An ninh mạng

Theo Luật An ninh mạng 2025, bảo vệ trẻ em trên không gian mạng cần làm gì?

Theo Luật An ninh mạng 2025, bảo vệ trẻ em trên không gian mạng cần làm gì?
Trẻ em dùng dịch vụ giá trị gia tăng thì cha mẹ hoặc người giám hộ phải đăng ký tài khoản bằng thông tin của mình. Nền tảng có năm nhóm trách nhiệm kèm theo.

Điều 16 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 là một trong số ít điều đặt nghĩa vụ đồng thời lên ba nhóm: gia đình, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước. Với doanh nghiệp vận hành nền tảng có người dùng nhỏ tuổi, đây là điều cần đọc kỹ.

Quyền của trẻ em trên không gian mạng

Khoản 1 Điều 16 khẳng định trẻ em có quyền được tiếp cận thông tin, tham gia hoạt động xã hội, vui chơi, giải trí, bảo vệ bí mật cá nhân, đời sống riêng tư và các quyền khác trên không gian mạng theo quy định của pháp luật.

Cách mở đầu bằng quyền chứ không bằng hạn chế là chủ ý. Luật không đặt vấn đề ngăn trẻ em tiếp cận Internet, mà đặt vấn đề bảo vệ trẻ em khi tiếp cận. Đây là điểm quan trọng khi doanh nghiệp thiết kế sản phẩm: giải pháp không phải chặn hết, mà là tạo môi trường an toàn.

Nghĩa vụ của cha mẹ và người giám hộ

Khoản 2 Điều 16 quy định: trẻ em sử dụng dịch vụ giá trị gia tăng trên không gian mạng thì cha, mẹ hoặc người giám hộ theo quy định của pháp luật về dân sự đăng ký tài khoản bằng thông tin của cha, mẹ hoặc người giám hộ và có trách nhiệm giám sát, quản lý nội dung trẻ em truy cập, đăng tải và chia sẻ thông tin trên các nền tảng dịch vụ đó.

Hai vế của nghĩa vụ này

Vế thứ nhất là đăng ký bằng thông tin người lớn. Nghĩa là tài khoản mà trẻ em dùng phải đứng tên cha mẹ hoặc người giám hộ, không phải đứng tên trẻ.

Vế thứ hai là giám sát, quản lý nội dung trẻ truy cập, đăng tải và chia sẻ. Đây là nghĩa vụ liên tục chứ không phải hành động một lần lúc đăng ký.

Hệ quả với thiết kế sản phẩm

Quy định này có tác động trực tiếp tới cách doanh nghiệp xây dựng luồng đăng ký. Nếu sản phẩm có người dùng là trẻ em, cần cân nhắc:

  • Cơ chế xác định độ tuổi ngay từ bước đăng ký;
  • Luồng đăng ký riêng cho tài khoản do người giám hộ đứng tên;
  • Công cụ cho người giám hộ xem và quản lý hoạt động của trẻ — vì Luật giao họ nghĩa vụ giám sát, mà không có công cụ thì họ không thực hiện được.

Điểm cuối đáng lưu ý: nghĩa vụ pháp lý đặt lên cha mẹ, nhưng khả năng thực hiện lại phụ thuộc vào việc nền tảng có cung cấp công cụ hay không.

Năm trách nhiệm của doanh nghiệp

Khoản 3 Điều 16 quy định chủ quản hệ thống thông tin, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên mạng viễn thông, mạng Internet, các dịch vụ giá trị gia tăng trên không gian mạng có các trách nhiệm:

  • Kiểm soát nội dung thông tin trên hệ thống thông tin hoặc trên dịch vụ do doanh nghiệp cung cấp để không gây nguy hại cho trẻ em hoặc xâm hại trẻ em hoặc xâm phạm quyền trẻ em;
  • Ngăn chặn việc chia sẻ và xóa bỏ thông tin có nội dung gây nguy hại cho trẻ em hoặc xâm hại trẻ em hoặc xâm phạm quyền trẻ em;
  • Xây dựng, triển khai các hệ thống kỹ thuật hỗ trợ hoạt động ngăn chặn nội dung xâm hại trẻ em trên không gian mạng;
  • Phối hợp với các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp thực hiện ngăn chặn các nguồn phát tán thông tin xâm hại trẻ em trên không gian mạng;
  • Kịp thời thông báo, phối hợp với lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng thuộc Bộ Công an để xử lý.

Trách nhiệm thứ ba đòi hỏi đầu tư kỹ thuật

Điểm c khoản 3 yêu cầu xây dựng, triển khai các hệ thống kỹ thuật hỗ trợ — không chấp nhận việc chỉ dựa vào báo cáo thủ công của người dùng. Với nền tảng có lượng nội dung lớn, đây là yêu cầu về công cụ lọc tự động.

Mức độ đầu tư hợp lý phụ thuộc quy mô. Một diễn đàn nhỏ có thể dùng bộ lọc từ khóa kết hợp kiểm duyệt thủ công; một nền tảng chia sẻ hình ảnh quy mô lớn cần công cụ phân tích nội dung.

Ba khái niệm cần phân biệt

Điểm a và b khoản 3 dùng ba cụm khác nhau: gây nguy hại cho trẻ em, xâm hại trẻ em, xâm phạm quyền trẻ em. Ba khái niệm này có phạm vi khác nhau và cùng phải được kiểm soát:

  • Gây nguy hại — nội dung không trực tiếp nhắm vào trẻ nhưng có thể gây hại nếu trẻ tiếp cận;
  • Xâm hại — hành vi trực tiếp nhắm vào trẻ em;
  • Xâm phạm quyền — vi phạm các quyền được nêu tại khoản 1 Điều 16, ví dụ công bố bí mật cá nhân, đời sống riêng tư của trẻ.

Nhóm thứ ba dễ bị bỏ sót nhất. Việc đăng ảnh, thông tin cá nhân của trẻ em mà không có căn cứ có thể rơi vào nhóm này dù không ai có ý định gây hại.

Trách nhiệm của cộng đồng và người trực tiếp nuôi dạy

Khoản 4 Điều 16 quy định cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động trên không gian mạng có trách nhiệm phối hợp với cơ quan có thẩm quyền trong bảo đảm quyền của trẻ em trên không gian mạng; phòng, chống xâm hại trẻ em trên không gian mạng.

Khoản 5 Điều 16 nêu trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cha mẹ, người giám hộ, giáo viên và các chủ thể liên quan trong việc bảo vệ trẻ em trên không gian mạng.

Cách thiết kế này cho thấy quan điểm của Luật: bảo vệ trẻ em trên mạng là việc của cả hệ thống, không thể khoán trắng cho một bên.

Liên hệ với nghĩa vụ gỡ bỏ nội dung theo Điều 25

Điểm b khoản 2 Điều 25 Luật 116/2025/QH15 quy định doanh nghiệp phải ngăn chặn việc chia sẻ thông tin, xóa bỏ thông tin, gỡ bỏ dịch vụ, ứng dụng có nội dung vi phạm quy định của Luật chậm nhất là 24 giờ kể từ thời điểm có yêu cầu của lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng.

Nội dung xâm hại trẻ em thuộc phạm vi này. Vì vậy nghĩa vụ tại Điều 16 và mốc 24 giờ tại Điều 25 cần được xử lý trong cùng một quy trình vận hành, không tách rời.

Bộ công cụ tối thiểu cho nền tảng có người dùng nhỏ tuổi

  • Xác định độ tuổi ở bước đăng ký, và luồng riêng cho tài khoản do người giám hộ đứng tên theo khoản 2 Điều 16;
  • Bộ lọc nội dung tự động ở mức phù hợp quy mô, theo điểm c khoản 3;
  • Kênh báo cáo nội dung xâm hại trẻ em, hiển thị rõ ràng, xử lý nhanh;
  • Công cụ giám sát cho người giám hộ — xem hoạt động, đặt giới hạn, nhận cảnh báo;
  • Đầu mối và quy trình thông báo, phối hợp với lực lượng chuyên trách theo điểm đ khoản 3;
  • Nhật ký xử lý: nội dung nào bị gỡ, khi nào, theo căn cứ gì — đây là bằng chứng doanh nghiệp có kiểm soát thật.

Với doanh nghiệp không nhắm tới trẻ em

Nhiều nền tảng đặt điều kiện người dùng phải đủ tuổi và cho rằng vì vậy Điều 16 không áp dụng. Cách hiểu này rủi ro: điều kiện trong điều khoản sử dụng không ngăn được trẻ em thực sự truy cập, và nghĩa vụ tại khoản 3 Điều 16 gắn với việc nội dung có gây nguy hại cho trẻ em hay không, chứ không gắn với việc doanh nghiệp có chủ ý phục vụ trẻ em hay không.

Cách xử lý hợp lý là có cơ chế xác định độ tuổi ở mức tương xứng với rủi ro của nền tảng, và có sẵn quy trình khi phát hiện người dùng chưa đủ tuổi.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 116/2025/QH15 Điều 16
  • Luật 116/2025/QH15 Điều 25
  • Luật 116/2025/QH15 Điều 41

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá