Giao dịch điện tử

Theo Luật Giao dịch điện tử, những hành vi nào bị cấm trong giao dịch điện tử?

Theo Luật Giao dịch điện tử, những hành vi nào bị cấm trong giao dịch điện tử?
Tám nhóm hành vi tại Điều 6, trong đó khoản 7 ít được chú ý nhưng rất đáng lưu tâm: cấm cản trở việc lựa chọn thực hiện giao dịch điện tử.

Điều 6 Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15 vạch ra ranh giới cho mọi hoạt động giao dịch trên môi trường điện tử. Danh sách tám khoản này đáng để doanh nghiệp đối chiếu định kỳ với thực tế vận hành của mình.

Khoản 1 — lợi dụng giao dịch điện tử xâm phạm lợi ích

Lợi dụng giao dịch điện tử xâm phạm đến lợi ích quốc gia, dân tộc, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Đây là khoản bao trùm, đặt ra nguyên tắc chung.

Khoản 2 — cản trở, phá hoại hệ thống

Cản trở hoặc ngăn chặn trái pháp luật quá trình tạo ra, gửi, nhận, lưu trữ thông điệp dữ liệu hoặc có hành vi khác nhằm phá hoại hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử.

Bốn khâu được bảo vệ: tạo ra, gửi, nhận, lưu trữ. Việc bảo vệ cả khâu lưu trữ có ý nghĩa với giá trị chứng cứ — nếu dữ liệu lưu trữ bị can thiệp, toàn bộ giá trị chứng minh theo Điều 11 bị ảnh hưởng.

Khoản 3 — khai thác trái phép thông điệp dữ liệu

Thu thập, cung cấp, sử dụng, tiết lộ, hiển thị, phát tán, kinh doanh trái pháp luật thông điệp dữ liệu.

Bảy động từ bao phủ toàn bộ vòng đời khai thác. Đáng chú ý có hiển thị — việc công khai nội dung thông điệp dữ liệu của người khác cũng thuộc phạm vi cấm nếu trái pháp luật.

Với doanh nghiệp, khoản này liên quan trực tiếp tới việc xử lý dữ liệu giao dịch của khách hàng: chia sẻ cho bên thứ ba, dùng cho mục đích ngoài phạm vi đã thông báo, hoặc bán dữ liệu.

Khoản 4 — can thiệp vào thông điệp dữ liệu

Giả mạo, làm sai lệch hoặc xóa, hủy, sao chép, di chuyển trái pháp luật một phần hoặc toàn bộ thông điệp dữ liệu.

Cụm "một phần hoặc toàn bộ" quan trọng: sửa một trường dữ liệu nhỏ trong hợp đồng điện tử cũng thuộc phạm vi.

Khoản này là mặt sau của yêu cầu về tính toàn vẹn tại khoản 1 Điều 10 — thông điệp dữ liệu chỉ có giá trị như bản gốc khi được bảo đảm toàn vẹn kể từ khi khởi tạo.

Trong quản trị nội bộ, đây là lý do để hệ thống lưu trữ tài liệu quan trọng không cho phép sửa trực tiếp, và mọi thay đổi phải để lại dấu vết.

Khoản 5 — tạo thông điệp dữ liệu để làm việc trái pháp luật

Tạo ra thông điệp dữ liệu nhằm thực hiện hành vi trái pháp luật.

Khoản 6 — gian lận, chiếm đoạt tài khoản và chữ ký

Gian lận, giả mạo, chiếm đoạt hoặc sử dụng trái pháp luật tài khoản giao dịch điện tử, chứng thư điện tử, chứng thư chữ ký điện tử, chữ ký điện tử.

Bốn đối tượng được bảo vệ, và bốn hành vi bị cấm. Chú ý hành vi cuối: sử dụng trái pháp luật — không cần chiếm đoạt, chỉ cần sử dụng không đúng thẩm quyền đã thuộc phạm vi.

Điều này có ý nghĩa quản trị nội bộ rõ ràng: nhân viên dùng thiết bị ký số của lãnh đạo để ký tài liệu, dù được lãnh đạo giao, vẫn là vùng rủi ro pháp lý. Điểm c khoản 3 Điều 22 yêu cầu dữ liệu tạo chữ ký số chỉ thuộc sự kiểm soát của chủ thể ký tại thời điểm ký.

Khuyến nghị thực tế: nếu cần ủy quyền ký, dùng cơ chế ủy quyền chính thức và cấp chữ ký riêng cho người được ủy quyền, thay vì đưa thiết bị ký của mình cho người khác.

Khoản 7 — cản trở việc lựa chọn giao dịch điện tử

Đây là khoản ít được chú ý nhưng có ý nghĩa bảo vệ quyền lựa chọn: cản trở việc lựa chọn thực hiện giao dịch điện tử.

Khoản này bảo vệ nguyên tắc tự nguyện được nêu tại khoản 1 Điều 36: các bên có quyền thỏa thuận sử dụng thông điệp dữ liệu, phương tiện điện tử một phần hoặc toàn bộ trong giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử.

Hiểu theo cả hai chiều:

  • Không được cản trở người muốn giao dịch điện tử — chẳng hạn buộc phải đến trực tiếp khi đã có kênh trực tuyến;
  • Cũng không được buộc người khác phải giao dịch điện tử khi họ không muốn, nếu pháp luật không quy định bắt buộc.

Điều này liên quan tới quy định tại khoản 3 Điều 46 về tài khoản giao dịch điện tử: cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền lựa chọn sử dụng tài khoản giao dịch điện tử phù hợp với nhu cầu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Khoản 8 — điều khoản mở

Hành vi khác bị nghiêm cấm theo quy định của luật.

Khoản này dẫn chiếu sang các đạo luật khác — chẳng hạn Điều 7 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 về hành vi bị nghiêm cấm, Điều 5 Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15, hay Điều 12 Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15.

Hình thức thể hiện của thông điệp dữ liệu — Điều 7

Để biết phạm vi áp dụng của các quy định trên, cần xác định thông điệp dữ liệu là gì. Khoản 1 Điều 7 Luật 20/2023/QH15 liệt kê: thông điệp dữ liệu được thể hiện dưới hình thức văn bản điện tử, tài liệu điện tử, chứng thư điện tử, chứng từ điện tử, hợp đồng điện tử, thư điện tử, điện tín, điện báo, fax và hình thức trao đổi dữ liệu điện tử khác theo quy định của pháp luật.

Danh sách này rất rộng và đáng chú ý là có cả thư điện tửfax. Nghĩa là mọi quy định của Luật về thông điệp dữ liệu — giá trị pháp lý tại Điều 8, giá trị như văn bản tại Điều 9, giá trị chứng cứ tại Điều 11, quy tắc thời điểm gửi nhận tại Điều 15 và Điều 17 — đều áp dụng cho thư điện tử thông thường.

Khoản 2 Điều 7 quy định: thông điệp dữ liệu được tạo ra, phát sinh trong quá trình giao dịch hoặc được chuyển đổi từ văn bản giấy.

Bảo đảm an ninh mạng trong giao dịch điện tử — Điều 5

Điều 5 Luật 20/2023/QH15 quy định nghĩa vụ tuân thủ: cơ quan, tổ chức, cá nhân phải tuân thủ quy định của pháp luật về giao dịch điện tử, pháp luật về an ninh mạng và quy định khác của pháp luật có liên quan khi thực hiện giao dịch điện tử.

Khoản 2 Điều 5 quy định: thông tin trong thông điệp dữ liệu thuộc phạm vi bí mật nhà nước phải tuân thủ quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước và pháp luật về cơ yếu.

Một lưu ý quan trọng về văn bản: Điều 43 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 có nội dung thay thế thuật ngữ tại một số điều của Luật Giao dịch điện tử, trong đó có Điều 5. Doanh nghiệp khi tra cứu nên dùng bản hợp nhất để bảo đảm dẫn chiếu đúng thuật ngữ hiện hành.

Rà soát nội bộ theo Điều 6

Danh sách kiểm tra thực tế cho doanh nghiệp:

  • Quản lý thiết bị và dữ liệu tạo chữ ký — không dùng chung, không giao cho người khác (khoản 6);
  • Kiểm soát quyền sửa dữ liệu giao dịch — hệ thống không cho sửa trực tiếp, mọi thay đổi để lại dấu vết (khoản 4);
  • Rà soát việc chia sẻ dữ liệu giao dịch cho bên thứ ba — có căn cứ hợp pháp không (khoản 3);
  • Bảo đảm không buộc khách hàng phải chọn một kênh duy nhất khi pháp luật cho phép lựa chọn (khoản 7);
  • Đưa các nội dung trên vào quy chế nội bộ và phổ biến cho nhân viên có liên quan.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 20/2023/QH15 Điều 6
  • Luật 20/2023/QH15 Điều 7
  • Luật 20/2023/QH15 Điều 5

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá