Bốn nhóm biện pháp tại Điều 42, trong đó có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cấp miễn phí chứng thư chữ ký số công cộng cho người dân — điểm ít được biết tới.
Chuyển đổi số tạo ra thuận lợi cho người đã có thiết bị và kết nối, nhưng có thể đẩy người chưa có ra xa hơn. Luật Chuyển đổi số dành riêng Điều 42 cho vấn đề này với bốn nhóm biện pháp cụ thể. Bài viết phân tích từng khoản và chỉ ra điểm doanh nghiệp có thể tham gia.
Ưu tiên nguồn lực cao hơn mức trung bình — khoản 1
Khoản 1 Điều 42 Luật 148/2025/QH15 quy định: Nhà nước ưu tiên bố trí nguồn lực gồm nguồn vốn đầu tư và các hình thức hỗ trợ tài chính để thu hẹp khoảng cách số; bảo đảm bố trí nguồn lực cao hơn mức trung bình của cả nước đối với khu vực biên giới, hải đảo, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn.
Điểm đáng chú ý là mệnh đề "cao hơn mức trung bình của cả nước". Đây không phải cam kết chung chung mà là một chuẩn so sánh định lượng. Nguồn lực dành cho các địa bàn khó khăn phải vượt mức bình quân, không chỉ bằng.
Cách quy định này có ý nghĩa thực tế khi lập kế hoạch ngân sách: các địa phương thuộc nhóm được ưu tiên có căn cứ để đề nghị mức phân bổ cao hơn.
Phổ cập điều kiện tiếp cận — khoản 2
Khoản 2 quy định: Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các cấp theo Chiến lược quốc gia về Chuyển đổi số, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia có trách nhiệm phổ cập, hỗ trợ các điều kiện tiếp cận, khả năng sử dụng dịch vụ số cơ bản, nâng yêu cầu phổ cập dịch vụ viễn thông, chú trọng nhóm đối tượng dễ bị tổn thương; người dân sinh sống ở khu vực biên giới, hải đảo, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn.
Khoản này phân biệt hai thứ mà thực tế hay bị gộp làm một:
- Điều kiện tiếp cận — có sóng, có mạng, có thiết bị;
- Khả năng sử dụng — biết dùng, dùng được, hiểu được.
Nhiều chương trình trước đây chỉ giải quyết vế thứ nhất. Kéo cáp tới bản, phát thiết bị, nhưng người dân không biết dùng thì khoảng cách vẫn còn. Việc Luật nêu cả hai vế là điểm tiến bộ đáng ghi nhận.
Chữ ký số miễn phí cho người dân — khoản 3
Đây là khoản cụ thể nhất và ít được biết tới nhất. Khoản 3 Điều 42 quy định: Nhà nước có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cấp miễn phí chứng thư chữ ký số công cộng cho người dân phù hợp với địa bàn, đối tượng và thời gian trong Chiến lược quốc gia về chuyển đổi số, Chương trình chuyển đổi số quốc gia quy định tại Điều 12 của Luật này.
Cách thiết kế chính sách ở đây đáng chú ý: Nhà nước không tự cấp chữ ký số mà hỗ trợ doanh nghiệp để doanh nghiệp cấp miễn phí cho người dân. Đây là mô hình hợp tác công tư trong một việc rất cụ thể.
Ba giới hạn được nêu rõ: phù hợp với địa bàn, đối tượng và thời gian. Nghĩa là không phải mọi người dân ở mọi nơi đều được cấp miễn phí vô thời hạn, mà theo phạm vi xác định trong Chiến lược và Chương trình.
Với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng, khoản 3 mở ra một hướng tham gia: theo dõi Chiến lược quốc gia về chuyển đổi số và Chương trình chuyển đổi số quốc gia để nắm địa bàn, đối tượng, thời gian được hỗ trợ.
Với người dân, đây là thông tin đáng biết: ở một số địa bàn và thời điểm, chữ ký số cá nhân có thể được cấp miễn phí. Chữ ký số cá nhân là điều kiện để thực hiện nhiều thủ tục trực tuyến, nên rào cản chi phí được gỡ bỏ có tác động thực sự.
Nghĩa vụ của doanh nghiệp viễn thông — khoản 4
Khoản 4 quy định: Doanh nghiệp viễn thông có trách nhiệm cung cấp dịch vụ viễn thông phổ cập theo danh mục, địa bàn, khu vực, điều kiện, chất lượng và giá dịch vụ theo quy định của pháp luật về viễn thông.
Đây là nghĩa vụ đã có trong pháp luật viễn thông, được Luật Chuyển đổi số nhắc lại để đặt vào khuôn khổ chung của việc thu hẹp khoảng cách số. Sáu yếu tố được liệt kê — danh mục, địa bàn, khu vực, điều kiện, chất lượng, giá — cho thấy nghĩa vụ này khá chi tiết, không chỉ là có phủ sóng hay không.
Liên hệ với khả năng tiếp cận dịch vụ công — Điều 35
Điều 42 nói về điều kiện hạ tầng và kỹ năng. Điều 35 nói về thiết kế dịch vụ. Hai điều bổ sung cho nhau.
Khoản 1 Điều 35 buộc cơ quan cung cấp dịch vụ công trực tuyến bảo đảm người sử dụng dễ dàng tiếp cận và truy cập, đặc biệt là các nhóm được liệt kê — trùng phần lớn với nhóm tại Điều 42.
Nói cách khác: có sóng, có thiết bị, có chữ ký số vẫn chưa đủ nếu bản thân cổng dịch vụ được thiết kế nặng nề, khó dùng. Doanh nghiệp làm phần mềm cho khu vực công cần nhìn cả hai điều này như một tổng thể.
Cơ hội cho doanh nghiệp
Điều 42 tạo ra vài hướng tham gia cụ thể:
- Cung cấp chứng thư chữ ký số công cộng theo chính sách hỗ trợ tại khoản 3 — cần theo dõi Chiến lược và Chương trình để biết địa bàn, đối tượng;
- Đào tạo kỹ năng số cho nhóm đối tượng tại khoản 2 — phần "khả năng sử dụng" là khoảng trống lớn;
- Thiết kế giải pháp nhẹ, chạy được trên đường truyền chậm và thiết bị cũ — đây là năng lực kỹ thuật thật, không phải khẩu hiệu;
- Phát triển hạ tầng viễn thông tại địa bàn được ưu tiên nguồn lực theo khoản 1.
Hướng thứ ba đáng đầu tư nhất về dài hạn. Một sản phẩm hoạt động tốt trên điều kiện hạn chế sẽ hoạt động tốt ở mọi nơi, còn điều ngược lại không đúng.
Điểm cần theo dõi
Cả bốn khoản của Điều 42 đều dẫn chiếu tới các văn bản khác: Chiến lược quốc gia về Chuyển đổi số, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia tại Điều 12, và pháp luật về viễn thông. Nội dung cụ thể — danh mục địa bàn, mức hỗ trợ, thời gian — nằm ở những văn bản đó. Doanh nghiệp và địa phương muốn tận dụng chính sách cần bám sát các văn bản này thay vì chỉ đọc Luật.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Chữ ký điện tử có mấy loại và loại nào tương đương chữ ký tay?
- File điện tử có thay được bản gốc giấy không?
- Hệ thống cấp độ 1, 2 phải làm những gì để bảo vệ an ninh mạng?
Căn cứ pháp lý
- Luật 148/2025/QH15 Điều 42
- Luật 148/2025/QH15 Điều 35
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.