Giao dịch điện tử

Theo Luật Giao dịch điện tử, ai được coi là người khởi tạo thông điệp dữ liệu và khi nào được rút lại?

Theo Luật Giao dịch điện tử, ai được coi là người khởi tạo thông điệp dữ liệu và khi nào được rút lại?
Điều 14 xác định khi nào một thông điệp được coi là của người khởi tạo, và trao quyền rút lại thông tin nhập lỗi nếu hệ thống không cho cơ hội sửa — kèm hai điều kiện chặt.

Khách hàng bấm nhầm số lượng trên trang đặt hàng, hệ thống không cho sửa, đơn hàng đã vào kho. Ai chịu? Hoặc: một thư đặt hàng gửi từ hộp thư công ty nhưng không phải người có thẩm quyền gửi — công ty có bị ràng buộc không? Điều 14 Luật Giao dịch điện tử giải quyết cả hai tình huống.

Người khởi tạo là ai

Khoản 1 Điều 14 Luật 20/2023/QH15 định nghĩa: Người khởi tạo thông điệp dữ liệu là cơ quan, tổ chức, cá nhân tạo hoặc gửi một thông điệp dữ liệu trước khi thông điệp dữ liệu đó được lưu trữ nhưng không bao gồm người trung gian chuyển thông điệp dữ liệu.

Vế cuối rất quan trọng: không bao gồm người trung gian. Nhà cung cấp dịch vụ thư điện tử, đơn vị vận hành sàn giao dịch, nhà mạng — những bên chỉ chuyển tiếp thông điệp — không phải người khởi tạo. Trách nhiệm về nội dung thuộc về bên tạo ra hoặc gửi đi.

Ba quy tắc quy kết — khoản 2

Khoản 2 mở đầu bằng một mệnh đề đáng chú ý: Trường hợp các bên tham gia giao dịch không có thỏa thuận khác thì.... Nghĩa là các quy tắc dưới đây là quy tắc mặc định, các bên hoàn toàn có thể thỏa thuận khác trong hợp đồng.

Điểm a — nguồn gửi

Thông điệp dữ liệu được xem là của người khởi tạo nếu được gửi bởi người khởi tạo thông điệp dữ liệu, người đại diện của người khởi tạo hoặc bởi một hệ thống thông tin được thiết lập để hoạt động tự động do người khởi tạo chỉ định.

Ba nguồn được liệt kê: chính người khởi tạo, người đại diện, và hệ thống tự động do người khởi tạo chỉ định. Vế thứ ba có ý nghĩa lớn trong thời đại tự động hóa: thư do hệ thống tự phát sinh vẫn ràng buộc doanh nghiệp đã thiết lập hệ thống đó.

Doanh nghiệp dùng hệ thống tự động gửi báo giá, xác nhận đơn, nhắc nợ cần hiểu rõ điều này. Lỗi cấu hình khiến hệ thống gửi báo giá sai không phải là lý do để phủ nhận thông điệp.

Điểm b — xác minh

Người nhận có thể coi thông điệp dữ liệu là của người khởi tạo nếu đã áp dụng các phương pháp xác minh được người khởi tạo chấp thuận và cho kết quả thông điệp dữ liệu đó là của người khởi tạo.

Đây là quy tắc bảo vệ bên nhận ngay tình. Nếu hai bên đã thống nhất một cách xác minh — mã xác thực, chữ ký số, quy trình gọi điện xác nhận — và bên nhận làm đúng cách đó, bên nhận được quyền tin.

Hàm ý thực tiễn: hãy thỏa thuận trước phương pháp xác minh. Doanh nghiệp không có quy trình xác minh nào sẽ khó viện dẫn điểm b khi có tranh chấp.

Điểm c — khi biết có lỗi kỹ thuật

Kể từ thời điểm người nhận biết có lỗi kỹ thuật hoặc nhận được thông báo từ người khởi tạo rằng thông điệp dữ liệu được gửi do lỗi kỹ thuật và đã sử dụng các phương pháp xác minh lỗi được người khởi tạo chấp thuận thì không áp dụng quy định tại điểm a và điểm b khoản này.

Điểm c cắt đứt hiệu lực của hai điểm trên kể từ thời điểm bên nhận biết có lỗi. Nói cách khác: bên nhận không thể vờ như không biết. Khi đã nhận được thông báo lỗi và đã xác minh, bên nhận không còn được coi thông điệp là của người khởi tạo.

Điều này đặt ra nghĩa vụ hành động cho cả hai phía: bên gửi phải thông báo ngay khi phát hiện lỗi, bên nhận phải xác minh khi nhận thông báo.

Quyền rút lại thông tin nhập lỗi — khoản 3

Đây là khoản có giá trị bảo vệ người dùng rõ rệt nhất. Khoản 3 Điều 14 quy định: Trường hợp một bên mắc lỗi nhập thông tin thông qua hệ thống thông tin tự động mà hệ thống thông tin tự động đó không cung cấp cho bên đó cơ hội sửa lỗi thì bên mắc lỗi nhập thông tin có quyền rút lại thông tin đã nhập nếu đáp ứng đủ các yêu cầu sau đây:

  • Điểm a — Người khởi tạo mắc lỗi nhập thông tin đã có thông báo về lỗi nhập thông tin của mình cho các bên liên quan ngay khi nhận ra lỗi;
  • Điểm b — Người khởi tạo mắc lỗi nhập thông tin chưa sử dụng hoặc nhận được bất kỳ lợi ích nào (nếu có) từ các bên.

Điều kiện tiên quyết nằm ở mệnh đề mở đầu: hệ thống không cung cấp cơ hội sửa lỗi. Nếu trang đặt hàng có bước "xem lại đơn hàng" trước khi xác nhận, người dùng đã có cơ hội sửa và không thể viện dẫn khoản 3.

Đây là thông tin cực kỳ hữu ích cho doanh nghiệp thương mại điện tử: một bước xác nhận lại trước khi chốt đơn không chỉ cải thiện trải nghiệm mà còn giảm rủi ro pháp lý.

Khoản 4 làm rõ thêm rằng quyền rút thông tin có lỗi tại khoản 3 không ảnh hưởng đến trách nhiệm giải quyết hậu quả phát sinh — nghĩa là rút được thông tin không đồng nghĩa với việc phủi sạch mọi hệ quả đã xảy ra.

Gửi, nhận tự động — Điều 18

Điều 18 Luật 20/2023/QH15 quy định: Trường hợp người khởi tạo hoặc người nhận chỉ định một hoặc nhiều hệ thống thông tin tự động gửi hoặc nhận thông điệp dữ liệu thì việc gửi, nhận thông điệp dữ liệu thực hiện theo quy định tại các điều 14, 15, 16 và 17 của Luật này.

Điểm mấu chốt: hệ thống tự động không có chế độ pháp lý riêng. Cùng một bộ quy tắc áp dụng cho cả trường hợp con người gửi và máy gửi.

Điều 37 nhắc lại nguyên tắc này trong bối cảnh hợp đồng: việc nhận, gửi, thời điểm, địa điểm nhận, gửi thông điệp dữ liệu trong giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử được thực hiện theo quy định tại các điều 15, 16, 17 và 18 của Luật này.

Danh sách kiểm tra cho doanh nghiệp

  • Thêm bước xác nhận lại trước mọi thao tác không thể hoàn tác — đặt hàng, thanh toán, hủy dịch vụ;
  • Ghi rõ trong hợp đồng phương pháp xác minh mà hai bên chấp thuận, và địa chỉ liên hệ chính thức của mỗi bên;
  • Kiểm soát chặt hộp thư và tài khoản chung. Vì thông điệp gửi từ hệ thống do doanh nghiệp chỉ định được quy cho doanh nghiệp, việc nhiều người dùng chung một tài khoản là rủi ro thật;
  • Dựng quy trình xử lý lỗi kỹ thuật — ai phát hiện, báo cho ai, thông báo ra bên ngoài trong bao lâu. Khoản 3 điểm a đòi thông báo "ngay khi nhận ra lỗi";
  • Lưu nhật ký hệ thống tự động. Khi tranh chấp về việc thông điệp có phải do hệ thống của mình gửi hay không, nhật ký là bằng chứng duy nhất;
  • Rà soát cấu hình hệ thống tự động định kỳ, đặc biệt sau mỗi lần cập nhật.

Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15 có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2024.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 20/2023/QH15 Điều 14
  • Luật 20/2023/QH15 Điều 18
  • Luật 20/2023/QH15 Điều 37

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá