Hai tiêu chí công nhận, thẩm quyền thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, và năm nhóm hạ tầng mà doanh nghiệp trong khu được sử dụng — kèm điểm khác biệt về chế độ tài sản công.
Khu công nghệ số tập trung là mô hình được Luật Công nghiệp công nghệ số dành riêng một mục. Với doanh nghiệp, câu hỏi thực tế là: vào khu thì được gì, và một khu đang hoạt động muốn được công nhận thì cần đáp ứng điều kiện nào. Hai điều luật trả lời phần lớn câu hỏi đó.
Con đường công nhận — Điều 23
Điều 23 Luật 71/2025/QH15 quy định về việc công nhận một khu chức năng đang có sẵn thành khu công nghệ số tập trung. Đây là con đường "chuyển đổi", khác với việc thành lập mới.
Khoản 1 nêu hai nhóm tiêu chí: Khu chức năng đang có hoạt động công nghiệp công nghệ số được xem xét công nhận là khu công nghệ số tập trung khi đáp ứng các tiêu chí sau: a) Phù hợp với định hướng, mục tiêu của quy hoạch ngành quốc gia có liên quan đến khu công nghệ số tập trung và quy hoạch tỉnh; b) Đáp ứng các tiêu chí về chức năng, quy mô diện tích, quy hoạch xây dựng, nhân lực của khu công nghệ số tập trung.
Điểm a là điều kiện về quy hoạch — phải khớp với cả quy hoạch ngành quốc gia và quy hoạch tỉnh. Đây thường là rào cản lớn hơn điểm b, vì quy hoạch không sửa được nhanh.
Điểm b là điều kiện định lượng, gồm bốn nhóm: chức năng, quy mô diện tích, quy hoạch xây dựng, nhân lực. Các con số cụ thể không nằm trong Luật. Khoản 3 giao Chính phủ quy định chi tiết khoản 1 Điều này; trình tự, thủ tục công nhận khu công nghệ số tập trung.
Về thẩm quyền, khoản 2 quy định rõ: Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định công nhận khu công nghệ số tập trung quy định tại khoản 1 Điều này.
Việc phân quyền cho cấp tỉnh có ý nghĩa thực tiễn: hồ sơ không phải chuyển lên trung ương, thời gian xử lý ngắn hơn. Đồng thời cũng nghĩa là nhà đầu tư cần làm việc chặt với chính quyền tỉnh ngay từ giai đoạn chuẩn bị.
Hạ tầng trong khu gồm những gì — Điều 25
Khoản 1 Điều 25 liệt kê năm nhóm cấu thành kết cấu hạ tầng khu công nghệ số tập trung. Danh sách này đáng đọc kỹ vì nó cho biết doanh nghiệp vào khu sẽ được dùng những gì.
- Điểm a — Hạ tầng số gồm mạng viễn thông và Internet; hệ thống thông tin, trung tâm dữ liệu, hệ thống giám sát và bảo đảm an toàn thông tin;
- Điểm b — Cơ sở nghiên cứu, thiết kế, chế tạo, đo kiểm, sản xuất thử nghiệm; phòng thí nghiệm;
- Điểm c — Các tòa nhà, nhà xưởng sản xuất;
- Điểm d — Hệ thống hạ tầng kỹ thuật gồm đường giao thông, điện, nước sạch, cấp nước, thoát nước, thu gom và xử lý nước thải, chất thải rắn và hệ thống hạ tầng kỹ thuật khác;
- Điểm đ — Các công trình khác phục vụ hoạt động của khu công nghệ số tập trung.
Điểm a và điểm b là thứ phân biệt khu công nghệ số tập trung với khu công nghiệp thông thường. Trung tâm dữ liệu, hệ thống giám sát an toàn thông tin, phòng thí nghiệm, cơ sở đo kiểm — đây là những hạng mục doanh nghiệp công nghệ cần nhưng khó tự đầu tư.
Đặc biệt, cụm "đo kiểm" và "sản xuất thử nghiệm" ở điểm b có giá trị lớn với doanh nghiệp phần cứng. Một công ty làm thiết bị IoT quy mô vừa không thể tự dựng phòng đo kiểm tương thích điện từ, nhưng có thể dùng chung nếu khu có sẵn.
Chế độ pháp lý của hạ tầng phụ thuộc nguồn vốn
Khoản 2 Điều 25 đưa ra một phân biệt quan trọng: Kết cấu hạ tầng khu công nghệ số tập trung được đầu tư bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước thì được quản lý, sử dụng và khai thác theo quy định của pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công.
Hệ quả thực tiễn: hạ tầng do ngân sách đầu tư chịu ràng buộc chặt về định giá, cho thuê, chuyển nhượng theo pháp luật tài sản công. Doanh nghiệp muốn thuê hoặc sử dụng những hạng mục này cần lường trước thủ tục sẽ chặt hơn so với thuê từ chủ đầu tư tư nhân.
Ngược lại, phần hạ tầng do doanh nghiệp tự đầu tư không rơi vào chế độ tài sản công, linh hoạt hơn về mặt giao dịch.
Khi đàm phán vào khu, đây là câu hỏi nên đặt sớm: hạng mục mình định thuê thuộc nhóm nào.
Ai vận hành khu
Khoản 3 Điều 25 định nghĩa: Đơn vị quản lý, vận hành và khai thác khu công nghệ số tập trung là tổ chức được thành lập hoặc được giao nhiệm vụ để thực hiện công tác quản lý, vận hành và khai thác khu công nghệ số tập trung; cung ứng dịch vụ phục vụ cho hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh sản phẩm công nghệ số và các hoạt động khác có liên quan của doanh nghiệp trong khu công nghệ số tập trung.
Định nghĩa này giao cho đơn vị vận hành hai nhóm nhiệm vụ: quản lý — vận hành — khai thác hạ tầng, và cung ứng dịch vụ cho doanh nghiệp trong khu.
Nhóm thứ hai là thứ doanh nghiệp nên khai thác. "Dịch vụ phục vụ cho hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh" là phạm vi rộng, có thể bao gồm hỗ trợ thủ tục, kết nối nguồn nhân lực, dịch vụ dùng chung. Trước khi vào khu, nên hỏi rõ đơn vị vận hành cung cấp được những dịch vụ gì và với chi phí ra sao — đây là phần thường không có trong tờ rơi giới thiệu.
Khoản 4 giao Chính phủ quy định chi tiết Điều này.
Doanh nghiệp nên cân nhắc gì trước khi vào khu
Vào khu công nghệ số tập trung không tự động có lợi. Bảy câu hỏi nên trả lời trước khi quyết định:
- Hạ tầng số của khu ở mức nào? Băng thông thực tế, đường truyền dự phòng, chất lượng trung tâm dữ liệu — nên kiểm chứng bằng số liệu, không tin giới thiệu chung chung;
- Có phòng thí nghiệm, cơ sở đo kiểm dùng chung không? Nếu có, điều kiện và chi phí sử dụng ra sao;
- Hạng mục mình cần thuê do ai đầu tư? Ngân sách hay tư nhân — quyết định thủ tục và mức linh hoạt;
- Đơn vị vận hành cung cấp dịch vụ gì? Và có cam kết mức dịch vụ bằng văn bản không;
- Nguồn nhân lực tại chỗ ra sao? Tiêu chí nhân lực là một trong các điều kiện công nhận khu, nên khu đạt chuẩn thường có sẵn liên kết đào tạo;
- Khu đã được công nhận chưa hay đang trong quá trình? Ưu đãi gắn với tư cách pháp lý đã được công nhận;
- Chi phí tổng thể so với đặt văn phòng bên ngoài, tính cả chi phí đi lại của nhân sự.
Với doanh nghiệp phần mềm thuần túy, lợi ích thường nằm ở hạ tầng số và hệ sinh thái xung quanh. Với doanh nghiệp phần cứng, lợi ích lớn nhất thường là cơ sở đo kiểm và sản xuất thử nghiệm — thứ quyết định được hay không được đưa sản phẩm ra thị trường đúng hạn.
Luật 71/2025/QH15 có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026 theo khoản 1 Điều 50.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Tình huống nguy hiểm về an ninh mạng gồm những gì?
- Tấn công mạng gồm những hành vi nào?
- Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng có trách nhiệm gì?
Căn cứ pháp lý
- Luật 71/2025/QH15 Điều 23
- Luật 71/2025/QH15 Điều 25
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.