Công nghiệp công nghệ số

Theo Luật Công nghiệp công nghệ số, doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam ra nước ngoài được hỗ trợ gì?

Theo Luật Công nghiệp công nghệ số, doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam ra nước ngoài được hỗ trợ gì?
Khoản 5 Điều 6 nêu rõ mục tiêu: hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam mở rộng thị trường quốc tế, thành lập văn phòng đại diện, chi nhánh ở nước ngoài, hướng tới phát triển thành doanh nghiệp đa quốc gia.</p>

Điều 6 Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15 là điều dành cho doanh nghiệp có tham vọng ra thị trường quốc tế. Nội dung khá cụ thể, không dừng ở định hướng chung.

Mạng lưới đại diện ở nước ngoài — khoản 2

Khoản 2 Điều 6 quy định: phát triển mạng lưới đại diện công nghiệp công nghệ số Việt Nam ở nước ngoài.

Đây là hạ tầng hỗ trợ mà doanh nghiệp nhỏ và vừa khó tự xây dựng. Một mạng lưới đại diện tại các thị trường trọng điểm giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, kết nối đối tác và xử lý các vướng mắc ban đầu khi thâm nhập.

Hỗ trợ phát triển thị trường — khoản 3

Khoản 3 Điều 6 nêu các hoạt động: hỗ trợ phát triển thị trường công nghệ số Việt Nam ở nước ngoài; tổ chức hoạt động nghiên cứu và phát triển, đào tạo, tư vấn, hội nghị, hội thảo quốc tế và các hoạt động xúc tiến thương mại quốc tế cho sản phẩm, dịch vụ công nghệ số Việt Nam; xây dựng và thực hiện chương trình, dự án hợp tác quốc tế về công nghiệp công nghệ số trong khuôn khổ thỏa thuận song phương, đa phương.

Hoạt động xúc tiến thương mại quốc tế là kênh doanh nghiệp có thể tham gia ngay — chi phí tham gia hội chợ, triển lãm quốc tế thường vượt khả năng của doanh nghiệp nhỏ nếu tự làm.

Chuyển giao công nghệ hai chiều — khoản 4

Khoản 4 Điều 6 quy định: chuyển giao công nghệ số, sản phẩm, dịch vụ công nghệ số của nước ngoài vào Việt Nam và từ Việt Nam ra nước ngoài.

Việc nêu rõ cả hai chiều đáng chú ý — nó thừa nhận doanh nghiệp Việt Nam không chỉ là bên nhận công nghệ mà cũng có thể là bên chuyển giao.

Cần lưu ý Điều 15 Luật 71/2025/QH15 về sản phẩm, dịch vụ công nghệ số hạn chế chuyển giao: danh mục, thẩm quyền, trình tự, thủ tục xem xét chấp thuận chuyển giao được thực hiện theo quy định của pháp luật về chuyển giao công nghệ và pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp có kế hoạch chuyển giao ra nước ngoài cần tra cứu danh mục này trước.

Hướng tới doanh nghiệp đa quốc gia — khoản 5

Khoản 5 Điều 6 là khoản có mục tiêu rõ ràng nhất: hỗ trợ các doanh nghiệp công nghệ số của Việt Nam hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ số nước ngoài, mở rộng thị trường quốc tế, thành lập văn phòng đại diện, chi nhánh ở nước ngoài, hướng tới phát triển thành doanh nghiệp đa quốc gia, nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu và phát triển thị trường quốc tế.

Bốn hình thức hỗ trợ được nêu:

  • Hợp tác với doanh nghiệp công nghệ số nước ngoài;
  • Mở rộng thị trường quốc tế;
  • Thành lập văn phòng đại diện, chi nhánh ở nước ngoài;
  • Phát triển thành doanh nghiệp đa quốc gia.

Mục tiêu "doanh nghiệp đa quốc gia" là mục tiêu tham vọng nhưng có cơ sở: một số doanh nghiệp công nghệ Việt Nam đã có hiện diện ở nhiều thị trường.

Hợp tác trong lĩnh vực bán dẫn — khoản 6

Khoản 6 Điều 6 dành riêng cho ngành bán dẫn: chủ động hợp tác, kết nối với hệ sinh thái công nghiệp bán dẫn của các đối tác chiến lược; thúc đẩy hoạt động liên doanh giữa doanh nghiệp Việt Nam và nhà đầu tư nước ngoài để thực hiện dự án đầu tư, sản xuất sản phẩm bán dẫn tại Việt Nam; hợp tác nghiên cứu và phát triển, thiết kế, sản xuất, thương mại hóa sản phẩm bán dẫn.

Mô hình liên doanh được nêu cụ thể — đây là con đường thực tế để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ và thị trường trong ngành có rào cản gia nhập rất cao.

Định hướng này nhất quán với khoản 1 Điều 36 về nguyên tắc phát triển công nghiệp bán dẫn: liên kết chặt chẽ với hệ sinh thái bán dẫn toàn cầu, bao gồm các công đoạn nghiên cứu, thiết kế, sản xuất, đóng gói, kiểm thử.

Khoản 4 Điều 36 cũng nêu: khuyến khích thu hút đầu tư nước ngoài, huy động nguồn lực trong và ngoài nước nhằm thúc đẩy phát triển công nghiệp bán dẫn, hướng tới làm chủ công nghệ, thiết kế và sản xuất chip bán dẫn.

Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn — Điều 37

Khoản 1 Điều 37 quy định Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn được xây dựng trên cơ sở các nguyên tắc tại Điều 36 và căn cứ theo chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, yêu cầu quản lý trong từng thời kỳ.

Khoản 2 Điều 37 nêu năm nội dung cơ bản của Chiến lược:

  • Điểm a — quan điểm, tầm nhìn và mục tiêu;
  • Điểm b — nhiệm vụ;
  • Điểm c — giải pháp thực hiện;
  • Điểm dchương trình, đề án, dự án trọng điểm;
  • Điểm đkế hoạch, nguồn lực thực hiện.

Điểm d và điểm đ là hai nội dung doanh nghiệp nên theo dõi sát: chúng cho biết các dự án trọng điểm sẽ triển khai và nguồn lực đi kèm.

Khoản 3 Điều 37 giao Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì, phối hợp với Bộ, cơ quan ngang Bộ, các cơ quan có liên quan, chính quyền địa phương xây dựng, trình Thủ tướng Chính phủ ban hành Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn.

Chuẩn bị để mở rộng ra quốc tế

Từ nội dung Điều 6 và các quy định liên quan, những việc doanh nghiệp nên chuẩn bị:

  • Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế — khoản 4 Điều 7 quy định Nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ số tham gia xây dựng, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong Chương trình phát triển công nghiệp công nghệ số. Đây là điều kiện tiên quyết để sản phẩm được chấp nhận ở thị trường nước ngoài;
  • Tìm hiểu thông tin thị trường và chuỗi cung ứng quốc tế — điểm a khoản 1 Điều 30 quy định hoạt động phát triển thị trường bao gồm cung cấp thông tin thị trường, nhu cầu, xu hướng phát triển của công nghệ, tiêu chuẩn và các chuỗi cung ứng quốc tế;
  • Tham gia hoạt động kết nối cung cầu theo điểm đ khoản 1 Điều 30;
  • Rà soát danh mục sản phẩm hạn chế chuyển giao theo Điều 15 trước khi chuyển giao công nghệ ra nước ngoài;
  • Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại thị trường mục tiêu — khoản 2 Điều 12 nghiêm cấm vi phạm quyền sở hữu trí tuệ trong công nghiệp công nghệ số, và ở thị trường nước ngoài việc bảo hộ phải đăng ký riêng.

Quản lý nhà nước về công nghiệp công nghệ số — Điều 5

Khoản 2 Điều 5 Luật 71/2025/QH15 phân định trách nhiệm:

  • Điểm aChính phủ thống nhất quản lý nhà nước về công nghiệp công nghệ số;
  • Điểm bBộ Khoa học và Công nghệ chịu trách nhiệm trước Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước về công nghiệp công nghệ số;
  • Điểm c — các Bộ, cơ quan ngang Bộ, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chủ trì, phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ trong các ngành, lĩnh vực, địa bàn được phân công.

Khoản 1 Điều 5 liệt kê tám nội dung quản lý nhà nước, trong đó có nội dung doanh nghiệp cần lưu ý: điểm e — cấp, tạm đình chỉ, đình chỉ, thu hồi các loại giấy phép, giấy chứng nhận về công nghiệp công nghệ số; và điểm b — công tác thống kê, đo lường, báo cáo, liên quan tới nghĩa vụ cập nhật dữ liệu hằng quý theo điểm a khoản 1 Điều 35.

Việc xác định đúng đầu mối quản lý giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian khi cần làm thủ tục hoặc xin hướng dẫn: Bộ Khoa học và Công nghệ là đầu mối chung, còn các vấn đề đặc thù ngành thuộc Bộ quản lý ngành tương ứng.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 71/2025/QH15 Điều 6
  • Luật 71/2025/QH15 Điều 30
  • Luật 71/2025/QH15 Điều 5

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá