Được. Khoản 4 Điều 43 cho phép sử dụng dữ liệu mở vào sản phẩm, dịch vụ thương mại hoặc phi thương mại — kèm nghĩa vụ trích dẫn tại khoản 5.
Dữ liệu mở là nguồn tài nguyên miễn phí mà nhiều doanh nghiệp chưa khai thác. Điều 43 Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15 xác lập quyền sử dụng khá rộng đối với nguồn dữ liệu này.
Dữ liệu mở là gì — khoản 1
Khoản 1 Điều 43 định nghĩa: dữ liệu mở của cơ quan nhà nước là dữ liệu được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công bố rộng rãi cho cơ quan, tổ chức, cá nhân tự do sử dụng, tái sử dụng, chia sẻ.
Mục đích công bố cũng được nêu rõ: nhằm thúc đẩy giao dịch điện tử, chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và xã hội số.
Năm yêu cầu về chất lượng — khoản 2
Khoản 2 Điều 43 quy định dữ liệu mở phải:
- Toàn vẹn và phản ánh đầy đủ thông tin do cơ quan nhà nước cung cấp;
- Được cập nhật mới nhất;
- Có khả năng truy cập và sử dụng trên mạng Internet;
- Bảo đảm khả năng thiết bị số có thể gửi, nhận, lưu trữ và xử lý được;
- Tuân thủ định dạng mở và miễn phí.
Yêu cầu thứ tư là yêu cầu về khả năng đọc bằng máy — dữ liệu phải ở dạng chương trình xử lý được, không phải ảnh chụp bảng biểu hay tệp văn bản khóa định dạng.
Yêu cầu về định dạng mở và miễn phí cũng quan trọng: người dùng không phải mua phần mềm chuyên dụng để mở dữ liệu.
Bốn quyền của người sử dụng
Khoản 3 — không cần khai báo danh tính
Cơ quan, tổ chức, cá nhân được tự do truy cập sử dụng dữ liệu mở, không yêu cầu khai báo định danh khi khai thác, sử dụng dữ liệu mở.
Quy định này loại bỏ rào cản đăng ký — vốn là điểm khiến nhiều cổng dữ liệu trở nên ít được sử dụng.
Khoản 4 — được dùng cho mục đích thương mại
Cơ quan, tổ chức, cá nhân được phép tự do sao chép, chia sẻ, trao đổi, sử dụng dữ liệu mở hoặc kết hợp dữ liệu mở với dữ liệu khác; sử dụng dữ liệu mở vào sản phẩm, dịch vụ thương mại hoặc phi thương mại của mình, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Đây là khoản có giá trị kinh doanh trực tiếp. Ba quyền được ghi nhận:
- Sao chép, chia sẻ, trao đổi dữ liệu mở;
- Kết hợp dữ liệu mở với dữ liệu khác — cơ sở để xây dựng sản phẩm phân tích dựa trên nhiều nguồn;
- Sử dụng vào sản phẩm, dịch vụ thương mại.
Doanh nghiệp có thể xây dựng sản phẩm có thu phí dựa trên dữ liệu mở — chẳng hạn công cụ phân tích, ứng dụng tra cứu, dịch vụ tư vấn dựa trên dữ liệu. Đây là mô hình phổ biến ở nhiều nước và nay có cơ sở pháp lý rõ ràng tại Việt Nam.
Khoản 5 — nghĩa vụ trích dẫn
Cơ quan, tổ chức, cá nhân phải trích dẫn, ghi nhận thông tin sử dụng dữ liệu mở trong sản phẩm, dịch vụ, tài liệu liên quan có sử dụng dữ liệu mở.
Đây là nghĩa vụ đi kèm quyền tự do sử dụng. Việc trích dẫn nên nêu rõ: nguồn dữ liệu, cơ quan công bố, và thời điểm khai thác — thời điểm quan trọng vì dữ liệu được cập nhật liên tục.
Khoản 6 — giới hạn trách nhiệm
Cơ quan nhà nước không chịu trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại nào của cơ quan, tổ chức, cá nhân phát sinh do việc sử dụng dữ liệu mở gây ra.
Đây là điều khoản doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ khi xây dựng sản phẩm thương mại dựa trên dữ liệu mở. Rủi ro về tính chính xác của dữ liệu thuộc về bên sử dụng.
Hàm ý thực tế: nếu sản phẩm của doanh nghiệp dựa trên dữ liệu mở và khách hàng chịu thiệt hại do dữ liệu sai, doanh nghiệp không thể chuyển trách nhiệm sang cơ quan công bố dữ liệu. Vì vậy nên:
- Có cơ chế kiểm tra tính hợp lý của dữ liệu trước khi đưa vào sản phẩm;
- Ghi rõ nguồn và thời điểm dữ liệu trong sản phẩm để người dùng cuối biết;
- Nêu giới hạn trách nhiệm trong điều khoản sử dụng sản phẩm;
- Lưu bản dữ liệu đã sử dụng tại từng thời điểm, phục vụ đối chiếu khi có khiếu nại.
Khoản 7 Điều 43 giao Chính phủ quy định chi tiết về dữ liệu mở.
Nguyên tắc không thu thập lại dữ liệu — khoản 3 Điều 41
Khoản 3 Điều 41 Luật 20/2023/QH15 quy định một nguyên tắc có lợi trực tiếp cho doanh nghiệp và người dân: cơ quan nhà nước không được thu thập, tổ chức thu thập lại dữ liệu hoặc yêu cầu tổ chức, cá nhân cung cấp lại dữ liệu mà cơ quan đó đang quản lý hoặc dữ liệu đó được cơ quan nhà nước khác sẵn sàng kết nối, chia sẻ.
Bốn trường hợp ngoại lệ được nêu:
- Yêu cầu cung cấp dữ liệu phục vụ cập nhật;
- Sử dụng cho mục đích xác minh, thẩm tra dữ liệu;
- Dữ liệu không bảo đảm yêu cầu về chất lượng theo tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật;
- Pháp luật có quy định khác.
Nguyên tắc này được củng cố mạnh hơn tại điểm b khoản 3 Điều 32 Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15, nơi quy định việc xử lý cán bộ, công chức, viên chức, người lao động khi yêu cầu nộp thêm giấy tờ trong trường hợp hệ thống đã kết nối, khai thác, sử dụng được dữ liệu từ cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành.
Khoản 2 Điều 41 còn yêu cầu việc tạo lập dữ liệu trong cơ sở dữ liệu của cơ quan nhà nước phải sử dụng thống nhất bảng mã danh mục dùng chung, thống nhất với dữ liệu chủ trong cơ sở dữ liệu quốc gia — điều kiện kỹ thuật để dữ liệu liên thông được.
Nghĩa vụ kết nối, chia sẻ dữ liệu — Điều 42
Khoản 1 Điều 42 quy định cơ quan nhà nước có trách nhiệm bảo đảm khả năng sẵn sàng kết nối, chia sẻ dữ liệu, trong đó:
- Điểm a — bố trí nhân lực thực hiện kết nối, chia sẻ dữ liệu; trường hợp nhân lực tại chỗ không đáp ứng được thì được thuê chuyên gia;
- Điểm b — dự án đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin sử dụng ngân sách nhà nước phải có hạng mục phục vụ kết nối, chia sẻ dữ liệu. Trường hợp không có hạng mục này, phải có thuyết minh chứng minh về việc không có hoạt động kết nối, chia sẻ dữ liệu;
- Điểm c — ban hành và công bố công khai quy chế khai thác, sử dụng dữ liệu đối với cơ sở dữ liệu thuộc thẩm quyền quản lý;
- Điểm d — áp dụng biện pháp bảo đảm an ninh mạng, bảo mật dữ liệu trong quá trình kết nối, chia sẻ.
Điểm b là quy định có tính bắt buộc cao: hạng mục kết nối, chia sẻ dữ liệu là mặc định trong mọi dự án, và không có thì phải giải trình. Với doanh nghiệp công nghệ tham gia các dự án này, đây là hạng mục phải đưa vào thiết kế và dự toán ngay từ đầu.
Khoản 2 Điều 42 quy định cơ quan nhà nước có trách nhiệm kết nối, chia sẻ dữ liệu với cơ quan, tổ chức khác; không cung cấp thông tin qua hình thức văn bản giấy đối với thông tin đã được khai thác qua hình thức kết nối, chia sẻ giữa các hệ thống thông tin; không thu phí việc chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước.
Cơ sở dữ liệu quốc gia và dữ liệu chủ — Điều 40
Điểm a khoản 3 Điều 40 quy định: cơ sở dữ liệu quốc gia chứa dữ liệu chủ làm cơ sở tham chiếu, đồng bộ dữ liệu giữa các cơ sở dữ liệu của Bộ, ngành, địa phương.
Điểm b khoản 3 Điều 40 có nội dung quan trọng: dữ liệu chủ trong cơ sở dữ liệu quốc gia có giá trị sử dụng chính thức, tương đương văn bản giấy được cơ quan có thẩm quyền cung cấp, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Đây là cơ sở pháp lý cho việc bỏ giấy tờ: khi dữ liệu đã có trong cơ sở dữ liệu quốc gia, nó có giá trị tương đương bản giấy do cơ quan có thẩm quyền cấp.
Điểm d khoản 3 Điều 40 quy định Thủ tướng Chính phủ phê duyệt danh mục cơ sở dữ liệu quốc gia, trong đó thể hiện tên, mục tiêu, phạm vi dữ liệu và thông tin về dữ liệu chủ được lưu trữ và chia sẻ.
Doanh nghiệp khai thác thế nào
- Rà soát các nguồn dữ liệu mở đang có liên quan tới lĩnh vực của mình;
- Xây dựng sản phẩm dựa trên dữ liệu mở — quyền sử dụng thương mại đã được ghi nhận tại khoản 4 Điều 43;
- Thực hiện nghĩa vụ trích dẫn theo khoản 5 Điều 43;
- Quản trị rủi ro chất lượng dữ liệu vì cơ quan công bố không chịu trách nhiệm theo khoản 6;
- Vận dụng khoản 3 Điều 41 khi bị yêu cầu cung cấp lại dữ liệu mà cơ quan nhà nước đã có.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Website bán hàng của doanh nghiệp cần đáp ứng những gì?
- Tự phát triển hay mua giải pháp AI — nghĩa vụ khác nhau thế nào?
- Doanh nghiệp 10-50 người cần làm gì để tuân thủ luật công nghệ?
Căn cứ pháp lý
- Luật 20/2023/QH15 Điều 43
- Luật 20/2023/QH15 Điều 41
- Luật 20/2023/QH15 Điều 42
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.