Ba nhóm vấn đề đặc thù: dữ liệu vị trí và hành vi lái xe, hệ thống điều phối tự động, và khả năng thuộc nhóm hạ tầng thiết yếu ngành giao thông vận tải.
Vận tải và logistics là ngành ứng dụng công nghệ số sâu — từ định vị phương tiện, điều phối đơn hàng tới dự báo nhu cầu. Bài viết tổng hợp các vấn đề pháp lý đặc thù của ngành theo nhóm luật công nghệ mới.
Vấn đề thứ nhất — dữ liệu vị trí và hành vi lái xe
Hệ thống giám sát hành trình thu thập dữ liệu về vị trí, tốc độ, thời gian lái, và trong nhiều trường hợp cả hình ảnh trong cabin. Đây là dữ liệu về hoạt động của người lao động.
Khoản 1 Điều 27 Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15 quy định chủ quản dữ liệu phải chủ động thiết lập quy trình, biện pháp bảo vệ dữ liệu phù hợp với tính chất hoạt động và phương thức đáp ứng yêu cầu của chủ thể dữ liệu.
Điểm a khoản 1 Điều 15 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 cũng liệt kê hành vi chiếm đoạt, mua bán, thu giữ, cố ý làm lộ thông tin thuộc bí mật cá nhân, bí mật gia đình và đời sống riêng tư gây ảnh hưởng đến danh dự, uy tín, nhân phẩm, quyền và lợi ích hợp pháp.
Điểm đ khoản 1 Điều 15 nêu riêng hành vi cố ý nghe, ghi âm, ghi hình trái phép các cuộc đàm thoại — liên quan tới hệ thống camera trong cabin có thu âm.
Các việc cần làm:
- Thông báo rõ cho lái xe về phạm vi giám sát, loại dữ liệu thu thập, mục đích và thời gian lưu trữ;
- Giới hạn phạm vi thu thập ở mức cần thiết cho mục đích an toàn và vận hành;
- Cân nhắc tắt thu âm nếu không có căn cứ và thông báo rõ ràng;
- Kiểm soát ai được truy cập dữ liệu và ghi nhật ký truy cập;
- Không dùng dữ liệu ngoài mục đích đã thông báo.
Điểm d khoản 2 Điều 26 Luật 116/2025/QH15 nêu triển khai cơ chế kiểm soát chặt chẽ nhân sự trực tiếp tham gia xử lý dữ liệu là một nội dung bảo đảm an ninh dữ liệu.
Vấn đề thứ hai — hệ thống điều phối tự động
Hệ thống phân công đơn hàng, tính giá cước động, đánh giá và xếp hạng lái xe là hệ thống trí tuệ nhân tạo theo khoản 2 Điều 3 Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 — hệ thống dựa trên máy, suy luận từ dữ liệu đầu vào để tạo ra các đầu ra như dự đoán, nội dung, khuyến nghị hoặc quyết định.
Người bị ảnh hưởng là lái xe và khách hàng
Khoản 7 Điều 3 định nghĩa người bị ảnh hưởng là tổ chức, cá nhân bị tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp, tài sản, uy tín hoặc cơ hội tiếp cận dịch vụ.
Lái xe bị hệ thống phân ít đơn hàng hơn, hoặc bị hạ xếp hạng, chịu tác động tới thu nhập. Khách hàng chịu tác động qua giá cước và thời gian chờ.
Phân loại rủi ro
Khoản 2 Điều 9 nêu bốn tiêu chí: mức độ tác động đến quyền con người, an toàn, an ninh; lĩnh vực sử dụng, đặc biệt là lĩnh vực thiết yếu hoặc liên quan trực tiếp đến lợi ích công cộng; phạm vi người sử dụng; quy mô ảnh hưởng.
Hệ thống điều phối tác động tới thu nhập của nhiều lái xe và tới trải nghiệm của nhiều khách hàng — hai yếu tố phạm vi và quy mô đều đáng kể. Việc phân loại cụ thể cần đối chiếu tiêu chí do Chính phủ quy định theo khoản 3 Điều 9.
Yêu cầu minh bạch và giải trình
Nếu hệ thống thuộc nhóm rủi ro cao, điểm đ khoản 2 Điều 14 yêu cầu bên triển khai cung cấp cho người sử dụng và người bị ảnh hưởng các thông tin công khai ở mức mô tả chức năng, cách thức vận hành và cảnh báo rủi ro.
Với hệ thống rủi ro trung bình, điểm c khoản 1 Điều 15 yêu cầu bên triển khai giải trình về việc vận hành, kiểm soát rủi ro, xử lý sự cố và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khi có yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Trong thực tế, việc công bố nguyên tắc phân công đơn hàng và cách tính xếp hạng ở mức mô tả chức năng giúp giảm đáng kể khiếu nại từ lái xe — vừa đáp ứng nghĩa vụ vừa cải thiện quan hệ lao động.
Khả năng can thiệp của con người
Khoản 2 Điều 4 nêu nguyên tắc bảo đảm duy trì sự kiểm soát và khả năng can thiệp của con người đối với mọi quyết định và hành vi của hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Áp dụng thực tế: cần có cơ chế xem xét lại khi lái xe khiếu nại về việc phân công hoặc xếp hạng, và người có thẩm quyền phải điều chỉnh được kết quả của hệ thống.
