Trí tuệ nhân tạo

Theo Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo được cập nhật bao lâu một lần?

Theo Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo được cập nhật bao lâu một lần?
Ít nhất 03 năm một lần, hoặc khi có biến động lớn về công nghệ, thị trường — theo khoản 1 Điều 19.

Trong lĩnh vực thay đổi nhanh như trí tuệ nhân tạo, một chiến lược cố định nhiều năm sẽ lỗi thời trước khi thực hiện xong. Điều 19 Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 xử lý vấn đề này bằng một cơ chế cập nhật định kỳ.

Chu kỳ cập nhật — khoản 1

Khoản 1 Điều 19 quy định: Thủ tướng Chính phủ ban hành Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo, rà soát, đánh giá và cập nhật định kỳ ít nhất 03 năm một lần hoặc khi có biến động lớn về công nghệ, thị trường.

Hai điều kiện kích hoạt cập nhật:

  • Định kỳ ít nhất 03 năm một lần — chu kỳ ngắn so với nhiều chiến lược ngành khác;
  • Khi có biến động lớn về công nghệ, thị trường — cập nhật bất thường.

Điều kiện thứ hai đáng ghi nhận về mặt kỹ thuật lập pháp: nó thừa nhận rằng lĩnh vực này có thể thay đổi căn bản trong thời gian ngắn hơn một chu kỳ chiến lược.

Khoản 1 cũng đặt trách nhiệm lên các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và Ủy ban nhân dân các cấp: lồng ghép mục tiêu, nhiệm vụ của Chiến lược vào chiến lược, kế hoạch phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương và bảo đảm nguồn lực thực hiện.

Nội dung Chiến lược — khoản 2

Khoản 2 Điều 19 quy định Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo được xây dựng trên cơ sở các định hướng phát triển công nghệ, hạ tầng, dữ liệu và nhân lực; thúc đẩy nghiên cứu, làm chủ và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong các lĩnh vực ưu tiên; bảo đảm an toàn, đổi mới sáng tạo và chủ quyền quốc gia trên môi trường số.

Và một yêu cầu đáng chú ý: Chiến lược phải quy định hệ thống chỉ tiêu, phương pháp và cơ chế đo lường nhằm đánh giá mức độ phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia.

Việc buộc chiến lược phải có hệ thống chỉ tiêu và phương pháp đo lường là điểm khác biệt so với nhiều văn bản chiến lược khác. Nó tạo cơ sở để đánh giá kết quả thực tế thay vì chỉ nêu định hướng.

Cách tiếp cận này tương tự Điều 30 Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15, nơi yêu cầu xây dựng bộ chỉ số thống nhất và nền tảng đo lường, đánh giá.

Nhóm công nghệ được khuyến khích — khoản 3

Khoản 3 Điều 19 quy định: Nhà nước khuyến khích phát triển các nhóm công nghệ trí tuệ nhân tạo phù hợp với điều kiện Việt Nam, có tiềm năng tạo giá trị gia tăng, thân thiện môi trường, dễ ứng dụng rộng rãi và góp phần bảo đảm chủ quyền quốc gia trên môi trường số.

Năm tiêu chí được nêu:

  • Phù hợp với điều kiện Việt Nam;
  • Có tiềm năng tạo giá trị gia tăng;
  • Thân thiện môi trường;
  • Dễ ứng dụng rộng rãi;
  • Góp phần bảo đảm chủ quyền quốc gia trên môi trường số.

Tiêu chí "phù hợp với điều kiện Việt Nam" và "dễ ứng dụng rộng rãi" là định hướng thực dụng: ưu tiên các giải pháp có thể triển khai với nguồn lực hiện có, thay vì chạy theo các mô hình đòi hỏi hạ tầng tính toán khổng lồ.

Tiêu chí "thân thiện môi trường" nhất quán với khoản 4 Điều 4 về nguyên tắc phát triển trí tuệ nhân tạo xanh, bao trùm và bền vững, khuyến khích sử dụng hiệu quả năng lượng, tiết kiệm tài nguyên.

Khoản 2 Điều 18 cũng nêu định hướng tương tự: khuyến khích giải pháp tiết kiệm tài nguyên, dễ triển khai và phù hợp điều kiện Việt Nam.

Tám nhóm chính sách của Nhà nước — Điều 5

Điều 5 Luật 134/2025/QH15 nêu chính sách đối với hoạt động trí tuệ nhân tạo. Những nhóm có ý nghĩa với doanh nghiệp:

  • Khoản 1 — phát triển trí tuệ nhân tạo trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững đất nước;
  • Khoản 2khuyến khích thử nghiệm công nghệ có kiểm soát; áp dụng biện pháp quản lý tương xứng với mức độ rủi ro và khuyến khích cơ chế tự nguyện tuân thủ;
  • Khoản 3 — bảo đảm quyền và tạo điều kiện tiếp cận, học tập và thụ hưởng lợi ích từ trí tuệ nhân tạo; khuyến khích phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo phục vụ an sinh xã hội, hỗ trợ người khuyết tật, người nghèo, người dân tộc thiểu số để thu hẹp khoảng cách số; bảo tồn, phát huy và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc;
  • Khoản 4ưu tiên đầu tư và huy động nguồn lực xã hội để phát triển hạ tầng dữ liệu, hạ tầng tính toán, trí tuệ nhân tạo an toàn, nguồn nhân lực chất lượng cao và các nền tảng trí tuệ nhân tạo dùng chung mang tính chiến lược quốc gia;
  • Khoản 5ưu tiên ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động quản lý, điều hành, cung cấp dịch vụ công, hỗ trợ ra quyết định của cơ quan nhà nước; khuyến khích ứng dụng rộng rãi trong các ngành, lĩnh vực kinh tế - xã hội;
  • Khoản 6 — khuyến khích các tổ chức, mạng lưới và sáng kiến xã hội thúc đẩy an toàn, đạo đức, tin cậy và xây dựng niềm tin xã hội;
  • Khoản 7thúc đẩy ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động của doanh nghiệp và các lĩnh vực kinh tế - xã hội trọng điểm; phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo; khuyến khích hợp tác công tư;
  • Khoản 8chủ động hội nhập, hợp tác quốc tế; tham gia xây dựng và định hình chuẩn mực, khung quản trị toàn cầu.

Khoản 2 — nguyên tắc quản lý tương xứng rủi ro

Khoản 2 Điều 5 là khoản giải thích logic của toàn bộ Luật: áp dụng biện pháp quản lý tương xứng với mức độ rủi ro. Đây là lý do Luật xây dựng ba mức rủi ro tại Điều 9 và ba chế độ nghĩa vụ khác nhau tại Điều 14, Điều 15.

Cụm khuyến khích cơ chế tự nguyện tuân thủ cũng đáng chú ý: nó giải thích vì sao nhiều quy định trong Luật dùng từ "khuyến khích" thay vì bắt buộc — chẳng hạn khoản 3 Điều 15 về áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật với hệ thống rủi ro trung bình và thấp, hay khoản 4 Điều 26 về áp dụng Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia.

Khoản 3 — trí tuệ nhân tạo phục vụ an sinh xã hội

Khoản 3 nêu một hướng ứng dụng cụ thể: hỗ trợ người khuyết tật, người nghèo, người dân tộc thiểu số để thu hẹp khoảng cách số. Đây là lĩnh vực có ý nghĩa xã hội và cũng là hướng doanh nghiệp có thể tìm kiếm sự ủng hộ về chính sách.

Việc nêu bảo tồn, phát huy và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc cũng liên hệ với khoản 5 Điều 17, nơi Danh mục bộ dữ liệu phục vụ phát triển trí tuệ nhân tạo ưu tiên dữ liệu văn hóa, ngôn ngữ tiếng Việt và tiếng dân tộc thiểu số.

Điều doanh nghiệp có thể vận dụng

  • Theo dõi Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo và các bản cập nhật ít nhất 3 năm một lần — nó cho biết lĩnh vực ưu tiên và định hướng nguồn lực;
  • Đối chiếu hướng phát triển sản phẩm với năm tiêu chí tại khoản 3 Điều 19 — sản phẩm phù hợp các tiêu chí này có cơ hội nhận hỗ trợ cao hơn;
  • Với doanh nghiệp có sản phẩm phục vụ nhóm yếu thế, khoản 3 Điều 5 là căn cứ chính sách hỗ trợ;
  • Tận dụng cơ chế hợp tác công tư theo khoản 7 Điều 5;
  • Áp dụng tự nguyện các tiêu chuẩn và Khung đạo đức theo tinh thần khoản 2 Điều 5 — vừa giảm rủi ro vừa tạo lợi thế khi tiêu chuẩn bắt buộc ra đời.

Đọc thêm cùng chủ đề

Căn cứ pháp lý

  • Luật 134/2025/QH15 Điều 19
  • Luật 134/2025/QH15 Điều 5
  • Luật 134/2025/QH15 Điều 20

Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.

Để lại bình luận

Email không hiển thị công khai.
Đánh giá