Năm loại tình huống được liệt kê tại Điều 20, kèm nghĩa vụ phối hợp của doanh nghiệp viễn thông, Internet, công nghệ thông tin và các đơn vị cung cấp dịch vụ trên không gian mạng.
Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 dành riêng Điều 20 cho khái niệm "tình huống nguy hiểm về an ninh mạng" — mức độ nghiêm trọng cao nhất mà Luật đề cập, trên cả tấn công mạng thông thường tại Điều 18 và khủng bố mạng tại Điều 19.
Năm loại tình huống nguy hiểm
Khoản 1 Điều 20 Luật 116/2025/QH15 liệt kê:
- Xuất hiện thông tin kích động trên không gian mạng có nguy cơ xảy ra bạo loạn, phá rối an ninh, khủng bố;
- Tấn công vào hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia;
- Tấn công nhiều hệ thống thông tin trên quy mô lớn, cường độ cao;
- Tấn công mạng nhằm phá hủy công trình quan trọng về an ninh quốc gia, mục tiêu quan trọng về an ninh quốc gia;
- Tấn công mạng xâm phạm nghiêm trọng chủ quyền, lợi ích, an ninh quốc gia; gây tổn hại đặc biệt nghiêm trọng trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Loại thứ nhất khác biệt hẳn với bốn loại còn lại
Bốn loại sau đều là tấn công kỹ thuật. Riêng loại thứ nhất — thông tin kích động có nguy cơ gây bạo loạn, phá rối an ninh, khủng bố — thuộc về nội dung.
Điều này phản ánh cách tiếp cận xuyên suốt của Luật: an ninh mạng bao gồm cả hạ tầng lẫn nội dung. Với doanh nghiệp vận hành nền tảng có nội dung do người dùng tạo, loại tình huống này liên quan trực tiếp.
Loại thứ ba — tấn công diện rộng
Điểm c khoản 1 nói về tấn công nhiều hệ thống trên quy mô lớn, cường độ cao. Điểm đáng chú ý: từng hệ thống bị tấn công có thể không quan trọng, nhưng khi số lượng đủ lớn và cường độ đủ cao thì tổng thể trở thành tình huống nguy hiểm.
Đây là lý do vì sao nghĩa vụ phòng chống mã độc tại Điều 17 áp dụng cho mọi tổ chức, kể cả tổ chức nhỏ. Một hệ thống nhỏ bị chiếm quyền có thể trở thành một phần của đợt tấn công diện rộng.
Trách nhiệm phòng ngừa
Khoản 2 Điều 20 phân định trách nhiệm:
Điểm a: lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng phối hợp với chủ quản hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia triển khai các giải pháp kỹ thuật, nghiệp vụ để phòng ngừa, phát hiện, xử lý tình huống nguy hiểm về an ninh mạng.
Điểm b: doanh nghiệp viễn thông, Internet, công nghệ thông tin, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên mạng viễn thông, mạng Internet, các dịch vụ gia tăng trên không gian mạng và cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan có trách nhiệm phối hợp với lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng.
Phạm vi "có liên quan" rất rộng
Cụm "cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan" ở cuối điểm b mở rộng nghĩa vụ phối hợp ra ngoài nhóm doanh nghiệp hạ tầng. Trong thực tế, bất kỳ tổ chức nào nắm giữ thông tin hoặc năng lực kỹ thuật hữu ích cho việc xử lý tình huống đều có thể được yêu cầu phối hợp.
Với doanh nghiệp, điều này có nghĩa: nên có sẵn đầu mối liên hệ và người có thẩm quyền quyết định, để khi được yêu cầu phối hợp thì phản ứng được ngay chứ không mất thời gian tìm người.
Quan hệ với khủng bố mạng — Điều 19
Điều 19 Luật 116/2025/QH15 quy định riêng về phòng, chống khủng bố mạng, với ba nghĩa vụ đáng chú ý cho tổ chức:
Khoản 2 Điều 19: chủ quản hệ thống thông tin thường xuyên rà soát, kiểm tra hệ thống thông tin thuộc phạm vi quản lý nhằm loại trừ nguy cơ khủng bố mạng. Đây là nghĩa vụ chủ động, định kỳ, áp dụng cho mọi chủ quản.
Khoản 3 Điều 19: khi phát hiện dấu hiệu, hành vi khủng bố mạng, cơ quan, tổ chức, cá nhân phải kịp thời báo cho lực lượng bảo vệ an ninh mạng. Cơ quan tiếp nhận tin báo có trách nhiệm tiếp nhận đầy đủ và kịp thời thông báo cho lực lượng chuyên trách.
Lưu ý cách diễn đạt: nghĩa vụ báo tin đặt lên "cơ quan, tổ chức, cá nhân" — tức mọi chủ thể, không riêng chủ quản hệ thống.
Phân vai giữa các cơ quan
Điều 19 phân định rõ ba đầu mối xử lý khủng bố mạng:
- Bộ Công an chủ trì đối với các trường hợp chung (khoản 4);
- Bộ Quốc phòng chủ trì đối với hệ thống thông tin quân sự (khoản 5);
- Ban Cơ yếu Chính phủ chủ trì đối với phạm vi thuộc thẩm quyền (khoản 6).
Với doanh nghiệp thông thường, đầu mối là Bộ Công an. Việc biết trước đầu mối giúp tiết kiệm thời gian quý giá khi sự việc xảy ra.
Chuẩn bị của doanh nghiệp
Tình huống nguy hiểm về an ninh mạng là loại sự kiện hiếm nhưng hậu quả nặng. Chuẩn bị hợp lý không có nghĩa đầu tư lớn, mà là có sẵn những thứ sau:
- Phương án ứng phó sự cố viết ra giấy, nêu rõ ai làm gì theo thứ tự nào;
- Danh sách liên hệ khẩn cấp, gồm cả đầu mối cơ quan chức năng và nhà cung cấp dịch vụ kỹ thuật;
- Người có thẩm quyền quyết định ngắt dịch vụ, cô lập hệ thống — và phương án thay thế khi người đó không liên lạc được;
- Bản sao lưu được kiểm chứng — sao lưu chưa từng thử khôi phục là sao lưu chưa dùng được;
- Kênh liên lạc dự phòng không phụ thuộc hệ thống chính, phòng trường hợp hệ thống nội bộ bị vô hiệu hóa.
Điểm cuối thường bị bỏ qua. Nếu toàn bộ liên lạc nội bộ chạy trên một nền tảng và nền tảng đó bị tấn công, đội ứng phó mất luôn phương tiện phối hợp.
Ranh giới giữa ba mức độ
Ba điều liên quan tạo thành thang mức độ tăng dần:
- Điều 18 — tấn công mạng: hành vi kỹ thuật xâm phạm hệ thống, xảy ra thường xuyên;
- Điều 19 — khủng bố mạng: hành vi có động cơ và mục tiêu đặc thù, xử lý theo cả pháp luật về phòng chống khủng bố;
- Điều 20 — tình huống nguy hiểm: mức nghiêm trọng nhất, kích hoạt cơ chế phối hợp toàn diện.
Với doanh nghiệp, hầu hết sự cố gặp phải nằm ở mức Điều 18. Nhưng nghĩa vụ báo tin và phối hợp ở cả ba mức đều tồn tại, nên quy trình nội bộ nên thiết kế để xử lý được cả ba mà không cần ba quy trình riêng.
Đọc thêm cùng chủ đề
- File điện tử có thay được bản gốc giấy không?
- Hệ thống cấp độ 1, 2 phải làm những gì để bảo vệ an ninh mạng?
- Những hành vi nào bị cấm trong hoạt động chuyển đổi số?
Căn cứ pháp lý
- Luật 116/2025/QH15 Điều 20
- Luật 116/2025/QH15 Điều 19
- Luật 116/2025/QH15 Điều 18
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.