Khoản 3 Điều 39 đặt nghĩa vụ cung cấp và báo cáo dữ liệu cho cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp — bài viết phân tích phạm vi nghĩa vụ và những điểm cần làm rõ trước khi cung cấp.
Kinh tế số được nhắc tới thường xuyên nhưng đo lường nó không đơn giản. Doanh thu từ một ứng dụng, giá trị của dữ liệu, đóng góp của thương mại điện tử — những con số này không nằm sẵn trong hệ thống thống kê truyền thống. Điều 39 Luật Chuyển đổi số thiết lập cơ chế thống kê riêng, và đặt ra nghĩa vụ cho doanh nghiệp.
Mục đích của hệ thống thống kê — khoản 1
Khoản 1 Điều 39 Luật 148/2025/QH15 quy định: Hệ thống thống kê về kinh tế số được thiết lập nhằm theo dõi, đo lường và đánh giá các hoạt động thuộc kinh tế số, làm cơ sở cho việc hoạch định chính sách, chiến lược, quy hoạch và phục vụ công tác quản lý nhà nước đối với phát triển kinh tế số.
Ba việc: theo dõi, đo lường, đánh giá. Bốn mục đích sử dụng: hoạch định chính sách, chiến lược, quy hoạch, và quản lý nhà nước.
Đọc theo hướng tích cực, việc có số liệu tốt hơn về kinh tế số cũng có lợi cho doanh nghiệp: chính sách dựa trên số liệu thật thường sát thực tế hơn chính sách dựa trên ước đoán.
Ai xây dựng chỉ tiêu — khoản 2
Khoản 2 quy định: Cơ quan quản lý nhà nước về thống kê có trách nhiệm xây dựng, cập nhật và công bố hệ thống chỉ tiêu thống kê, phương pháp đo lường, cơ chế báo cáo và chia sẻ dữ liệu thống kê về kinh tế số.
Bốn nội dung phải được công bố:
- Hệ thống chỉ tiêu thống kê — đo cái gì;
- Phương pháp đo lường — đo thế nào;
- Cơ chế báo cáo — ai báo, báo cho ai, khi nào;
- Chia sẻ dữ liệu thống kê — kết quả được chia sẻ ra sao.
Nội dung thứ tư đáng chú ý với doanh nghiệp. Việc chia sẻ dữ liệu thống kê ngược trở lại cho thị trường giúp doanh nghiệp có căn cứ khi lập kế hoạch kinh doanh. Doanh nghiệp nên theo dõi các công bố này.
Nghĩa vụ của doanh nghiệp — khoản 3
Khoản 3 quy định: Cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp có trách nhiệm cung cấp và báo cáo dữ liệu phục vụ thống kê về kinh tế số theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền và theo quy định của pháp luật.
Cần đọc kỹ hai vế điều kiện:
Vế thứ nhất — "theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền". Nghĩa vụ phát sinh khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền. Doanh nghiệp có quyền xác minh thẩm quyền của bên yêu cầu.
Vế thứ hai — "và theo quy định của pháp luật". Yêu cầu phải nằm trong khuôn khổ pháp luật, không phải yêu cầu tùy tiện.
Hai vế nối bằng chữ "và", nên cả hai điều kiện đều phải thỏa mãn.
Doanh nghiệp nên làm gì khi nhận yêu cầu cung cấp dữ liệu
Sáu bước rà soát, làm theo thứ tự:
- Xác minh cơ quan yêu cầu — có đúng thẩm quyền về thống kê không, văn bản yêu cầu có hợp lệ không;
- Xác định căn cứ pháp lý — yêu cầu dựa trên quy định nào, chỉ tiêu thống kê nào;
- Xác định phạm vi dữ liệu — chính xác những trường dữ liệu nào được yêu cầu;
- Rà soát dữ liệu cá nhân — nếu dữ liệu yêu cầu chứa thông tin cá nhân, cần đối chiếu với pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân trước khi cung cấp;
- Rà soát bí mật kinh doanh — trao đổi với cơ quan yêu cầu về cách bảo mật nếu dữ liệu nhạy cảm về cạnh tranh;
- Lưu hồ sơ — văn bản yêu cầu, dữ liệu đã cung cấp, thời điểm cung cấp, người ký duyệt.
Bước thứ tư quan trọng nhất. Thống kê kinh tế số về nguyên tắc hướng tới số liệu tổng hợp, không phải dữ liệu cá nhân của từng người dùng. Nếu một yêu cầu đòi dữ liệu cấp cá nhân, doanh nghiệp cần làm rõ căn cứ và cách bảo vệ trước khi cung cấp.
Bước thứ sáu bảo vệ doanh nghiệp về sau. Khi có khiếu nại từ khách hàng về việc dữ liệu bị chia sẻ, hồ sơ này chứng minh doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ luật định chứ không tự ý.
Đặt trong bối cảnh phát triển xã hội số — Điều 40
Điều 40 Luật 148/2025/QH15 quy định về phát triển xã hội số và có một khoản liên quan trực tiếp tới nghĩa vụ dữ liệu.
Khoản 1 xác định mục tiêu: Phát triển xã hội số nhằm tạo lập môi trường làm việc, học tập, tương tác bảo đảm tổ chức, cá nhân được tiếp cận, sử dụng và thụ hưởng lợi ích từ chuyển đổi số một cách thuận tiện, an toàn và hiệu quả trên môi trường số.
Khoản 2 nêu bốn yêu cầu, trong đó điểm b quy định: Bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm an ninh mạng cho người dân, doanh nghiệp khi tham gia vào giao dịch điện tử, dịch vụ số.
Điểm c yêu cầu thúc đẩy hành vi và văn hóa ứng xử có trách nhiệm trên môi trường số, còn điểm d dẫn chiếu tới nguyên tắc chuyển đổi số tại Điều 6.
Đọc Điều 39 cùng điểm b khoản 2 Điều 40 cho thấy một nguyên tắc: việc thu thập dữ liệu phục vụ thống kê không được đi ngược mục tiêu bảo vệ dữ liệu cá nhân. Đây là căn cứ để doanh nghiệp đề nghị làm rõ khi một yêu cầu cung cấp dữ liệu có vẻ vượt quá mức cần thiết cho mục đích thống kê.
Năm nhiệm vụ ưu tiên của xã hội số
Khoản 3 Điều 40 liệt kê các nhiệm vụ mà Nhà nước ưu tiên:
- Điểm a — Phát triển năng lực số;
- Điểm b — Thu hẹp khoảng cách số;
- Điểm c — Bảo đảm môi trường số an toàn;
- Điểm d — Bảo vệ quyền con người, quyền công dân trên môi trường số;
- Điểm đ — Phát triển văn hóa số.
Với doanh nghiệp, danh sách này chỉ ra những lĩnh vực có khả năng nhận được hỗ trợ chính sách trong thời gian tới — đặc biệt là điểm a về phát triển năng lực số, nơi nhu cầu đào tạo còn rất lớn.
Chuẩn bị trước là cách tốt nhất
Doanh nghiệp không nên chờ tới khi nhận yêu cầu mới bắt đầu tìm dữ liệu. Ba việc nên làm sẵn:
- Biết mình có dữ liệu gì — lập danh mục dữ liệu đang lưu trữ, phân loại theo mức nhạy cảm;
- Có khả năng trích xuất theo yêu cầu — hệ thống nên xuất được số liệu tổng hợp mà không phải làm thủ công;
- Có quy trình xử lý yêu cầu cung cấp dữ liệu — ai tiếp nhận, ai thẩm định pháp lý, ai ký duyệt.
Ba việc này còn có ích cho nhiều nghĩa vụ khác, không riêng thống kê kinh tế số.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Cụm liên kết trí tuệ nhân tạo là gì và tham gia được lợi gì?
- Tiêu chuẩn an ninh mạng áp dụng cho những sản phẩm nào?
- Doanh nghiệp phụ trợ bán dẫn được hưởng ưu đãi như nhà máy chip không?
Căn cứ pháp lý
- Luật 148/2025/QH15 Điều 39
- Luật 148/2025/QH15 Điều 40
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.