Trí tuệ nhân tạo

Theo Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, trường học dùng AI đánh giá học sinh cần lưu ý gì?

Theo Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, trường học dùng AI đánh giá học sinh cần lưu ý gì?
Ba yêu cầu tại điểm b khoản 2 Điều 6 — phù hợp lứa tuổi và sự phát triển của người học, phòng ngừa rủi ro trong đánh giá và phân loại, bảo đảm an toàn dữ liệu và quyền riêng tư.

Giáo dục là lĩnh vực thứ hai được Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 nêu tên riêng trong nhóm lĩnh vực thiết yếu. Các ứng dụng liên quan tới đánh giá và phân loại người học chịu ràng buộc chặt nhất.

Ba yêu cầu riêng cho lĩnh vực giáo dục

Điểm b khoản 2 Điều 6 Luật 134/2025/QH15 quy định với lĩnh vực giáo dục:

  • Bảo đảm phù hợp với đặc điểm lứa tuổi và sự phát triển của người học;
  • Phòng ngừa rủi ro trong đánh giá, phân loại và tác động đến người học;
  • Bảo đảm an toàn dữ liệu và quyền riêng tư.

Yêu cầu thứ nhất — phù hợp lứa tuổi

Yêu cầu này tác động tới thiết kế sản phẩm: nội dung, cách tương tác, thời lượng sử dụng phải phù hợp với độ tuổi. Một công cụ thiết kế cho người lớn không đơn giản là dùng được cho trẻ em khi giảm độ khó nội dung.

Cụm "sự phát triển của người học" mở rộng thêm: công cụ cần tính tới việc người học đang trong quá trình hình thành năng lực, không phải người dùng đã trưởng thành về nhận thức.

Yêu cầu thứ hai — rủi ro trong đánh giá và phân loại

Đây là yêu cầu quan trọng nhất về mặt hệ quả. Kết quả đánh giá và phân loại người học có tác động kéo dài:

  • Học sinh bị phân loại vào nhóm năng lực thấp có thể nhận chương trình học ít thách thức hơn;
  • Chương trình ít thách thức dẫn tới kết quả thấp hơn;
  • Kết quả thấp hơn xác nhận phân loại ban đầu.

Vòng lặp này khiến một sai sót ở giai đoạn đầu có thể ảnh hưởng suốt quá trình học. Đây chính là "rủi ro trong đánh giá, phân loại và tác động đến người học" mà điểm b nhắc tới.

Biện pháp phòng ngừa thực tế:

  • Không dùng kết quả tự động làm căn cứ duy nhất để phân lớp, phân nhóm;
  • Coi kết quả là thông tin tham khảo cho giáo viên, không phải quyết định;
  • Đánh giá lại định kỳ thay vì phân loại một lần và giữ nguyên;
  • Có cơ chế để người học và phụ huynh khiếu nại kết quả đánh giá;
  • Kiểm tra sai lệch theo nhóm — theo vùng miền, điều kiện gia đình, giới tính.

Yêu cầu thứ ba — dữ liệu và quyền riêng tư

Dữ liệu học tập của trẻ em thuộc nhóm cần bảo vệ đặc biệt. Khoản 3 Điều 7 Luật 134/2025/QH15 nghiêm cấm thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu để phát triển, huấn luyện, kiểm thử hoặc vận hành hệ thống trí tuệ nhân tạo trái với quy định của pháp luật về dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ và an ninh mạng.

Câu hỏi cần trả lời trước khi triển khai: bài làm, kết quả học tập, dữ liệu hành vi học tập của học sinh có được dùng để huấn luyện mô hình không, và có được chuyển ra ngoài nhà trường không.

Nguyên tắc không phân biệt đối xử

Khoản 3 Điều 4 Luật 134/2025/QH15 nêu nguyên tắc bảo đảm công bằng, minh bạch, không thiên lệch, không phân biệt đối xử và không gây hại cho con người hoặc xã hội; tuân thủ chuẩn mực đạo đức và giá trị văn hóa Việt Nam; thực hiện trách nhiệm giải trình về các quyết định và hệ quả.

Trong giáo dục, thiên lệch có thể phát sinh từ dữ liệu huấn luyện: nếu mô hình chấm bài được huấn luyện chủ yếu trên bài viết của học sinh thành thị, nó có thể đánh giá thấp cách diễn đạt phổ biến ở vùng khác.

Giáo viên vẫn là người quyết định

Khoản 2 Điều 4 nêu nguyên tắc chung: trí tuệ nhân tạo phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người; bảo đảm duy trì sự kiểm soát và khả năng can thiệp của con người đối với mọi quyết định và hành vi của hệ thống.

Nếu hệ thống thuộc nhóm rủi ro cao, điểm b khoản 2 Điều 14 yêu cầu bên triển khai bảo đảm khả năng can thiệp của con người trong quá trình sử dụng.

Về mặt thực hành: hệ thống có thể chấm sơ bộ, giáo viên xem lại và quyết định điểm cuối cùng — đặc biệt với các bài ở ngưỡng hoặc có kết quả bất thường.

Liêm chính học thuật

Khoản 3 Điều 6 Luật 134/2025/QH15 quy định: việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động nghiên cứu khoa học phải bảo đảm tuân thủ đạo đức nghiên cứu, liêm chính khoa học và phòng ngừa hành vi gian lận, đạo văn trong quá trình nghiên cứu và công bố kết quả.

Với cơ sở giáo dục đại học, đây là quy định cần đưa vào quy chế học vụ: quy định rõ phạm vi được phép sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo trong bài tập, khóa luận, luận văn, và nghĩa vụ khai báo.

Bảo vệ trẻ em trên môi trường số

Điều 43 Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15 bổ sung các yêu cầu liên quan.

Khoản 1 Điều 43 quy định: quyền của trẻ em được bảo vệ, bảo đảm an toàn, lành mạnh trên môi trường số ngay từ giai đoạn thiết kế sản phẩm và dịch vụ số.

Khoản 3 Điều 43 quy định gia đình, nhà trường có trách nhiệm chủ động giáo dục, hướng dẫn trẻ em về năng lực số và hành vi ứng xử trên môi trường số; giám sát thời gian, nội dung truy cập và lựa chọn cho phép các hoạt động trực tuyến của trẻ em.

Nghĩa vụ này đặt lên nhà trường, và để thực hiện được thì công cụ học tập phải cung cấp khả năng giám sát thời gian và nội dung.

Khoản 4 Điều 43 quy định sản phẩm nội dung số mang nội dung không có lợi cho trẻ em phải có dấu hiệu cảnh báo.

Nội dung năng lực số trong chương trình

Khoản 2 Điều 23 Luật 134/2025/QH15 quy định: giáo dục phổ thông tích hợp nội dung cơ bản về trí tuệ nhân tạo, tư duy tính toán, kỹ năng số và đạo đức công nghệ vào chương trình bắt buộc; khuyến khích hoạt động trải nghiệm, nghiên cứu và sáng tạo trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

Khoản 1 Điều 17 Luật 148/2025/QH15 cũng quy định năng lực số là nội dung bắt buộc trong các chương trình giáo dục, đào tạo theo quy định của pháp luật về giáo dục, giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học.

Khoản 3 Điều 23 Luật 134/2025/QH15 khuyến khích cơ sở giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học xây dựng chương trình đào tạo về trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu và các chuyên ngành liên quan; khuyến khích hợp tác với doanh nghiệp, viện nghiên cứu và tổ chức quốc tế trong đào tạo, thực tập, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.

Khoản 5 Điều 23 ghi nhận: tổ chức, cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và doanh nghiệp tham gia phát triển nhân lực trí tuệ nhân tạo được hưởng cơ chế khuyến khích và ưu đãi theo quy định của pháp luật, đồng thời có trách nhiệm phối hợp trong đào tạo, nghiên cứu ứng dụng và thực hành nghề nghiệp, gắn đào tạo với nhu cầu thực tiễn.

Thời hạn chuyển tiếp

Điểm a khoản 1 Điều 35 Luật 134/2025/QH15 xếp giáo dục vào nhóm được thời hạn 18 tháng kể từ ngày Luật có hiệu lực để hoàn tất nghĩa vụ tuân thủ với hệ thống đã đưa vào hoạt động trước đó — tức đến 01/9/2027.

Danh mục việc cần làm

  • Kiểm kê các công cụ trí tuệ nhân tạo đang dùng trong nhà trường, kể cả công cụ do giáo viên tự sử dụng;
  • Xác định công cụ nào tham gia vào đánh giá, phân loại người học — nhóm này cần rà soát kỹ nhất;
  • Ban hành quy chế nêu rõ vai trò hỗ trợ của công cụ và thẩm quyền quyết định của giáo viên;
  • Rà soát đường đi của dữ liệu học sinh;
  • Thông báo cho phụ huynh và người học về việc sử dụng công cụ;
  • Xây dựng cơ chế tiếp nhận và xử lý khiếu nại về kết quả đánh giá;
  • Quy định về liêm chính học thuật khi sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo;
  • Kiểm tra định kỳ kết quả để phát hiện sai lệch theo nhóm;
  • Hoàn tất tuân thủ trước 01/9/2027 với hệ thống đã triển khai.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 134/2025/QH15 Điều 6
  • Luật 148/2025/QH15 Điều 43
  • Luật 134/2025/QH15 Điều 4

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá