Không phải mọi nội dung do AI tạo ra đều phải gắn nhãn. Bộ lọc nằm ở hai điều kiện: có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực, hoặc mô phỏng người thật, sự kiện thật.
Công cụ tạo sinh nội dung đã trở thành công cụ hằng ngày của bộ phận marketing. Bài viết tổng hợp các nghĩa vụ theo Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 và các đạo luật liên quan, kèm hướng xử lý thực tế.
Khi nào phải gắn nhãn
Nhiều doanh nghiệp hiểu nhầm rằng mọi nội dung do công cụ trí tuệ nhân tạo tạo ra đều phải gắn nhãn. Thực tế, Điều 11 Luật 134/2025/QH15 đặt ra hai điều kiện khác nhau.
Khoản 3 — nội dung có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực
Khoản 3 Điều 11 quy định: bên triển khai có trách nhiệm thông báo rõ ràng khi cung cấp ra công cộng văn bản, âm thanh, hình ảnh, video được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng hệ thống trí tuệ nhân tạo NẾU nội dung đó có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện, nhân vật, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Ba điều kiện phải cùng có:
- Nội dung được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng công cụ trí tuệ nhân tạo;
- Được cung cấp ra công cộng;
- Có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện, nhân vật.
Điều kiện thứ ba là bộ lọc chính. Một hình minh họa trừu tượng, một biểu đồ, một hình nền trang trí — những nội dung này không gây nhầm lẫn về sự kiện hay nhân vật nào.
Ngược lại, ảnh mô phỏng cảnh nhà máy của doanh nghiệp, ảnh sản phẩm không phải sản phẩm thật, hoặc video mô tả một sự việc như thể đã xảy ra thì thuộc phạm vi khoản 3.
Khoản 4 — mô phỏng người thật hoặc sự kiện thật
Khoản 4 Điều 11 nghiêm ngặt hơn: bên triển khai có trách nhiệm bảo đảm âm thanh, hình ảnh, video được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng hệ thống trí tuệ nhân tạo nhằm mô phỏng, giả lập ngoại hình, giọng nói của người thật hoặc tái hiện sự kiện thực tế phải được gắn nhãn dễ nhận biết để phân biệt với nội dung thật.
Ba trường hợp:
- Mô phỏng ngoại hình của người thật;
- Mô phỏng giọng nói của người thật;
- Tái hiện sự kiện thực tế.
Lưu ý mức độ yêu cầu khác nhau: khoản 3 yêu cầu "thông báo rõ ràng", khoản 4 yêu cầu "gắn nhãn dễ nhận biết" — mức cao hơn, gắn liền với chính nội dung.
Khoản 4 cũng có ngoại lệ cho tác phẩm điện ảnh, nghệ thuật hoặc sáng tạo: việc gắn nhãn được thực hiện theo phương thức phù hợp, bảo đảm không làm cản trở việc hiển thị, trình diễn hoặc thưởng thức tác phẩm.
Nghĩa vụ đánh dấu máy đọc
Khoản 2 Điều 11 quy định nhà cung cấp bảo đảm các nội dung âm thanh, hình ảnh, video do hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo ra được đánh dấu ở định dạng máy đọc theo quy định của Chính phủ.
Nghĩa vụ này đặt lên nhà cung cấp công cụ, không phải doanh nghiệp sử dụng. Nhưng doanh nghiệp nên kiểm tra công cụ mình dùng có hỗ trợ tính năng này không — đây là yếu tố cần cân nhắc khi chọn công cụ.
Chú ý phạm vi khoản 2 chỉ gồm âm thanh, hình ảnh, video; văn bản không thuộc phạm vi khoản này.
Ranh giới không được vượt
Điểm b khoản 2 Điều 7 Luật 134/2025/QH15 nghiêm cấm phát triển, cung cấp, triển khai hoặc sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo nhằm sử dụng yếu tố giả mạo hoặc mô phỏng người, sự kiện thật để lừa dối hoặc thao túng nhận thức, hành vi của con người một cách có chủ đích và có hệ thống, gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền, lợi ích hợp pháp của con người.
Khoản 5 Điều 7 nghiêm cấm che giấu thông tin bắt buộc phải công khai, minh bạch hoặc giải trình; tẩy xóa, làm sai lệch các thông tin, nhãn, cảnh báo bắt buộc trong hoạt động trí tuệ nhân tạo.
Điểm h khoản 3 Điều 13 Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 cũng liệt kê hành vi mạo danh, giả mạo thông tin, hình ảnh, giọng nói của cá nhân, gây ảnh hưởng đến uy tín, danh dự, nhân phẩm của cá nhân vào nhóm thông tin xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Điểm c khoản 3 Điều 13 nêu hành vi mạo danh, giả mạo thông tin, hình ảnh, làm nhái sản phẩm, nhãn hiệu hàng hóa, thương hiệu của tổ chức, doanh nghiệp bằng cách sử dụng các tiện ích công nghệ.
Với marketing, hàm ý rõ ràng: không dùng hình ảnh hoặc giọng nói của người thật — kể cả người nổi tiếng, kể cả nhân viên của mình — mà không có sự đồng ý.
Nguồn gốc dữ liệu và bản quyền
Khoản 3 Điều 7 Luật 134/2025/QH15 nghiêm cấm thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu để phát triển, huấn luyện, kiểm thử hoặc vận hành hệ thống trí tuệ nhân tạo trái với quy định của pháp luật về dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, SỞ HỮU TRÍ TUỆ và an ninh mạng.
Với doanh nghiệp sử dụng công cụ tạo sinh, vấn đề bản quyền phát sinh ở hai chỗ:
- Đầu vào — nếu doanh nghiệp tải hình ảnh, văn bản của bên khác lên để công cụ xử lý hoặc bắt chước phong cách;
- Đầu ra — nếu kết quả tạo ra quá giống một tác phẩm cụ thể đã có.
Điểm c khoản 4 Điều 13 Luật 116/2025/QH15 cũng liệt kê vi phạm bản quyền và sở hữu trí tuệ trên không gian mạng vào nhóm hành vi xâm phạm.
Biện pháp thực tế: chỉ dùng chất liệu đầu vào mà doanh nghiệp có quyền sử dụng; kiểm tra kết quả đầu ra trước khi công bố; và lưu hồ sơ về nguồn gốc chất liệu.
Trách nhiệm của người sử dụng
Điểm d khoản 1 Điều 15 Luật 134/2025/QH15 quy định với hệ thống rủi ro trung bình: người sử dụng có trách nhiệm tuân thủ quy định về thông báo, gắn nhãn hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Đây là cơ sở để doanh nghiệp ban hành quy định nội bộ ràng buộc nhân viên.
Quy trình đề xuất cho bộ phận nội dung
Một quy trình đơn giản, áp dụng được ngay:
- Bước 1 — ghi nhận: mọi nội dung có sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo được đánh dấu trong hệ thống quản lý nội dung nội bộ, kèm tên công cụ;
- Bước 2 — phân loại: nội dung thuộc nhóm nào trong ba nhóm — không cần nhãn, cần thông báo theo khoản 3, hay cần gắn nhãn dễ nhận biết theo khoản 4;
- Bước 3 — kiểm tra bản quyền: chất liệu đầu vào có quyền sử dụng không; kết quả có giống tác phẩm cụ thể nào không;
- Bước 4 — kiểm tra nội dung nhạy cảm: có hình ảnh bản đồ Việt Nam không (điểm e khoản 1 Điều 13 Luật 116/2025/QH15 nêu việc đăng tải hình ảnh sai lệch, không chính xác, không đầy đủ về bản đồ Việt Nam); có hình ảnh hoặc giọng nói của người thật không;
- Bước 5 — gắn nhãn theo mẫu thống nhất của doanh nghiệp;
- Bước 6 — lưu hồ sơ: nội dung nào, công cụ gì, ai duyệt, gắn nhãn ra sao.
Bước 4 đáng nhấn mạnh: hình ảnh bản đồ do công cụ tạo sinh tạo ra thường không chính xác về đường biên giới và chủ quyền. Đây là rủi ro cụ thể và dễ xảy ra với nội dung tạo tự động.
Duy trì nhãn theo thời gian
Khoản 5 Điều 11 quy định nhà cung cấp và bên triển khai có trách nhiệm duy trì thông tin minh bạch theo quy định tại Điều này trong suốt quá trình cung cấp hệ thống, sản phẩm hoặc nội dung cho người sử dụng.
Nghĩa là nhãn không được gỡ bỏ sau một thời gian, và mỗi lần thay đổi giao diện hoặc di chuyển nội dung sang nền tảng khác cần kiểm tra nhãn còn nguyên không.
Khoản 6 Điều 11 giao Chính phủ quy định chi tiết hình thức thông báo, gắn nhãn — nên mẫu nhãn cụ thể sẽ có ở nghị định hướng dẫn. Trong thời gian chờ, doanh nghiệp nên tự thống nhất một mẫu và áp dụng nhất quán, sau đó điều chỉnh khi có hướng dẫn.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Cơ quan báo chí dùng AI sản xuất tin bài phải lưu ý gì?
- Công ty dịch vụ kế toán, tư vấn dùng AI cần lưu ý gì?
- Khi nào bắt buộc phải mã hóa dữ liệu cá nhân?
Căn cứ pháp lý
- Luật 134/2025/QH15 Điều 11
- Luật 134/2025/QH15 Điều 7
- Luật 116/2025/QH15 Điều 13
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.