Khoản 5 Điều 3 định nghĩa ngắn gọn: doanh nghiệp sản xuất sản phẩm công nghệ số, cung cấp dịch vụ công nghệ số. Xác định đúng tư cách là cửa vào của toàn bộ chính sách ưu đãi.
Trước khi tìm hiểu các ưu đãi trong Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15, doanh nghiệp cần trả lời câu hỏi đầu tiên: mình có thuộc phạm vi điều chỉnh không. Điều 3 cung cấp các định nghĩa để trả lời.
Doanh nghiệp công nghệ số — khoản 5 Điều 3
Khoản 5 Điều 3 định nghĩa ngắn gọn: doanh nghiệp công nghệ số là doanh nghiệp sản xuất sản phẩm công nghệ số, cung cấp dịch vụ công nghệ số.
Định nghĩa dựa trên hoạt động thực tế, không dựa trên ngành nghề đăng ký kinh doanh. Doanh nghiệp thực sự sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ công nghệ số thì thuộc nhóm này.
Nội dung "sản phẩm công nghệ số" và "dịch vụ công nghệ số" được xác định tại Điều 13:
- Sản phẩm phần cứng (điểm a khoản 2 Điều 13) — máy tính, thiết bị mạng, thiết bị ngoại vi; thiết bị viễn thông; thiết bị đa phương tiện; thiết bị truyền dẫn; thiết bị điện tử; thiết bị điện tử tích hợp công nghệ số; bộ phận và cụm linh kiện, linh kiện điện tử, chip bán dẫn;
- Sản phẩm phần mềm (điểm b) — phần mềm hệ thống; phần mềm ứng dụng; phần mềm tiện ích; phần mềm công cụ; phần mềm nền tảng số;
- Sản phẩm nội dung số (điểm c) — thông tin được tạo ra, xử lý, lưu trữ và phân phối dưới dạng dữ liệu số, phục vụ mục đích giải trí, giáo dục, truyền thông, thương mại hoặc các nhu cầu xã hội khác, bao gồm văn bản, dữ liệu số, hình ảnh, bản ghi âm, bản ghi hình;
- Dịch vụ công nghệ số (khoản 3) — tư vấn, thiết kế, cài đặt, tích hợp, quản lý, vận hành, đào tạo, số hóa, xử lý dữ liệu, bảo hành, bảo trì, sửa chữa, tân trang, xuất bản, phân phối sản phẩm công nghệ số; cung cấp sản phẩm công nghệ số dưới dạng dịch vụ.
Nhóm sản phẩm nội dung số đáng chú ý: nó bao gồm cả doanh nghiệp sản xuất nội dung giải trí, giáo dục dưới dạng số — nhóm mà nhiều người không nghĩ thuộc "công nghệ số".
Bốn khái niệm nền khác
Khoản 1 Điều 3 — công nghệ số là tập hợp các phương pháp khoa học, quy trình công nghệ, công cụ kỹ thuật để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ, trao đổi thông tin, dữ liệu số và số hóa thế giới thực.
Khoản 2 Điều 3 — công nghiệp công nghệ số là ngành kinh tế - kỹ thuật dựa trên sự kết hợp của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số nhằm tạo ra các sản phẩm, dịch vụ công nghệ số; là bước phát triển tiếp theo của công nghiệp công nghệ thông tin.
Mệnh đề cuối xác định quan hệ kế thừa: khái niệm mới thay thế và mở rộng khái niệm công nghiệp công nghệ thông tin trước đây.
Khoản 4 Điều 3 — nhân lực công nghiệp công nghệ số là người có trình độ, kỹ năng, kiến thức chuyên môn công nghệ số tham gia hoạt động sản xuất sản phẩm công nghệ số, cung cấp dịch vụ công nghệ số, quản lý hoạt động công nghiệp công nghệ số.
Khoản 6 Điều 3 — khu công nghệ số tập trung là khu chức năng, tập trung các hoạt động nghiên cứu và phát triển, hỗ trợ, đào tạo, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, ươm tạo công nghệ số và doanh nghiệp công nghệ số, sản xuất và kinh doanh sản phẩm, dịch vụ công nghệ số, cung cấp hạ tầng, cung ứng dịch vụ.
Bảy nhóm chính sách — Điều 4
Điều 4 Luật 71/2025/QH15 nêu chính sách phát triển công nghiệp công nghệ số:
- Khoản 1 — huy động nguồn lực đầu tư cho nghiên cứu, phát triển, thiết kế, chuyển giao công nghệ; từng bước làm chủ công nghệ số; xây dựng hạ tầng công nghiệp công nghệ số dùng chung quy mô vùng, quốc gia;
- Khoản 2 — đào tạo, phát triển nguồn nhân lực; phát triển cơ sở giáo dục chuyên ngành công nghệ số; cơ chế ưu đãi đặc biệt nhằm thu hút, trọng dụng nhân lực chất lượng cao, nhân tài công nghệ số;
- Khoản 3 — cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, trong đó có cơ chế loại trừ trách nhiệm đối với cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân trong thử nghiệm;
- Khoản 4 — cơ chế ưu đãi về đất đai, tín dụng, thuế và các cơ chế ưu đãi khác;
- Khoản 5 — phát triển thị trường; cơ chế đặt hàng, ưu tiên đầu tư, thuê, mua sắm sản phẩm, dịch vụ công nghệ số sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước;
- Khoản 6 — phát triển dữ liệu số trở thành tài nguyên, tư liệu sản xuất quan trọng;
- Khoản 7 — đẩy mạnh phát triển, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong các ngành, lĩnh vực; đưa trí tuệ nhân tạo trở thành phương thức sản xuất mới.
Cơ chế loại trừ trách nhiệm trong thử nghiệm
Khoản 3 Điều 4 là điểm đáng chú ý nhất với doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Cơ chế loại trừ trách nhiệm trong thử nghiệm có kiểm soát là cơ sở để doanh nghiệp dám thử các mô hình mới mà không lo rủi ro pháp lý quá lớn.
Điều 8 Luật 71/2025/QH15 cụ thể hóa: tổ chức, doanh nghiệp được triển khai thử nghiệm có kiểm soát đối với sản phẩm, dịch vụ ứng dụng công nghệ số theo quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo và pháp luật về công nghiệp công nghệ số.
Cần lưu ý mặt kia: khoản 4 Điều 12 nghiêm cấm giả mạo, gian dối để được loại trừ trách nhiệm trong thử nghiệm có kiểm soát sản phẩm, dịch vụ ứng dụng công nghệ số. Cơ chế bảo vệ đi kèm chế tài với việc lạm dụng.
Hạ tầng dùng chung do Nhà nước đầu tư — Điều 21
Khoản 1 Điều 21 quy định hoạt động đầu tư xây dựng hạ tầng công nghiệp công nghệ số là ngành, nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư.
Khoản 2 Điều 21 liệt kê các hạ tầng thiết yếu, dùng chung được Nhà nước ưu tiên bố trí nguồn vốn ngân sách:
- Điểm a — cơ sở nghiên cứu, thiết kế, sản xuất thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ công nghệ số;
- Điểm b — phòng thí nghiệm trọng điểm dùng chung quốc gia về công nghệ số;
- Điểm c — cơ sở đo kiểm, thử nghiệm, đánh giá sản phẩm, dịch vụ công nghệ số;
- Điểm d — trung tâm dữ liệu;
- Điểm đ — khu công nghệ số tập trung;
- Điểm e — hạ tầng công nghiệp công nghệ số thiết yếu, dùng chung khác.
Điểm c đáng chú ý với doanh nghiệp sản xuất: cơ sở đo kiểm, thử nghiệm, đánh giá là hạ tầng đắt tiền mà doanh nghiệp nhỏ không thể tự đầu tư, nhưng lại cần để chứng minh sản phẩm đạt tiêu chuẩn theo Điều 7.
Kết hợp với khoản 3 Điều 16 — tổ chức, cá nhân nghiên cứu phát triển công nghệ số được ưu tiên, tạo điều kiện sử dụng trang thiết bị tại phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia và các cơ sở ươm tạo — doanh nghiệp nhỏ có kênh tiếp cận hạ tầng nghiên cứu mà không phải tự đầu tư.
Nhập khẩu thiết bị đã qua sử dụng — khoản 4
Khoản 4 Điều 21 quy định: tổ chức, doanh nghiệp được nhập khẩu dây chuyền công nghệ, thiết bị, máy móc, công cụ đã qua sử dụng phục vụ hoạt động đào tạo, nghiên cứu và phát triển sản phẩm, dịch vụ công nghệ số đáp ứng tiêu chí do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định.
Quy định này có ý nghĩa thực tế lớn với cơ sở đào tạo và doanh nghiệp nghiên cứu: thiết bị công nghệ mới có giá rất cao, trong khi thiết bị thế hệ trước vẫn đủ cho mục đích đào tạo và nghiên cứu cơ bản.
Điều kiện là đáp ứng tiêu chí do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định — doanh nghiệp cần theo dõi văn bản này trước khi lập kế hoạch nhập khẩu.
Chương trình phát triển công nghiệp công nghệ số — Điều 9
Khoản 1 Điều 9 quy định: Chương trình phát triển công nghiệp công nghệ số là tập hợp các nội dung, nhiệm vụ về hoạt động xúc tiến, hỗ trợ, thúc đẩy phát triển công nghiệp công nghệ số do Bộ Khoa học và Công nghệ xây dựng, trình Thủ tướng Chính phủ ban hành theo từng thời kỳ.
Chương trình này là nguồn kinh phí cho nhiều hoạt động hỗ trợ được nêu trong Luật — trong đó có hoạt động phát triển thị trường theo khoản 2 Điều 30 và hỗ trợ dự án khởi nghiệp sáng tạo theo khoản 2 Điều 29. Doanh nghiệp nên theo dõi nội dung Chương trình từng thời kỳ để nắm các hạng mục có thể tham gia.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Doanh nghiệp gia công phần mềm hưởng ưu đãi và chịu nghĩa vụ nào?
- Chuỗi bán lẻ nhiều chi nhánh số hóa cần lưu ý gì?
- Doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện tử được ưu đãi và phải đáp ứng gì?
Căn cứ pháp lý
- Luật 71/2025/QH15 Điều 3
- Luật 71/2025/QH15 Điều 4
- Luật 71/2025/QH15 Điều 21
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.