Ba mốc khác nhau: Luật Công nghiệp công nghệ số từ 01/01/2026, Luật Trí tuệ nhân tạo từ 01/3/2026, Luật An ninh mạng và Luật Chuyển đổi số từ 01/7/2026.
Năm đạo luật cùng điều chỉnh lĩnh vực công nghệ nhưng có hiệu lực ở ba thời điểm khác nhau. Việc nắm chính xác các mốc này giúp doanh nghiệp lập lịch chuẩn bị đúng thứ tự.
Bảng mốc hiệu lực
01/01/2026 — Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15
Khoản 1 Điều 50 Luật 71/2025/QH15 quy định Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2026.
Đây là đạo luật có hiệu lực sớm nhất trong nhóm. Nội dung chủ yếu là chính sách phát triển và ưu đãi, nên tác động chính là mở ra cơ hội hơn là tạo nghĩa vụ mới.
Nghĩa vụ đáng chú ý nhất với doanh nghiệp: cập nhật thông tin vào cơ sở dữ liệu công nghiệp công nghệ số định kỳ hằng quý theo điểm a khoản 1 Điều 35.
Lưu ý về văn bản: Điều 33 Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 bãi bỏ khoản 9 Điều 3, khoản 7 Điều 4, khoản 6 Điều 12, điểm đ khoản 2 Điều 34 và Chương IV của Luật 71/2025/QH15. Chương IV là chương về trí tuệ nhân tạo — nội dung này nay nằm ở Luật 134/2025/QH15.
Khoản 4 Điều 43 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 cũng thay thế cụm từ "an toàn thông tin" bằng "an ninh mạng" tại điểm a khoản 1 Điều 25 và bãi bỏ cụm từ "an toàn thông tin mạng," tại Điều 10 của Luật 71/2025/QH15.
01/3/2026 — Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15
Điều 34 Luật 134/2025/QH15 quy định: Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 3 năm 2026, trừ các nội dung liên quan quy định tại Điều 35.
Điều 35 quy định thời hạn chuyển tiếp cho hệ thống đã đưa vào hoạt động trước ngày Luật có hiệu lực:
- 18 tháng với hệ thống trong lĩnh vực y tế, giáo dục và tài chính — hạn đến 01/9/2027;
- 12 tháng với các hệ thống khác — hạn đến 01/3/2027.
Khoản 2 Điều 35 quy định trong thời hạn đó hệ thống được tiếp tục hoạt động, trừ trường hợp cơ quan quản lý xác định có nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng thì có quyền yêu cầu tạm dừng hoặc chấm dứt.
Hệ thống mới triển khai từ 01/3/2026 trở đi phải tuân thủ ngay, không được hưởng chuyển tiếp.
01/7/2026 — Luật An ninh mạng 116/2025/QH15
Khoản 1 Điều 44 Luật 116/2025/QH15 quy định Luật có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.
Khoản 2 Điều 44 quy định Luật An toàn thông tin mạng số 86/2015/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 35/2018/QH14 và Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14 hết hiệu lực kể từ ngày này.
Khoản 1 Điều 45 quy định hệ thống thông tin đã được xác định cấp độ theo Luật An toàn thông tin mạng cũ tiếp tục giữ cấp độ đã được xác định; trong thời hạn 12 tháng phải bảo đảm điều kiện, tiêu chuẩn, biện pháp theo quy định mới — tức hạn đến 01/7/2027.
01/7/2026 — Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15
Khoản 1 Điều 47 Luật 148/2025/QH15 quy định Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.
Đã có hiệu lực — Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15
Khoản 1 Điều 52 Luật 20/2023/QH15 quy định Luật có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2024. Đây là đạo luật duy nhất trong nhóm đã đang áp dụng.
Tuy vậy, một số điều của Luật này đã được sửa đổi bởi các đạo luật ban hành sau, nên khi tra cứu cần dùng bản hợp nhất.
Lộ trình chuẩn bị theo thứ tự
Giai đoạn 1 — kiểm kê (nên xong trước 01/3/2026)
- Lập danh sách hệ thống thông tin đang vận hành, kèm mô tả vai trò và hậu quả nếu ngừng hoạt động — phục vụ việc xác định cấp độ theo điểm a khoản 1 Điều 10 Luật 116/2025/QH15;
- Lập danh sách ứng dụng trí tuệ nhân tạo đang dùng, kể cả tính năng có sẵn trong phần mềm mua ngoài, kèm ngày bắt đầu đưa vào hoạt động — đây là căn cứ xác định có được hưởng chuyển tiếp theo Điều 35 Luật 134/2025/QH15 hay không;
- Xác định vai trò của doanh nghiệp với từng hệ thống trí tuệ nhân tạo: nhà phát triển, nhà cung cấp hay bên triển khai theo Điều 3 Luật 134/2025/QH15.
Giai đoạn 2 — phân loại (03/2026 đến 07/2026)
- Phân loại rủi ro hệ thống trí tuệ nhân tạo theo Điều 9 Luật 134/2025/QH15 và lập hồ sơ phân loại với nhóm rủi ro trung bình, cao;
- Xác định cấp độ hệ thống thông tin theo Luật 116/2025/QH15;
- Đối chiếu xem có hệ thống nào thuộc danh mục quan trọng về an ninh quốc gia theo Điều 9 Luật 116/2025/QH15.
Giai đoạn 3 — khắc phục khoảng trống
- Nghĩa vụ minh bạch với nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra theo Điều 11 Luật 134/2025/QH15 — nhóm việc nên làm sớm vì ảnh hưởng tới sản phẩm và giao diện;
- Biện pháp bảo vệ an ninh mạng theo cấp độ theo Điều 10 Luật 116/2025/QH15;
- Ban hành quy định nội bộ bao trùm vòng đời hệ thống theo điểm a khoản 2 Điều 10 Luật 116/2025/QH15;
- Thiết lập sao lưu và kiểm thử khôi phục;
- Kế hoạch đào tạo năng lực số cho người lao động theo khoản 5 Điều 17 Luật 148/2025/QH15;
- Cập nhật tài liệu nội bộ dẫn chiếu hai đạo luật cũ đã hết hiệu lực.
Giai đoạn 4 — hoàn tất thủ tục
- Thông báo kết quả phân loại cho Bộ Khoa học và Công nghệ qua cổng một cửa theo khoản 3 Điều 10 Luật 134/2025/QH15;
- Đánh giá sự phù hợp với hệ thống trí tuệ nhân tạo rủi ro cao theo Điều 13 Luật 134/2025/QH15;
- Nâng cấp biện pháp bảo vệ cho hệ thống đã xác định cấp độ, hoàn tất trước 01/7/2027 theo khoản 1 Điều 45 Luật 116/2025/QH15;
- Hoàn tất nghĩa vụ tuân thủ với hệ thống trí tuệ nhân tạo cũ trước 01/3/2027 hoặc 01/9/2027 tùy lĩnh vực.
Ba việc nên làm ngay, không tốn kém
Với doanh nghiệp chưa bắt đầu, ba việc sau có tỷ lệ hiệu quả trên chi phí cao nhất:
- Kiểm kê hệ thống và ứng dụng — nền tảng cho mọi bước sau, chỉ tốn thời gian rà soát;
- Phổ biến kiến thức cho nhân viên — điểm e khoản 1 Điều 10 Luật 116/2025/QH15 đặt đây là một trong sáu nhiệm vụ bắt buộc, và phần lớn sự cố bắt đầu từ hành vi người dùng;
- Rà soát chính sách tài khoản — cấp tài khoản riêng, thu hồi khi nghỉ việc, bật xác thực nhiều lớp. Khoản 2 Điều 42 Luật 116/2025/QH15 đặt trách nhiệm bảo mật tài khoản lên chủ tài khoản và người sử dụng.
Lưu ý về văn bản hướng dẫn
Nhiều nội dung trong cả năm đạo luật được giao Chính phủ hoặc các Bộ quy định chi tiết — trong đó có các ngưỡng định lượng quan trọng: tiêu chí phân loại rủi ro trí tuệ nhân tạo, danh mục hệ thống trí tuệ nhân tạo rủi ro cao phải chứng nhận, danh mục hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia, ngưỡng nền tảng số trung gian quy mô lớn và rất lớn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an ninh mạng.
Vì vậy kế hoạch tuân thủ nên được xây dựng theo hướng linh hoạt, có điểm rà soát định kỳ khi văn bản hướng dẫn được ban hành, thay vì cố định một lần từ đầu.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Hệ thống AI đang chạy trước ngày luật có hiệu lực xử lý thế nào?
- Đã xin đồng ý theo Nghị định 13 có phải xin lại?
- Quy định mới áp dụng từ ngày nào?
Căn cứ pháp lý
- Luật 148/2025/QH15 Điều 47
- Luật 116/2025/QH15 Điều 44
- Luật 134/2025/QH15 Điều 34
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.