Được tiếp tục hoạt động, với thời hạn tuân thủ 18 tháng cho lĩnh vực y tế, giáo dục, tài chính và 12 tháng cho các lĩnh vực còn lại.
Câu hỏi đầu tiên của mọi doanh nghiệp đã triển khai hệ thống trí tuệ nhân tạo: hệ thống đang chạy có phải dừng lại không. Điều 35 Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 trả lời — và câu trả lời khá thuận lợi.
Ngày Luật có hiệu lực
Điều 34 Luật 134/2025/QH15 quy định: Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 3 năm 2026, trừ các nội dung liên quan quy định tại Điều 35 của Luật này.
Đây là mốc cần ghi nhớ chính xác. Nhiều đạo luật cùng khóa có hiệu lực từ 01/7/2026, nhưng Luật Trí tuệ nhân tạo sớm hơn bốn tháng.
Hai thời hạn chuyển tiếp
Khoản 1 Điều 35 quy định: đối với các hệ thống trí tuệ nhân tạo đã được đưa vào hoạt động trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành, nhà cung cấp và bên triển khai có trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ tuân thủ theo quy định của Luật này trong thời hạn:
- Điểm a — 18 tháng kể từ ngày Luật có hiệu lực đối với hệ thống trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực y tế, giáo dục và tài chính;
- Điểm b — 12 tháng kể từ ngày Luật có hiệu lực đối với các hệ thống không thuộc trường hợp quy định tại điểm a.
Tính từ ngày 01/3/2026:
- Hệ thống thuộc lĩnh vực y tế, giáo dục, tài chính: hạn tuân thủ đến 01/9/2027;
- Các hệ thống còn lại: hạn tuân thủ đến 01/3/2027.
Vì sao ba lĩnh vực này được thời hạn dài hơn
Y tế, giáo dục và tài chính là ba lĩnh vực có mức độ nhạy cảm cao và hệ thống thường phức tạp, tích hợp sâu vào quy trình nghiệp vụ. Việc điều chỉnh để đáp ứng đầy đủ nghĩa vụ — đặc biệt là các nghĩa vụ dành cho hệ thống rủi ro cao — cần nhiều thời gian hơn.
Đồng thời, đây cũng chính là ba lĩnh vực mà hệ thống nhiều khả năng bị phân loại rủi ro cao theo điểm a khoản 1 Điều 9, kéo theo nghĩa vụ đánh giá sự phù hợp tại Điều 13 — một quy trình cần thời gian chuẩn bị đáng kể.
Được tiếp tục hoạt động — với một điều kiện
Khoản 2 Điều 35 quy định: trong thời hạn quy định tại khoản 1, hệ thống trí tuệ nhân tạo được tiếp tục hoạt động, trừ trường hợp cơ quan quản lý nhà nước về trí tuệ nhân tạo xác định hệ thống có nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng thì có quyền yêu cầu tạm dừng hoặc chấm dứt hoạt động.
Như vậy quyền tiếp tục hoạt động không phải vô điều kiện. Ngoại lệ được kích hoạt khi có nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng — cùng ngưỡng với khái niệm sự cố nghiêm trọng tại khoản 8 Điều 3.
Hai chế tài được nêu theo mức độ: tạm dừng hoặc chấm dứt hoạt động.
Hiểu đúng ý nghĩa của thời hạn chuyển tiếp
Thời hạn chuyển tiếp là thời gian để hoàn thành việc tuân thủ, không phải thời gian được miễn trừ hoàn toàn. Cách đọc thực tế:
- Hệ thống cũ không bị buộc dừng ngay khi Luật có hiệu lực;
- Nhưng đến hết thời hạn, hệ thống phải đáp ứng đầy đủ nghĩa vụ như một hệ thống mới;
- Trong suốt thời gian đó, cơ quan quản lý vẫn có quyền can thiệp nếu phát hiện nguy cơ nghiêm trọng.
Một lưu ý quan trọng: điều khoản chuyển tiếp chỉ áp dụng cho hệ thống đã được đưa vào hoạt động trước ngày Luật có hiệu lực. Hệ thống mới triển khai từ 01/3/2026 trở đi phải tuân thủ ngay từ đầu — bao gồm phân loại rủi ro theo Điều 9, thông báo cho Bộ Khoa học và Công nghệ theo khoản 3 Điều 10 nếu thuộc nhóm rủi ro trung bình hoặc cao, và đánh giá sự phù hợp theo Điều 13 nếu thuộc nhóm rủi ro cao.
Lộ trình đề xuất cho doanh nghiệp
Với quỹ thời gian đã biết, một lộ trình hợp lý:
Giai đoạn 1 — kiểm kê (nên xong trước 01/3/2026)
- Lập danh sách đầy đủ hệ thống trí tuệ nhân tạo đang vận hành, kể cả tính năng có sẵn trong phần mềm mua ngoài;
- Với mỗi hệ thống, ghi ngày bắt đầu đưa vào hoạt động — đây là căn cứ xác định có được hưởng chuyển tiếp hay không;
- Xác định vai trò của doanh nghiệp với từng hệ thống: nhà phát triển, nhà cung cấp hay bên triển khai theo Điều 3.
