Có. Khoản 2 Điều 27 yêu cầu chủ quản xây dựng công cụ để CHỦ ĐỘNG sàng lọc, phát hiện, thông báo, xử lý nội dung xấu độc, tin giả, nội dung lừa đảo.
Điều 27 Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15 chỉ có hai khoản nhưng đặt ra một nghĩa vụ có tác động vận hành lớn với mọi doanh nghiệp vận hành nền tảng hay hệ thống có nội dung.
Nghĩa vụ tuân thủ chung — khoản 1
Khoản 1 Điều 27 quy định: cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia hoặc có liên quan đến hoạt động chuyển đổi số phải tuân thủ quy định của pháp luật về an ninh mạng, dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, bí mật nhà nước và pháp luật khác có liên quan.
Vế thứ hai của khoản 1 đặt nghĩa vụ cụ thể lên chủ quản dữ liệu: chủ quản dữ liệu phải chủ động thiết lập quy trình, biện pháp bảo vệ dữ liệu phù hợp với tính chất hoạt động và phương thức đáp ứng yêu cầu của chủ thể dữ liệu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Hai từ khóa: chủ động và phù hợp với tính chất hoạt động. Nghĩa vụ không chờ có yêu cầu, và mức độ biện pháp tương xứng với đặc thù của tổ chức — một doanh nghiệp nhỏ không bị đòi hỏi cùng mức với một tổ chức lớn.
Cụm "phương thức đáp ứng yêu cầu của chủ thể dữ liệu" liên quan tới quyền của người có dữ liệu được xử lý: tổ chức phải có kênh và quy trình để tiếp nhận, xử lý các yêu cầu đó.
Nghĩa vụ sàng lọc nội dung — khoản 2
Khoản 2 Điều 27 quy định: chủ quản hạ tầng số, hạ tầng số công cộng, hệ thống số, nền tảng số, hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu có trách nhiệm xây dựng công cụ để chủ động sàng lọc, phát hiện, thông báo, xử lý nhằm bảo vệ người sử dụng khỏi các nội dung xấu, độc hại, thông tin vi phạm pháp luật, tin giả, nội dung lừa đảo theo quy định của pháp luật về an ninh mạng và pháp luật khác có liên quan.
Phạm vi chủ thể rất rộng
Sáu loại đối tượng được liệt kê: hạ tầng số, hạ tầng số công cộng, hệ thống số, nền tảng số, hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu. Đây là phạm vi bao trùm gần như mọi hệ thống công nghệ có người dùng.
Bốn khâu của công cụ
- Sàng lọc — lọc trước khi nội dung tới người dùng;
- Phát hiện — nhận diện nội dung đã lọt qua;
- Thông báo — cảnh báo người dùng hoặc báo cho cơ quan có thẩm quyền;
- Xử lý — gỡ bỏ, chặn, hạn chế lan truyền.
Đáng chú ý: nghĩa vụ là xây dựng công cụ, không phải chỉ có quy trình thủ công. Đây là yêu cầu về năng lực kỹ thuật.
Năm loại nội dung thuộc phạm vi
- Nội dung xấu;
- Nội dung độc hại;
- Thông tin vi phạm pháp luật;
- Tin giả;
- Nội dung lừa đảo.
Hai loại cuối là điểm mới đáng chú ý so với các quy định trước. Tin giả và nội dung lừa đảo được nêu tên riêng, phản ánh thực trạng lừa đảo trên không gian mạng.
Mục đích của nghĩa vụ cũng được nêu rõ: nhằm bảo vệ người sử dụng. Đây là tiêu chí để đánh giá tính đầy đủ của biện pháp — công cụ có thực sự bảo vệ được người dùng hay không.
Thực hiện thế nào trong doanh nghiệp
Nghĩa vụ tại khoản 2 nghe nặng, nhưng mức độ triển khai tùy quy mô và loại hệ thống. Một bộ biện pháp thực tế:
- Lọc theo danh sách và mẫu — chặn liên kết độc hại đã biết, phát hiện mẫu nội dung lừa đảo phổ biến. Đây là mức cơ bản, chi phí thấp;
- Kênh báo cáo từ người dùng — nguồn phát hiện hiệu quả nhất với chi phí thấp nhất, kèm quy trình xử lý báo cáo có thời hạn;
- Cảnh báo trước khi người dùng thực hiện hành động rủi ro — chẳng hạn cảnh báo khi chuyển tiền tới tài khoản mới, hoặc khi mở liên kết ra ngoài;
- Giới hạn tốc độ và phát hiện bất thường — tài khoản mới đăng nhiều nội dung giống nhau là dấu hiệu điển hình;
- Nhật ký xử lý — ghi lại nội dung nào bị gỡ, vì lý do gì, ai quyết định. Đây là hồ sơ chứng minh đã thực hiện nghĩa vụ.
Liên hệ với Điều 38
Khoản 2 Điều 38 Luật 148/2025/QH15 quy định trách nhiệm của chủ quản hệ thống số, nền tảng số: chịu trách nhiệm thiết lập biện pháp kỹ thuật và quy trình quản lý để phát hiện, ngăn chặn, gỡ bỏ thông tin, nội dung vi phạm pháp luật, trái thuần phong mỹ tục hoặc gây hại cho người sử dụng theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
So sánh hai điều:
- Khoản 2 Điều 27 — nghĩa vụ chủ động, không chờ yêu cầu;
- Khoản 2 Điều 38 — nghĩa vụ theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Hai nghĩa vụ này bổ sung nhau, không thay thế nhau. Doanh nghiệp cần đáp ứng cả hai: có năng lực chủ động sàng lọc, và có quy trình phản ứng khi nhận yêu cầu.
Khoản 1 Điều 38 còn yêu cầu công khai, minh bạch quy tắc ứng xử, điều khoản, điều kiện sử dụng, cơ chế tiếp nhận, giải quyết khiếu nại và chính sách bảo vệ quyền lợi người sử dụng.
Bối cảnh chính sách — Điều 40
Khoản 1 Điều 40 Luật 148/2025/QH15 định nghĩa: phát triển xã hội số nhằm tạo lập môi trường làm việc, học tập, tương tác bảo đảm tổ chức, cá nhân được tiếp cận, sử dụng và thụ hưởng lợi ích từ chuyển đổi số một cách thuận tiện, an toàn và hiệu quả trên môi trường số.
Khoản 2 Điều 40 nêu bốn yêu cầu, trong đó:
- Điểm a — bảo đảm mọi đối tượng người dân, đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương và người dân ở khu vực biên giới, hải đảo, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn đều có cơ hội tiếp cận và thụ hưởng các dịch vụ số;
- Điểm b — bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm an ninh mạng cho người dân, doanh nghiệp khi tham gia vào giao dịch điện tử, dịch vụ số;
- Điểm c — thúc đẩy hành vi và văn hóa ứng xử có trách nhiệm trên môi trường số;
- Điểm d — tuân thủ nguyên tắc chuyển đổi số quy định tại Điều 6.
Khoản 3 Điều 40 nêu năm nhiệm vụ ưu tiên: phát triển năng lực số; thu hẹp khoảng cách số; bảo đảm môi trường số an toàn; bảo vệ quyền con người, quyền công dân trên môi trường số; phát triển văn hóa số.
Văn hóa số — Điều 45
Khoản 1 Điều 45 định nghĩa: văn hóa số là các giá trị, chuẩn mực, hành vi ứng xử, hoạt động sáng tạo và chia sẻ nội dung văn hóa trên môi trường số phù hợp với quy định của pháp luật và truyền thống văn hóa Việt Nam.
Khoản 2 Điều 45 giao Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch:
- Điểm a — ban hành và tổ chức thực hiện Bộ quy tắc ứng xử văn hóa trên môi trường số;
- Điểm b — xây dựng, quản lý, vận hành, cập nhật, duy trì và hướng dẫn khai thác, sử dụng cơ sở dữ liệu quốc gia về di sản văn hóa.
Bộ quy tắc ứng xử tại điểm a là văn bản doanh nghiệp vận hành nền tảng nội dung nên theo dõi — nó có thể là căn cứ tham chiếu khi xây dựng quy tắc cộng đồng của mình.
Khoản 3 Điều 45 quy định Nhà nước có chính sách khuyến khích, hỗ trợ tổ chức, cá nhân sáng tạo, sản xuất và phân phối sản phẩm nội dung số bảo đảm tuân thủ quy định của pháp luật, phù hợp với truyền thống văn hóa Việt Nam. Đây là cơ hội chính sách với doanh nghiệp trong ngành nội dung số.
Việc cần làm trước 01/7/2026
- Rà soát năng lực sàng lọc hiện có và bổ sung theo bốn khâu tại khoản 2 Điều 27;
- Thiết lập kênh báo cáo từ người dùng nếu chưa có, kèm cam kết thời hạn xử lý;
- Bổ sung cảnh báo cho các hành động rủi ro — biện pháp chi phí thấp nhưng hiệu quả với nội dung lừa đảo;
- Xây dựng quy trình bảo vệ dữ liệu theo khoản 1 Điều 27, kèm phương thức tiếp nhận yêu cầu của chủ thể dữ liệu;
- Lưu nhật ký xử lý phục vụ chứng minh tuân thủ.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Doanh nghiệp phụ trợ bán dẫn được hưởng ưu đãi như nhà máy chip không?
- Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia gồm những nguyên tắc nào?
- Người quản trị hệ thống cấp độ 3 trở lên có phải tập huấn bắt buộc?
Căn cứ pháp lý
- Luật 148/2025/QH15 Điều 27
- Luật 148/2025/QH15 Điều 38
- Luật 148/2025/QH15 Điều 16
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.