Chuyển đổi số

Theo Luật Chuyển đổi số 2025, ngân sách nhà nước chi bao nhiêu cho chuyển đổi số mỗi năm?

Theo Luật Chuyển đổi số 2025, ngân sách nhà nước chi bao nhiêu cho chuyển đổi số mỗi năm?
Tối thiểu 1% tổng chi ngân sách nhà nước hằng năm, nằm trong nguồn tổng chi tối thiểu 3% cho phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Điều 20 Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15 là một trong số ít điều luật đưa ra cam kết ngân sách bằng con số cụ thể. Với doanh nghiệp công nghệ, đây là chỉ dấu về quy mô thị trường trong khu vực công.

Mức bảo đảm tối thiểu — khoản 1

Khoản 1 Điều 20 quy định: Nhà nước bảo đảm chi cho chuyển đổi số hằng năm tối thiểu 1% tổng chi ngân sách nhà nước từ nguồn tổng chi tối thiểu 3% ngân sách nhà nước cho phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số và tăng dần theo yêu cầu phát triển để thực hiện chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước trong từng thời kỳ.

Hai con số lồng nhau cần đọc đúng:

  • Tối thiểu 3% tổng chi ngân sách nhà nước dành cho phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số — đây là khối lớn;
  • Trong đó tối thiểu 1% tổng chi ngân sách nhà nước dành riêng cho chuyển đổi số.

Cần chú ý: cả hai tỷ lệ đều tính trên tổng chi ngân sách nhà nước, không phải 1% của 3%. Nghĩa là chuyển đổi số chiếm khoảng một phần ba của khối 3%.

Cụm "và tăng dần theo yêu cầu phát triển" cho thấy 1% là sàn, không phải mức cố định.

Ý nghĩa của việc quy định tỷ lệ sàn

Cách làm này tương tự khoản 1 Điều 38 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15, nơi yêu cầu cơ quan, tổ chức dùng ngân sách nhà nước bố trí tối thiểu 15% tổng kinh phí chương trình, đề án, dự án chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ thông tin cho bảo vệ an ninh mạng.

Hai quy định này ghép lại tạo thành một chuỗi: ngân sách bảo đảm tối thiểu 1% tổng chi cho chuyển đổi số, và trong mỗi chương trình, dự án chuyển đổi số phải dành tối thiểu 15% cho an ninh mạng.

Với doanh nghiệp làm sản phẩm an ninh mạng, chuỗi này có ý nghĩa thị trường trực tiếp.

Ngân sách cho quốc phòng, an ninh

Khoản 1 Điều 20 còn quy định: nguồn ngân sách nhà nước bố trí cho chuyển đổi số phục vụ quốc phòng, an ninh được thực hiện theo quy định về một số nội dung đặc thù tại Luật Ngân sách nhà nước và quy định của Luật này, và được tổng hợp chung trong tổng chi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Nguồn ngoài ngân sách — khoản 2

Khoản 2 Điều 20 quy định nguồn tài chính ngoài ngân sách nhà nước bao gồm:

  • Nguồn tài chính hợp pháp của doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân;
  • Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của doanh nghiệp, tổ chức, đơn vị sự nghiệp;
  • Các nguồn tài chính hợp pháp khác theo quy định của pháp luật.

Nguồn thứ hai đáng chú ý với doanh nghiệp: Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của chính doanh nghiệp có thể dùng cho hoạt động chuyển đổi số. Nhiều doanh nghiệp đã trích lập quỹ này nhưng chưa sử dụng hết do khó xác định khoản chi hợp lệ — khoản 2 Điều 20 mở rộng phạm vi sử dụng.

Chi ngân sách cho chuyển đổi số — Điều 21

Khoản 1 Điều 21 quy định: nhiệm vụ chi của ngân sách nhà nước cho hoạt động chuyển đổi số theo quy định tại Điều 4 của Luật này.

Điều 4 là điều liệt kê hoạt động chuyển đổi số, bao gồm hơn mười nhóm: từ xây dựng chiến lược, phát triển hạ tầng số, quản trị dữ liệu, số hóa quy trình, bảo đảm an ninh mạng, thử nghiệm, đào tạo năng lực số, truyền thông, cho tới thuê chuyên gia, dịch vụ tư vấn, dịch vụ số (khoản 9) và trang bị, mua sắm, thuê, khai thác và sử dụng hạ tầng, hệ thống số, nền tảng số, dịch vụ điện toán đám mây, dịch vụ dữ liệu, dịch vụ an ninh mạng (khoản 10).

Việc dẫn chiếu này có ý nghĩa thực tế lớn: mọi hoạt động được liệt kê tại Điều 4 đều là nhiệm vụ chi hợp lệ. Điều này giải quyết vướng mắc phổ biến khi lập dự toán — đặc biệt với các khoản như thuê dịch vụ, đào tạo, truyền thông vốn hay bị đặt câu hỏi.

Khoản 2 Điều 21 giao Chính phủ quy định về quản lý đầu tư, mua sắm, thuê dịch vụ và cơ chế đặc thù cho phát triển thử nghiệm trong chuyển đổi số sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước; nhiệm vụ chi và phân cấp nhiệm vụ chi giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương.

Cụm "cơ chế đặc thù cho phát triển thử nghiệm" đáng theo dõi — nó thừa nhận rằng hoạt động thử nghiệm công nghệ không phù hợp với quy trình mua sắm thông thường.

Khoản 3 Điều 21 yêu cầu các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, cơ quan khác ở trung ương và địa phương đề xuất sử dụng ngân sách nhà nước cho chuyển đổi số bảo đảm phù hợp với chiến lược, chương trình, kế hoạch chuyển đổi số quy định tại Điều 12.

Cơ chế thuê chuyên gia — Điều 18

Khoản 2 Điều 18 Luật 148/2025/QH15 quy định cơ quan nhà nước, doanh nghiệp nhà nước được phép thuê chuyên gia, cộng tác viên:

  • Điểm achủ động lựa chọn hình thức và thời hạn giao kết với các nhân sự và chuyên gia trong nước, nước ngoài;
  • Điểm bdoanh nghiệp nhà nước được hợp tác, trao đổi, sử dụng chuyên gia và nhân sự phục vụ hoạt động chuyển đổi số.

Điểm a có ý nghĩa thực tế đáng kể: việc "chủ động lựa chọn hình thức và thời hạn giao kết" tháo gỡ vướng mắc trong việc tuyển dụng nhân sự công nghệ chất lượng cao vào khu vực công, nơi các hình thức hợp đồng truyền thống thường không cạnh tranh được với thị trường.

Khoản 1 Điều 18 quy định Nhà nước thực hiện cơ chế, chính sách đặc biệt nhằm thu hút, trọng dụng chuyên gia, nhân tài, nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực chuyển đổi số.

Khoản 3 Điều 18 quy định người có thành tích xuất sắc tiêu biểu trong chuyển đổi số được tôn vinh, khen thưởng theo quy định của pháp luật về thi đua, khen thưởng.

Hợp tác công tư trong hệ thống dùng chung — Điều 25

Khoản 1 Điều 25 quy định: Nhà nước ưu tiên nguồn lực ngân sách nhà nước để đầu tư, phát triển các hệ thống số dùng chung quốc gia.

Khoản 2 Điều 25 mở cửa cho khu vực tư: Nhà nước khuyến khích tổ chức, doanh nghiệp tham gia phát triển, vận hành hệ thống số theo phương thức đối tác công tư trên cơ sở tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn kỹ thuật.

Điều kiện đi kèm — tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn kỹ thuật — là điểm doanh nghiệp cần chuẩn bị. Kết hợp với khoản 1 Điều 33 về việc hệ thống phải tuân thủ Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số, Khung kiến trúc dữ liệu quốc gia, Từ điển dữ liệu dùng chung, đây là bộ yêu cầu kỹ thuật cụ thể mà doanh nghiệp muốn tham gia cần đáp ứng.

Cơ hội với doanh nghiệp công nghệ

Tổng hợp từ bốn điều trên, các hướng doanh nghiệp có thể theo:

  • Cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho khu vực công — quy mô thị trường được bảo đảm bởi cam kết ngân sách tại khoản 1 Điều 20;
  • Cung cấp dịch vụ chuyên gia, tư vấn — khoản 9 Điều 4 xác định đây là hoạt động chuyển đổi số hợp lệ, và điểm a khoản 2 Điều 18 mở cơ chế thuê linh hoạt;
  • Tham gia đối tác công tư trong phát triển, vận hành hệ thống số dùng chung theo khoản 2 Điều 25;
  • Sử dụng Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của chính doanh nghiệp cho hoạt động chuyển đổi số nội bộ theo khoản 2 Điều 20.

Điểm cuối áp dụng cho mọi doanh nghiệp, không chỉ doanh nghiệp công nghệ — và là nguồn lực nhiều đơn vị đang có sẵn mà chưa khai thác hết.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 148/2025/QH15 Điều 20
  • Luật 148/2025/QH15 Điều 21
  • Luật 148/2025/QH15 Điều 4

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá