An ninh mạng

Theo Luật An ninh mạng 2025, doanh nghiệp bị bịa đặt, kêu gọi tẩy chay trên mạng xử lý thế nào?

Theo Luật An ninh mạng 2025, doanh nghiệp bị bịa đặt, kêu gọi tẩy chay trên mạng xử lý thế nào?
Khoản 3 Điều 13 liệt kê tám nhóm thông tin xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân — trong đó có kêu gọi tẩy chay thương hiệu và mạo danh bằng công nghệ.

Khi doanh nghiệp bị tấn công bằng thông tin sai sự thật trên mạng, câu hỏi đầu tiên là có căn cứ pháp lý nào để yêu cầu gỡ bỏ. Khoản 3 Điều 13 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 cung cấp danh sách khá chi tiết.

Tám nhóm thông tin xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp

Khoản 3 Điều 13 liệt kê:

Điểm a — xuyên tạc, bịa đặt ảnh hưởng uy tín tổ chức

Lan truyền thông tin xuyên tạc, bịa đặt, sai sự thật, gây ảnh hưởng đến uy tín, hoạt động bình thường của tổ chức.

Hai hậu quả được nêu: ảnh hưởng uy tín, và ảnh hưởng hoạt động bình thường. Hậu quả thứ hai bao gồm cả trường hợp thông tin sai làm gián đoạn kinh doanh — chẳng hạn tin đồn về việc doanh nghiệp sắp phá sản khiến đối tác ngừng giao dịch.

Điểm b — kêu gọi tẩy chay

Đây là điểm đáng chú ý nhất với doanh nghiệp: kêu gọi, vận động, xúi giục tẩy chay sản phẩm, dịch vụ, hàng hóa, nhãn hàng, thương hiệu của tổ chức, doanh nghiệp, gây thiệt hại về vật chất, uy tín của tổ chức, doanh nghiệp.

Cần đọc kỹ mệnh đề cuối: gây thiệt hại về vật chất, uy tín. Đây là yếu tố hậu quả — không phải mọi lời chê sản phẩm đều thuộc phạm vi này.

Ranh giới cần phân biệt: phản ánh trải nghiệm thực tế của khách hàng, đánh giá sản phẩm dựa trên sự thật, hay bình luận phê phán là hoạt động bình thường. Điểm b nhắm tới các chiến dịch có tổ chức nhằm gây thiệt hại — với ba động từ kêu gọi, vận động, xúi giục thể hiện tính chủ động và có chủ đích.

Điểm c — mạo danh, làm nhái bằng công nghệ

Mạo danh, giả mạo thông tin, hình ảnh, làm nhái sản phẩm, nhãn hiệu hàng hóa, thương hiệu của tổ chức, doanh nghiệp bằng cách sử dụng các tiện ích công nghệ, gây ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức, doanh nghiệp.

Điểm c nhắm tới các tình huống rất phổ biến hiện nay: lập trang mạng xã hội giả mạo thương hiệu, website nhái giao diện, quảng cáo dùng logo trái phép, tin nhắn mạo danh thương hiệu để lừa khách hàng.

Cụm "bằng cách sử dụng các tiện ích công nghệ" cho thấy điều luật ý thức về vai trò của công cụ số trong việc tạo ra nội dung giả mạo dễ dàng và nhanh chóng.

Điểm d, đ, e — xâm phạm danh dự, uy tín cá nhân

  • Điểm dxúc phạm danh dự, uy tín, nhân phẩm của người khác;
  • Điểm đxuyên tạc sự thật, gây ảnh hưởng đến danh dự, uy tín, nhân phẩm của người khác;
  • Điểm ebịa đặt hoặc lan truyền thông tin biết rõ là sai sự thật gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

Điểm e có yếu tố nhận thức: biết rõ là sai sự thật. Người chia sẻ lại thông tin mà không biết đó là sai có vị trí khác với người biết rõ nhưng vẫn lan truyền.

Điểm g — vu khống

Bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền.

Điểm h — mạo danh cá nhân bằng công nghệ

Mạo danh, giả mạo thông tin, hình ảnh, giọng nói của cá nhân, gây ảnh hưởng đến uy tín, danh dự, nhân phẩm của cá nhân.

Việc nêu tên giọng nói bên cạnh hình ảnh là điểm mới quan trọng. Đây là quy định trực tiếp về nội dung giả mạo tạo bằng công nghệ — vấn đề đang gia tăng nhanh trong các vụ lừa đảo qua cuộc gọi.

Điểm h liên hệ chặt với khoản 4 Điều 11 Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15, nơi yêu cầu gắn nhãn dễ nhận biết với nội dung âm thanh, hình ảnh, video được tạo ra hoặc chỉnh sửa nhằm mô phỏng, giả lập ngoại hình, giọng nói của người thật.

Nghĩa vụ gỡ bỏ của nền tảng — Điều 14

Khoản 1 Điều 14 Luật 116/2025/QH15 quy định: chủ quản hệ thống thông tin, doanh nghiệp trong nước và nước ngoài cung cấp dịch vụ trên mạng viễn thông, mạng Internet, các dịch vụ gia tăng trên không gian mạng có trách nhiệm triển khai biện pháp quản lý, kỹ thuật để phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn, gỡ bỏ thông tin có nội dung quy định tại các khoản 1, 2 và 3 Điều 13 trên hệ thống thông tin thuộc phạm vi quản lý hoặc khi có yêu cầu của lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng.

Điểm quan trọng: dẫn chiếu bao gồm cả khoản 3 — tức nội dung xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Nghĩa là nền tảng có nghĩa vụ chủ động với nhóm nội dung này, không chỉ với nội dung xâm phạm an ninh quốc gia.

Khoản 4 Điều 14 quy định: tổ chức, cá nhân soạn thảo, đăng tải, phát tán thông tin trên không gian mạng có nội dung quy định tại các khoản 1, 2 và 3 Điều 13 phải gỡ bỏ thông tin khi có yêu cầu của lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng và chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật.

Biện pháp của cơ quan chức năng — Điều 5

Điểm k khoản 1 Điều 5 Luật 116/2025/QH15 nêu một trong các biện pháp bảo vệ an ninh mạng: yêu cầu xóa bỏ, truy cập xóa bỏ thông tin trái pháp luật hoặc thông tin sai sự thật, tin giả trên không gian mạng xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Phạm vi bảo vệ tại điểm k bao gồm rõ ràng quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân — đây là căn cứ để doanh nghiệp bị xâm phạm đề nghị cơ quan chức năng can thiệp.

Các hành vi tại khoản 4 Điều 13

Khoản 4 Điều 13 liệt kê hành vi thực hiện trên không gian mạng xâm phạm an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội, trong đó có những nội dung liên quan trực tiếp tới doanh nghiệp:

  • Điểm a — đăng tải, phát tán thông tin có nội dung quy định tại các khoản 1, 2 và 3 Điều này;
  • Điểm cchiếm đoạt tài sản; tổ chức đánh bạc, đánh bạc qua mạng Internet; trộm cắp cước viễn thông quốc tế trên nền Internet; vi phạm bản quyền và sở hữu trí tuệ trên không gian mạng;
  • Điểm dgiả mạo trang thông tin điện tử của cơ quan, tổ chức, cá nhân; làm giả, lưu hành, trộm cắp, mua bán, thu thập, trao đổi trái phép thông tin thẻ tín dụng, tài khoản ngân hàng của người khác; phát hành, cung cấp, sử dụng trái phép các phương tiện thanh toán; làm giả con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ khác của cơ quan, tổ chức.

Điểm d là điều khoản trực tiếp về giả mạo website — vấn đề mà nhiều doanh nghiệp thương mại điện tử và tài chính gặp phải.

Quy trình xử lý khi doanh nghiệp bị xâm phạm

Từ các quy định trên, các bước thực tế:

  • Thu thập chứng cứ ngay — ảnh chụp màn hình có hiển thị địa chỉ và thời gian, lưu bản sao nội dung, ghi nhận mức độ lan truyền. Nội dung trên mạng có thể bị xóa nhanh, nên bước này phải làm trước tiên;
  • Xác định thiệt hại — với điểm b khoản 3 Điều 13, yếu tố thiệt hại về vật chất hoặc uy tín là một phần cấu thành, nên cần có số liệu chứng minh;
  • Báo cáo với nền tảng nơi nội dung xuất hiện — theo khoản 1 Điều 14, nền tảng có nghĩa vụ phát hiện, ngăn chặn, gỡ bỏ;
  • Đề nghị cơ quan chức năng can thiệp theo điểm k khoản 1 Điều 5, kèm hồ sơ chứng cứ;
  • Với trường hợp giả mạo thương hiệu, cân nhắc thêm biện pháp theo pháp luật về sở hữu trí tuệ;
  • Truyền thông chủ động — công bố thông tin chính xác trên kênh chính thức của doanh nghiệp, giúp khách hàng phân biệt.

Phòng ngừa từ phía doanh nghiệp

  • Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu — nền tảng cho mọi biện pháp xử lý giả mạo về sau;
  • Xác thực các kênh chính thức trên mạng xã hội và công bố danh sách kênh chính thức trên website;
  • Theo dõi tên miền tương tự tên miền của mình;
  • Có quy trình phản ứng nhanh — ai phát hiện, ai quyết định, ai làm việc với nền tảng;
  • Hướng dẫn khách hàng cách nhận biết kênh chính thức — biện pháp hiệu quả nhất với các vụ mạo danh để lừa đảo.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 116/2025/QH15 Điều 13
  • Luật 116/2025/QH15 Điều 14
  • Luật 116/2025/QH15 Điều 5

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá