Trí tuệ nhân tạo

Theo Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, nội dung do AI tạo ra có bắt buộc phải gắn nhãn không?

Theo Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, nội dung do AI tạo ra có bắt buộc phải gắn nhãn không?
Có — nhưng nghĩa vụ chia làm hai lớp: nhà cung cấp phải đánh dấu ở định dạng máy đọc, còn bên triển khai phải gắn nhãn dễ nhận biết cho người xem.

Trong Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15, Điều 11 là điều có tác động rộng nhất tới hoạt động marketing, truyền thông và chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp. Nó không giới hạn ở các hệ thống rủi ro cao — nghĩa vụ minh bạch áp dụng theo tính chất nội dung, không theo mức rủi ro.

Hai lớp nghĩa vụ, hai chủ thể khác nhau

Điều 11 phân nghĩa vụ theo vai trò: khoản 1 và khoản 2 đặt lên nhà cung cấp, khoản 3 và khoản 4 đặt lên bên triển khai. Đây là điểm cần đọc kỹ, vì một doanh nghiệp có thể giữ cả hai vai và phải làm cả bốn việc.

Khoản 1 — người dùng phải biết mình đang nói chuyện với máy

Khoản 1 Điều 11 quy định: nhà cung cấp bảo đảm hệ thống trí tuệ nhân tạo tương tác trực tiếp với con người được thiết kế và vận hành để người sử dụng nhận biết khi đang tương tác với hệ thống, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Nghĩa vụ này nằm ở khâu thiết kế và vận hành, không phải ở khâu công bố. Với hộp thoại tự động trên website, tổng đài giọng nói tự động, trợ lý ảo trong ứng dụng — việc nhận biết phải là một phần của trải nghiệm, chẳng hạn dòng giới thiệu đầu cuộc trò chuyện hoặc nhãn hiển thị thường trực.

Một cách làm sai thường gặp: đặt thông tin này trong điều khoản sử dụng dài mà không ai đọc. Điều luật yêu cầu người sử dụng nhận biết được, nên tiêu chí là hiệu quả thực tế chứ không phải sự tồn tại của thông tin ở đâu đó.

Khoản 2 — đánh dấu ở định dạng máy đọc

Khoản 2 Điều 11 quy định: nhà cung cấp bảo đảm các nội dung âm thanh, hình ảnh, video do hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo ra được đánh dấu ở định dạng máy đọc theo quy định của Chính phủ.

Đây là nghĩa vụ kỹ thuật, khác hoàn toàn với nhãn nhìn thấy được. Đánh dấu ở định dạng máy đọc nghĩa là dấu hiệu nằm trong chính tệp dữ liệu — siêu dữ liệu, thủy vân số hoặc cơ chế tương đương — để công cụ tự động phát hiện được nguồn gốc.

Chú ý: khoản 2 chỉ nêu âm thanh, hình ảnh, video. Văn bản không thuộc phạm vi khoản này.

Khoản 3 — thông báo khi công bố nội dung có khả năng gây nhầm lẫn

Khoản 3 Điều 11 quy định: bên triển khai có trách nhiệm thông báo rõ ràng khi cung cấp ra công cộng văn bản, âm thanh, hình ảnh, video được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng hệ thống trí tuệ nhân tạo nếu nội dung đó có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện, nhân vật, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Ba yếu tố cấu thành nghĩa vụ:

  • Nội dung được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng hệ thống trí tuệ nhân tạo — chỉnh sửa cũng tính, không chỉ tạo mới;
  • Được cung cấp ra công cộng — nội dung dùng nội bộ không thuộc phạm vi;
  • khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện, nhân vật.

Yếu tố thứ ba là bộ lọc quan trọng. Một hình minh họa trừu tượng do trí tuệ nhân tạo tạo ra cho bài viết không gây nhầm lẫn về sự kiện hay nhân vật nào. Nhưng một ảnh mô phỏng cảnh nhà máy của doanh nghiệp, hay một video có người phát biểu, thì khác.

Khác với khoản 2, khoản 3 có bao gồm văn bản.

Khoản 4 — gắn nhãn dễ nhận biết cho nội dung mô phỏng người thật

Khoản 4 Điều 11 là khoản nghiêm ngặt nhất: bên triển khai có trách nhiệm bảo đảm âm thanh, hình ảnh, video được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng hệ thống trí tuệ nhân tạo nhằm mô phỏng, giả lập ngoại hình, giọng nói của người thật hoặc tái hiện sự kiện thực tế phải được gắn nhãn dễ nhận biết để phân biệt với nội dung thật.

Đây chính là quy định về nội dung giả mạo bằng công nghệ. Ba trường hợp được nêu:

  • Mô phỏng, giả lập ngoại hình của người thật;
  • Mô phỏng, giả lập giọng nói của người thật;
  • Tái hiện sự kiện thực tế.

Với doanh nghiệp, các tình huống thực tế rơi vào khoản này: dùng giọng nói tổng hợp mô phỏng người phát ngôn của công ty, dựng video có hình ảnh nhân vật thật, tái hiện một sự kiện đã diễn ra bằng công nghệ.

Lưu ý sự khác biệt về mức độ: khoản 3 yêu cầu "thông báo rõ ràng", khoản 4 yêu cầu "gắn nhãn dễ nhận biết" — mức cao hơn, gắn liền với chính nội dung.

Ngoại lệ cho tác phẩm nghệ thuật

Đoạn hai của khoản 4 quy định: đối với sản phẩm là tác phẩm điện ảnh, nghệ thuật hoặc sáng tạo, việc gắn nhãn được thực hiện theo phương thức phù hợp, bảo đảm không làm cản trở việc hiển thị, trình diễn hoặc thưởng thức tác phẩm.

Đây là điều khoản cân bằng hợp lý — nhãn có thể đặt ở phần giới thiệu, phần cuối tác phẩm hoặc thông tin đi kèm, thay vì hiển thị đè lên khung hình.

Duy trì trong suốt vòng đời — khoản 5

Khoản 5 Điều 11 quy định: nhà cung cấp và bên triển khai có trách nhiệm duy trì thông tin minh bạch theo quy định tại Điều này trong suốt quá trình cung cấp hệ thống, sản phẩm hoặc nội dung cho người sử dụng.

Nghĩa là nhãn và thông báo không được gỡ bỏ sau một thời gian. Với nội dung đã đăng, nghĩa vụ tồn tại chừng nào nội dung còn được cung cấp.

Khoản 6 Điều 11 giao Chính phủ quy định chi tiết hình thức thông báo, gắn nhãn — nên định dạng cụ thể sẽ nằm ở nghị định hướng dẫn.

Hậu quả của việc gỡ nhãn

Khoản 5 Điều 7 Luật 134/2025/QH15 nghiêm cấm che giấu thông tin bắt buộc phải công khai, minh bạch hoặc giải trình; tẩy xóa, làm sai lệch các thông tin, nhãn, cảnh báo bắt buộc trong hoạt động trí tuệ nhân tạo.

Điểm b khoản 2 Điều 7 nghiêm cấm phát triển, cung cấp, triển khai hoặc sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo nhằm sử dụng yếu tố giả mạo hoặc mô phỏng người, sự kiện thật để lừa dối hoặc thao túng nhận thức, hành vi của con người một cách có chủ đích và có hệ thống, gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền, lợi ích hợp pháp của con người.

Điểm d khoản 2 Điều 7 nghiêm cấm tạo ra hoặc phổ biến nội dung giả mạo có khả năng gây nguy hại nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.

Việc cần làm trong doanh nghiệp

  • Rà soát mọi điểm chạm khách hàng có trí tuệ nhân tạo — hộp thoại tự động, tổng đài, email tự động — và bổ sung dấu hiệu nhận biết theo khoản 1;
  • Lập quy trình cho bộ phận nội dung, marketing: mọi hình ảnh, video, âm thanh do công cụ trí tuệ nhân tạo tạo hoặc chỉnh sửa trước khi công bố phải qua bước xác định có thuộc khoản 3 hoặc khoản 4 hay không;
  • Thống nhất một mẫu nhãn dùng chung cho toàn bộ kênh truyền thông, tránh mỗi nơi một kiểu;
  • Lưu hồ sơ ghi nhận nội dung nào do trí tuệ nhân tạo tạo ra, dùng công cụ gì, gắn nhãn ra sao — phục vụ giải trình về sau;
  • Kiểm tra khả năng đánh dấu máy đọc của công cụ đang dùng nếu doanh nghiệp giữ vai nhà cung cấp theo khoản 2.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 134/2025/QH15 Điều 11
  • Luật 134/2025/QH15 Điều 3
  • Luật 134/2025/QH15 Điều 7

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá