Chuyển đổi số

Theo Luật Chuyển đổi số 2025, chuyển đổi số theo luật gồm những hoạt động gì?

Theo Luật Chuyển đổi số 2025, chuyển đổi số theo luật gồm những hoạt động gì?
Điều 4 liệt kê hơn mười nhóm hoạt động — và điểm đáng chú ý là việc thuê chuyên gia, thuê dịch vụ cũng được xác định là hoạt động chuyển đổi số.

Khi lập kế hoạch hay dự toán cho chuyển đổi số, câu hỏi thường gặp là khoản chi nào được tính vào phạm vi này. Điều 4 Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15 trả lời câu hỏi đó bằng một danh sách khá dài và cụ thể.

Chuyển đổi số là gì

Khoản 1 Điều 3 Luật 148/2025/QH15 định nghĩa: chuyển đổi số là quá trình chuyển đổi phương thức hoạt động, quản trị và cung cấp dịch vụ dựa trên công nghệ số, dữ liệu số, hệ thống số, nền tảng số, quy trình số nhằm tạo ra giá trị mới, hiệu quả và minh bạch.

Định nghĩa này nhấn vào chuyển đổi phương thức, không phải mua sắm công nghệ. Mục tiêu cuối cùng gồm ba yếu tố: giá trị mới, hiệu quả và minh bạch.

Các nhóm hoạt động tại Điều 4

Khoản 1 — quản lý, điều phối, đo lường

Xây dựng, ban hành, tổ chức thực hiện chiến lược, chương trình, kế hoạch, kiến trúc, quy chế, yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật về chuyển đổi số; quản lý, điều phối, thống kê, đo lường, giám sát, kiểm toán hoạt động chuyển đổi số; đánh giá mức độ chuyển đổi số, hiệu quả chuyển đổi số.

Việc đo lường và đánh giá hiệu quả được đặt ngang hàng với việc triển khai. Đây là điểm đáng học với doanh nghiệp: nhiều dự án chuyển đổi số không có chỉ số đo hiệu quả, nên không ai biết đầu tư có đáng hay không.

Khoản 2 — hạ tầng và hệ thống

Xây dựng, phát triển, nâng cấp, tích hợp, kết nối, quản lý, giám sát, vận hành, bảo trì, duy trì hạ tầng số, hạ tầng số công cộng, hệ thống số, nền tảng số, phần mềm dùng chung, phần mềm chuyên ngành, cơ sở dữ liệu.

Chú ý hai từ cuối trong chuỗi động từ: bảo trì, duy trì. Chi phí vận hành sau khi hệ thống đã chạy cũng thuộc phạm vi hoạt động chuyển đổi số — đây là khoản thường bị bỏ quên khi lập dự toán, dẫn tới hệ thống xây xong rồi xuống cấp.

Khoản 3 — dữ liệu

Xây dựng, phát triển, bảo vệ, quản trị, xử lý, sử dụng dữ liệu; điều phối, kết nối, chia sẻ, mở, giám sát, đánh giá, khai thác, kiểm toán, xếp hạng dữ liệu và các hoạt động khác theo quy định của pháp luật về dữ liệu.

Khoản 4 — số hóa và tái cấu trúc

Đây là khoản dài nhất và cũng là khoản thể hiện rõ nhất tinh thần của Luật:

  • Số hóa thông tin, dữ liệu, tài liệu;
  • Số hóa quy trình;
  • Đổi mới, tái cấu trúc quy trình, mô hình tổ chức và phương thức hoạt động quản trị nội bộ, lãnh đạo, chỉ đạo, điều hành, thanh tra, kiểm tra, cung cấp dịch vụ;
  • Phát triển và cung cấp dịch vụ công trực tuyến, dịch vụ số, ứng dụng khác trong quản lý nhà nước, sản xuất, kinh doanh và đời sống xã hội;
  • Xây dựng và phát triển bản sao số.

Cụm "tái cấu trúc quy trình, mô hình tổ chức" là điểm phân biệt chuyển đổi số với tin học hóa. Khoản 8 Điều 3 định nghĩa số hóa là việc chuyển đổi thông tin, dữ liệu, tài liệu từ dạng vật lý hoặc tương tự sang dạng dữ liệu số. Khoản 9 Điều 3 định nghĩa số hóa quy trình là việc sử dụng công nghệ số, dữ liệu số để tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình hoạt động.

Hai khái niệm này khác nhau về chất: số hóa là đổi định dạng, số hóa quy trình là đổi cách làm việc.

Khoản 5 — an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu

Thực hiện các biện pháp bảo vệ an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu trong thiết kế, triển khai, vận hành và sử dụng hệ thống số; triển khai hoạt động giám sát, đánh giá, ứng phó, quản trị rủi ro và khắc phục sự cố an ninh mạng theo quy định của pháp luật về an ninh mạng.

Cụm "trong thiết kế" đặt an ninh vào giai đoạn đầu, nhất quán với khoản 4 Điều 7 về nguyên tắc bảo đảm an ninh mạng ngay từ giai đoạn thiết kế và phát triển.

Khoản 6 — thử nghiệm

Nghiên cứu, thử nghiệm, thí điểm, đánh giá, triển khai ứng dụng sản phẩm, dịch vụ số, mô hình và giải pháp mới; thực hiện cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong chuyển đổi số.

Khoản 7 và 8 — năng lực số và truyền thông

Khoản 7: đào tạo, bồi dưỡng và phát triển năng lực số; phổ cập năng lực số cơ bản.

Khoản 8: truyền thông, phổ biến chủ trương, chính sách, pháp luật về chuyển đổi số; hướng dẫn và hỗ trợ tổ chức, cá nhân tiếp cận, sử dụng dịch vụ số.

Hai khoản này thừa nhận một thực tế: hệ thống tốt mà người dùng không biết dùng thì không tạo ra giá trị. Chi phí đào tạo là chi phí chuyển đổi số hợp lệ.

Khoản 9 và 10 — thuê ngoài và mua sắm

Khoản 9: thuê chuyên gia, dịch vụ tư vấn, dịch vụ số, dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ khác phục vụ việc khảo sát, thiết kế, xây dựng, triển khai, vận hành, bảo trì, kiểm thử, kiểm toán, giám sát và đánh giá.

Khoản 10: trang bị, mua sắm, thuê, khai thác và sử dụng hạ tầng chuyển đổi số, hệ thống số, nền tảng số; sản phẩm, dịch vụ công nghệ số, dịch vụ điện toán đám mây, dịch vụ dữ liệu, dịch vụ an ninh mạng, dịch vụ tư vấn và các dịch vụ số khác; công cụ và thiết bị đầu cuối.

Việc ghi nhận rõ hình thức thuê bên cạnh mua sắm có ý nghĩa thực tiễn quan trọng — nó tạo cơ sở cho mô hình thuê dịch vụ thay vì đầu tư tài sản, phù hợp với đặc thù công nghệ thay đổi nhanh.

Bốn khái niệm nền cần nắm

Điều 3 Luật 148/2025/QH15 định nghĩa các khái niệm được dùng xuyên suốt:

  • Hạ tầng số (khoản 2) — tập hợp các hệ thống kỹ thuật, kết nối, điện toán, lưu trữ và các thành phần công nghệ số bảo đảm cho hoạt động trên môi trường số, bao gồm cơ sở hạ tầng viễn thông, hạ tầng trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây và hạ tầng truyền dẫn cho kết nối máy tới máy;
  • Hệ thống số (khoản 4) — sự phát triển của hệ thống thông tin, bao gồm các thành phần công nghệ số, dữ liệu số, nền tảng số, phần mềm, phần cứng, thuật toán, mô hình xử lý và thiết bị kết nối; bao gồm cả trường hợp hoạt động điều hành theo thời gian thực;
  • Nền tảng số (khoản 5) — hệ thống thông tin nhằm tạo môi trường số cho phép các bên thực hiện giao dịch hoặc cung cấp, sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc sử dụng để phát triển sản phẩm, dịch vụ;
  • Quy trình số (khoản 6) — chuỗi hoạt động hoặc thao tác nghiệp vụ được thực hiện, xử lý và kiểm soát bằng phương tiện điện tử trên môi trường số.

Định nghĩa "hệ thống số" tại khoản 4 đáng chú ý vì nó bao gồm cả thuật toán, mô hình xử lý — tức các hệ thống ứng dụng trí tuệ nhân tạo cũng nằm trong phạm vi khái niệm này, và khi đó cả Luật 148/2025/QH15 lẫn Luật 134/2025/QH15 cùng áp dụng.

Vận dụng khi lập kế hoạch

Danh sách tại Điều 4 là công cụ rà soát hữu ích. Khi lập kế hoạch chuyển đổi số, đối chiếu từng khoản để phát hiện hạng mục bị bỏ sót — thường là bảo trì dài hạn (khoản 2), đào tạo người dùng (khoản 7), và đo lường hiệu quả (khoản 1). Ba khoản này ít tốn kém nhưng quyết định phần lớn khả năng thành công của dự án.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 148/2025/QH15 Điều 4
  • Luật 148/2025/QH15 Điều 3
  • Luật 148/2025/QH15 Điều 7

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá