Điều 7 chia thành hai nhóm: cấm đăng tải, phát tán thông tin có nội dung nhất định, và cấm thực hiện các hành vi trên không gian mạng. Doanh nghiệp vận hành nền tảng cần đọc kỹ cả hai.
Điều 7 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 là ranh giới cứng. Những nội dung khác trong Luật nói về việc làm sao cho đúng; riêng điều này liệt kê những gì tuyệt đối không được làm.
Với doanh nghiệp vận hành website, ứng dụng, mạng xã hội hay bất kỳ nền tảng nào cho phép người dùng đăng nội dung, điều này còn có ý nghĩa kép: vừa là giới hạn cho chính mình, vừa là danh mục để xây dựng quy tắc kiểm duyệt nội dung.
Cấu trúc của Điều 7
Điều 7 chia thành hai nhóm lớn. Khoản 1 cấm đăng tải, phát tán thông tin có nội dung nhất định trên không gian mạng. Khoản 2 cấm thực hiện hành vi trên không gian mạng.
Sự phân chia này quan trọng về mặt pháp lý: nhóm thứ nhất nhắm vào nội dung, nhóm thứ hai nhắm vào hành vi. Một tổ chức có thể vi phạm nhóm thứ nhất mà không chủ động làm gì — chỉ cần để nội dung đó tồn tại trên nền tảng của mình.
Nhóm 1 — thông tin bị cấm đăng tải, phát tán
Khoản 1 Điều 7 liệt kê các loại nội dung:
Tuyên truyền chống Nhà nước
Điểm a khoản 1 nêu: tuyên truyền chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, bao gồm tuyên truyền xuyên tạc, phỉ báng chính quyền nhân dân; chiến tranh tâm lý, kích động chiến tranh xâm lược, chia rẽ, gây thù hận giữa các dân tộc, tôn giáo và nhân dân các nước; xúc phạm dân tộc, quốc kỳ, quốc huy, quốc ca, vĩ nhân, lãnh tụ, danh nhân, anh hùng dân tộc.
Xuyên tạc lịch sử, phân biệt đối xử
Điểm b khoản 1: xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành tựu cách mạng, phá hoại khối đại đoàn kết toàn dân tộc, xúc phạm tôn giáo, phân biệt đối xử về giới, phân biệt chủng tộc.
Bịa đặt, vu khống, xâm phạm danh dự
Điểm c khoản 1: bịa đặt, vu khống, thông tin sai sự thật, xâm phạm nhân phẩm, danh dự, uy tín của người khác hoặc gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác.
Đây là điểm mà doanh nghiệp thương mại dễ chạm nhất — không phải qua nội dung chính trị, mà qua nội dung so sánh sản phẩm, đánh giá đối thủ, hoặc bình luận của người dùng trên nền tảng của mình.
Thông tin sai sự thật gây hoang mang và thiệt hại kinh tế
Điểm d khoản 1 là điểm dài nhất và đáng chú ý nhất với khu vực kinh doanh. Nội dung bị cấm gồm: thông tin sai sự thật gây hoang mang trong Nhân dân, gây thiệt hại cho hoạt động kinh tế - xã hội, gây khó khăn cho hoạt động bình thường của cơ quan nhà nước hoặc người thi hành công vụ, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác.
Điểm này còn liệt kê cụ thể: thông tin bịa đặt, sai sự thật về sản phẩm, hàng hóa, tiền, trái phiếu, tín phiếu, công trái, séc và các loại giấy tờ có giá khác; thông tin bịa đặt, sai sự thật trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, thương mại điện tử, kinh doanh theo phương thức đa cấp, chứng khoán.
Năm lĩnh vực được nêu đích danh này phản ánh thực tế các nhóm tin giả gây thiệt hại lớn nhất thời gian qua. Doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực đó cần đặc biệt cẩn trọng với nội dung tiếp thị và nội dung do cộng tác viên đăng.
Nhóm 2 — hành vi bị cấm
Khoản 2 Điều 7 cấm thực hiện các hành vi trên không gian mạng, trong đó:
- Điểm a: tổ chức, hoạt động, câu kết, xúi giục, mua chuộc, lừa gạt, lôi kéo, đào tạo, huấn luyện người chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;
- Điểm b: kích động, kêu gọi, vận động, xúi giục, đe dọa, gây chia rẽ, tiến hành hoạt động vũ trang hoặc dùng bạo lực nhằm chống chính quyền nhân dân.
Quan hệ với Điều 13 và Điều 18
Điều 7 không đứng một mình. Hai điều khác mô tả chi tiết hơn hai nhóm hành vi cụ thể:
Điều 13 quy định về các thông tin và hành vi sử dụng công nghệ thông tin, phương tiện điện tử xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội trên không gian mạng. Điều này phân nhóm chi tiết hơn Điều 7, ví dụ khoản 1 nói về thông tin có nội dung tuyên truyền chống Nhà nước với sáu điểm cụ thể, khoản 2 nói về thông tin có nội dung phá hoại chính sách đoàn kết, chính sách kinh tế - xã hội.
Một điểm trong Điều 13 đáng chú ý với doanh nghiệp có hoạt động quốc tế: điểm e khoản 1 nêu việc phản ánh sai lệch, không chính xác về đường biên giới quốc gia, chủ quyền quốc gia Việt Nam; đăng tải, truyền đưa hình ảnh sai lệch, không chính xác, không đầy đủ về bản đồ Việt Nam hoặc thể hiện sai chủ quyền quốc gia Việt Nam. Đây là rủi ro thật với website dùng bản đồ từ dịch vụ nước ngoài mà không kiểm tra.
Điều 18 quy định về phòng, chống tấn công mạng, liệt kê các hành vi tấn công mạng và hành vi có liên quan.
Điều doanh nghiệp cần làm
Với tổ chức vận hành nền tảng cho phép người dùng đăng nội dung, Điều 7 nên được chuyển thành công cụ vận hành chứ không chỉ để đọc:
- Xây dựng quy tắc nội dung dựa trên chính danh mục tại Điều 7 và Điều 13, viết lại bằng ngôn ngữ người dùng hiểu được;
- Có cơ chế tiếp nhận báo cáo nội dung vi phạm, với thời gian xử lý cam kết;
- Ghi nhật ký xử lý: nội dung nào bị gỡ, lý do, ai quyết định, khi nào — đây là bằng chứng cho thấy tổ chức có kiểm soát;
- Kiểm tra nội dung do chính mình đăng, đặc biệt nội dung tiếp thị có so sánh, số liệu, hoặc bản đồ.
Riêng với nội dung tiếp thị
Điểm d khoản 1 Điều 7 nêu rõ thông tin bịa đặt, sai sự thật về sản phẩm, hàng hóa. Nội dung quảng cáo phóng đại công dụng, số liệu không có căn cứ, hoặc so sánh hạ thấp đối thủ đều có thể rơi vào phạm vi này — bên cạnh các quy định riêng của pháp luật về quảng cáo và cạnh tranh.
Cách kiểm soát rẻ nhất là quy định nội bộ: mọi con số trong nội dung tiếp thị phải dẫn được nguồn, và mọi so sánh với đối thủ phải qua rà soát pháp lý trước khi đăng.
Trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ
Điều 41 Luật 116/2025/QH15 quy định trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng. Đây là điều cần đọc cùng Điều 7, vì nó chuyển các nội dung bị cấm thành nghĩa vụ hành động cụ thể của bên vận hành nền tảng.
Điều 42 quy định trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân sử dụng không gian mạng — áp dụng cho mọi tổ chức, kể cả những đơn vị chỉ dùng chứ không cung cấp dịch vụ.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Tấn công mạng gồm những hành vi nào?
- Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng có trách nhiệm gì?
- Hệ thống đã xác định cấp độ cũ có phải làm lại?
Căn cứ pháp lý
- Luật 116/2025/QH15 Điều 7
- Luật 116/2025/QH15 Điều 13
- Luật 116/2025/QH15 Điều 18
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.