Bằng bộ chỉ số thống nhất và Nền tảng thống kê, đo lường quốc gia; kết quả đánh giá được công khai và là căn cứ xếp hạng, khen thưởng, ưu tiên bố trí kinh phí.
Một trong những điểm yếu phổ biến của các dự án chuyển đổi số là không đo được hiệu quả. Điều 30 Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15 xây dựng cơ chế đo lường ở cấp quốc gia — và cách làm này có giá trị tham khảo với doanh nghiệp.
Bộ chỉ số và nền tảng đo lường — điểm a khoản 1
Điểm a khoản 1 Điều 30 giao cơ quan quản lý nhà nước về chuyển đổi số trách nhiệm: xây dựng, công bố bộ chỉ số thống nhất phục vụ đánh giá mức độ chuyển đổi số; xây dựng, quản lý, vận hành Nền tảng thống kê, đo lường, giám sát, đánh giá triển khai chuyển đổi số.
Hai công cụ: bộ chỉ số thống nhất và nền tảng đo lường. Tính "thống nhất" của bộ chỉ số là điểm quan trọng — nó cho phép so sánh giữa các đơn vị, điều không làm được khi mỗi nơi tự đặt tiêu chí.
Đánh giá định kỳ và hệ quả — điểm b khoản 1
Điểm b khoản 1 Điều 30 quy định: định kỳ hằng năm tổ chức đánh giá mức độ chuyển đổi số của quốc gia, các Bộ, ngành, địa phương; kết quả đánh giá được công bố công khai và là căn cứ xếp hạng, khen thưởng, điều chỉnh chính sách, ưu tiên bố trí kinh phí cho các cơ quan, địa phương.
Bốn hệ quả của kết quả đánh giá:
- Xếp hạng;
- Khen thưởng;
- Điều chỉnh chính sách;
- Ưu tiên bố trí kinh phí.
Hệ quả thứ tư có sức nặng nhất về mặt động lực: đơn vị chuyển đổi số tốt được ưu tiên kinh phí để làm tiếp. Đây là cơ chế thưởng theo kết quả, khác với cách phân bổ ngân sách bình quân.
Việc công bố công khai kết quả cũng tạo áp lực so sánh — một công cụ quản trị hiệu quả trong thực tế.
Khoản 2 Điều 30 đặt nghĩa vụ cung cấp dữ liệu lên các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, cơ quan khác ở trung ương và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh: thu thập, cung cấp, cập nhật dữ liệu đầy đủ, chính xác, kịp thời trên Nền tảng thống kê, đo lường, giám sát, đánh giá triển khai chuyển đổi số.
Bài học cho doanh nghiệp
Cơ chế tại Điều 30 phản ánh một nguyên tắc quản trị đơn giản: không đo được thì không quản được. Doanh nghiệp có thể áp dụng cùng cách tiếp cận cho dự án chuyển đổi số của mình:
- Xác định chỉ số trước khi triển khai, không phải sau. Đây là điểm hay bị bỏ qua nhất — dự án chạy xong mới hỏi đo hiệu quả thế nào;
- Đo cả chỉ số quá trình và chỉ số kết quả — số lượng giao dịch xử lý điện tử là chỉ số quá trình; thời gian xử lý trung bình hoặc chi phí trên mỗi giao dịch mới là chỉ số kết quả;
- Có mốc so sánh — đo hiện trạng trước khi triển khai, nếu không thì con số sau này không nói lên điều gì;
- Đánh giá định kỳ và công khai trong nội bộ — tạo áp lực cải tiến liên tục;
- Gắn kết quả với việc bố trí nguồn lực cho giai đoạn tiếp theo.
Nguyên tắc này cũng được nêu tại khoản 7 Điều 6 Luật 148/2025/QH15: khuyến khích gắn chuyển đổi số với hoạt động đo lường, đánh giá, giám sát và cải thiện liên tục để nâng cao hiệu quả triển khai và chất lượng dịch vụ.
Và khoản 1 Điều 4 xác định đo lường, giám sát, kiểm toán hoạt động chuyển đổi số; đánh giá mức độ chuyển đổi số, hiệu quả chuyển đổi số là một trong các hoạt động chuyển đổi số — tức chi phí cho việc đo lường là chi phí hợp lệ, không phải khoản thừa.
Khung chiến lược — Điều 12
Điều 12 Luật 148/2025/QH15 xác lập ba tầng văn bản định hướng:
- Khoản 1 — Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về Chuyển đổi số phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội;
- Khoản 2 — Chương trình Chuyển đổi số quốc gia là tập hợp các nội dung, nhiệm vụ về hoạt động chuyển đổi số, bao gồm nhiệm vụ liên ngành, liên vùng, do Cơ quan quản lý nhà nước về chuyển đổi số xây dựng, trình Thủ tướng Chính phủ ban hành theo từng thời kỳ;
- Khoản 3 — kế hoạch chuyển đổi số của Bộ, ngành, địa phương được xây dựng phù hợp với Chiến lược và Chương trình quốc gia.
Với doanh nghiệp, hai văn bản đầu là nguồn thông tin về định hướng thị trường. Điểm b khoản 3 Điều 37 còn nêu rõ: doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, hộ kinh doanh hoạt động trong các ngành, lĩnh vực được ưu tiên chuyển đổi số theo Chiến lược quốc gia về Chuyển đổi số, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia được ưu tiên hỗ trợ.
Khoản 4 Điều 12 quy định kinh phí thực hiện Chiến lược, Chương trình từ nguồn tài chính cho chuyển đổi số — tức từ mức tối thiểu 1% tổng chi ngân sách nhà nước theo khoản 1 Điều 20.
Phân công quản lý nhà nước — Điều 15
Điều 15 Luật 148/2025/QH15 quy định:
- Khoản 1 — Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về chuyển đổi số trên phạm vi toàn quốc; hằng năm báo cáo Quốc hội về kết quả triển khai chuyển đổi số;
- Khoản 2 — Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm trước Chính phủ;
- Khoản 3 — các Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện quản lý trong ngành, lĩnh vực, địa bàn;
- Khoản 4 — Bộ Công an, Bộ Quốc phòng thực hiện quản lý nhà nước về dữ liệu theo quy định của pháp luật về dữ liệu, pháp luật về cơ yếu.
Trách nhiệm người đứng đầu — khoản 5
Khoản 5 Điều 15 quy định trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan nhà nước:
- Điểm a — trực tiếp chỉ đạo, tổ chức triển khai và chịu trách nhiệm về kết quả chuyển đổi số trong phạm vi ngành, lĩnh vực, địa bàn và cơ quan, đơn vị được phân công;
- Điểm b — ưu tiên nguồn lực, nhân lực và các điều kiện cần thiết;
- Điểm c — tổ chức kiểm tra nội bộ và báo cáo định kỳ về kết quả chuyển đổi số.
Điểm a là quy định đáng chú ý: trách nhiệm về kết quả chuyển đổi số đặt lên người đứng đầu, không phải bộ phận công nghệ thông tin. Đây cũng là bài học cho doanh nghiệp — dự án chuyển đổi số do bộ phận kỹ thuật chủ trì mà lãnh đạo không trực tiếp tham gia thường không đi tới đâu, vì phần khó nhất là thay đổi quy trình và thói quen làm việc, không phải phần công nghệ.
Nội dung quản lý nhà nước — Điều 11
Điều 11 Luật 148/2025/QH15 liệt kê tám nội dung quản lý nhà nước về chuyển đổi số, trong đó có: xây dựng chính sách, pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, bộ chỉ số thống nhất về chuyển đổi số (khoản 1); quản lý, giám sát các hoạt động chuyển đổi số (khoản 4); tổ chức thực hiện thống kê, đo lường, giám sát, đánh giá mức độ chuyển đổi số, hiệu quả chuyển đổi số (khoản 5); thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm (khoản 6); đào tạo, bồi dưỡng, phát triển nguồn nhân lực số (khoản 7); hợp tác quốc tế (khoản 8).
Hợp tác quốc tế — Điều 10
Khoản 2 Điều 10 Luật 148/2025/QH15 nêu các hoạt động hợp tác quốc tế về chuyển đổi số, trong đó có nội dung doanh nghiệp quan tâm:
- Điểm b — thu hút đầu tư nước ngoài và mở rộng thị trường cho sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ phục vụ chuyển đổi số của Việt Nam; thúc đẩy, mở rộng thương mại điện tử;
- Điểm d — xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật có tính tương thích quốc tế;
- Điểm a — trao đổi kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ;
- Điểm c — đào tạo, trao đổi chuyên gia; đào tạo, phát triển nguồn nhân lực số.
Điểm d có giá trị thực tế lớn với doanh nghiệp xuất khẩu sản phẩm công nghệ: tiêu chuẩn trong nước tương thích với quốc tế giúp sản phẩm không phải chứng nhận lại từ đầu khi ra thị trường nước ngoài.
Khoản 1 Điều 10 nêu nguyên tắc hợp tác: tôn trọng độc lập, chủ quyền và bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Kinh doanh sản phẩm, dịch vụ an ninh mạng cần gì?
- Nền tảng số phải cung cấp thông tin người dùng trong bao lâu?
- Doanh nghiệp phải chống phần mềm độc hại thế nào?
Căn cứ pháp lý
- Luật 148/2025/QH15 Điều 30
- Luật 148/2025/QH15 Điều 12
- Luật 148/2025/QH15 Điều 15
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.