Khoản 2 Điều 18 cho phép cơ quan nhà nước và doanh nghiệp nhà nước chủ động lựa chọn hình thức, thời hạn giao kết với chuyên gia trong và ngoài nước — một thay đổi đáng kể về cơ chế nhân sự.
Một trong những nút thắt lớn nhất của chuyển đổi số khu vực công là con người. Cơ chế tuyển dụng công chức, viên chức khó thu hút được kỹ sư giỏi, trong khi mức lương khu vực tư cao hơn nhiều. Điều 18 Luật Chuyển đổi số đưa ra một cách tiếp cận khác: thay vì cố tuyển vào biên chế, cho phép thuê linh hoạt.
Cơ chế đặc biệt để thu hút — khoản 1
Khoản 1 Điều 18 Luật 148/2025/QH15 quy định: Nhà nước thực hiện cơ chế, chính sách đặc biệt nhằm thu hút, trọng dụng chuyên gia, nhân tài, nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực chuyển đổi số theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức, pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, pháp luật về công nghiệp công nghệ số và pháp luật khác có liên quan.
Cụm "cơ chế, chính sách đặc biệt" cho thấy đây là ngoại lệ so với cơ chế thông thường. Nội dung cụ thể dẫn chiếu sang bốn nhóm pháp luật, nên doanh nghiệp và cơ quan muốn vận dụng cần tra đúng nhóm phù hợp với tình huống của mình.
Quyền chủ động thuê — khoản 2
Đây là khoản có tác động thực tiễn rõ nhất. Khoản 2 Điều 18 quy định: Cơ quan nhà nước, doanh nghiệp nhà nước được phép thuê chuyên gia, cộng tác viên như sau:
- Điểm a — Chủ động lựa chọn hình thức và thời hạn giao kết với các nhân sự và chuyên gia trong nước, nước ngoài;
- Điểm b — Doanh nghiệp nhà nước được hợp tác, trao đổi, sử dụng chuyên gia và nhân sự phục vụ hoạt động chuyển đổi số.
Ý nghĩa của điểm a
Ba yếu tố được trao quyền chủ động:
Hình thức giao kết — không bị bó vào một loại hợp đồng duy nhất. Có thể là hợp đồng lao động, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng khoán việc, hợp đồng cộng tác viên tùy tính chất công việc.
Thời hạn giao kết — có thể thuê ngắn hạn cho một dự án cụ thể, không nhất thiết theo chu kỳ hành chính. Với công việc như thiết kế kiến trúc hệ thống hay đánh giá an ninh, thuê ba tháng đúng người còn hiệu quả hơn tuyển một năm không đúng người.
Chuyên gia trong nước và nước ngoài — mở cửa cho việc thuê chuyên gia quốc tế trong những lĩnh vực Việt Nam còn thiếu nhân lực, như thiết kế vi mạch hay an ninh mạng chuyên sâu.
Ý nghĩa của điểm b
Doanh nghiệp nhà nước được hợp tác, trao đổi, sử dụng chuyên gia và nhân sự. Ba động từ này rộng hơn việc chỉ "thuê": nó mở đường cho các hình thức như biệt phái tạm thời, trao đổi nhân sự giữa các đơn vị, hoặc dùng chung chuyên gia cho nhiều dự án.
Tôn vinh, khen thưởng — khoản 3
Khoản 3 quy định: Người có thành tích xuất sắc tiêu biểu trong chuyển đổi số được tôn vinh, khen thưởng theo quy định của pháp luật về thi đua, khen thưởng.
Đây là công cụ động viên phi vật chất. Với nhiều chuyên gia, sự ghi nhận chuyên môn có giá trị không kém thù lao — đặc biệt khi tham gia các dự án có tác động xã hội lớn.
Điều này thay đổi gì trong thực tế
Với cơ quan nhà nước
Trước đây, việc mời một chuyên gia độc lập tham gia thẩm định kiến trúc hệ thống hoặc đánh giá an ninh thường vướng ở khâu hình thức hợp đồng và định mức chi. Khoản 2 điểm a tạo cơ sở pháp lý rõ hơn cho việc này.
Điều cần lưu ý: quyền chủ động về hình thức và thời hạn không đồng nghĩa với việc bỏ qua các quy định về tài chính, đấu thầu và minh bạch. Cơ quan vẫn phải tuân thủ pháp luật về ngân sách và mua sắm công khi chi trả.
Với chuyên gia độc lập
Mở ra cơ hội tham gia các dự án khu vực công mà không phải vào biên chế. Đây là mô hình phổ biến ở nhiều nước: chuyên gia làm việc tại doanh nghiệp, đồng thời tham gia hội đồng tư vấn hoặc dự án của nhà nước theo hợp đồng ngắn hạn.
Chuyên gia nên chuẩn bị: hồ sơ năng lực rõ ràng với sản phẩm cụ thể đã làm; hiểu biết cơ bản về quy trình làm việc trong khu vực công; và sự sẵn sàng cho việc tài liệu hóa — công việc trong khu vực công đòi hỏi ghi chép chặt hơn khu vực tư.
Với doanh nghiệp công nghệ
Điểm b khoản 2 mở khả năng hợp tác nhân sự với doanh nghiệp nhà nước. Đây có thể là hình thức hợp tác nhẹ hơn so với đấu thầu một dự án trọn gói, phù hợp cho giai đoạn đầu khi hai bên còn đang tìm hiểu năng lực của nhau.
Kết hợp với Điều 25 về phương thức đối tác công tư trong phát triển và vận hành hệ thống số dùng chung, doanh nghiệp có nhiều cửa tham gia hơn trước.
Ba mô hình thuê chuyên gia thường gặp
Chuyên gia thẩm định độc lập
Cơ quan thuê một chuyên gia bên ngoài để đánh giá thiết kế hệ thống, kiểm tra an ninh, hoặc thẩm định đề xuất kỹ thuật của nhà thầu. Thời gian ngắn, thường vài tuần, sản phẩm là báo cáo đánh giá.
Mô hình này phù hợp với điểm a khoản 2 vì cần sự linh hoạt về hình thức và thời hạn. Điều quan trọng là chuyên gia phải độc lập với nhà thầu — nếu không, kết quả thẩm định mất giá trị.
Chuyên gia đồng hành theo dự án
Chuyên gia tham gia suốt vòng đời một dự án chuyển đổi số, từ khảo sát tới nghiệm thu, đóng vai trò cố vấn kỹ thuật cho chủ đầu tư. Thời gian dài hơn, thường tính bằng tháng hoặc theo giai đoạn của dự án.
Mô hình này giải quyết vấn đề bất cân xứng năng lực giữa chủ đầu tư và nhà thầu — vốn là nguyên nhân của nhiều dự án công nghệ không đạt kỳ vọng.
Hội đồng tư vấn chuyên môn
Nhiều chuyên gia tham gia định kỳ để tư vấn về định hướng công nghệ, kiến trúc tổng thể, hoặc thẩm định các đề xuất lớn. Mỗi người chỉ dành một phần thời gian, nhưng tập hợp lại tạo được góc nhìn đa chiều.
Điểm b khoản 2 về việc doanh nghiệp nhà nước được hợp tác, trao đổi, sử dụng chuyên gia đặc biệt phù hợp với mô hình này.
Định giá công việc chuyên gia
Đây là vướng mắc thực tế thường gặp. Quyền chủ động về hình thức và thời hạn giao kết không tự động giải quyết câu hỏi trả bao nhiêu là hợp lý.
Vài nguyên tắc thực hành: định giá theo sản phẩm bàn giao thay vì theo thời gian có mặt, vì công việc chuyên môn khó đo bằng giờ công; tham chiếu mặt bằng thị trường cho công việc tương đương; và ghi rõ trong hợp đồng tiêu chí nghiệm thu để tránh tranh cãi khi thanh toán.
Với chuyên gia nước ngoài, cần tính thêm chi phí đi lại, thuế và các nghĩa vụ liên quan tới lao động nước ngoài — những khoản này đôi khi lớn hơn thù lao chuyên môn.
Những điểm cần thận trọng
- Xung đột lợi ích. Chuyên gia vừa tư vấn cho cơ quan vừa làm việc cho nhà thầu là tình huống cần được nhận diện và xử lý minh bạch ngay từ đầu;
- Bảo mật thông tin. Chuyên gia bên ngoài tiếp cận hệ thống của cơ quan nhà nước cần có cam kết bảo mật và kiểm soát quyền truy cập tương xứng;
- Chuyển giao tri thức. Thuê chuyên gia ngắn hạn có rủi ro là khi họ rời đi, cơ quan không giữ được năng lực. Hợp đồng nên có cấu phần đào tạo và bàn giao tài liệu;
- Chuyên gia nước ngoài — cần tuân thủ thêm pháp luật về lao động nước ngoài và, nếu tiếp cận dữ liệu, pháp luật về dữ liệu.
Điểm thứ ba là điểm quan trọng nhất về dài hạn. Mục tiêu của việc thuê chuyên gia không nên chỉ là hoàn thành một dự án mà là nâng năng lực nội bộ. Hợp đồng chỉ ghi sản phẩm bàn giao mà không ghi nghĩa vụ chuyển giao tri thức sẽ khiến cơ quan phụ thuộc mãi vào bên ngoài.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Làm phần mềm và chip bán dẫn được ưu đãi đầu tư mức nào?
- Khu công nghệ số tập trung có ưu đãi gì cho doanh nghiệp?
- Thử nghiệm có kiểm soát AI mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?
Căn cứ pháp lý
- Luật 148/2025/QH15 Điều 18
- Luật 148/2025/QH15 Điều 25
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.