Thẻ tạm trú 5 năm cho bản thân và cho vợ hoặc chồng, con dưới 18 tuổi; ưu đãi thuế thu nhập cá nhân; và với nhân tài công nghệ số còn có cơ chế lương thưởng cạnh tranh quốc tế.
Thiếu nhân lực chất lượng cao là điểm nghẽn lớn nhất của ngành công nghệ Việt Nam. Điều 19 và Điều 20 Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15 đưa ra bộ chính sách khá mạnh để giải quyết.
Ai là nhân lực chất lượng cao — khoản 1 Điều 19
Khoản 1 Điều 19 quy định: nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao là người Việt Nam, người Việt Nam ở nước ngoài, người nước ngoài đáp ứng tiêu chí theo quy định của Chính phủ.
Ba nhóm đối tượng được nêu, trong đó việc đưa người Việt Nam ở nước ngoài thành một nhóm riêng phản ánh chủ trương thu hút chuyên gia gốc Việt.
Tiêu chí cụ thể do Chính phủ quy định — đây là văn bản doanh nghiệp cần theo dõi khi có kế hoạch tuyển dụng nhân sự nước ngoài.
Ưu đãi về cư trú — khoản 2 Điều 19
Khoản 2 Điều 19 quy định nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao là người nước ngoài được cấp thẻ tạm trú có thời hạn 05 năm và được gia hạn theo quy định pháp luật về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
Và phần quan trọng không kém: vợ hoặc chồng, con dưới 18 tuổi của nhân lực chất lượng cao là người nước ngoài được cấp thẻ tạm trú với thời hạn tương ứng; được chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng tạo điều kiện, hỗ trợ về thủ tục khi tìm kiếm việc làm và tuyển sinh, học tập tại các cơ sở giáo dục tại Việt Nam.
Trong thực tế tuyển dụng chuyên gia nước ngoài, vấn đề gia đình thường là yếu tố quyết định. Một chuyên gia có thể từ chối vị trí tốt nếu vợ hoặc chồng không xin được việc và con không vào được trường phù hợp. Khoản 2 xử lý trực tiếp cả hai vấn đề này.
Thời hạn 5 năm cũng đáng chú ý — dài hơn đáng kể so với thời hạn thông thường, tạo sự ổn định cho kế hoạch dài hạn của cả người lao động lẫn doanh nghiệp.
Ưu đãi thuế — khoản 3 Điều 19
Khoản 3 Điều 19 quy định nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao được hưởng ưu đãi thuế thu nhập cá nhân theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập cá nhân.
Mức ưu đãi cụ thể theo pháp luật thuế. Với doanh nghiệp, đây là yếu tố có thể đưa vào gói đãi ngộ khi đàm phán tuyển dụng — thu nhập sau thuế mới là con số người lao động quan tâm.
Chính sách với khu vực công — khoản 4 Điều 19
Khoản 4 Điều 19 có nội dung khá đột phá về thủ tục hành chính: nhân lực trong tổ chức, doanh nghiệp là công dân Việt Nam, có nguyện vọng, đáp ứng tiêu chí nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao thì được xem xét, quyết định tiếp nhận vào làm công chức, viên chức mà không cần thông qua thi tuyển, xét tuyển; được xem xét bổ nhiệm chức vụ lãnh đạo quản lý mà không cần đáp ứng điều kiện về thời gian công tác, quy hoạch và các điều kiện khác nếu cơ quan, đơn vị có nhu cầu.
Đây là cơ chế tháo gỡ hai rào cản lớn nhất trong việc đưa chuyên gia công nghệ từ khu vực tư sang khu vực công: quy trình thi tuyển, và điều kiện về thời gian công tác, quy hoạch khi bổ nhiệm.
Nhân tài công nghệ số — Điều 20
Điều 20 tạo ra một tầng cao hơn nữa. Khoản 1 Điều 20 định nghĩa: nhân tài công nghệ số là nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao đáp ứng tiêu chí nhân tài trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo theo quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Khoản 2 Điều 20 quy định chính sách hỗ trợ, ưu đãi:
- Điểm a — được hưởng các ưu đãi đối với nhân lực chất lượng cao tại khoản 2 và khoản 3 Điều 19, tức thẻ tạm trú 5 năm và ưu đãi thuế thu nhập cá nhân;
- Điểm b — được hưởng cơ chế đặc biệt về lương, thưởng cạnh tranh với mức lương, thưởng trên thế giới; được ưu tiên tuyển dụng, sử dụng, bổ nhiệm;
- Điểm c — được hỗ trợ về môi trường làm việc, không gian sống, nhà ở, phương tiện đi lại;
- Điểm d — được hỗ trợ tham gia hoạt động hợp tác quốc tế về công nghiệp công nghệ số;
- Điểm đ — được hỗ trợ tài chính và cơ sở vật chất cho nghiên cứu và phát triển;
- Điểm e — được tôn vinh, khen thưởng theo quy định của pháp luật về thi đua, khen thưởng.
Điểm b là điều khoản đáng chú ý nhất: cơ chế đặc biệt về lương, thưởng cạnh tranh với mức lương, thưởng trên thế giới. Đây là sự thừa nhận thẳng thắn rằng thị trường nhân lực công nghệ là thị trường toàn cầu, và không thể giữ chân người giỏi bằng mức lương theo thang bảng thông thường.
Khoản 3 Điều 20 giao Chính phủ quy định chi tiết Điều này.
Chính sách chung về nhân lực — Điều 18
Khoản 1 Điều 18 Luật 71/2025/QH15 quy định Nhà nước có chính sách phát triển nhân lực công nghiệp công nghệ số. Điều này cùng với Điều 19, Điều 20 tạo thành ba tầng: phát triển nhân lực nói chung, thu hút nhân lực chất lượng cao, và trọng dụng nhân tài.
Doanh nghiệp vận dụng thế nào
Với doanh nghiệp có nhu cầu tuyển nhân sự nước ngoài hoặc chuyên gia Việt kiều:
- Theo dõi tiêu chí của Chính phủ về nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao — đây là cửa vào của toàn bộ chính sách;
- Chuẩn bị hồ sơ chứng minh ứng viên đáp ứng tiêu chí;
- Đưa ưu đãi vào gói đãi ngộ khi đàm phán — thẻ tạm trú 5 năm cho cả gia đình và ưu đãi thuế là lợi thế cạnh tranh so với các nước trong khu vực;
- Hỗ trợ thủ tục cho gia đình ứng viên — khoản 2 Điều 19 quy định chính quyền địa phương và cơ quan chức năng tạo điều kiện, hỗ trợ, nên doanh nghiệp có căn cứ để đề nghị.
Phát triển bền vững — Điều 32 và Điều 33
Bên cạnh nhân lực, Luật 71/2025/QH15 còn có một mục về phát triển bền vững.
Khoản 1 Điều 32 quy định: Nhà nước có cơ chế hỗ trợ, ưu tiên thực hiện hoạt động tái sử dụng, tái chế, tái sản xuất, tân trang, sửa chữa và chia sẻ nguồn lực để hình thành chu trình khép kín trong công nghiệp công nghệ số, bảo đảm tiết kiệm nguồn tài nguyên, giảm tác động ô nhiễm môi trường; ưu tiên đầu tư, thuê, mua sắm, đặt hàng sản phẩm, dịch vụ công nghệ số thân thiện với môi trường.
Sáu hoạt động được nêu tên — tái sử dụng, tái chế, tái sản xuất, tân trang, sửa chữa, chia sẻ nguồn lực — mô tả khá đầy đủ mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành thiết bị điện tử.
Khoản 2 Điều 32 đặt nghĩa vụ lên doanh nghiệp: tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường; thu hồi, xử lý sản phẩm thải bỏ trong công nghiệp công nghệ số; thực hiện nghĩa vụ thuế bảo vệ môi trường.
Nghĩa vụ thu hồi, xử lý sản phẩm thải bỏ là điểm doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu thiết bị điện tử cần rà soát — nó liên quan tới trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất theo pháp luật về bảo vệ môi trường.
Khoản 1 Điều 33 tạo cơ hội thị trường: sản phẩm, dịch vụ công nghệ số thân thiện môi trường được ưu tiên thực hiện mua sắm xanh đối với dự án đầu tư, nhiệm vụ có sử dụng ngân sách nhà nước.
Khoản 2 Điều 33 quy định Nhà nước có cơ chế hỗ trợ tổ chức, doanh nghiệp nghiên cứu, cải tiến, chuyển đổi hoạt động công nghiệp công nghệ số để tạo ra sản phẩm, dịch vụ thân thiện môi trường từ nguồn tài chính cho phát triển công nghiệp công nghệ số quy định tại Điều 11.
Ghép hai điều: doanh nghiệp vừa được hỗ trợ chi phí chuyển đổi, vừa được ưu tiên khi bán cho khu vực công. Đây là mô hình khuyến khích hai đầu, đáng cân nhắc với doanh nghiệp sản xuất phần cứng.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Bị thanh tra về AI thì doanh nghiệp phải cung cấp những gì?
- Nhà nước ưu tiên gì trong chính sách an ninh mạng?
- Doanh nghiệp công nghệ số phải báo cáo dữ liệu định kỳ ra sao?
Căn cứ pháp lý
- Luật 71/2025/QH15 Điều 19
- Luật 71/2025/QH15 Điều 20
- Luật 71/2025/QH15 Điều 18
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.