Năm nhóm chính sách tại Điều 3, trong đó khoản 4 nêu rõ đẩy mạnh đối tác công tư và khuyến khích sử dụng sản phẩm, dịch vụ an ninh mạng của Việt Nam.
Điều 3 và Điều 4 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 là hai điều định hướng, đặt nền cho toàn bộ các quy định cụ thể phía sau. Với doanh nghiệp, Điều 3 chứa những chỉ dấu chính sách đáng đọc.
Năm nhóm chính sách — Điều 3
Khoản 1 — mục tiêu tổng quát
Xây dựng không gian mạng lành mạnh, không gây phương hại đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Khoản 2 — lĩnh vực ưu tiên
Ưu tiên bảo vệ an ninh mạng trong các lĩnh vực quốc phòng, an ninh, cơ yếu, phát triển kinh tế - xã hội, khoa học, công nghệ và đối ngoại.
Danh sách này khá rộng, bao gồm cả phát triển kinh tế - xã hội và khoa học, công nghệ — hai lĩnh vực có nhiều doanh nghiệp tham gia.
Khoản 3 — nguồn lực và nhân lực
Khoản 3 Điều 3 nêu bốn nội dung:
- Ưu tiên bố trí nguồn lực xây dựng, phát triển lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng, bảo đảm nguồn nhân lực chất lượng cao;
- Nâng cao năng lực cho lực lượng bảo vệ an ninh mạng và tổ chức, cá nhân tham gia bảo vệ an ninh mạng;
- Ưu tiên đầu tư cho hoạt động nghiên cứu, phát triển khoa học, công nghệ hiện đại phục vụ bảo vệ an ninh mạng;
- Có cơ chế đặc thù, chính sách ưu đãi để huy động, thu hút, đào tạo và sử dụng nhân tài trong lĩnh vực an ninh mạng.
Nội dung thứ hai đáng chú ý: nó nói tới việc nâng cao năng lực cho tổ chức, cá nhân tham gia bảo vệ an ninh mạng, không chỉ lực lượng nhà nước. Đây là cơ sở cho các chương trình đào tạo, hỗ trợ dành cho khu vực tư.
Khoản 4 — đối tác công tư và sản phẩm trong nước
Đây là khoản có nhiều chỉ dấu cơ hội nhất cho doanh nghiệp:
- Đẩy mạnh liên kết, đầu tư theo phương thức đối tác công tư trong bảo vệ an ninh mạng;
- Khuyến khích, tạo điều kiện để cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia bảo vệ an ninh mạng, xử lý các nguy cơ đe dọa an ninh mạng;
- Nghiên cứu, phát triển công nghệ, sản phẩm, dịch vụ, ứng dụng nhằm bảo vệ an ninh mạng;
- Sử dụng sản phẩm, dịch vụ an ninh mạng của Việt Nam.
Nội dung cuối cùng là định hướng ưu tiên sản phẩm trong nước. Nó được cụ thể hóa ở điểm a khoản 3 Điều 37, nơi quy định hoạt động đầu tư xây dựng hạ tầng công nghiệp an ninh mạng là ngành, nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư.
Với doanh nghiệp Việt Nam làm sản phẩm an ninh mạng, hai quy định này ghép lại tạo thành cơ sở chính sách khá rõ: được ưu đãi đầu tư khi sản xuất, và được ưu tiên khi bán.
Khoản 5 — hợp tác quốc tế
Mở rộng hợp tác quốc tế về an ninh mạng để tăng cường khả năng bảo vệ an ninh mạng; phòng, chống tội phạm mạng và các mối đe dọa về an ninh mạng xuyên quốc gia; tiếp thu công nghệ hiện đại nhằm nâng cao năng lực tự chủ an ninh mạng quốc gia.
Cụm cuối — tiếp thu công nghệ hiện đại nhằm nâng cao năng lực tự chủ — cho thấy hợp tác quốc tế được nhìn như phương tiện để đạt tự chủ, chứ không phải để phụ thuộc lâu dài.
Năm nguyên tắc bảo vệ an ninh mạng — Điều 4
Điều 4 Luật 116/2025/QH15 quy định các nguyên tắc, trong đó khoản 3 đáng chú ý nhất với doanh nghiệp:
Kết hợp chặt chẽ giữa bảo vệ an ninh mạng với phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quyền con người, quyền công dân, bảo vệ dữ liệu cá nhân, tạo điều kiện cho cơ quan, tổ chức, cá nhân hoạt động hợp pháp trên không gian mạng.
