Khoản 2 Điều 6 yêu cầu quản lý rủi ro ở mức chặt chẽ hơn với các lĩnh vực thiết yếu, và nêu tên riêng y tế cùng giáo dục với các yêu cầu cụ thể cho từng lĩnh vực.
Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 quản lý theo mức rủi ro của hệ thống. Nhưng Điều 6 bổ sung một trục thứ hai: mức quản lý còn phụ thuộc vào lĩnh vực ứng dụng.
Nguyên tắc chung — khoản 1
Khoản 1 Điều 6 quy định: việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong các ngành, lĩnh vực phải tuân thủ nguyên tắc quản lý rủi ro theo quy định của Luật này và phù hợp với pháp luật có liên quan.
Hai lớp: nguyên tắc quản lý rủi ro của Luật 134/2025/QH15, và pháp luật chuyên ngành của lĩnh vực đó.
Lĩnh vực thiết yếu — khoản 2
Khoản 2 Điều 6 quy định: đối với các lĩnh vực thiết yếu có tác động trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe, quyền và lợi ích hợp pháp của con người hoặc trật tự, an toàn xã hội, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo phải được quản lý rủi ro ở mức độ chặt chẽ hơn, phù hợp với đặc thù của từng lĩnh vực.
Điều luật nêu tên hai lĩnh vực với yêu cầu cụ thể.
Điểm a — lĩnh vực y tế
Ba yêu cầu:
- Bảo đảm an toàn cho người bệnh;
- Độ tin cậy trong điều kiện sử dụng thực tế;
- Bảo vệ dữ liệu về sức khỏe theo quy định của pháp luật.
Yêu cầu thứ hai đáng chú ý nhất về mặt kỹ thuật: độ tin cậy trong điều kiện sử dụng thực tế. Đây là điểm khác biệt giữa kết quả trong phòng thí nghiệm và kết quả khi triển khai.
Một mô hình chẩn đoán hình ảnh đạt độ chính xác cao trên tập dữ liệu kiểm thử có thể giảm hiệu quả rõ rệt khi gặp dữ liệu từ thiết bị khác, chất lượng ảnh khác, hoặc nhóm bệnh nhân có đặc điểm khác với dữ liệu huấn luyện. Yêu cầu tại điểm a buộc phải đánh giá trong điều kiện thực tế, không chỉ trong điều kiện lý tưởng.
Yêu cầu thứ ba dẫn chiếu tới pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân — dữ liệu sức khỏe thuộc nhóm dữ liệu nhạy cảm với chế độ bảo vệ nghiêm ngặt hơn.
Điểm b — lĩnh vực giáo dục
Ba yêu cầu:
- Bảo đảm phù hợp với đặc điểm lứa tuổi và sự phát triển của người học;
- Phòng ngừa rủi ro trong đánh giá, phân loại và tác động đến người học;
- Bảo đảm an toàn dữ liệu và quyền riêng tư.
Yêu cầu thứ hai nhắm vào một rủi ro cụ thể: hệ thống trí tuệ nhân tạo tham gia đánh giá, phân loại người học có thể tạo ra hệ quả lâu dài. Một học sinh bị phân loại sai ở giai đoạn sớm có thể chịu tác động kéo dài — được xếp vào nhóm năng lực thấp, nhận chương trình học kém thách thức hơn, và kết quả tự xác nhận phân loại ban đầu.
Yêu cầu thứ nhất về đặc điểm lứa tuổi và sự phát triển liên quan tới thiết kế sản phẩm: nội dung, cách tương tác, thời lượng sử dụng phải phù hợp với độ tuổi.
Danh sách chưa đóng
Cách diễn đạt "trong đó bao gồm một số lĩnh vực sau đây" cho thấy y tế và giáo dục là ví dụ, không phải danh sách đầy đủ. Tiêu chí xác định lĩnh vực thiết yếu nằm ở phần đầu khoản 2: có tác động trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe, quyền và lợi ích hợp pháp của con người hoặc trật tự, an toàn xã hội.
Theo tiêu chí này, các lĩnh vực khác có thể thuộc phạm vi: tài chính, ngân hàng, giao thông vận tải, năng lượng, tư pháp, lao động - việc làm.
Đáng chú ý là điểm a khoản 1 Điều 35 Luật 134/2025/QH15 về điều khoản chuyển tiếp nêu ba lĩnh vực được thời hạn tuân thủ dài hơn — y tế, giáo dục và tài chính. Điều này gián tiếp xác nhận tài chính cũng thuộc nhóm được quan tâm đặc biệt.
Ứng dụng trong nghiên cứu khoa học — khoản 3
Khoản 3 Điều 6 quy định: việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động nghiên cứu khoa học phải bảo đảm tuân thủ đạo đức nghiên cứu, liêm chính khoa học và phòng ngừa hành vi gian lận, đạo văn trong quá trình nghiên cứu và công bố kết quả.
Đây là quy định kịp thời trong bối cảnh công cụ tạo sinh nội dung được sử dụng rộng rãi trong hoạt động nghiên cứu. Ba vấn đề được nêu tên: gian lận, đạo văn, và liêm chính khoa học.
Thẩm quyền quy định chi tiết theo ngành — khoản 4
Khoản 4 Điều 6 quy định: Chính phủ, Bộ, cơ quan ngang Bộ trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của mình quy định chi tiết yêu cầu về an toàn, quản lý rủi ro và điều kiện triển khai đối với việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong ngành, lĩnh vực quản lý, bảo đảm phù hợp với quy định của Luật này.
Hệ quả thực tế: doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực có tính đặc thù cần theo dõi văn bản của Bộ quản lý ngành, bên cạnh các nghị định chung.
Nền tảng nguyên tắc — Điều 4
Các yêu cầu tại Điều 6 dựa trên bốn nguyên tắc cơ bản tại Điều 4 Luật 134/2025/QH15:
- Khoản 1 — lấy con người làm trung tâm; bảo đảm quyền con người, quyền riêng tư, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng và an ninh quốc gia; tuân thủ Hiến pháp và pháp luật;
- Khoản 2 — trí tuệ nhân tạo phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người; bảo đảm duy trì sự kiểm soát và khả năng can thiệp của con người đối với mọi quyết định và hành vi của hệ thống; an toàn hệ thống, an ninh dữ liệu và bảo mật thông tin; khả năng kiểm tra và giám sát quá trình phát triển và vận hành;
- Khoản 3 — bảo đảm công bằng, minh bạch, không thiên lệch, không phân biệt đối xử và không gây hại; tuân thủ chuẩn mực đạo đức và giá trị văn hóa Việt Nam; thực hiện trách nhiệm giải trình về các quyết định và hệ quả;
- Khoản 4 — thúc đẩy phát triển trí tuệ nhân tạo xanh, bao trùm và bền vững; khuyến khích sử dụng hiệu quả năng lượng, tiết kiệm tài nguyên và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.
Khoản 4 là nguyên tắc ít gặp trong các đạo luật công nghệ: nó nhắc tới chi phí năng lượng của việc huấn luyện và vận hành mô hình lớn — một vấn đề đang được quan tâm trên thế giới.
Hỗ trợ dành cho doanh nghiệp — Điều 25
Điều 25 Luật 134/2025/QH15 quy định nhiều hình thức hỗ trợ đáng chú ý.
Khoản 1 Điều 25: doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, doanh nghiệp nhỏ và vừa được hỗ trợ chi phí đánh giá sự phù hợp quy định tại Luật này; được cung cấp miễn phí hồ sơ mẫu, công cụ tự đánh giá, đào tạo và tư vấn; được ưu tiên hỗ trợ từ Quỹ Phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia.
Việc cung cấp miễn phí hồ sơ mẫu và công cụ tự đánh giá có giá trị thực tế cao — đây là hai thứ doanh nghiệp nhỏ thiếu nhất khi phải tự phân loại rủi ro và lập hồ sơ theo khoản 1 Điều 10.
Khoản 2 Điều 25 giới thiệu cơ chế phiếu hỗ trợ: doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, doanh nghiệp nhỏ và vừa, tổ chức khoa học và công nghệ và nhóm nghiên cứu có dự án đổi mới sáng tạo khả thi được hỗ trợ thông qua phiếu hỗ trợ để sử dụng hạ tầng tính toán, dữ liệu dùng chung, mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt và tiếng dân tộc thiểu số, nền tảng huấn luyện, kiểm thử và dịch vụ tư vấn kỹ thuật.
Khoản 4 Điều 25: doanh nghiệp tham gia thử nghiệm theo cơ chế thử nghiệm có kiểm soát được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, đánh giá rủi ro, kiểm thử an toàn và kết nối với cơ sở thử nghiệm, kiểm định.
Khoản 5 Điều 25: doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu, mô hình, công cụ hoặc kết quả nghiên cứu phục vụ phát triển trí tuệ nhân tạo được hưởng ưu đãi hoặc hỗ trợ, bảo đảm tuân thủ pháp luật về dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân và sở hữu trí tuệ.
Khoản 3 Điều 25 quy định doanh nghiệp có năng lực nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo được ưu tiên tham gia nhiệm vụ trong chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia, nhiệm vụ phát triển công nghệ cao, công nghệ chiến lược và sản phẩm, dịch vụ công nghệ số trọng điểm.
Với doanh nghiệp trong lĩnh vực y tế hoặc giáo dục, việc kết hợp hai hướng — tuân thủ yêu cầu chặt chẽ hơn theo Điều 6 và tận dụng hỗ trợ theo Điều 25 — là cách tiếp cận hợp lý: chi phí tuân thủ cao hơn nhưng cũng có nhiều kênh hỗ trợ hơn.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Dùng AI sàng lọc hồ sơ ứng viên phải tuân thủ những gì?
- Lưu dữ liệu trên đám mây nước ngoài cần lưu ý gì?
- Cơ sở y tế dùng AI hỗ trợ chẩn đoán phải đáp ứng điều kiện gì?
Căn cứ pháp lý
- Luật 134/2025/QH15 Điều 6
- Luật 134/2025/QH15 Điều 4
- Luật 134/2025/QH15 Điều 9
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.