Khoản 8 — nộp phí dịch vụ duy trì hệ thống kiểm tra trạng thái chứng thư chữ ký số theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí.
Khoản 2 là trách nhiệm nặng nhất về vận hành: dịch vụ phải hoạt động liên tục không nghỉ. Với doanh nghiệp có ý định tham gia lĩnh vực này, đây là yếu tố cần tính vào chi phí nhân sự trực và hạ tầng dự phòng.
Với doanh nghiệp sử dụng dịch vụ
Phần lớn doanh nghiệp là bên sử dụng chứ không cung cấp dịch vụ tin cậy. Ba việc nên làm:
- Kiểm tra tổ chức cung cấp có giấy phép còn hiệu lực — giấy phép có thời hạn 10 năm theo khoản 3 Điều 28;
- Cân nhắc dùng dấu thời gian cho các tài liệu quan trọng cần chứng minh thời điểm — chi phí thấp so với giá trị chứng cứ mang lại;
- Đối chiếu quyền lợi trong hợp đồng dịch vụ với các trách nhiệm tại Điều 30 — đặc biệt là cam kết cung cấp dịch vụ liên tục theo khoản 2.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Hệ thống thông tin được phân loại mấy cấp độ?
- Hành vi nào bị nghiêm cấm về an ninh mạng?
- Chủ quản hệ thống thông tin phải làm những gì?
Căn cứ pháp lý
- Luật 20/2023/QH15 Điều 28
- Luật 20/2023/QH15 Điều 29
- Luật 20/2023/QH15 Điều 30
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.