Trí tuệ nhân tạo

Theo Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia gồm những nguyên tắc nào?

Theo Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia gồm những nguyên tắc nào?
Bốn nguyên tắc nền tại khoản 1 Điều 26 — an toàn và không gây hại, tôn trọng quyền con người và không phân biệt đối xử, thúc đẩy phát triển bền vững, khuyến khích đổi mới sáng tạo có trách nhiệm.

Bên cạnh các nghĩa vụ pháp lý cụ thể, Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 thiết lập một tầng chuẩn mực mềm hơn: Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia tại Điều 26.

Bốn nguyên tắc nền — khoản 1

Khoản 1 Điều 26 quy định Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia được ban hành trên cơ sở các nguyên tắc:

  • Điểm abảo đảm an toàn, độ tin cậy và không gây hại đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và đời sống tinh thần của con người;
  • Điểm btôn trọng quyền con người, quyền công dân, bảo đảm công bằng, minh bạch và không phân biệt đối xử trong phát triển và sử dụng trí tuệ nhân tạo;
  • Điểm cthúc đẩy hạnh phúc, thịnh vượng và sự phát triển bền vững của con người, cộng đồng và xã hội;
  • Điểm dkhuyến khích đổi mới sáng tạo và trách nhiệm xã hội trong nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

Điểm a đáng chú ý vì nhắc tới đời sống tinh thần bên cạnh tính mạng, sức khỏe. Đây là phạm vi rộng hơn thiệt hại vật chất thông thường, và có liên quan tới các ứng dụng tác động tới tâm lý người dùng.

Điểm b nêu không phân biệt đối xử — vấn đề thực tế nhất khi hệ thống trí tuệ nhân tạo tham gia vào các quyết định về con người: tuyển dụng, cấp tín dụng, xét duyệt hồ sơ. Hệ thống học từ dữ liệu quá khứ có thể tái tạo các thiên lệch có sẵn trong dữ liệu đó.

Tính chất pháp lý của Khung

Khoản 4 Điều 26 quy định: Nhà nước khuyến khích tổ chức, cá nhân áp dụng Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia trong quá trình nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo nhằm bảo đảm tính minh bạch, công bằng, an toàn và tôn trọng quyền con người.

Với doanh nghiệp nói chung, đây là khuyến khích, không bắt buộc.

Nhưng khoản 3 Điều 26 cho biết Khung có vai trò lớn hơn vẻ ngoài: Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia là căn cứ định hướng xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, hướng dẫn chuyên ngành và chính sách khuyến khích phát triển trí tuệ nhân tạo an toàn, tin cậy và có trách nhiệm.

Nghĩa là các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật — vốn có thể mang tính bắt buộc — sẽ được xây dựng dựa trên Khung này. Doanh nghiệp áp dụng Khung sớm sẽ ít phải điều chỉnh khi tiêu chuẩn cụ thể ra đời.

Khoản 2 Điều 26 quy định Khung được rà soát, cập nhật định kỳ hoặc khi có thay đổi lớn về công nghệ, pháp luật và thực tiễn quản lý.

Khoản 5 Điều 26 giao Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia căn cứ vào các nguyên tắc tại khoản 1.

Bắt buộc với khu vực công — Điều 27

Điều 27 chuyển Khung đạo đức từ khuyến khích sang bắt buộc trong một phạm vi cụ thể.

Khoản 1 — nghĩa vụ tuân thủ

Việc sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo trong quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công phải bảo đảm công khai, minh bạch và có trách nhiệm tuân thủ Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia.

Điều này áp dụng cho cơ quan nhà nước, nhưng cũng liên quan tới doanh nghiệp được giao cung cấp dịch vụ công.

Khoản 2 — máy không thay thế người ra quyết định

Đây là khoản có ý nghĩa nguyên tắc lớn nhất: hệ thống trí tuệ nhân tạo không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm quyết định của người ra quyết định theo quy định của pháp luật. Người ra quyết định chịu trách nhiệm về việc xem xét và sử dụng kết quả do hệ thống trí tuệ nhân tạo cung cấp.

Hai ý:

  • Hệ thống trí tuệ nhân tạo đóng vai trò hỗ trợ, không phải chủ thể ra quyết định;
  • Người ra quyết định không được viện dẫn hệ thống để né trách nhiệm — họ chịu trách nhiệm về việc xem xét và sử dụng kết quả.

Nguyên tắc này tuy đặt trong bối cảnh quản lý nhà nước nhưng là chuẩn mực tốt cho mọi tổ chức. Trong doanh nghiệp, nó dịch ra thành: người phê duyệt hồ sơ chịu trách nhiệm về quyết định của mình, kể cả khi dựa trên kết quả từ hệ thống tự động.

Khoản 3 — báo cáo đánh giá tác động

Khoản 3 Điều 27 quy định: cơ quan vận hành hệ thống trí tuệ nhân tạo có rủi ro cao hoặc có tác động đáng kể đến quyền con người, công bằng xã hội hoặc lợi ích công cộng phải lập báo cáo đánh giá tác động việc sử dụng hệ thống; báo cáo gồm việc xác định rủi ro, biện pháp kiểm soát và bảo đảm khả năng giám sát, can thiệp của con người.

Ba nội dung bắt buộc của báo cáo:

  • Xác định rủi ro;
  • Biện pháp kiểm soát;
  • Bảo đảm khả năng giám sát, can thiệp của con người.

Điều kiện kích hoạt có hai nhánh — hoặc hệ thống thuộc nhóm rủi ro cao, hoặc có tác động đáng kể đến quyền con người, công bằng xã hội hoặc lợi ích công cộng. Nhánh thứ hai rộng hơn phân loại rủi ro tại Điều 9.

Khoản 4 — công khai báo cáo

Khoản 4 Điều 27 quy định: cơ quan lập báo cáo đánh giá tác động chịu trách nhiệm về nội dung, tính trung thực và đầy đủ của báo cáo; báo cáo được công khai theo quy định của pháp luật, trừ nội dung thuộc bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh hoặc dữ liệu cá nhân.

Ngoại lệ về bí mật kinh doanh là bảo đảm quan trọng, nhất quán với tinh thần chung của Luật — điểm e khoản 1 Điều 14 cũng khẳng định việc giải trình không được yêu cầu tiết lộ mã nguồn, thuật toán chi tiết, bộ tham số hoặc thông tin thuộc bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ.

Khoản 5 Điều 27 giao Chính phủ quy định chi tiết nội dung, quy trình và trách nhiệm đánh giá tác động, quản lý rủi ro và giám sát việc sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo trong quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công.

Vì sao doanh nghiệp nên áp dụng dù chỉ được khuyến khích

  • Tiêu chuẩn tương lai dựa trên Khung này theo khoản 3 Điều 26 — áp dụng sớm giảm chi phí điều chỉnh sau;
  • Giảm rủi ro bồi thường — Điều 29 đặt trách nhiệm bồi thường lên bên triển khai với hệ thống rủi ro cao, kể cả khi vận hành đúng quy định. Các nguyên tắc đạo đức giúp giảm khả năng phát sinh thiệt hại;
  • Yêu cầu từ khách hàng lớn — nhiều tổ chức đã đưa tiêu chí đạo đức công nghệ vào quy trình thẩm định nhà cung cấp;
  • Điều kiện tham gia cung cấp dịch vụ công — theo khoản 1 Điều 27, tuân thủ Khung là bắt buộc trong phạm vi này.

Về cách làm, ba bước khả thi với doanh nghiệp quy mô vừa: ban hành nguyên tắc nội bộ dựa trên bốn nguyên tắc tại khoản 1 Điều 26; đưa bước rà soát tác động vào quy trình phê duyệt sản phẩm; và lưu hồ sơ ghi nhận các quyết định đã cân nhắc — hồ sơ này chính là nền cho báo cáo đánh giá tác động nếu sau này phát sinh nghĩa vụ.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 134/2025/QH15 Điều 26
  • Luật 134/2025/QH15 Điều 27
  • Luật 134/2025/QH15 Điều 11

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá