An ninh mạng

Theo Luật An ninh mạng 2025, tra cứu năm đạo luật công nghệ sao cho không bị sai?

Theo Luật An ninh mạng 2025, tra cứu năm đạo luật công nghệ sao cho không bị sai?
Bốn cạm bẫy phổ biến khi tra cứu — dẫn chiếu luật đã hết hiệu lực, dùng bản gốc thay vì bản hợp nhất, trích điều đã bị bãi bỏ, và nhầm mốc hiệu lực giữa các luật.

Năm đạo luật công nghệ được ban hành gần nhau và có nhiều điều khoản sửa đổi, bãi bỏ lẫn nhau. Việc tra cứu không cẩn thận dễ dẫn tới dẫn chiếu sai — và trong tài liệu nội bộ hoặc hợp đồng, sai sót đó có hệ quả thực tế.

Cạm bẫy thứ nhất — dẫn chiếu luật đã hết hiệu lực

Khoản 2 Điều 44 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 quy định: Luật An toàn thông tin mạng số 86/2015/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 35/2018/QH14; Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành.

Từ ngày 01/7/2026, mọi dẫn chiếu tới hai đạo luật này trong tài liệu doanh nghiệp đều trở nên lỗi thời.

Danh mục tài liệu thường có dẫn chiếu cần rà soát:

  • Quy chế an toàn thông tin nội bộ;
  • Chính sách bảo mật công bố trên website;
  • Hợp đồng dịch vụ công nghệ có điều khoản dẫn chiếu luật;
  • Hồ sơ mời thầu mẫu và yêu cầu kỹ thuật;
  • Cam kết bảo mật ký với nhân viên;
  • Tài liệu đào tạo nội bộ;
  • Điều khoản sử dụng dịch vụ với khách hàng.

Kinh nghiệm thực tế: việc rà soát thường phát hiện nhiều tài liệu hơn dự kiến. Một cách phòng ngừa cho tương lai là dùng dẫn chiếu động — viết "pháp luật về an ninh mạng" thay vì nêu tên và số hiệu luật cụ thể — trừ khi cần dẫn chiếu chính xác một điều khoản.

Tương tự, khoản 2 Điều 52 Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15 quy định Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11 hết hiệu lực kể từ ngày 01/7/2024, trừ trường hợp quy định tại Điều 53.

Cạm bẫy thứ hai — dùng bản gốc thay vì bản hợp nhất

Điều 43 Luật 116/2025/QH15 sửa đổi thuật ngữ ở nhiều đạo luật khác:

  • Khoản 1 — Luật Lưu trữ số 33/2024/QH15: thay ba biến thể thuật ngữ tại điểm b khoản 1 Điều 35, điểm b khoản 2 Điều 36, khoản 3 Điều 60 bằng "an ninh mạng"; bãi bỏ khoản 4 Điều 58;
  • Khoản 2 — Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng số 19/2023/QH15: thay thuật ngữ tại điểm d khoản 1 Điều 16, khoản 1 Điều 15, tên Điều 19, khoản 1 và khoản 3 Điều 19; bãi bỏ một cụm từ tại khoản 3 Điều 19;
  • Khoản 3 — Luật Phí và lệ phí số 97/2015/QH13: thay thuật ngữ tại Phụ lục số 01;
  • Khoản 4 — Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15: thay thuật ngữ tại điểm a khoản 1 Điều 25; bãi bỏ một cụm từ tại Điều 10.

Nếu tra cứu bản gốc của các luật này, kết quả sẽ là thuật ngữ cũ. Cần dùng bản hợp nhất.

Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15 cũng thuộc nhóm đã được sửa đổi bởi các luật ban hành sau — nên khi tra cứu các điều liên quan tới an ninh mạng, an toàn thông tin, cần dùng bản hợp nhất.

Cạm bẫy thứ ba — trích điều đã bị bãi bỏ

Đây là cạm bẫy nguy hiểm nhất vì bản gốc vẫn còn nội dung, và người tra cứu không biết nó đã bị bãi bỏ.

Điều 33 Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 quy định: bãi bỏ khoản 9 Điều 3, khoản 7 Điều 4, khoản 6 Điều 12, điểm đ khoản 2 Điều 34 và Chương IV của Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15.

Chương IV của Luật 71/2025/QH15 là chương về trí tuệ nhân tạo. Nghĩa là:

  • Toàn bộ quy định về trí tuệ nhân tạo trong Luật 71/2025/QH15 đã bị bãi bỏ;
  • Các quy định về trí tuệ nhân tạo nay tập trung tại Luật 134/2025/QH15;
  • Dẫn chiếu tới các điều thuộc Chương IV Luật 71/2025/QH15 là dẫn chiếu tới quy định đã hết hiệu lực.

Điều đáng lưu ý là cả hai luật đều được ban hành năm 2025 và Luật 71/2025/QH15 có hiệu lực trước — từ 01/01/2026, trong khi Luật 134/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/3/2026. Người tra cứu dễ giả định rằng luật có hiệu lực sớm hơn thì nội dung còn nguyên.

Cạm bẫy thứ tư — nhầm mốc hiệu lực

Năm đạo luật có ba mốc hiệu lực khác nhau:

  • 01/7/2024 — Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15, theo khoản 1 Điều 52;
  • 01/01/2026 — Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15, theo khoản 1 Điều 50;
  • 01/3/2026 — Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15, theo Điều 34;
  • 01/7/2026 — Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 theo khoản 1 Điều 44, và Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15 theo khoản 1 Điều 47.

Việc nhầm mốc dẫn tới hai loại sai sót: áp dụng quy định chưa có hiệu lực, hoặc bỏ lỡ thời hạn chuẩn bị.

Ba điều khoản chuyển tiếp cần nhớ

Bên cạnh mốc hiệu lực, còn có các thời hạn chuyển tiếp:

  • Khoản 1 Điều 45 Luật 116/2025/QH15 — hệ thống thông tin đã xác định cấp độ theo quy định cũ tiếp tục giữ cấp độ đã được xác định; trong thời hạn 12 tháng kể từ ngày Luật có hiệu lực phải bảo đảm điều kiện, tiêu chuẩn, biện pháp theo quy định mới;
  • Khoản 1 Điều 35 Luật 134/2025/QH15 — hệ thống trí tuệ nhân tạo đã đưa vào hoạt động trước ngày Luật có hiệu lực có 18 tháng nếu thuộc lĩnh vực y tế, giáo dục, tài chính; 12 tháng với các lĩnh vực khác;
  • Điều 53 Luật 20/2023/QH15 — giao dịch xác lập trước ngày Luật có hiệu lực và chưa thực hiện xong tiếp tục theo luật cũ, trừ trường hợp các bên thỏa thuận áp dụng quy định của Luật này; chứng thư số đã cấp tiếp tục có giá trị đến hết thời hạn.

Cách đọc một điều luật cho đúng

Vài nguyên tắc thực dụng khi đọc các đạo luật này:

  • Phân biệt "phải" và "được khuyến khích" — nhiều điều có cả hai loại nội dung trong cùng một điều. Chẳng hạn khoản 8 Điều 7 Luật 148/2025/QH15 nêu rõ cơ quan nhà nước có trách nhiệm tuân thủ, còn với doanh nghiệp ngoài khu vực nhà nước là khuyến khích áp dụng;
  • Chú ý mệnh đề điều kiện — nhiều nghĩa vụ chỉ phát sinh khi có điều kiện cụ thể. Chẳng hạn khoản 3 Điều 11 Luật 134/2025/QH15 chỉ yêu cầu thông báo nếu nội dung có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện, nhân vật;
  • Đọc mệnh đề loại trừ — cụm "trừ trường hợp pháp luật có quy định khác" xuất hiện nhiều, và nó dẫn tới pháp luật chuyên ngành;
  • Theo dõi dẫn chiếu chéo — nhiều điều dẫn chiếu tới điều khác, đôi khi ở đạo luật khác. Đọc riêng một điều dễ hiểu sai;
  • Phân biệt "một trong những" và "đủ các" — quyết định việc phải đáp ứng một hay tất cả điều kiện.

Nội dung còn chờ văn bản hướng dẫn

Nhiều ngưỡng định lượng quan trọng được giao Chính phủ hoặc các Bộ quy định chi tiết, trong đó:

  • Tiêu chí phân loại rủi ro hệ thống trí tuệ nhân tạo — khoản 3 Điều 9 Luật 134/2025/QH15;
  • Danh mục hệ thống trí tuệ nhân tạo có rủi ro cao, gồm danh mục phải chứng nhận — khoản 4 Điều 13 Luật 134/2025/QH15;
  • Danh mục hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia — khoản 4 Điều 9 Luật 116/2025/QH15;
  • Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an ninh mạng — khoản 5 Điều 27 Luật 116/2025/QH15;
  • Ngưỡng nền tảng số trung gian quy mô lớn, rất lớn — khoản 4 Điều 45 Luật 20/2023/QH15;
  • Danh mục sản phẩm, dịch vụ công nghệ số trọng điểm — khoản 2 Điều 14 Luật 71/2025/QH15;
  • Hình thức thông báo, gắn nhãn nội dung — khoản 6 Điều 11 Luật 134/2025/QH15;
  • Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia — khoản 5 Điều 26 Luật 134/2025/QH15;
  • Khung năng lực số — khoản 2 Điều 17 Luật 148/2025/QH15.

Vì vậy kế hoạch tuân thủ nên có điểm rà soát định kỳ khi các văn bản này được ban hành, thay vì cố định một lần từ đầu.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 116/2025/QH15 Điều 43
  • Luật 134/2025/QH15 Điều 33
  • Luật 116/2025/QH15 Điều 44

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá