Chuyển đổi số

Theo Luật Chuyển đổi số 2025, doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ số được hỗ trợ gì?

Theo Luật Chuyển đổi số 2025, doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ số được hỗ trợ gì?
Nông nghiệp nằm trong danh mục lĩnh vực được ưu tiên dữ liệu theo khoản 5 Điều 17 Luật 134/2025, và hợp tác xã được nêu tên riêng trong chính sách hỗ trợ tại Điều 37 Luật 148/2025.

Nông nghiệp là lĩnh vực có nhiều đơn vị quy mô nhỏ và hợp tác xã — nhóm được nêu tên riêng trong chính sách hỗ trợ chuyển đổi số. Bài viết tổng hợp các cơ hội và nghĩa vụ liên quan.

Chính sách hỗ trợ dành cho hợp tác xã

Khoản 1 Điều 37 Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15 quy định: Nhà nước thực hiện các biện pháp hỗ trợ tài chính và các hình thức hỗ trợ khác cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, HỢP TÁC XÃ, hộ kinh doanh chuyển đổi số, tham gia vào hoạt động phát triển kinh tế số.

Khoản 3 Điều 37 nêu hai tiêu chí ưu tiên — chỉ cần đáp ứng một:

  • Điểm a — hoạt động tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn;
  • Điểm b — hoạt động trong các ngành, lĩnh vực được ưu tiên chuyển đổi số theo Chiến lược quốc gia về Chuyển đổi số, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia.

Nhiều hợp tác xã nông nghiệp đáp ứng điểm a do địa bàn hoạt động. Khoản 4 Điều 37 giao Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tham gia hướng dẫn, tổ chức thực hiện — đầu mối gần với đơn vị.

Khoản 6 Điều 9 Luật 148/2025/QH15 cũng nêu chính sách thúc đẩy, hỗ trợ doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh thực hiện chuyển đổi số; ưu tiên hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp hoạt động tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn.

Nông nghiệp trong danh mục dữ liệu ưu tiên

Khoản 5 Điều 17 Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 quy định Thủ tướng Chính phủ ban hành Danh mục bộ dữ liệu phục vụ phát triển trí tuệ nhân tạo trong các lĩnh vực thiết yếu, trong đó ưu tiên dữ liệu văn hóa, ngôn ngữ tiếng Việt và tiếng dân tộc thiểu số, dữ liệu thủ tục hành chính, y tế, giáo dục, NÔNG NGHIỆP, môi trường, giao thông, kinh tế - xã hội và các lĩnh vực quan trọng khác.

Việc nông nghiệp nằm trong danh mục ưu tiên có ý nghĩa với doanh nghiệp phát triển giải pháp cho ngành: dữ liệu dùng chung sẽ có sẵn, giảm chi phí thu thập dữ liệu huấn luyện — vốn là rào cản lớn nhất khi xây dựng mô hình cho nông nghiệp.

Khoản 2 Điều 17 quy định Cơ sở dữ liệu quốc gia về trí tuệ nhân tạo bao gồm dữ liệu mở, dữ liệu mở có điều kiện và dữ liệu thương mại.

Nông nghiệp cũng nằm trong danh sách lĩnh vực tại điểm g khoản 2 Điều 9 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 — nhưng cần đọc đúng: điểm g nói về hệ thống thông tin quốc gia thuộc các lĩnh vực đó, không phải mọi hệ thống của mọi doanh nghiệp nông nghiệp.

Cảm biến và hạ tầng thu thập dữ liệu

Khoản 1 Điều 24 Luật 148/2025/QH15 quy định Nhà nước khuyến khích và tạo điều kiện tích hợp thiết bị cảm biến cho phép thu thập dữ liệu về môi trường xung quanh và các ứng dụng công nghệ số vào hạ tầng kỹ thuật giao thông, năng lượng, cấp thoát nước, đô thị, tòa nhà công cộng, MÔI TRƯỜNG và hạ tầng kỹ thuật khác.

Khoản 2 Điều 24 đặt hai yêu cầu:

  • Điểm akhả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu thiết yếu phát sinh từ các thiết bị cảm biến, tuân thủ pháp luật về dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân;
  • Điểm b — tuân thủ tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật; bảo đảm an ninh mạng và khả năng mở rộng, tương thích, liên thông, vận hành liên tục.

Với hệ thống cảm biến nông nghiệp — đo độ ẩm đất, nhiệt độ, dinh dưỡng, điều khiển tưới — yêu cầu tại điểm b có ý nghĩa thực tế: chọn thiết bị dùng chuẩn giao tiếp mở giúp tránh bị khóa vào một nhà cung cấp và dễ mở rộng về sau.

Bảo mật thiết bị kết nối

Khoản 1 Điều 27 Luật 116/2025/QH15 nêu tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật an ninh mạng được áp dụng đối với thiết bị kết nối mạng — nhóm bao gồm cảm biến và bộ điều khiển.

Thiết bị kết nối trong nông nghiệp thường có ba đặc điểm rủi ro: mật khẩu mặc định không được đổi, phần mềm ít khi cập nhật, và đặt ở nơi ít giám sát vật lý.

Ba biện pháp cơ bản: đổi mật khẩu mặc định ngay khi lắp; tách mạng thiết bị khỏi mạng văn phòng; và kiểm tra định kỳ xem thiết bị có kết nối tới địa chỉ lạ không.

Truy xuất nguồn gốc và chứng từ điện tử

Truy xuất nguồn gốc nông sản là ứng dụng phổ biến, và về bản chất là việc lưu trữ và chia sẻ dữ liệu về quá trình sản xuất.

Khoản 1 Điều 13 Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15 quy định điều kiện lưu trữ dưới dạng thông điệp dữ liệu, trong đó điểm c yêu cầu lưu theo cách cho phép xác định nguồn gốc khởi tạo, người gửi, người nhận, thời gian gửi, nhận.

Đây chính là yêu cầu cốt lõi của truy xuất nguồn gốc — nên hệ thống đáp ứng khoản 1 Điều 13 cũng đồng thời phục vụ được mục tiêu truy xuất.

Khoản 1 Điều 27 Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15 định nghĩa bảo đảm chất lượng dữ liệu số là bảo đảm tính chính xác, hợp lệ, toàn vẹn, đầy đủ, cập nhật kịp thời, thống nhất của dữ liệu số. Sáu thuộc tính này là bộ tiêu chí tốt để tự đánh giá hệ thống truy xuất nguồn gốc.

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nông nghiệp

Các ứng dụng phổ biến — nhận diện sâu bệnh qua ảnh, dự báo năng suất, khuyến nghị lịch tưới và bón phân — là hệ thống trí tuệ nhân tạo theo khoản 2 Điều 3 Luật 134/2025/QH15.

Về phân loại rủi ro, các ứng dụng này thường ở mức thấp hoặc trung bình: chúng đưa ra khuyến nghị cho người sản xuất, người sản xuất quyết định. Khoản 2 Điều 15 quy định với hệ thống rủi ro thấp, nghĩa vụ giải trình chỉ phát sinh khi có yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong trường hợp có dấu hiệu vi phạm pháp luật hoặc ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Nhưng cần lưu ý khoản 2 Điều 4 về nguyên tắc: trí tuệ nhân tạo phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người. Với hệ thống tự động điều khiển tưới hoặc phun thuốc, cần có giới hạn an toàn và khả năng can thiệp thủ công.

Hỗ trợ dành cho doanh nghiệp làm giải pháp nông nghiệp số

Với doanh nghiệp công nghệ phát triển giải pháp cho ngành nông nghiệp:

  • Khoản 2 Điều 28 Luật 71/2025/QH15 — sản xuất sản phẩm phần mềm và phát triển hệ thống trí tuệ nhân tạo thuộc ngành, nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư;
  • Khoản 2 Điều 25 Luật 134/2025/QH15 — cơ chế phiếu hỗ trợ để sử dụng hạ tầng tính toán, dữ liệu dùng chung, nền tảng huấn luyện, kiểm thử;
  • Khoản 5 Điều 17 Luật 134/2025/QH15 — dữ liệu nông nghiệp nằm trong danh mục ưu tiên;
  • Khoản 3 Điều 16 Luật 71/2025/QH15 — được ưu tiên sử dụng trang thiết bị tại phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia và các cơ sở ươm tạo.

Ba việc nên làm trước

  • Số hóa dữ liệu sản xuất cơ bản — nhật ký canh tác, vật tư đầu vào, sản lượng. Đây là nền cho mọi ứng dụng sau, kể cả truy xuất nguồn gốc và các mô hình dự báo;
  • Tìm hiểu chính sách hỗ trợ tại địa phương theo Điều 37 Luật 148/2025/QH15 — mức hỗ trợ do cấp tỉnh quy định nên khác nhau giữa các nơi;
  • Với thiết bị kết nối đã lắp, đổi mật khẩu mặc định và tách khỏi mạng văn phòng.

Điểm đầu tiên là điểm quan trọng nhất và cũng ít tốn kém nhất. Trong thực tế, nhiều đơn vị đầu tư thiết bị cảm biến đắt tiền nhưng không có dữ liệu lịch sử để đối chiếu, nên không khai thác được giá trị.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 148/2025/QH15 Điều 37
  • Luật 134/2025/QH15 Điều 17
  • Luật 148/2025/QH15 Điều 24

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá