Công nghiệp công nghệ số

Theo Luật Công nghiệp công nghệ số, người học ngành công nghệ số được hỗ trợ học phí và vay vốn không?

Theo Luật Công nghiệp công nghệ số, người học ngành công nghệ số được hỗ trợ học phí và vay vốn không?
Có cả hai. Điểm b và điểm c khoản 1 Điều 18 quy định chính sách tín dụng ưu đãi về lãi suất, điều kiện, thời hạn vay và chính sách cấp học bổng, miễn giảm học phí cho người học ngành công nghệ số.

Thiếu nhân lực là điểm nghẽn được nhắc tới nhiều nhất trong ngành công nghệ Việt Nam. Điều 18 Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15 đưa ra bộ chính sách tác động vào nguồn cung từ khâu đào tạo.

Năm chính sách trong cơ sở giáo dục — khoản 1 Điều 18

Điểm a — đào tạo và đào tạo lại

Thúc đẩy hoạt động đào tạo, đào tạo lại, bồi dưỡng về công nghệ số trong hệ thống giáo dục quốc dân.

Cụm "đào tạo lại" đáng chú ý — nó hướng tới nhóm người đã đi làm muốn chuyển sang lĩnh vực công nghệ, không chỉ sinh viên mới.

Điểm b — tín dụng ưu đãi cho người học

Có chính sách tín dụng ưu đãi về lãi suất, điều kiện và thời hạn vay tiền cho người học ngành đào tạo về công nghệ số theo quy định của pháp luật về giáo dục, tài chính.

Ba yếu tố được ưu đãi: lãi suất, điều kiện vay, thời hạn vay. Điều kiện vay thường là rào cản lớn nhất với sinh viên chưa có thu nhập, nên việc ưu đãi cả yếu tố này có ý nghĩa thực tế.

Điểm c — học bổng, miễn giảm học phí

Có chính sách cấp học bổng, trợ cấp xã hội; miễn, giảm học phí, hỗ trợ tiền học phí và chi phí sinh hoạt cho người học ngành đào tạo về công nghệ số theo quy định của pháp luật về giáo dục, tài chính.

Việc hỗ trợ cả chi phí sinh hoạt bên cạnh học phí là điểm đáng ghi nhận — với sinh viên từ vùng khó khăn, chi phí sinh hoạt tại thành phố lớn thường là rào cản lớn hơn học phí.

Điểm d — nền tảng dạy học trực tuyến mở và đào tạo liên ngành

Phát triển nền tảng dạy và học trực tuyến mở, mô hình đào tạo công nghệ số thích ứng với quá trình chuyển đổi số, đào tạo liên ngành kết hợp giữa công nghệ số và các ngành, lĩnh vực khác.

Cụm đào tạo liên ngành phản ánh nhu cầu thực tế của thị trường: doanh nghiệp cần người vừa hiểu công nghệ vừa hiểu nghiệp vụ của ngành. Chuyên gia công nghệ trong lĩnh vực y tế, tài chính, nông nghiệp có giá trị cao hơn hẳn người chỉ biết công nghệ thuần túy.

Điểm đ — hỗ trợ cơ sở vật chất đào tạo

Hỗ trợ đầu tư cơ sở vật chất bao gồm thiết bị đào tạo, phòng thí nghiệm, bản quyền phần mềm, nền tảng số dùng chung và công cụ kỹ thuật cần thiết khác phục vụ đào tạo nhân lực công nghiệp công nghệ số.

Việc nêu bản quyền phần mềm là chi tiết thực tế: chi phí giấy phép phần mềm chuyên dụng là gánh nặng lớn với cơ sở đào tạo, và thiếu công cụ đúng khiến sinh viên ra trường không quen với môi trường làm việc thật.

Quy định này cũng liên hệ với khoản 4 Điều 21, nơi cho phép tổ chức, doanh nghiệp được nhập khẩu dây chuyền công nghệ, thiết bị, máy móc, công cụ đã qua sử dụng phục vụ hoạt động đào tạo, nghiên cứu và phát triển — một cách giảm chi phí trang bị.

Chính sách trong doanh nghiệp và cơ quan nhà nước — khoản 2

Khoản 2 Điều 18 quy định chính sách hỗ trợ phát triển nhân lực trong doanh nghiệp và cơ quan nhà nước, trong đó:

  • Điểm ahỗ trợ đánh giá kỹ năng công nghệ số;
  • Điểm bhỗ trợ hợp tác, kết nối giữa doanh nghiệp với viện nghiên cứu, cơ sở giáo dục đại học.

Điểm a có giá trị với doanh nghiệp trong tuyển dụng: một cơ chế đánh giá kỹ năng chuẩn hóa giúp giảm chi phí sàng lọc ứng viên.

Điểm b là kênh để doanh nghiệp tiếp cận nguồn nhân lực từ sớm — thông qua thực tập, đề tài nghiên cứu chung, hoặc tham gia xây dựng chương trình đào tạo.

Cơ sở nghiên cứu và phát triển — Điều 17

Khoản 1 Điều 17 Luật 71/2025/QH15 quy định Bộ, cơ quan ngang Bộ, chính quyền địa phương ưu tiên đầu tư thành lập và phát triển các cơ sở thực hiện hoạt động nghiên cứu và phát triển, đổi mới sáng tạo công nghệ số trong các ngành, lĩnh vực, địa bàn thuộc phạm vi được phân công.

Khoản 2 Điều 17 quy định Nhà nước ưu tiên bố trí nguồn lực và cân đối ngân sách nhà nước hằng năm để hỗ trợ, tài trợ kinh phí cho các chương trình, nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển, đổi mới sáng tạo công nghệ số của tổ chức, doanh nghiệp từ nguồn tài chính cho phát triển công nghiệp công nghệ số quy định tại Điều 11.

Đây là kênh tài trợ trực tiếp cho hoạt động nghiên cứu phát triển của doanh nghiệp — đáng theo dõi khi Chương trình phát triển công nghiệp công nghệ số theo Điều 9 được ban hành từng thời kỳ.

Công nhận khu chức năng thành khu công nghệ số tập trung — Điều 23

Bên cạnh việc thành lập mới theo Điều 22, Luật còn có con đường công nhận khu đang hoạt động.

Khoản 1 Điều 23 quy định: khu chức năng đang có hoạt động công nghiệp công nghệ số được xem xét công nhận là khu công nghệ số tập trung khi đáp ứng các tiêu chí:

  • Điểm aphù hợp với định hướng, mục tiêu của quy hoạch ngành quốc gia có liên quan đến khu công nghệ số tập trung và quy hoạch tỉnh;
  • Điểm bđáp ứng các tiêu chí về chức năng, quy mô diện tích, quy hoạch xây dựng, nhân lực của khu công nghệ số tập trung.

Khoản 2 Điều 23 quy định Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định công nhận. Đây là thủ tục ở cấp tỉnh, thuận lợi hơn so với thành lập mới.

Với doanh nghiệp đang hoạt động trong một khu chức năng có nhiều đơn vị công nghệ, việc vận động công nhận khu là hướng đáng cân nhắc — vì theo Điều 24, khu công nghệ số tập trung được hưởng chính sách ưu đãi đầu tư như địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, và dự án trong khu được hưởng ưu đãi ngành nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư.

Hạ tầng trong khu — Điều 25

Khoản 1 Điều 25 Luật 71/2025/QH15 liệt kê kết cấu hạ tầng khu công nghệ số tập trung:

  • Điểm ahạ tầng số gồm mạng viễn thông và Internet; hệ thống thông tin, trung tâm dữ liệu, hệ thống giám sát và bảo đảm an toàn thông tin;
  • Điểm bcơ sở nghiên cứu, thiết kế, chế tạo, đo kiểm, sản xuất thử nghiệm; phòng thí nghiệm;
  • Điểm c — các tòa nhà, nhà xưởng sản xuất;
  • Điểm d — hệ thống hạ tầng kỹ thuật gồm đường giao thông, điện, nước sạch, cấp nước, thoát nước, thu gom và xử lý nước thải, chất thải rắn;
  • Điểm đ — các công trình khác phục vụ hoạt động của khu.

Điểm b đáng chú ý với doanh nghiệp nhỏ: cơ sở đo kiểm, sản xuất thử nghiệm và phòng thí nghiệm trong khu là hạ tầng dùng chung, giúp doanh nghiệp không phải tự đầu tư.

Khoản 3 Điều 25 quy định đơn vị quản lý, vận hành và khai thác khu công nghệ số tập trung là tổ chức được thành lập hoặc được giao nhiệm vụ để thực hiện công tác quản lý, vận hành, khai thác; cung ứng dịch vụ phục vụ cho hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh sản phẩm công nghệ số và các hoạt động khác có liên quan của doanh nghiệp trong khu.

Việc có đơn vị chuyên trách cung ứng dịch vụ trong khu giảm gánh nặng hành chính cho doanh nghiệp — một yếu tố cần tính khi so sánh chi phí đặt cơ sở trong khu so với ngoài khu.

Doanh nghiệp vận dụng thế nào

  • Hợp tác với cơ sở đào tạo theo điểm b khoản 2 Điều 18 — tiếp cận nhân lực từ sớm qua thực tập, đề tài chung;
  • Đề xuất chương trình đào tạo liên ngành phù hợp với nhu cầu ngành của mình theo điểm d khoản 1 Điều 18;
  • Theo dõi kênh tài trợ nghiên cứu phát triển theo khoản 2 Điều 17;
  • Với doanh nghiệp trong khu chức năng, tìm hiểu khả năng được công nhận là khu công nghệ số tập trung theo Điều 23;
  • Tận dụng hạ tầng dùng chung trong khu theo điểm b khoản 1 Điều 25 thay vì tự đầu tư.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 71/2025/QH15 Điều 18
  • Luật 71/2025/QH15 Điều 17
  • Luật 71/2025/QH15 Điều 19

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá