Ưu đãi và hỗ trợ ở mức cao nhất theo pháp luật hiện hành, cộng thêm quyền ưu tiên tiếp cận hạ tầng tính toán, dữ liệu và môi trường thử nghiệm.
Bên cạnh phần quản lý rủi ro, Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 dành hẳn một chương cho phát triển hệ sinh thái. Điều 20 là điều tập trung nhiều chính sách hỗ trợ nhất, và có một khoản riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Mức ưu đãi cao nhất — khoản 1
Khoản 1 Điều 20 quy định: tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo được hưởng ưu đãi và hỗ trợ cao nhất theo quy định của pháp luật về khoa học và công nghệ, đầu tư, công nghiệp công nghệ số, công nghệ cao, chuyển đổi số và pháp luật có liên quan; được tạo điều kiện tiếp cận hạ tầng, dữ liệu và môi trường thử nghiệm phục vụ nghiên cứu, sản xuất và thương mại hóa sản phẩm, dịch vụ trí tuệ nhân tạo.
Cụm "cao nhất" là kỹ thuật lập pháp đáng chú ý: thay vì tự đặt ra một bộ ưu đãi riêng, Luật gắn hoạt động trí tuệ nhân tạo vào mức ưu đãi tốt nhất đang có ở các đạo luật khác. Với doanh nghiệp, điều này nghĩa là khi đối chiếu quyền lợi, cần rà cả năm nhóm pháp luật được liệt kê, không chỉ đọc riêng Luật 134/2025/QH15.
Bốn biện pháp hỗ trợ thị trường — khoản 2
Khoản 2 Điều 20 nêu các biện pháp Nhà nước hỗ trợ phát triển hệ sinh thái và thị trường:
- Điểm a — ưu tiên sử dụng sản phẩm, dịch vụ trí tuệ nhân tạo theo quy định của pháp luật về đấu thầu. Đây là biện pháp có giá trị thực tế lớn nhất với doanh nghiệp trong nước: khu vực công là khách hàng lớn, và việc ưu tiên trong đấu thầu tạo lợi thế cạnh tranh cụ thể;
- Điểm b — phát triển thị trường sản phẩm, dịch vụ trí tuệ nhân tạo, bao gồm sàn giao dịch công nghệ và các nền tảng kết nối cung cầu;
- Điểm c — bảo đảm khả năng tiếp cận công bằng, minh bạch đối với hạ tầng tính toán, dữ liệu và môi trường thử nghiệm có kiểm soát;
- Điểm d — áp dụng các chính sách ưu đãi về thuế, đầu tư và tài chính theo nguyên tắc khuyến khích nghiên cứu, sản xuất và thương mại hóa.
Điểm c đáng chú ý với doanh nghiệp nhỏ: chi phí hạ tầng tính toán là rào cản lớn nhất khi phát triển mô hình trí tuệ nhân tạo. Cam kết tiếp cận công bằng, minh bạch nhằm tránh tình trạng nguồn lực chỉ đến được với các đơn vị lớn.
Khoản riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa — khoản 5
Khoản 5 Điều 20 quy định: doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo về trí tuệ nhân tạo được ưu tiên tiếp cận hạ tầng kỹ thuật, dữ liệu và môi trường thử nghiệm, được hưởng hỗ trợ về chi phí, đào tạo và kết nối thị trường phục vụ phát triển sản phẩm, dịch vụ trí tuệ nhân tạo.
Ba nhóm hỗ trợ — chi phí, đào tạo, kết nối thị trường — bao phủ đúng ba khó khăn phổ biến nhất của doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực này.
Hạ tầng dùng chung do Nhà nước đầu tư
Khoản 3 Điều 16 Luật 134/2025/QH15 cho biết Nhà nước đầu tư, xây dựng và vận hành hạ tầng trí tuệ nhân tạo cung cấp như dịch vụ công, phục vụ nghiên cứu, phát triển, quản lý nhà nước và hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, bao gồm:
- Năng lực tính toán và dữ liệu dùng chung;
- Nền tảng huấn luyện, kiểm thử và môi trường thử nghiệm;
- Mô hình nền tảng, mô hình trí tuệ nhân tạo đa dụng, mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt và tiếng dân tộc thiểu số;
- Các thành phần hạ tầng khác.
Nhóm thứ ba đặc biệt có ý nghĩa với doanh nghiệp Việt Nam: mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt do Nhà nước đầu tư, cung cấp như dịch vụ công, giúp doanh nghiệp không phải tự huấn luyện từ đầu — công đoạn tốn kém nhất.
Khoản 1 Điều 16 xác định hạ tầng trí tuệ nhân tạo quốc gia là hạ tầng chiến lược, bao gồm hạ tầng do Nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức xã hội đầu tư; được phát triển như một hệ sinh thái thống nhất, mở, an toàn, có khả năng kết nối, chia sẻ và mở rộng.
Nguồn dữ liệu để huấn luyện
Khoản 2 Điều 17 quy định Cơ sở dữ liệu quốc gia về trí tuệ nhân tạo do Nhà nước đầu tư, xây dựng và vận hành tại Trung tâm dữ liệu quốc gia; được tổ chức theo nguyên tắc mở, an toàn, có kiểm soát; bao gồm dữ liệu mở, dữ liệu mở có điều kiện và dữ liệu thương mại theo quy định của pháp luật.
Ba loại dữ liệu này có điều kiện tiếp cận khác nhau, doanh nghiệp cần xác định loại nào phù hợp với nhu cầu của mình.
Khoản 5 Điều 17 quy định Thủ tướng Chính phủ ban hành Danh mục bộ dữ liệu phục vụ phát triển trí tuệ nhân tạo trong các lĩnh vực thiết yếu, trong đó ưu tiên dữ liệu văn hóa, ngôn ngữ tiếng Việt và tiếng dân tộc thiểu số, dữ liệu thủ tục hành chính, y tế, giáo dục, nông nghiệp, môi trường, giao thông, kinh tế - xã hội và các lĩnh vực quan trọng khác.
Danh mục này là tài liệu doanh nghiệp nên theo dõi khi lập kế hoạch sản phẩm — nó cho biết dữ liệu nào sẽ có sẵn.
Khuyến khích khai thác và chia sẻ dữ liệu — khoản 4 Điều 20
Khoản 4 Điều 20 quy định tổ chức, cá nhân, doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu và cơ quan nhà nước được khuyến khích khai thác, chia sẻ và tái sử dụng dữ liệu trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về trí tuệ nhân tạo phục vụ nghiên cứu, huấn luyện, kiểm thử và đổi mới sáng tạo, bảo đảm tuân thủ pháp luật về dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng và sở hữu trí tuệ.
Bốn nhóm pháp luật được nêu ở cuối câu là ràng buộc thường trực. Khoản 3 Điều 7 Luật 134/2025/QH15 nghiêm cấm thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu để phát triển, huấn luyện, kiểm thử hoặc vận hành hệ thống trí tuệ nhân tạo trái với quy định của pháp luật về dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ và an ninh mạng.
Với doanh nghiệp nhỏ, đây là điểm cần cẩn trọng nhất: nguồn dữ liệu huấn luyện phải có căn cứ hợp pháp rõ ràng. Việc thu thập dữ liệu từ Internet để huấn luyện mô hình mà không xét quyền sở hữu trí tuệ và dữ liệu cá nhân là rủi ro có thật, và rủi ro đó không mất đi khi sản phẩm đã thành công.
Việc nên làm để tận dụng chính sách
- Xác định doanh nghiệp mình có thuộc diện ưu tiên theo khoản 5 Điều 20 hay không — tiêu chí doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo theo pháp luật hiện hành;
- Theo dõi các văn bản hướng dẫn, vì khoản 6 Điều 20 giao Chính phủ quy định chi tiết cơ chế, điều kiện và quy trình thực hiện các biện pháp hỗ trợ;
- Rà lại nguồn dữ liệu đang dùng để bảo đảm căn cứ pháp lý, trước khi mở rộng quy mô;
- Chuẩn bị hồ sơ năng lực nếu có ý định tham gia cung cấp sản phẩm cho khu vực công, tận dụng chính sách ưu tiên trong đấu thầu tại điểm a khoản 2.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Người học ngành công nghệ số được hỗ trợ học phí và vay vốn không?
- Kết quả thủ tục hành chính có bắt buộc phải có bản điện tử?
- Mức độ chuyển đổi số được đo lường và xếp hạng thế nào?
Căn cứ pháp lý
- Luật 134/2025/QH15 Điều 20
- Luật 134/2025/QH15 Điều 16
- Luật 134/2025/QH15 Điều 17
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.