An ninh mạng

Theo Luật An ninh mạng 2025, vì sao thuật ngữ "an toàn thông tin mạng" được thay bằng "an ninh mạng"?

Theo Luật An ninh mạng 2025, vì sao thuật ngữ "an toàn thông tin mạng" được thay bằng "an ninh mạng"?
Vì Luật 116/2025 thay thế cùng lúc hai đạo luật cũ. Điều 43 rà soát và thống nhất thuật ngữ ở hàng loạt luật liên quan để tránh chồng chéo khái niệm.

Một trong những thay đổi có tác động rộng nhất nhưng ít được chú ý của Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 nằm ở Điều 43: việc thống nhất thuật ngữ trên toàn hệ thống pháp luật.

Bối cảnh — hai đạo luật cũ hết hiệu lực

Khoản 2 Điều 44 Luật 116/2025/QH15 quy định: Luật An toàn thông tin mạng số 86/2015/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 35/2018/QH14; Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành.

Trước đây, hai đạo luật song song điều chỉnh hai khía cạnh có phần chồng lấn: an toàn thông tin mạng và an ninh mạng. Việc tồn tại hai khái niệm gần nhau gây khó khăn trong áp dụng — nhiều tổ chức không rõ nghĩa vụ nào thuộc luật nào.

Luật 116/2025/QH15 hợp nhất hai khung này thành một, và Điều 43 làm công việc dọn dẹp thuật ngữ ở các luật khác.

Các luật được rà soát tại Điều 43

Luật Lưu trữ — khoản 1

Khoản 1 Điều 43 quy định thay thế cụm từ "an toàn thông tin" tại điểm b khoản 1 Điều 35, cụm từ "an toàn thông tin mạng" tại điểm b khoản 2 Điều 36 và cụm từ "an toàn, an ninh thông tin" tại khoản 3 Điều 60 bằng cụm từ "an ninh mạng" của Luật Lưu trữ số 33/2024/QH15; đồng thời bãi bỏ khoản 4 Điều 58.

Điểm đáng chú ý: trong cùng một đạo luật đã tồn tại ba biến thể thuật ngữ khác nhau — "an toàn thông tin", "an toàn thông tin mạng", "an toàn, an ninh thông tin". Đây chính là vấn đề mà Điều 43 giải quyết.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng — khoản 2

Khoản 2 Điều 43 thay thế, bãi bỏ một số cụm từ của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng số 19/2023/QH15:

  • Thay cụm từ "an toàn thông tin" bằng "an ninh thông tin" tại điểm d khoản 1 Điều 16;
  • Thay cụm từ "an toàn, an ninh thông tin" bằng "an ninh mạng" tại khoản 1 Điều 15, tên Điều 19, khoản 1 và khoản 3 Điều 19;
  • Bãi bỏ cụm từ "an toàn thông tin mạng," tại khoản 3 Điều 19.

Thay đổi này có ý nghĩa với doanh nghiệp bán hàng cho người tiêu dùng: các nghĩa vụ tại Điều 15 và Điều 19 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng nay dẫn chiếu tới khung an ninh mạng theo Luật 116/2025/QH15.

Luật Phí và lệ phí — khoản 3

Khoản 3 Điều 43 thay thế cụm từ "an toàn thông tin" và "an toàn thông tin mạng" bằng "an ninh mạng" tại Phụ lục số 01 — Danh mục phí và lệ phí của Luật Phí và lệ phí số 97/2015/QH13.

Luật Công nghiệp công nghệ số — khoản 4

Khoản 4 Điều 43 quy định với Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15:

  • Thay thế cụm từ "an toàn thông tin" bằng "an ninh mạng" tại điểm a khoản 1 Điều 25;
  • Bãi bỏ cụm từ "an toàn thông tin mạng," tại Điều 10.

Điều 10 Luật 71/2025/QH15 quy định về bảo đảm an toàn, an ninh mạng trong hoạt động công nghiệp công nghệ số — sau khi bãi bỏ, điều này dẫn chiếu tới pháp luật về an ninh mạng, pháp luật về dữ liệu, dữ liệu cá nhân và pháp luật khác có liên quan.

Điều này có ý nghĩa gì với doanh nghiệp

Về mặt nội dung nghĩa vụ, việc thay thế thuật ngữ không tạo ra nghĩa vụ mới. Nhưng nó có ba hệ quả thực tế:

Thứ nhất — phải rà soát tài liệu nội bộ

Mọi tài liệu của doanh nghiệp dẫn chiếu tới Luật An toàn thông tin mạng số 86/2015/QH13 hoặc Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14 đều cần cập nhật. Danh mục thường gặp:

  • Quy chế an toàn thông tin nội bộ;
  • Chính sách bảo mật công bố trên website;
  • Hợp đồng dịch vụ công nghệ có điều khoản dẫn chiếu luật;
  • Hồ sơ mời thầu mẫu và yêu cầu kỹ thuật;
  • Cam kết bảo mật ký với nhân viên;
  • Tài liệu đào tạo nội bộ.

Trong thực tế, việc rà soát này thường phát hiện nhiều tài liệu hơn dự kiến — nên bắt đầu sớm thay vì để đến sát ngày hiệu lực 01/7/2026.

Thứ hai — tra cứu phải dùng bản hợp nhất

Với các luật được sửa đổi tại Điều 43, việc tra cứu bản gốc sẽ cho thuật ngữ cũ. Cần dùng bản hợp nhất để có nội dung hiện hành.

Thứ ba — thống nhất một khung nghĩa vụ

Về mặt tích cực, việc hợp nhất giúp doanh nghiệp không phải đối chiếu hai khung pháp lý song song. Trước đây, việc xác định cấp độ hệ thống theo Luật An toàn thông tin mạng và nghĩa vụ theo Luật An ninh mạng là hai luồng riêng. Nay tất cả nằm trong Luật 116/2025/QH15.

Điều khoản chuyển tiếp — Điều 45

Khoản 1 Điều 45 Luật 116/2025/QH15 quy định: hệ thống thông tin đã được xác định cấp độ theo quy định của Luật An toàn thông tin mạng số 86/2015/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 35/2018/QH14 thì tiếp tục giữ cấp độ đã được xác định kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành; trong thời hạn 12 tháng kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành thì phải bảo đảm điều kiện, tiêu chuẩn, biện pháp theo quy định mới.

Đây là tin tốt với tổ chức đã hoàn tất hồ sơ xác định cấp độ: không phải làm lại, chỉ cần nâng cấp biện pháp trong 12 tháng.

Tính từ ngày 01/7/2026, hạn hoàn tất là 01/7/2027.

Hợp tác quốc tế về an ninh mạng — Điều 6

Điều 6 Luật 116/2025/QH15 quy định về hợp tác quốc tế. Khoản 1 nêu nguyên tắc: tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, bình đẳng, cùng có lợi và tuân thủ Hiến pháp, pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Khoản 2 Điều 6 liệt kê nội dung hợp tác, trong đó có những nội dung doanh nghiệp quan tâm:

  • Điểm achia sẻ thông tin, dữ liệu và cảnh báo sớm về nguy cơ, sự cố, tấn công mạng;
  • Điểm cđào tạo, tư vấn, chia sẻ kinh nghiệm và nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ thuật;
  • Điểm dphòng, chống tội phạm mạng, tội phạm sử dụng công nghệ cao; phối hợp điều tra, xử lý;
  • Điểm đnghiên cứu, phát triển, chuyển giao công nghệ, sản phẩm, giải pháp kỹ thuật phục vụ công tác bảo vệ an ninh mạng;
  • Điểm e — tổ chức hội nghị, hội thảo quốc tế và triển khai các chương trình, dự án hợp tác quốc tế.

Điểm a có giá trị thực tế cao: cảnh báo sớm về nguy cơ và tấn công mạng thường đến từ mạng lưới chia sẻ thông tin quốc tế, vì các chiến dịch tấn công hiếm khi giới hạn trong một quốc gia.

Khoản 3 Điều 6 phân công: Bộ Công an chịu trách nhiệm trước Chính phủ chủ trì, phối hợp thực hiện hợp tác quốc tế về an ninh mạng; Bộ Quốc phòng thực hiện trong phạm vi quản lý; Bộ Ngoại giao phối hợp; trường hợp liên quan đến nhiều Bộ, ngành do Thủ tướng Chính phủ quyết định.

Việc nên làm ngay

  • Lập danh sách tài liệu nội bộ dẫn chiếu hai luật cũ và lên kế hoạch cập nhật;
  • Kiểm tra hồ sơ xác định cấp độ hệ thống đã có, và lập kế hoạch nâng cấp biện pháp trong thời hạn 12 tháng theo khoản 1 Điều 45;
  • Rà soát hợp đồng dịch vụ công nghệ có điều khoản dẫn chiếu luật cũ — nên bổ sung điều khoản dẫn chiếu động thay vì nêu tên luật cụ thể;
  • Cập nhật tài liệu đào tạo để nhân viên dùng đúng thuật ngữ hiện hành.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 116/2025/QH15 Điều 43
  • Luật 116/2025/QH15 Điều 44
  • Luật 116/2025/QH15 Điều 45

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá