Có. Khoản 5 Điều 17 đặt nghĩa vụ lên doanh nghiệp, tổ chức sử dụng lao động: tổ chức đào tạo, bồi dưỡng, phổ cập năng lực số cơ bản cho người lao động.
Đây là một trong số ít nghĩa vụ mà Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15 đặt trực tiếp lên doanh nghiệp tư nhân. Khoản 5 Điều 17 không dùng từ "khuyến khích" mà dùng "có trách nhiệm".
Nghĩa vụ của doanh nghiệp — khoản 5 Điều 17
Khoản 5 Điều 17 quy định: doanh nghiệp, tổ chức sử dụng lao động có trách nhiệm tổ chức đào tạo, bồi dưỡng, phổ cập năng lực số cơ bản cho người lao động; đào tạo, hướng dẫn chuyển đổi nghề nghiệp, nâng cao năng lực số phù hợp nhu cầu thị trường cho người lao động có nguy cơ mất việc làm do chuyển đổi số.
Hai nhóm nghĩa vụ:
- Với toàn bộ người lao động — tổ chức đào tạo, bồi dưỡng, phổ cập năng lực số cơ bản;
- Với người lao động có nguy cơ mất việc làm do chuyển đổi số — đào tạo, hướng dẫn chuyển đổi nghề nghiệp, nâng cao năng lực số phù hợp nhu cầu thị trường.
Nhóm thứ hai đáng chú ý: nghĩa vụ phát sinh khi có nguy cơ mất việc, không phải sau khi đã mất việc. Đây là cách tiếp cận phòng ngừa.
Cụm "phù hợp nhu cầu thị trường" cũng có ý nghĩa: việc đào tạo phải hướng tới kỹ năng thực sự có nhu cầu, không phải đào tạo hình thức.
Phạm vi áp dụng
Khoản 5 dùng cụm doanh nghiệp, tổ chức sử dụng lao động — phạm vi rộng, không giới hạn theo quy mô hay ngành nghề. Khác với nhiều điều khác của Luật vốn chỉ khuyến khích khu vực tư, khoản 5 Điều 17 đặt trách nhiệm chung.
Khung năng lực số — khoản 2
Khoản 2 Điều 17 quy định: Cơ quan quản lý nhà nước về chuyển đổi số ban hành, cập nhật Khung năng lực số làm cơ sở cho các hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá, phân tích, tổng hợp thông tin về nguồn nhân lực số.
Khung năng lực số là tài liệu doanh nghiệp cần theo dõi — nó xác định nội dung "năng lực số cơ bản" mà khoản 5 yêu cầu phổ cập. Trước khi có khung này, doanh nghiệp có thể tham khảo các nội dung phổ biến: sử dụng thiết bị và phần mềm cơ bản, tìm kiếm và đánh giá thông tin trên mạng, giao tiếp và cộng tác trên môi trường số, bảo vệ an toàn thông tin cá nhân, và nhận biết rủi ro trên không gian mạng.
Năng lực số trong hệ thống giáo dục — khoản 1
Khoản 1 Điều 17 quy định: năng lực số là nội dung bắt buộc trong các chương trình giáo dục, đào tạo theo quy định của pháp luật về giáo dục, giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học.
Quy định này có tác động dài hạn tới nguồn cung nhân lực: các thế hệ ra trường sau sẽ có nền năng lực số cơ bản, giảm gánh nặng đào tạo lại cho doanh nghiệp.
Điều này tương ứng với khoản 2 Điều 23 Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 về việc giáo dục phổ thông tích hợp nội dung cơ bản về trí tuệ nhân tạo, tư duy tính toán, kỹ năng số và đạo đức công nghệ vào chương trình bắt buộc.
Trách nhiệm của khu vực công — khoản 3, 4
Khoản 3 Điều 17 giao Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các cấp trách nhiệm tổ chức phổ cập năng lực số cơ bản phù hợp với Khung năng lực số cho các đối tượng phù hợp với ngành, lĩnh vực, địa bàn được phân công.
Khoản 4 Điều 17 quy định cơ quan trong hệ thống chính trị có trách nhiệm tổ chức đào tạo, bồi dưỡng năng lực số theo Khung năng lực số, bảo đảm cán bộ, công chức, viên chức có đủ năng lực số cần thiết để triển khai chuyển đổi số.
Với doanh nghiệp, khoản 3 có ý nghĩa thực tế: các chương trình phổ cập do cơ quan nhà nước tổ chức có thể là kênh để nhân sự của doanh nghiệp tham gia, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ chưa đủ nguồn lực tự tổ chức đào tạo.
Đãi ngộ người làm chuyển đổi số trong khu vực công — Điều 19
Khoản 1 Điều 19 Luật 148/2025/QH15 quy định cơ quan thuộc hệ thống chính trị thực hiện chế độ đãi ngộ đặc thù cho người làm công tác chuyển đổi số, bao gồm cán bộ, công chức, viên chức thuộc đơn vị được giao thực hiện chức năng quản lý nhà nước về chuyển đổi số; người làm công tác chuyên trách về chuyển đổi số, an ninh mạng; tổng công trình sư, kiến trúc sư trưởng về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và các vị trí việc làm khác liên quan.
Khoản 2 Điều 19 nêu các hình thức đãi ngộ: tiền lương, phụ cấp, điều kiện làm việc, cơ hội phát triển nghề nghiệp và các hình thức khen thưởng khác.
Việc xuất hiện các chức danh tổng công trình sư, kiến trúc sư trưởng trong văn bản luật là điểm mới đáng chú ý — nó thừa nhận vai trò của các vị trí kỹ thuật cấp cao trong tổ chức.
Trung tâm dữ liệu và điện toán đám mây — Điều 23
Điều 23 Luật 148/2025/QH15 có những quy định thiết thực với doanh nghiệp đầu tư trung tâm dữ liệu.
Khoản 1 Điều 23 giao cơ quan quản lý nhà nước về điện lực xây dựng, ban hành hoặc trình cấp có thẩm quyền ban hành, điều chỉnh, bổ sung quy hoạch phát triển điện lực quốc gia để bảo đảm đáp ứng nguồn điện xanh, sạch, bảo đảm dự phòng cho các trung tâm dữ liệu; chỉ đạo các đơn vị điện lực ưu tiên bố trí nguồn điện ổn định, chất lượng cao tại các khu vực được quy hoạch phát triển trung tâm dữ liệu.
Đây là quy định giải quyết đúng nút thắt lớn nhất của ngành trung tâm dữ liệu: nguồn điện ổn định, đủ công suất và ngày càng phải là điện xanh do yêu cầu của khách hàng quốc tế.
Khoản 2 Điều 23 giao Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trách nhiệm bố trí quỹ đất phù hợp trong quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất tại địa phương cho các dự án trung tâm dữ liệu, ưu tiên bố trí tại các khu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung và các khu vực có điều kiện thuận lợi về hạ tầng kỹ thuật.
Doanh nghiệp có kế hoạch đầu tư trung tâm dữ liệu nên làm việc sớm với địa phương về quỹ đất, và cân nhắc đặt trong khu công nghệ số tập trung để hưởng thêm ưu đãi theo Điều 24 Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15.
Ưu tiên mô hình đám mây trong khu vực công — khoản 3
Khoản 3 Điều 23 quy định: Bộ, ngành, địa phương có trách nhiệm đánh giá, ưu tiên xem xét phương án lựa chọn mô hình triển khai trên điện toán đám mây trong các hoạt động đầu tư, mua sắm, thuê dịch vụ phục vụ hoạt động chuyển đổi số.
Đây là tín hiệu thị trường rõ ràng cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ điện toán đám mây: khu vực công được yêu cầu ưu tiên xem xét mô hình này.
Quy định này nhất quán với khoản 2 Điều 7 về nguyên tắc kiến trúc: bảo đảm khai thác hiệu quả hạ tầng điện toán đám mây và các công nghệ cho phép mở rộng linh hoạt theo nhu cầu, bảo đảm hiệu quả vận hành, an toàn và tối ưu chi phí.
Khoản 4 Điều 23 giao cơ quan có thẩm quyền ban hành, công bố các tiêu chuẩn quốc gia, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trung tâm dữ liệu; quy định về công bố sự phù hợp của trung tâm dữ liệu với các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật.
Khoản 5 Điều 23 xác định cơ sở hạ tầng Trung tâm dữ liệu quốc gia là thành phần hạ tầng số quan trọng phục vụ chuyển đổi số quốc gia.
Việc doanh nghiệp nên làm
- Lập kế hoạch đào tạo năng lực số cơ bản cho nhân viên — đây là nghĩa vụ theo khoản 5 Điều 17, không phải khuyến khích;
- Xác định nhóm lao động có nguy cơ chịu tác động khi triển khai tự động hóa, và chuẩn bị chương trình chuyển đổi nghề nghiệp;
- Theo dõi Khung năng lực số để chuẩn hóa nội dung đào tạo;
- Ghi nhận lại các hoạt động đào tạo đã tổ chức — hồ sơ chứng minh việc thực hiện nghĩa vụ;
- Với doanh nghiệp đầu tư trung tâm dữ liệu, làm việc sớm với địa phương về quỹ đất và nguồn điện theo khoản 1 và khoản 2 Điều 23.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Khách sạn và doanh nghiệp du lịch số hóa cần lưu ý gì?
- Doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ số được hỗ trợ gì?
- Doanh nghiệp xây dựng và bất động sản số hóa cần chuẩn bị gì?
Căn cứ pháp lý
- Luật 148/2025/QH15 Điều 17
- Luật 148/2025/QH15 Điều 9
- Luật 148/2025/QH15 Điều 19
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.