Sàn thương mại điện tử chịu tác động của cả bốn đạo luật cùng lúc — nặng nhất là nghĩa vụ minh bạch quy tắc, sàng lọc nội dung vi phạm và không phân biệt đối xử với nhà bán hàng.
Trong các mô hình kinh doanh số, sàn thương mại điện tử là mô hình chịu nhiều nghĩa vụ chồng lấn nhất từ nhóm luật công nghệ mới. Bài viết tổng hợp các nghĩa vụ chính theo từng đạo luật.
Theo Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15
Điều 38 Luật 148/2025/QH15 quy định trách nhiệm của chủ quản hệ thống số, nền tảng số:
- Khoản 1 — công khai, minh bạch quy tắc ứng xử, điều khoản, điều kiện sử dụng, cơ chế tiếp nhận, giải quyết khiếu nại và chính sách bảo vệ quyền lợi người sử dụng;
- Khoản 2 — thiết lập biện pháp kỹ thuật và quy trình quản lý để phát hiện, ngăn chặn, gỡ bỏ thông tin, nội dung vi phạm pháp luật, trái thuần phong mỹ tục hoặc gây hại cho người sử dụng theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
- Khoản 3 — chủ quản nền tảng số trung gian không được thực hiện các hành vi ngăn cản, áp đặt, phân biệt đối xử trái pháp luật, cạnh tranh không lành mạnh đối với các nhà cung cấp khác khi tham gia cung cấp sản phẩm, dịch vụ trên nền tảng;
- Khoản 4 — tuân thủ pháp luật về giao dịch điện tử, thương mại điện tử, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Khoản 3 là khoản có tác động lớn nhất tới mô hình kinh doanh với sàn vừa cho bên thứ ba bán hàng vừa tự bán sản phẩm của mình.
Khoản 2 Điều 27 Luật 148/2025/QH15 bổ sung nghĩa vụ chủ động: chủ quản hệ thống số, nền tảng số có trách nhiệm xây dựng công cụ để chủ động sàng lọc, phát hiện, thông báo, xử lý nhằm bảo vệ người sử dụng khỏi các nội dung xấu, độc hại, thông tin vi phạm pháp luật, tin giả, nội dung lừa đảo.
Theo Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15
Điều 47 Luật 20/2023/QH15 phân ba tầng trách nhiệm theo quy mô.
Tầng chung (khoản 1) — tuân thủ pháp luật liên quan; cung cấp thông tin bằng phương tiện điện tử phục vụ đo lường, thống kê, giám sát, thanh tra, kiểm tra, báo cáo; giám sát an toàn hệ thống.
Nền tảng trung gian quy mô lớn (khoản 2) — thêm ba nghĩa vụ: công bố công khai cơ chế phản ánh vướng mắc và xử lý vướng mắc; công bố cơ chế phản ánh và xử lý nội dung vi phạm pháp luật Việt Nam từ nguồn phản ánh được đánh giá là tin cậy; định kỳ hằng năm báo cáo về vụ việc đã xảy ra hoặc có dấu hiệu, nguy cơ lợi dụng hệ thống để vi phạm pháp luật.
Nền tảng trung gian quy mô rất lớn (khoản 3) — thêm nghĩa vụ nặng nhất: công bố công khai nguyên tắc chung, thông số hoặc tiêu chí được sử dụng để đưa ra khuyến nghị hiển thị nội dung, hiển thị quảng cáo và cho phép người sử dụng lựa chọn phương án không sử dụng khuyến nghị dựa trên phân tích dữ liệu về người sử dụng; cho phép người sử dụng tháo gỡ cài đặt bất kỳ ứng dụng nào được cài đặt sẵn.
Theo khoản 3 Điều 45, nền tảng số trung gian là nền tảng số mà chủ quản nền tảng số độc lập với các bên thực hiện giao dịch — định nghĩa bao trùm sàn thương mại điện tử.
Ngưỡng xác định quy mô lớn và rất lớn thuộc thẩm quyền Chính phủ theo khoản 4 Điều 45. Doanh nghiệp đang tăng trưởng nhanh nên chuẩn bị trước cho khả năng vượt ngưỡng.
Theo Luật An ninh mạng 116/2025/QH15
Khoản 1 Điều 14 Luật 116/2025/QH15 đặt nghĩa vụ lên chủ quản hệ thống thông tin, doanh nghiệp trong nước và nước ngoài cung cấp dịch vụ trên mạng Internet, các dịch vụ gia tăng trên không gian mạng: triển khai biện pháp quản lý, kỹ thuật để phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn, gỡ bỏ thông tin có nội dung quy định tại các khoản 1, 2 và 3 Điều 13 trên hệ thống thuộc phạm vi quản lý hoặc khi có yêu cầu của lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng.
Khoản 3 Điều 13 liên quan trực tiếp tới sàn thương mại điện tử — nó gồm các nội dung xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, trong đó có:
- Điểm b — kêu gọi, vận động, xúi giục tẩy chay sản phẩm, dịch vụ, hàng hóa, nhãn hàng, thương hiệu gây thiệt hại về vật chất, uy tín;
- Điểm c — mạo danh, giả mạo thông tin, hình ảnh, làm nhái sản phẩm, nhãn hiệu hàng hóa, thương hiệu của tổ chức, doanh nghiệp bằng cách sử dụng các tiện ích công nghệ.
Điểm c là vấn đề thường trực của sàn thương mại điện tử: hàng nhái, thông tin sản phẩm giả mạo thương hiệu.
Bên cạnh đó, sàn còn phải thực hiện các nghĩa vụ chung của chủ quản hệ thống thông tin theo Điều 10 — xác định cấp độ, đánh giá và quản lý rủi ro, giám sát, kiểm tra, báo cáo, và tuyên truyền nâng cao nhận thức.
Theo Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15
Sàn thương mại điện tử thường dùng thuật toán gợi ý sản phẩm, xếp hạng kết quả tìm kiếm, hộp thoại tự động, và công cụ kiểm duyệt nội dung. Các hệ thống này thuộc phạm vi Luật 134/2025/QH15.
Nghĩa vụ cần rà soát:
- Phân loại rủi ro từng hệ thống theo Điều 9 và lập hồ sơ phân loại với nhóm rủi ro trung bình, cao;
- Minh bạch với hộp thoại tự động theo khoản 1 Điều 11;
- Gắn nhãn nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra nếu có khả năng gây nhầm lẫn, theo khoản 3 và khoản 4 Điều 11;
- Trách nhiệm giải trình theo Điều 14 hoặc Điều 15 tùy mức rủi ro.
Riêng với thuật toán xếp hạng và gợi ý, cần đọc kết hợp với điểm b khoản 3 Điều 47 Luật 20/2023/QH15 về công bố nguyên tắc chung và tiêu chí khuyến nghị hiển thị — với nền tảng quy mô rất lớn, đây là nghĩa vụ bắt buộc.
Danh mục chuẩn bị theo thứ tự ưu tiên
Nhóm việc chi phí thấp, nên làm ngay
- Rà soát trang công khai điều khoản, quy tắc ứng xử, chính sách bảo vệ người dùng — bổ sung năm nội dung theo khoản 1 Điều 38 Luật 148/2025/QH15;
- Công bố quy trình và thời hạn giải quyết khiếu nại;
- Rà soát quy trình hủy dịch vụ, hủy đơn hàng — theo khoản 5 Điều 41 Luật 148/2025/QH15, người dùng được lựa chọn ngừng sử dụng và không bị áp đặt điều kiện bất hợp lý;
- Kiểm kê hệ thống trí tuệ nhân tạo đang dùng và ghi ngày đưa vào hoạt động;
- Bổ sung dấu hiệu nhận biết cho hộp thoại tự động.
Nhóm việc cần đầu tư kỹ thuật
- Năng lực sàng lọc, phát hiện, gỡ bỏ nội dung vi phạm theo khoản 2 Điều 27 Luật 148/2025/QH15 và khoản 1 Điều 14 Luật 116/2025/QH15;
- Cơ chế phát hiện hàng nhái, thông tin giả mạo thương hiệu theo điểm c khoản 3 Điều 13 Luật 116/2025/QH15;
- Nhật ký xử lý — nội dung nào bị gỡ, vì lý do gì, ai quyết định;
- Chế độ hiển thị không cá nhân hóa, chuẩn bị cho khả năng thuộc nhóm quy mô rất lớn.
Nhóm việc về chính sách và hợp đồng
- Rà soát chính sách xếp hạng, hiển thị, biểu phí để loại bỏ khả năng bị coi là phân biệt đối xử theo khoản 3 Điều 38 Luật 148/2025/QH15;
- Tách bạch dữ liệu giữa bộ phận vận hành nền tảng và bộ phận kinh doanh sản phẩm riêng;
- Rà soát quyền của nhà bán hàng được lấy dữ liệu ra — khoản 2 Điều 26 Luật 71/2025/QH15 cấm gây trở ngại thương mại, kỹ thuật ngăn cản khách hàng lưu trữ dữ liệu hoặc chuyển sang bên khác;
- Đàm phán điều khoản trách nhiệm với nhà cung cấp công cụ trí tuệ nhân tạo — theo khoản 2 Điều 29 Luật 134/2025/QH15, bên triển khai bồi thường trước và chỉ đòi hoàn trả được nếu có thỏa thuận.
Lưu ý về mốc thời gian
Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15 đã có hiệu lực từ 01/7/2024. Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/01/2026, Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 từ 01/3/2026, Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 và Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15 từ 01/7/2026.
Với hệ thống trí tuệ nhân tạo đã đưa vào hoạt động trước 01/3/2026, Điều 35 Luật 134/2025/QH15 cho thời hạn 12 tháng để hoàn tất tuân thủ — hoặc 18 tháng nếu thuộc lĩnh vực y tế, giáo dục, tài chính.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Nội dung do AI tạo ra có bắt buộc phải gắn nhãn không?
- Hệ thống AI rủi ro cao phải đánh giá sự phù hợp ra sao?
- Xảy ra sự cố AI nghiêm trọng thì phải làm gì?
Căn cứ pháp lý
- Luật 148/2025/QH15 Điều 38
- Luật 20/2023/QH15 Điều 47
- Luật 116/2025/QH15 Điều 14
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.