Nguyên tắc này đặt việc bảo vệ an ninh mạng trong thế cân bằng với phát triển kinh tế và quyền của tổ chức, cá nhân. Nó là căn cứ để đọc các quy định khác theo hướng cân đối, không cực đoan về một phía.
Khoản 4 Điều 4 nêu cách tiếp cận chủ động: áp dụng các biện pháp để bảo vệ không gian mạng quốc gia; chủ động phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn, đấu tranh làm thất bại mọi hoạt động trên không gian mạng xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân; xử lý kịp thời, nghiêm minh các hành vi vi phạm.
Bốn động từ — phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn, đấu tranh — cũng chính là bốn khâu mà khoản 1 Điều 14 đặt nghĩa vụ lên chủ quản hệ thống thông tin và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ.
Khoản 5 Điều 4 quy định: triển khai hoạt động bảo vệ an ninh mạng thường xuyên, liên tục đối với cơ sở hạ tầng không gian mạng quốc gia; chủ động áp dụng các biện pháp bảo vệ hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia.
Khoản 1 Điều 4 khẳng định nguyên tắc nền: tuân thủ Hiến pháp và pháp luật; bảo đảm an ninh, chủ quyền và lợi ích quốc gia trên không gian mạng. Khoản 2 xác định cơ chế lãnh đạo và vai trò nòng cốt của lực lượng chuyên trách.
Hạ tầng không gian mạng quốc gia và cổng kết nối quốc tế — Điều 24
Khoản 1 Điều 24 Luật 116/2025/QH15 quy định: bảo vệ an ninh mạng đối với cơ sở hạ tầng không gian mạng quốc gia, cổng kết nối mạng quốc tế phải bảo đảm kết hợp chặt chẽ giữa yêu cầu bảo vệ an ninh mạng với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội; khuyến khích cổng kết nối quốc tế đặt trên lãnh thổ Việt Nam; khuyến khích tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng không gian mạng quốc gia.
Hai nội dung khuyến khích ở đây đều mở cửa cho khu vực tư: đặt cổng kết nối quốc tế trong nước, và tham gia đầu tư hạ tầng.
Hai trách nhiệm của đơn vị quản lý, khai thác — khoản 2
Khoản 2 Điều 24 quy định cơ quan, tổ chức, cá nhân quản lý, khai thác cơ sở hạ tầng không gian mạng quốc gia, cổng kết nối mạng quốc tế có trách nhiệm:
- Điểm a — bảo vệ an ninh mạng thuộc quyền quản lý; chịu sự quản lý, thanh tra, kiểm tra và thực hiện các yêu cầu về bảo vệ an ninh mạng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
- Điểm b — tạo điều kiện, thực hiện các biện pháp kỹ thuật, nghiệp vụ cần thiết để cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh mạng khi có đề nghị.
Nhóm đối tượng này chủ yếu là doanh nghiệp viễn thông và các đơn vị vận hành hạ tầng kết nối. Nghĩa vụ tại điểm b — thực hiện các biện pháp kỹ thuật, nghiệp vụ khi có đề nghị — đòi hỏi năng lực kỹ thuật sẵn sàng, không phải xây dựng khi có yêu cầu.
Điều doanh nghiệp có thể vận dụng
- Tham gia đối tác công tư trong bảo vệ an ninh mạng theo khoản 4 Điều 3 — hướng đi mới với doanh nghiệp có năng lực kỹ thuật;
- Phát triển sản phẩm, dịch vụ an ninh mạng trong nước — được ưu đãi đầu tư theo điểm a khoản 3 Điều 37 và được khuyến khích sử dụng theo khoản 4 Điều 3;
- Tham gia đầu tư hạ tầng không gian mạng quốc gia theo khoản 1 Điều 24;
- Tận dụng chương trình nâng cao năng lực dành cho tổ chức, cá nhân tham gia bảo vệ an ninh mạng theo khoản 3 Điều 3;
- Theo dõi cơ chế đặc thù, chính sách ưu đãi thu hút nhân tài trong lĩnh vực an ninh mạng — có thể áp dụng cho nhân sự của doanh nghiệp.
Luật 116/2025/QH15 có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026 theo khoản 1 Điều 44. Các văn bản hướng dẫn cụ thể hóa những chính sách nêu trên sẽ được ban hành trong giai đoạn chuẩn bị.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Giao dịch nào không được thực hiện bằng phương tiện điện tử?
- Chatbot chăm sóc khách hàng cần đáp ứng yêu cầu nào?
- Sàn thương mại điện tử cần chuẩn bị những gì trước năm 2026?
Căn cứ pháp lý
- Luật 116/2025/QH15 Điều 3
- Luật 116/2025/QH15 Điều 4
- Luật 116/2025/QH15 Điều 24
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.