Chuyển đổi số

Theo Luật Chuyển đổi số 2025, doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh được hỗ trợ chuyển đổi số ra sao?

Theo Luật Chuyển đổi số 2025, doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh được hỗ trợ chuyển đổi số ra sao?
Điều 37 dành riêng cho nhóm này, với hai tiêu chí ưu tiên rõ ràng: hoạt động ở vùng khó khăn, hoặc thuộc ngành được ưu tiên theo Chiến lược quốc gia.

Trong Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15, Điều 37 là điều duy nhất dành riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã và hộ kinh doanh — nhóm chiếm đa số áp đảo về số lượng chủ thể kinh doanh tại Việt Nam.

Nội dung chính sách — khoản 1

Khoản 1 Điều 37 quy định: Nhà nước thực hiện các biện pháp hỗ trợ tài chính và các hình thức hỗ trợ khác cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, hộ kinh doanh chuyển đổi số, tham gia vào hoạt động phát triển kinh tế số, đóng góp cho mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững.

Ba nhóm đối tượng được nêu tên cụ thể:

  • Doanh nghiệp nhỏ và vừa;
  • Hợp tác xã;
  • Hộ kinh doanh.

Việc đưa hộ kinh doanh vào cùng nhóm đáng chú ý — đây là nhóm thường đứng ngoài các chính sách hỗ trợ công nghệ do quy mô nhỏ và ít tiếp cận thông tin.

Nguyên tắc hỗ trợ — khoản 2

Khoản 2 Điều 37 quy định việc hỗ trợ được thực hiện theo nguyên tắc công khai, minh bạch, đúng đối tượng, phù hợp với nhu cầu, mức độ chuyển đổi số của từng tổ chức, doanh nghiệp; bảo đảm trọng tâm, trọng điểm, phù hợp với khả năng cân đối nguồn lực.

Cụm "phù hợp với nhu cầu, mức độ chuyển đổi số của từng tổ chức" có ý nghĩa thực tiễn: hỗ trợ không phải một gói giống nhau cho tất cả. Một hộ kinh doanh chưa dùng phần mềm nào cần hỗ trợ khác với một doanh nghiệp đã có hệ thống nhưng muốn nâng cấp.

Cụm "phù hợp với khả năng cân đối nguồn lực" ở cuối là điều kiện thực tế — quy mô hỗ trợ phụ thuộc ngân sách từng giai đoạn.

Hai tiêu chí ưu tiên — khoản 3

Khoản 3 Điều 37 giao Chính phủ quy định chi tiết nội dung, tiêu chí, điều kiện, hình thức hỗ trợ, trong đó ưu tiên cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, hộ kinh doanh đáp ứng một trong những tiêu chí sau:

  • Điểm a — hoạt động tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn;
  • Điểm b — hoạt động trong các ngành, lĩnh vực được ưu tiên chuyển đổi số theo Chiến lược quốc gia về Chuyển đổi số, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia.

Chữ "một trong những" quan trọng: chỉ cần đáp ứng một tiêu chí, không cần cả hai.

Tiêu chí thứ hai dẫn chiếu tới Chiến lược quốc gia và Chương trình Chuyển đổi số quốc gia. Doanh nghiệp muốn biết ngành mình có thuộc diện ưu tiên hay không cần tra cứu hai văn bản đó, và theo dõi các bản cập nhật.

Cơ quan tổ chức thực hiện — khoản 4

Khoản 4 Điều 37 quy định: cơ quan quản lý nhà nước về chuyển đổi số chủ trì, phối hợp với Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hướng dẫn, tổ chức thực hiện hoạt động hỗ trợ; định kỳ tổng hợp, đánh giá và báo cáo Chính phủ.

Việc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tham gia tổ chức thực hiện có ý nghĩa thực tế với doanh nghiệp nhỏ: đầu mối tiếp cận chính sách nằm ở địa phương, gần hơn so với việc phải làm việc với cơ quan trung ương.

Chuẩn bị để tiếp cận chính sách

Kinh nghiệm chung với các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp là hồ sơ và thông tin quyết định khả năng tiếp cận. Bốn việc nên chuẩn bị:

  • Xác định đúng tư cách — doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã hay hộ kinh doanh, theo tiêu chí của pháp luật hiện hành. Đây là điều kiện tiên quyết;
  • Đối chiếu hai tiêu chí ưu tiên tại khoản 3 — địa bàn hoạt động và ngành nghề;
  • Lập kế hoạch chuyển đổi số của đơn vị, dù đơn giản. Nguyên tắc "phù hợp với nhu cầu, mức độ chuyển đổi số" tại khoản 2 hàm ý việc hỗ trợ dựa trên đánh giá hiện trạng, nên có sẵn mô tả hiện trạng và mục tiêu là lợi thế;
  • Theo dõi hướng dẫn của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi đăng ký hoạt động.

Bắt đầu từ đâu khi nguồn lực hạn chế

Với đơn vị quy mô nhỏ, chuyển đổi số không nhất thiết bắt đầu bằng đầu tư lớn. Khoản 9 Điều 3 Luật 148/2025/QH15 định nghĩa số hóa quy trình là việc sử dụng công nghệ số, dữ liệu số để tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình hoạt động — và phần lớn giá trị đến từ đây chứ không từ công nghệ phức tạp.

Thứ tự thường hiệu quả với hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ:

  • Số hóa dữ liệu cơ bản — danh sách khách hàng, hàng hóa, giao dịch. Đây là nền cho mọi bước sau, và không có nó thì công cụ nào cũng vô dụng;
  • Tự động hóa việc lặp lại nhiều nhất — thường là ghi nhận đơn hàng, lập hóa đơn, nhắc lịch;
  • Đưa hoạt động bán hàng lên kênh số phù hợp với khách hàng của mình;
  • Bổ sung biện pháp bảo vệ dữ liệu — sao lưu định kỳ, phân quyền truy cập, đổi mật khẩu mặc định. Điểm c khoản 1 Điều 16 đặt trách nhiệm bảo đảm an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân lên tổ chức, không phân biệt quy mô.

Điểm cuối đáng nhấn mạnh: nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân không có ngoại lệ theo quy mô. Một hộ kinh doanh lưu danh sách khách hàng trong máy tính vẫn có nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu đó.

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát

Điều 28 Luật 148/2025/QH15 quy định: cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp được triển khai thử nghiệm có kiểm soát đối với quy trình, giải pháp, sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh trong chuyển đổi số theo quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, pháp luật về công nghiệp công nghệ số, pháp luật về dữ liệu và pháp luật khác có liên quan.

Đây là cơ chế đáng quan tâm với doanh nghiệp có mô hình kinh doanh mới chưa có khung pháp lý rõ ràng. Điều 28 không tự đặt ra quy trình riêng mà dẫn chiếu sang các đạo luật chuyên ngành, nên doanh nghiệp cần tra cứu quy định về thử nghiệm có kiểm soát ở đúng lĩnh vực của mình.

Điểm đáng chú ý là phạm vi đối tượng thử nghiệm rất rộng — không chỉ sản phẩm và dịch vụ mà cả quy trình, giải pháp và mô hình kinh doanh. Nghĩa là một doanh nghiệp nhỏ muốn thử một cách vận hành mới chưa có tiền lệ vẫn có thể tìm kênh thử nghiệm chính thức thay vì làm rồi chờ xem có bị xử lý hay không.

Trách nhiệm đi kèm với quyền lợi

Bên cạnh chính sách hỗ trợ, Điều 16 Luật 148/2025/QH15 đặt ra bộ trách nhiệm áp dụng cho mọi tổ chức, không phân biệt quy mô. Điểm b khoản 1 Điều 16 yêu cầu tổ chức cung cấp, cập nhật và chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin, dữ liệu phục vụ giao dịch điện tử, dịch vụ số.

Điểm d khoản 1 Điều 16 yêu cầu phối hợp với cơ quan nhà nước trong việc xác thực, chia sẻ dữ liệu số và thực hiện các nghĩa vụ khác phục vụ chuyển đổi số theo quy định của pháp luật.

Khoản 2 Điều 16 nêu trách nhiệm của cá nhân, trong đó điểm c yêu cầu bảo vệ thông tin tài khoản, dữ liệu cá nhân và thực hiện các biện pháp an toàn trong sử dụng dịch vụ số. Với hộ kinh doanh — nơi ranh giới giữa tài khoản cá nhân và tài khoản kinh doanh thường mờ — điểm này có ý nghĩa thực tế: nên tách tài khoản dùng cho việc kinh doanh khỏi tài khoản cá nhân, và bật xác thực hai lớp cho các tài khoản có giá trị.

Điểm d khoản 2 Điều 16 còn ghi nhận một trách nhiệm mang tính đóng góp: tham gia góp ý, phản hồi, đánh giá để nâng cao chất lượng dịch vụ số. Đây là kênh để người dùng dịch vụ công phản ánh khó khăn thực tế, và với hộ kinh doanh ở địa bàn khó khăn thì việc phản ánh có ý nghĩa với chính chương trình hỗ trợ dành cho mình.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 148/2025/QH15 Điều 37
  • Luật 148/2025/QH15 Điều 16
  • Luật 148/2025/QH15 Điều 28

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá