Ba tầng trách nhiệm theo Điều 47 — và tầng cao nhất buộc công khai tiêu chí thuật toán khuyến nghị nội dung, quảng cáo, kèm quyền của người dùng được từ chối.
Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15 phân tầng trách nhiệm của nền tảng số theo quy mô. Điều 47 là điều quy định cụ thể, và nội dung tại khoản 3 gần với các quy định về nền tảng lớn ở nhiều nước.
Ba khái niệm nền — Điều 45
Khoản 1 Điều 45 định nghĩa: hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử là tập hợp phần cứng, phần mềm và cơ sở dữ liệu được thiết lập với chức năng, tính năng chính để phục vụ giao dịch điện tử, bảo đảm xác thực, tin cậy trong giao dịch điện tử.
Đoạn hai khoản 1 nêu ba tiêu chí phân loại:
- Chủ quản hệ thống thông tin;
- Chức năng, tính năng của hệ thống;
- Quy mô, số lượng người sử dụng tại Việt Nam hoặc số lượng truy cập hằng tháng từ người sử dụng tại Việt Nam.
Tiêu chí thứ ba là cơ sở để xác định "quy mô lớn" và "quy mô rất lớn" — hai mức kích hoạt nghĩa vụ bổ sung tại khoản 2 và khoản 3 Điều 47.
Khoản 2 Điều 45 định nghĩa nền tảng số phục vụ giao dịch điện tử là hệ thống thông tin nêu trên tạo môi trường điện tử cho phép các bên thực hiện giao dịch hoặc cung cấp, sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc sử dụng để phát triển sản phẩm, dịch vụ.
Khoản 3 Điều 45 định nghĩa nền tảng số trung gian phục vụ giao dịch điện tử là nền tảng số nêu trên mà chủ quản nền tảng số độc lập với các bên thực hiện giao dịch.
Yếu tố "độc lập với các bên thực hiện giao dịch" là điểm phân biệt: sàn thương mại điện tử nơi người bán và người mua giao dịch với nhau là nền tảng trung gian; website bán hàng của chính doanh nghiệp thì không.
Tầng một — mọi chủ quản hệ thống
Khoản 1 Điều 47 quy định trách nhiệm chung:
- Điểm a — tuân thủ quy định của Luật này và pháp luật về an toàn thông tin mạng, an ninh mạng, bảo vệ thông tin cá nhân, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quy định khác có liên quan;
- Điểm b — cung cấp thông tin bằng phương tiện điện tử phục vụ công tác đo lường, thống kê, giám sát, thanh tra, kiểm tra, báo cáo theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước về giao dịch điện tử; chia sẻ dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước;
- Điểm c — giám sát an toàn hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử của mình.
Tầng hai — nền tảng trung gian quy mô lớn
Khoản 2 Điều 47 bổ sung ba nghĩa vụ cho chủ quản nền tảng số trung gian quy mô lớn:
- Điểm b — công bố công khai, phổ biến cơ chế phản ánh vướng mắc và xử lý vướng mắc phát sinh trong giao dịch điện tử;
- Điểm c — công bố công khai, phổ biến cơ chế phản ánh và xử lý nội dung vi phạm pháp luật Việt Nam trên nền tảng số trung gian từ nguồn phản ánh được đánh giá là tin cậy;
- Điểm d — định kỳ hằng năm, báo cáo về vụ việc đã xảy ra hoặc vụ việc có dấu hiệu, nguy cơ lợi dụng hệ thống thông tin để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật Việt Nam.
Cụm "từ nguồn phản ánh được đánh giá là tin cậy" tại điểm c đáng chú ý. Nó hàm ý nền tảng cần có cơ chế phân biệt nguồn phản ánh — một số nguồn được xử lý ưu tiên do độ tin cậy cao hơn. Đây là mô hình phổ biến để tránh việc hệ thống bị quá tải bởi phản ánh sai hoặc ác ý.
Tầng ba — nền tảng trung gian quy mô rất lớn
Khoản 3 Điều 47 là khoản có nội dung mạnh nhất. Ngoài việc tuân thủ khoản 2, chủ quản nền tảng số trung gian quy mô rất lớn còn phải:
Điểm b — công khai tiêu chí thuật toán khuyến nghị
Công bố công khai nguyên tắc chung, thông số hoặc tiêu chí được sử dụng để đưa ra khuyến nghị hiển thị nội dung, hiển thị quảng cáo cho người sử dụng và cho phép người sử dụng lựa chọn phương án không sử dụng khuyến nghị hiển thị nội dung, hiển thị quảng cáo dựa trên phân tích dữ liệu về người sử dụng.
Hai nghĩa vụ trong một điểm:
- Minh bạch về thuật toán — công khai nguyên tắc chung, thông số hoặc tiêu chí. Lưu ý mức độ: nguyên tắc chung, thông số hoặc tiêu chí, không phải mã nguồn hay mô hình chi tiết;
- Quyền từ chối cá nhân hóa — người dùng phải có lựa chọn không nhận nội dung và quảng cáo dựa trên phân tích dữ liệu về mình.
Nghĩa vụ thứ hai có tác động trực tiếp tới mô hình kinh doanh quảng cáo. Doanh nghiệp thuộc nhóm này cần thiết kế sẵn chế độ hiển thị không cá nhân hóa và bảo đảm nó vẫn hoạt động được.
Điểm c — cho phép gỡ ứng dụng cài sẵn
Khoản 3 Điều 47 còn yêu cầu cho phép người sử dụng tháo gỡ cài đặt bất kỳ ứng dụng nào được cài đặt sẵn — quy định nhắm tới các nền tảng có hệ sinh thái ứng dụng đi kèm.
Tài khoản giao dịch điện tử — Điều 46
Khoản 1 Điều 46 quy định: tài khoản giao dịch điện tử do chủ quản hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử cấp và được quản lý, sử dụng theo quy định của Luật này.
Khoản 2 Điều 46 xác định công dụng: tài khoản được sử dụng để thực hiện giao dịch điện tử, nhằm lưu trữ lịch sử giao dịch và bảo đảm chính xác trình tự giao dịch của chủ tài khoản, có giá trị chứng minh lịch sử giao dịch của các bên tham gia.
Khoản 3 Điều 46 ghi nhận quyền lựa chọn: cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền lựa chọn sử dụng tài khoản giao dịch điện tử phù hợp với nhu cầu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Ba điều kiện để lịch sử giao dịch có giá trị pháp lý — khoản 4
Khoản 4 Điều 46 quy định lịch sử giao dịch của tài khoản có giá trị pháp lý để chứng minh giao dịch khi đáp ứng đủ:
- Điểm a — hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử phải bảo đảm an toàn theo quy định của pháp luật về an toàn thông tin mạng;
- Điểm b — gắn duy nhất với một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân là chủ tài khoản;
- Điểm c — bảo đảm chính xác thời gian giao dịch từ nguồn thời gian theo quy định của pháp luật về nguồn thời gian chuẩn quốc gia.
Điểm c là yêu cầu kỹ thuật cụ thể mà nhiều hệ thống chưa đáp ứng: đồng hồ hệ thống phải đồng bộ với nguồn thời gian chuẩn quốc gia, không phải bất kỳ nguồn nào.
Đây là chi tiết đáng kiểm tra ngay với doanh nghiệp vận hành hệ thống giao dịch — chi phí đồng bộ thời gian rất thấp, nhưng nếu không có thì toàn bộ lịch sử giao dịch có thể bị đặt vấn đề về giá trị chứng minh khi tranh chấp.
Điểm b về việc gắn duy nhất với một chủ tài khoản cũng có hàm ý vận hành: tài khoản dùng chung nhiều người làm mất điều kiện này. Doanh nghiệp nên cấp tài khoản riêng cho từng người thay vì dùng chung tài khoản bộ phận.
Rà soát cho doanh nghiệp vận hành nền tảng
- Xác định mình có phải nền tảng trung gian không — tiêu chí là chủ quản độc lập với các bên giao dịch theo khoản 3 Điều 45;
- Theo dõi ngưỡng quy mô lớn, rất lớn — khoản 4 Điều 45 giao Chính phủ quy định chi tiết;
- Công khai cơ chế tiếp nhận và xử lý phản ánh nếu thuộc nhóm quy mô lớn;
- Chuẩn bị tài liệu mô tả nguyên tắc thuật toán khuyến nghị nếu tiệm cận nhóm quy mô rất lớn;
- Kiểm tra đồng bộ nguồn thời gian theo điểm c khoản 4 Điều 46;
- Rà soát chính sách tài khoản dùng chung theo điểm b khoản 4 Điều 46.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Người dùng có quyền gì khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ số?
- Công khai dữ liệu cá nhân được phép khi nào?
- Khách yêu cầu cung cấp dữ liệu thì làm thế nào?
Căn cứ pháp lý
- Luật 20/2023/QH15 Điều 47
- Luật 20/2023/QH15 Điều 45
- Luật 20/2023/QH15 Điều 46
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.