Giai đoạn 2 — phân loại (6 tháng tiếp theo)
- Phân loại rủi ro từng hệ thống theo Điều 9;
- Lập hồ sơ phân loại cho nhóm rủi ro trung bình và cao theo khoản 1 Điều 10;
- Với trường hợp ranh giới, sử dụng cơ chế đề nghị Bộ Khoa học và Công nghệ hướng dẫn theo khoản 4 Điều 10.
Giai đoạn 3 — khắc phục khoảng trống
- Bổ sung nghĩa vụ minh bạch theo Điều 11 — đây thường là nhóm việc dễ làm nhất và nên làm sớm;
- Thiết lập cơ chế giám sát, can thiệp của con người với hệ thống rủi ro cao;
- Xây dựng hồ sơ kỹ thuật, nhật ký hoạt động phục vụ đánh giá sự phù hợp;
- Chuẩn bị kế hoạch ứng phó sự cố theo Điều 12.
Giai đoạn 4 — hoàn tất thủ tục
- Thông báo kết quả phân loại qua cổng thông tin điện tử một cửa;
- Hoàn tất đánh giá sự phù hợp với hệ thống rủi ro cao;
- Hoàn thành trước hạn 01/3/2027 hoặc 01/9/2027 tùy lĩnh vực.
Rủi ro của việc trì hoãn
Thời hạn 12 hoặc 18 tháng nghe có vẻ dài, nhưng khối lượng công việc thực tế không nhỏ — đặc biệt với doanh nghiệp có nhiều hệ thống hoặc có hệ thống thuộc nhóm rủi ro cao cần đánh giá sự phù hợp bởi tổ chức độc lập.
Ngoài ra, nhóm nghĩa vụ về minh bạch tại Điều 11 ảnh hưởng trực tiếp tới sản phẩm và giao diện người dùng, nên cần thời gian phát triển và kiểm thử. Việc dồn toàn bộ vào những tháng cuối thời hạn tạo rủi ro không kịp.
Cách làm ít tốn kém nhất là gắn các yêu cầu tuân thủ vào chu kỳ phát triển sản phẩm bình thường, thay vì lập một dự án tuân thủ riêng vào phút chót.
Ba câu hỏi thường gặp về điều khoản chuyển tiếp
Hệ thống cũ được nâng cấp trong thời gian chuyển tiếp thì tính thế nào
Điều 35 không quy định trực tiếp tình huống này. Nhưng khoản 2 Điều 10 Luật 134/2025/QH15 đặt nguyên tắc chung: khi sửa đổi, tích hợp hoặc thay đổi chức năng làm phát sinh rủi ro mới hoặc rủi ro cao hơn thì phải phối hợp nhà cung cấp thực hiện phân loại lại. Một bản nâng cấp làm thay đổi bản chất hệ thống hợp lý hơn nếu được xử lý như hệ thống mới, thay vì dựa vào chuyển tiếp của phiên bản cũ.
Hệ thống dùng nội bộ có thuộc phạm vi không
Khoản 5 Điều 3 định nghĩa bên triển khai là tổ chức, cá nhân sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo thuộc phạm vi kiểm soát của mình trong hoạt động nghề nghiệp, thương mại hoặc cung cấp dịch vụ; ngoại lệ duy nhất là sử dụng cho mục đích cá nhân, phi thương mại. Hệ thống dùng nội bộ trong doanh nghiệp vẫn thuộc hoạt động nghề nghiệp, nên vẫn trong phạm vi.
Doanh nghiệp chỉ mua dịch vụ của nhà cung cấp nước ngoài thì sao
Doanh nghiệp đó giữ vai bên triển khai và chịu các nghĩa vụ của bên triển khai — trong đó có nghĩa vụ minh bạch tại khoản 3 và khoản 4 Điều 11, nghĩa vụ ghi nhận và thông báo sự cố tại điểm b khoản 2 Điều 12, và trách nhiệm giải trình theo Điều 14 hoặc Điều 15 tùy mức rủi ro. Việc nhà cung cấp ở nước ngoài không làm mất các nghĩa vụ này.
Thực tế đáng lưu ý: bên triển khai thường phụ thuộc vào nhà cung cấp để có thông tin phục vụ giải trình. Vì vậy việc đưa nghĩa vụ cung cấp thông tin vào hợp đồng — kết quả phân loại, mô tả chức năng, cơ chế thông báo khi mô hình thay đổi — nên được xử lý ngay trong thời gian chuyển tiếp, khi hợp đồng còn cơ hội đàm phán lại.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Năm đạo luật công nghệ mới có hiệu lực từ ngày nào?
- Đã xin đồng ý theo Nghị định 13 có phải xin lại?
- Nghị định 13/2023 còn hiệu lực không?
Căn cứ pháp lý
- Luật 134/2025/QH15 Điều 35
- Luật 134/2025/QH15 Điều 34
- Luật 134/2025/QH15 Điều 12
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.