Ngay từ giai đoạn thiết kế — khoản 1 Điều 43 nói rõ quyền của trẻ em được bảo vệ trên môi trường số bắt đầu từ khâu thiết kế sản phẩm và dịch vụ số.
Điều 43 Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15 chỉ có bốn khoản, nhưng khoản đầu tiên đặt ra một yêu cầu có tác động sâu tới cách doanh nghiệp xây dựng sản phẩm.
Bảo vệ ngay từ khâu thiết kế — khoản 1
Khoản 1 Điều 43 quy định: quyền của trẻ em được bảo vệ, bảo đảm an toàn, lành mạnh trên môi trường số ngay từ giai đoạn thiết kế sản phẩm và dịch vụ số.
Cụm "ngay từ giai đoạn thiết kế" là điểm mấu chốt. Nó chuyển việc bảo vệ trẻ em từ một tính năng bổ sung sau khi sản phẩm hoàn thành sang một yêu cầu đầu vào của quá trình thiết kế.
Cách tiếp cận này nhất quán với tinh thần chung của Luật. Khoản 4 Điều 7 Luật 148/2025/QH15 yêu cầu bảo đảm an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu ngay từ giai đoạn thiết kế và phát triển. Cùng một logic: các yêu cầu bảo vệ nên nằm trong bản thiết kế, không phải vá vào sau.
Điều này có nghĩa gì trong thực tế
Với doanh nghiệp phát triển sản phẩm số có khả năng tiếp cận trẻ em, các câu hỏi cần trả lời ngay ở giai đoạn thiết kế:
- Sản phẩm có khả năng được trẻ em sử dụng không? Câu trả lời hiếm khi là không tuyệt đối. Ngay cả sản phẩm hướng tới người lớn cũng có thể được trẻ em truy cập;
- Mặc định của sản phẩm là gì? Các thiết lập mặc định nên ở mức bảo vệ cao, để người dùng chủ động nới lỏng nếu muốn, thay vì ngược lại;
- Có thu thập dữ liệu của trẻ em không, và ở mức nào? Nguyên tắc chung là thu thập tối thiểu;
- Có tính năng nào có thể bị lợi dụng để tiếp cận trẻ em? Chức năng nhắn tin riêng, chia sẻ vị trí, kết bạn với người lạ là các điểm cần rà kỹ;
- Có cơ chế cho phụ huynh giám sát không?
Trách nhiệm ban hành tiêu chuẩn — khoản 2
Khoản 2 Điều 43 quy định: Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ tổ chức xây dựng, công bố, ban hành tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đối với sản phẩm, dịch vụ bảo vệ trẻ em trên môi trường số; cơ chế giám sát, cảnh báo và xử lý nghiêm các hành vi xâm hại hoặc cung cấp thông tin gây hại đến trẻ em trên môi trường số phù hợp với yêu cầu quản lý ngành, lĩnh vực được phân công.
Hai nội dung được giao:
- Tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật cho sản phẩm, dịch vụ bảo vệ trẻ em — doanh nghiệp cần theo dõi để biết yêu cầu cụ thể;
- Cơ chế giám sát, cảnh báo và xử lý hành vi xâm hại hoặc cung cấp thông tin gây hại.
Việc phân công theo ngành, lĩnh vực nghĩa là mỗi Bộ ban hành tiêu chuẩn cho lĩnh vực mình quản lý. Doanh nghiệp cần xác định lĩnh vực hoạt động của mình thuộc thẩm quyền Bộ nào.
Vai trò của gia đình và nhà trường — khoản 3
Khoản 3 Điều 43 quy định: gia đình, nhà trường có trách nhiệm chủ động giáo dục, hướng dẫn trẻ em về năng lực số và hành vi ứng xử trên môi trường số; giám sát thời gian, nội dung truy cập và lựa chọn cho phép các hoạt động trực tuyến của trẻ em.
Khoản này đặt trách nhiệm ở phía người chăm sóc, không phải doanh nghiệp. Nhưng nó có hàm ý gián tiếp với sản phẩm: để gia đình và nhà trường giám sát thời gian, nội dung truy cập và lựa chọn cho phép được, sản phẩm phải cung cấp công cụ để làm điều đó.
Nói cách khác, khoản 3 tạo nhu cầu thực tế cho các tính năng: quản lý thời gian sử dụng, kiểm soát nội dung theo độ tuổi, phê duyệt của phụ huynh với một số hoạt động, báo cáo hoạt động cho người giám hộ.
Cảnh báo nội dung — khoản 4
Khoản 4 Điều 43 quy định ngắn gọn: sản phẩm nội dung số mang nội dung không có lợi cho trẻ em phải có dấu hiệu cảnh báo.
Ba điểm cần chú ý khi áp dụng:
- Phạm vi là "sản phẩm nội dung số" — bao gồm video, trò chơi, ứng dụng giải trí, nội dung xuất bản dạng số;
- Tiêu chí là "không có lợi cho trẻ em" — rộng hơn "vi phạm pháp luật". Một nội dung hợp pháp với người lớn vẫn có thể thuộc diện phải cảnh báo;
- Yêu cầu là "dấu hiệu cảnh báo" — hình thức cụ thể chưa được quy định chi tiết trong Luật, nên cần theo dõi tiêu chuẩn, quy chuẩn ban hành theo khoản 2.
Trong thực tế quốc tế, dấu hiệu cảnh báo thường thể hiện qua hệ thống phân loại độ tuổi hiển thị trước khi truy cập nội dung. Doanh nghiệp có thể tham khảo cách làm này trong khi chờ tiêu chuẩn trong nước.
Đặt trong khung nguyên tắc chung — Điều 6
Điều 43 không đứng riêng lẻ. Khoản 5 Điều 6 Luật 148/2025/QH15 nêu nguyên tắc chuyển đổi số: bảo đảm tính bao trùm, tạo điều kiện để mọi tổ chức và cá nhân đều có cơ hội tiếp cận, sử dụng dịch vụ số thuận lợi, an toàn và hiệu quả.
Khoản 3 Điều 6 nêu: bảo đảm an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư theo quy định của pháp luật; khuyến khích áp dụng các biện pháp tiên tiến để nâng cao mức độ an toàn.
Khoản 6 Điều 6 nêu một nguyên tắc đáng chú ý: bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình đối với quyết định dựa trên công nghệ số nhằm nâng cao niềm tin của người sử dụng. Với sản phẩm dùng thuật toán gợi ý nội dung cho người dùng trẻ, nguyên tắc này có ý nghĩa trực tiếp.
Khoản 8 Điều 6 xác định phạm vi áp dụng: cơ quan nhà nước có trách nhiệm tuân thủ các nguyên tắc chuyển đổi số; Nhà nước khuyến khích tổ chức, doanh nghiệp ngoài khu vực nhà nước áp dụng.
Lưu ý sự khác biệt: nguyên tắc tại Điều 6 là khuyến khích với doanh nghiệp tư nhân, nhưng Điều 43 không có mệnh đề giới hạn tương tự — khoản 4 Điều 43 đặt nghĩa vụ cảnh báo lên sản phẩm nội dung số nói chung.
Ranh giới không được vượt — Điều 5
Điều 5 Luật 148/2025/QH15 quy định các hành vi bị nghiêm cấm, trong đó có những nội dung liên quan tới việc bảo vệ người dùng:
- Khoản 3 — thu thập, sử dụng, chia sẻ, mua, bán, khai thác dữ liệu số trái quy định của pháp luật;
- Khoản 4 — lợi dụng chuyển đổi số để lừa đảo, thao túng, trục lợi, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Từ "thao túng" tại khoản 4 đáng chú ý trong bối cảnh sản phẩm dành cho trẻ em. Các thiết kế nhằm kéo dài thời gian sử dụng hoặc thúc đẩy chi tiêu trong ứng dụng, khi nhắm vào người dùng chưa đủ khả năng nhận thức đầy đủ, là vùng cần thận trọng.
Danh sách rà soát cho doanh nghiệp
- Xác định sản phẩm nào có khả năng tiếp cận trẻ em — đây là bước đầu tiên và thường bị bỏ qua vì doanh nghiệp cho rằng sản phẩm của mình không dành cho trẻ;
- Đưa yêu cầu bảo vệ trẻ em vào tài liệu thiết kế sản phẩm, theo khoản 1 Điều 43;
- Rà soát các thiết lập mặc định — đặt ở mức bảo vệ cao;
- Bổ sung công cụ giám sát cho phụ huynh, hỗ trợ việc thực hiện khoản 3 Điều 43;
- Xây dựng hệ thống phân loại và cảnh báo nội dung theo khoản 4 Điều 43;
- Rà soát việc thu thập dữ liệu của người dùng chưa thành niên — đối chiếu với pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân;
- Theo dõi tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật sẽ được ban hành theo khoản 2 Điều 43.
Luật 148/2025/QH15 có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026, nên khoảng thời gian còn lại đủ để đưa các yêu cầu này vào chu kỳ phát triển sản phẩm bình thường thay vì làm gấp.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Bảo vệ trẻ em trên không gian mạng cần làm gì?
- Xử lý dữ liệu của trẻ em cần ai đồng ý?
- Đăng ảnh trẻ em lên mạng cần điều kiện gì?
Căn cứ pháp lý
- Luật 148/2025/QH15 Điều 43
- Luật 148/2025/QH15 Điều 6
- Luật 148/2025/QH15 Điều 5
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.