Vấn đề thứ ba — hạ tầng ngành giao thông vận tải
Điểm g khoản 2 Điều 9 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 liệt kê hệ thống thông tin quốc gia thuộc lĩnh vực năng lượng, tài chính, ngân hàng, viễn thông, GIAO THÔNG VẬN TẢI, nông nghiệp, tài nguyên và môi trường, hóa chất, y tế, văn hóa vào các lĩnh vực có hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia.
Điểm h khoản 2 Điều 9 nêu hệ thống điều khiển và giám sát tự động tại công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia, mục tiêu quan trọng về an ninh quốc gia.
Cần đọc đúng phạm vi: điểm g nói "hệ thống thông tin quốc gia" — không phải mọi hệ thống của mọi doanh nghiệp vận tải. Việc xác định cụ thể phụ thuộc danh mục do Thủ tướng Chính phủ quyết định theo khoản 1 và khoản 4 Điều 9.
Với doanh nghiệp vận tải thông thường, nghĩa vụ áp dụng là nghĩa vụ chung của chủ quản hệ thống thông tin theo Điều 10 — sáu nhiệm vụ tại khoản 1 là bắt buộc, các biện pháp tại khoản 2 áp dụng theo cấp độ hệ thống.
Cảm biến trên phương tiện và hạ tầng
Khoản 1 Điều 24 Luật 148/2025/QH15 quy định Nhà nước khuyến khích và tạo điều kiện tích hợp thiết bị cảm biến cho phép thu thập dữ liệu về môi trường xung quanh và các ứng dụng công nghệ số vào hạ tầng kỹ thuật GIAO THÔNG, năng lượng, cấp thoát nước, đô thị, tòa nhà công cộng, môi trường và hạ tầng kỹ thuật khác.
Khoản 2 Điều 24 đặt hai yêu cầu: khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu thiết yếu tuân thủ pháp luật về dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân; và tuân thủ tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật; bảo đảm an ninh mạng và khả năng mở rộng, tương thích, liên thông, vận hành liên tục.
Điểm a khoản 3 Điều 24 còn giao các Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành quy định về công trình hạ tầng kỹ thuật thuộc phạm vi quản lý bắt buộc tích hợp thiết bị cảm biến, kèm theo lộ trình áp dụng.
Doanh nghiệp trong ngành cần theo dõi quy định của Bộ quản lý ngành giao thông vận tải về nội dung này.
Chứng từ vận tải điện tử
Với hoạt động logistics, việc số hóa chứng từ có căn cứ tại Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15.
Điều 10 quy định thông điệp dữ liệu có giá trị như bản gốc khi đáp ứng hai điều kiện: thông tin được bảo đảm toàn vẹn kể từ khi khởi tạo lần đầu tiên, và có thể truy cập và sử dụng được dưới dạng hoàn chỉnh.
Khoản 1 Điều 13 cho phép lưu trữ chứng từ dưới dạng thông điệp dữ liệu khi đáp ứng ba yêu cầu, trong đó điểm c yêu cầu lưu theo cách cho phép xác định nguồn gốc khởi tạo, người gửi, người nhận, thời gian gửi, nhận.
Với chứng từ chuyển đổi từ bản giấy, điểm c khoản 1 Điều 12 yêu cầu có ký hiệu riêng xác nhận đã được chuyển đổi và thông tin của cơ quan, tổ chức, cá nhân thực hiện chuyển đổi.
Điều 20 Luật 20/2023/QH15 có quy định riêng về chuyển giao chứng thư điện tử — đáng lưu ý với các loại chứng từ vận tải có thể chuyển nhượng. Điểm a khoản 1 yêu cầu chứng thư điện tử khẳng định được chủ thể sở hữu và chỉ chủ thể này đang kiểm soát chứng thư điện tử đó; điểm c yêu cầu hệ thống thông tin phục vụ việc chuyển giao đáp ứng yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin mạng tối thiểu cấp độ 3.
Danh mục việc cần làm
- Kiểm kê hệ thống thu thập dữ liệu về lái xe và phương tiện;
- Thông báo rõ cho người lao động về phạm vi và mục đích giám sát;
- Rà soát chức năng thu âm trên thiết bị giám sát;
- Kiểm soát và ghi nhật ký truy cập dữ liệu vị trí, hình ảnh;
- Phân loại rủi ro hệ thống điều phối, xếp hạng theo Điều 9 Luật 134/2025/QH15;
- Công bố nguyên tắc phân công và xếp hạng ở mức mô tả chức năng;
- Thiết lập cơ chế khiếu nại và xem xét lại;
- Xác định cấp độ hệ thống thông tin theo Điều 10 Luật 116/2025/QH15;
- Chọn chuẩn giao tiếp mở khi triển khai thiết bị cảm biến mới;
- Bảo đảm hệ thống lưu chứng từ điện tử đáp ứng yêu cầu tại Điều 13 Luật 20/2023/QH15.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Chủ quản hệ thống có phải tự sàng lọc tin giả, nội dung lừa đảo?
- Thời điểm gửi và nhận email giao dịch được xác định thế nào?
- Cơ quan chức năng được áp dụng biện pháp bảo vệ an ninh mạng nào?
Căn cứ pháp lý
- Luật 148/2025/QH15 Điều 24
- Luật 134/2025/QH15 Điều 9
- Luật 116/2025/QH15 Điều 9
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.