Có. Khoản 1 Điều 31 quy định sản phẩm, dịch vụ công nghệ số đáp ứng quy định của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ được hưởng ưu đãi về lựa chọn nhà thầu.
Khu vực công là khách hàng lớn của ngành công nghệ. Điều 31 Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15 quy định ba cơ chế giúp doanh nghiệp công nghệ trong nước tiếp cận thị trường này.
Cơ chế một — ưu đãi trong lựa chọn nhà thầu
Khoản 1 Điều 31 quy định: các sản phẩm, dịch vụ công nghệ số đáp ứng quy định của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ thì được hưởng ưu đãi về lựa chọn nhà thầu theo quy định của pháp luật về đấu thầu.
Điều kiện là sản phẩm, dịch vụ phải đáp ứng quy định của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ. Doanh nghiệp cần theo dõi bộ quy định này để biết sản phẩm của mình có đủ điều kiện hay không, và cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh gì.
Mức ưu đãi cụ thể theo pháp luật về đấu thầu — thường thể hiện qua cách tính điểm hoặc quy đổi giá khi đánh giá hồ sơ dự thầu.
Cơ chế hai — chỉ định thầu cho nhiệm vụ trọng điểm
Khoản 2 Điều 31 quy định: đối với gói thầu thuê, mua sắm sản phẩm, dịch vụ công nghệ số sử dụng ngân sách nhà nước để thực hiện các nhiệm vụ trọng điểm về chuyển đổi số quốc gia hoặc theo yêu cầu tại nghị quyết của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ, quyết định của Thủ tướng Chính phủ được thực hiện theo hình thức chỉ định thầu hoặc lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt theo quy định của pháp luật về đấu thầu.
Cơ chế này rút ngắn đáng kể thời gian triển khai với các nhiệm vụ cấp bách. Phạm vi áp dụng khá hẹp — phải thuộc nhiệm vụ trọng điểm về chuyển đổi số quốc gia hoặc theo yêu cầu tại văn bản của các cấp có thẩm quyền được liệt kê.
Cơ chế ba — đặt hàng của Nhà nước
Khoản 3 Điều 31 quy định: Nhà nước đặt hàng cho tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân nghiên cứu, sản xuất và cung cấp sản phẩm, dịch vụ công nghệ số trọng điểm; sản phẩm, dịch vụ công nghệ số thuộc các dự án quan trọng quốc gia, dự án có tính chất, yêu cầu đặc biệt của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ, ngành và địa phương, thực hiện theo quy định pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; đấu thầu.
Cơ chế đặt hàng khác với đấu thầu thông thường: Nhà nước xác định nhu cầu và đặt hàng trực tiếp. Đây là kênh phù hợp với sản phẩm chưa có sẵn trên thị trường, cần nghiên cứu phát triển riêng.
Khái niệm "sản phẩm, dịch vụ công nghệ số trọng điểm" được định nghĩa tại Điều 14 — đáp ứng một trong ba tiêu chí: thị trường trong nước có nhu cầu lớn và tạo ra giá trị gia tăng cao; thị trường thế giới đang có nhu cầu và có tiềm năng xuất khẩu; hoặc thực hiện các nhiệm vụ trọng điểm chuyển đổi số quốc gia, có tác động tích cực, đột phá về đổi mới công nghệ và hiệu quả kinh tế các ngành, lĩnh vực. Danh mục do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành theo khoản 2 Điều 14.
Chín hoạt động phát triển thị trường — Điều 30
Khoản 1 Điều 30 Luật 71/2025/QH15 liệt kê hoạt động phát triển thị trường cho doanh nghiệp công nghệ số:
- Điểm a — cung cấp thông tin thị trường, nhu cầu, xu hướng phát triển của công nghệ, tiêu chuẩn và các chuỗi cung ứng quốc tế;
- Điểm b — nâng cao năng lực tổ chức sản xuất, chất lượng sản phẩm, dịch vụ đáp ứng tiêu chuẩn, quy chuẩn, yêu cầu kỹ thuật trong nước và quốc tế;
- Điểm c — tuyên truyền quảng bá các sản phẩm, dịch vụ công nghệ số Việt Nam trên các phương tiện truyền thông;
- Điểm d — thúc đẩy chuyển đổi số trong hoạt động công nghiệp công nghệ số;
- Điểm đ — tổ chức các hoạt động kết nối cung cầu với các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước, ưu tiên các sản phẩm, dịch vụ có lợi thế cạnh tranh mà trong nước sản xuất được;
- Điểm e — thúc đẩy hợp tác, liên kết giữa các doanh nghiệp công nghệ số, viện, trường để hình thành hệ sinh thái;
- Điểm g — hỗ trợ người dân tiếp cận, sử dụng sản phẩm, dịch vụ công nghệ số sản xuất trong nước;
- Điểm h — hỗ trợ doanh nghiệp, cá nhân cung cấp thông tin, quảng bá, giới thiệu, trao đổi, giao dịch sản phẩm, dịch vụ công nghệ số;
- Điểm i — các biện pháp khác.
Khoản 2 Điều 30 quy định các hoạt động này được thực hiện từ nguồn tài chính cho phát triển công nghiệp công nghệ số quy định tại Điều 11 của Luật này.
Điểm a đáng chú ý với doanh nghiệp có định hướng xuất khẩu: thông tin về tiêu chuẩn và các chuỗi cung ứng quốc tế là loại thông tin doanh nghiệp nhỏ khó tự thu thập.
Chuẩn bị để tận dụng
- Theo dõi quy định của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ về điều kiện hưởng ưu đãi đấu thầu theo khoản 1 Điều 31;
- Tra cứu Danh mục sản phẩm, dịch vụ công nghệ số trọng điểm theo khoản 2 Điều 14 — thuộc danh mục này mở ra cả cơ chế đặt hàng tại khoản 3 Điều 31 lẫn ưu đãi đầu tư tại khoản 2 Điều 28;
- Chuẩn bị hồ sơ năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật — đây là điều kiện nền cho mọi cơ chế;
- Tham gia các hoạt động kết nối cung cầu theo điểm đ khoản 1 Điều 30;
- Liên kết với viện, trường theo điểm e khoản 1 Điều 30 — vừa nâng năng lực nghiên cứu vừa tạo lợi thế khi tham gia các nhiệm vụ đặt hàng.
Một lưu ý về tuân thủ: khoản 4 Điều 12 Luật 71/2025/QH15 nghiêm cấm giả mạo, gian dối để được hưởng chính sách ưu đãi, hỗ trợ của Nhà nước. Hồ sơ đề nghị hưởng ưu đãi cần phản ánh đúng năng lực và hoạt động thực tế của doanh nghiệp.
Cơ chế tương tự ở các đạo luật cùng khóa
Chính sách ưu tiên sản phẩm công nghệ trong nước không chỉ có ở Luật 71/2025/QH15. Hai đạo luật cùng khóa có quy định tương ứng, và doanh nghiệp có thể đối chiếu cả ba để xác định kênh phù hợp nhất:
- Điểm a khoản 2 Điều 20 Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 — Nhà nước hỗ trợ phát triển hệ sinh thái và thị trường bằng biện pháp ưu tiên sử dụng sản phẩm, dịch vụ trí tuệ nhân tạo theo quy định của pháp luật về đấu thầu. Doanh nghiệp làm sản phẩm trí tuệ nhân tạo có thể vận dụng cả kênh này lẫn khoản 1 Điều 31 Luật 71/2025/QH15;
- Khoản 1 Điều 20 Luật 134/2025/QH15 — tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo được hưởng ưu đãi và hỗ trợ cao nhất theo quy định của pháp luật về khoa học và công nghệ, đầu tư, công nghiệp công nghệ số, công nghệ cao, chuyển đổi số;
- Điểm a khoản 3 Điều 37 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 — hoạt động đầu tư xây dựng hạ tầng công nghiệp an ninh mạng là ngành, nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư.
Điểm chung của ba đạo luật là dùng sức mua của khu vực công như một công cụ phát triển ngành. Với doanh nghiệp công nghệ Việt Nam, điều này có nghĩa: đầu tư vào việc đáp ứng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật không chỉ là chi phí tuân thủ mà là điều kiện tiếp cận một thị trường có quy mô đáng kể.
Trong thực tế, khoảng cách giữa doanh nghiệp tiếp cận được các cơ chế này và doanh nghiệp không tiếp cận được thường không nằm ở năng lực kỹ thuật mà ở khâu hồ sơ: chứng nhận sản phẩm, tài liệu kỹ thuật đúng chuẩn, hồ sơ năng lực có bằng chứng. Đây là phần việc doanh nghiệp có thể chuẩn bị trước khi các văn bản hướng dẫn được ban hành.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Thử nghiệm có kiểm soát AI mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?
- Cụm liên kết trí tuệ nhân tạo là gì và tham gia được lợi gì?
- Tiêu chuẩn an ninh mạng áp dụng cho những sản phẩm nào?
Căn cứ pháp lý
- Luật 71/2025/QH15 Điều 31
- Luật 71/2025/QH15 Điều 30
- Luật 71/2025/QH15 Điều 14
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.