Luật 116/2025 gộp hai đạo luật cũ và định nghĩa lại ba khái niệm lồng nhau: an ninh mạng, an ninh thông tin mạng, an ninh dữ liệu. Hiểu sai thứ bậc này sẽ dẫn chiếu nhầm điều khoản.
Trước năm 2026, Việt Nam có hai đạo luật song song điều chỉnh cùng một lĩnh vực: Luật An toàn thông tin mạng số 86/2015/QH13 và Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14. Việc tồn tại hai văn bản với hai hệ thuật ngữ khác nhau tạo ra không ít lúng túng cho doanh nghiệp khi phải xác định mình đang áp dụng quy định nào.
Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15 giải quyết vấn đề đó bằng cách gộp cả hai và định nghĩa lại hệ thuật ngữ.
Ba khái niệm lồng nhau tại Điều 2
Điều 2 Luật 116/2025/QH15 đưa ra ba định nghĩa liên quan chặt chẽ với nhau:
An ninh mạng — khái niệm bao trùm
Khoản 1 Điều 2: an ninh mạng là sự ổn định, an ninh, an toàn của không gian mạng; bảo vệ hệ thống thông tin và bảo đảm thông tin, dữ liệu, hoạt động trên không gian mạng không gây phương hại đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Đây là khái niệm rộng nhất. Nó gồm ba lớp: trạng thái của không gian mạng, việc bảo vệ hệ thống thông tin, và việc bảo đảm nội dung thông tin không gây phương hại. Lớp thứ ba là điểm khiến an ninh mạng ở Việt Nam khác với cách hiểu thuần kỹ thuật ở nhiều nước — nó bao gồm cả nội dung, không chỉ hạ tầng.
An ninh thông tin mạng — lớp kỹ thuật
Khoản 2 Điều 2: an ninh thông tin mạng là sự bảo đảm tính nguyên vẹn, tính bảo mật, tính khả dụng của thông tin trên không gian mạng, tránh bị truy cập, sử dụng, tiết lộ, sửa đổi trái phép, phá hoại hoặc hành vi khác đe dọa hoặc gây phương hại đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.
Người làm kỹ thuật sẽ nhận ra ngay bộ ba quen thuộc: tính nguyên vẹn, tính bảo mật, tính khả dụng. Đây chính là mô hình được dùng phổ biến trong ngành bảo mật thông tin quốc tế. Khái niệm này hẹp hơn an ninh mạng và tập trung vào bản thân thông tin.
An ninh dữ liệu — lớp chất lượng và sử dụng
Khoản 3 Điều 2: an ninh dữ liệu là sự bảo đảm chất lượng dữ liệu và các hoạt động xử lý, sử dụng dữ liệu trên không gian mạng phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, chuyển đổi số quốc gia, tránh bị truy cập, sử dụng, tiết lộ, sửa đổi trái phép, phá hoại hoặc hành vi khác đe dọa hoặc gây phương hại đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.
Khái niệm này thêm một chiều mà hai khái niệm trên không có: chất lượng dữ liệu và mục đích phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, chuyển đổi số quốc gia. Nó không chỉ nói về việc giữ dữ liệu khỏi bị xâm phạm, mà còn về việc dữ liệu phải dùng được và dùng đúng hướng.
Bảo vệ an ninh mạng — động từ của cả ba
Khoản 4 Điều 2 định nghĩa: bảo vệ an ninh mạng là phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn, xử lý hành vi xâm phạm an ninh mạng.
Bốn động từ này xếp theo trình tự thời gian của một sự cố: trước khi xảy ra (phòng ngừa), khi đang xảy ra (phát hiện, ngăn chặn), sau khi xảy ra (xử lý). Đây là khung để đọc toàn bộ Chương II của Luật.
Không gian mạng và không gian mạng quốc gia
Hai khái niệm nữa cần phân biệt. Khoản 5 Điều 2 định nghĩa không gian mạng là môi trường được hình thành bởi hệ thống mạng lưới kết nối của cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, bao gồm mạng viễn thông, mạng Internet, mạng máy tính, hệ thống thông tin, hệ thống xử lý và điều khiển thông tin, cơ sở dữ liệu; là nơi con người thực hiện các hành vi xã hội không bị giới hạn bởi không gian và thời gian.
Khoản 6 Điều 2 thu hẹp lại: không gian mạng quốc gia là phần không gian mạng thuộc chủ quyền, quyền tài phán và quyền kiểm soát của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Sự phân biệt này quan trọng khi đọc các điều về bảo vệ cơ sở hạ tầng không gian mạng quốc gia tại Điều 24.
Hệ quả thực tế: thuật ngữ trong hợp đồng và tài liệu
Điều 43 Luật 116/2025/QH15 sửa đổi hàng loạt luật khác theo hướng thay cụm từ "an toàn thông tin mạng" bằng "an ninh mạng" hoặc "an ninh thông tin". Danh sách các luật bị sửa khá dài, trong đó có Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15, Luật Viễn thông số 24/2023/QH15, Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15, Luật Đất đai số 31/2024/QH15 và Luật Tài nguyên nước số 28/2023/QH15.
Với doanh nghiệp, điều này có nghĩa: mọi tài liệu nội bộ, hợp đồng dịch vụ, điều khoản mua sắm đang dùng cụm "an toàn thông tin mạng" nên được rà lại. Không phải vì cụm từ cũ sai về mặt kỹ thuật, mà vì khi dẫn chiếu điều luật thì tên gọi phải khớp với văn bản đang có hiệu lực.
Ví dụ cụ thể với Luật Giao dịch điện tử
Khoản 8 Điều 43 Luật 116/2025/QH15 bãi bỏ cụm "an toàn thông tin mạng và" tại tên Điều 5 Luật 20/2023/QH15. Tên điều này trước đây là "Bảo đảm an toàn thông tin mạng và an ninh mạng trong giao dịch điện tử", nay còn "Bảo đảm an ninh mạng trong giao dịch điện tử".
Cùng khoản này thay cụm "an toàn thông tin mạng" bằng "an ninh mạng" tại điểm c khoản 1 Điều 20, khoản 2 Điều 21, điểm c khoản 1 Điều 29, khoản 6 Điều 30, khoản 4 Điều 44, điểm a khoản 4 Điều 46 và điểm c khoản 1 Điều 47 của Luật Giao dịch điện tử.
Hai văn bản cũ hết hiệu lực
Điều 44 Luật 116/2025/QH15 quy định Luật có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2026 và Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14 hết hiệu lực từ thời điểm đó.
Điều 45 về điều khoản chuyển tiếp có nhắc tới Luật An toàn thông tin mạng số 86/2015/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung theo Luật số 35/2018/QH14, trong đó quy định giấy phép đã cấp trước ngày Luật có hiệu lực có giá trị sử dụng đến hết thời hạn ghi trên giấy phép, và các sản phẩm, dịch vụ, giải pháp, phương tiện kỹ thuật bảo đảm an toàn thông tin mạng đã đưa vào sử dụng thì tiếp tục được sử dụng, nhưng trong thời hạn 12 tháng kể từ ngày Luật có hiệu lực phải bảo đảm các điều kiện an ninh mạng theo quy định của Luật mới.
Cách dùng ba khái niệm cho đúng
Quy tắc đơn giản khi soạn tài liệu nội bộ:
- Nói về chính sách chung, trách nhiệm tổ chức, quan hệ với cơ quan quản lý — dùng "an ninh mạng";
- Nói về biện pháp kỹ thuật bảo vệ thông tin (mã hóa, kiểm soát truy cập, sao lưu) — dùng "an ninh thông tin mạng";
- Nói về chất lượng và vòng đời dữ liệu, chia sẻ và khai thác dữ liệu — dùng "an ninh dữ liệu".
Dùng đúng thuật ngữ không phải chuyện câu chữ. Khi cơ quan quản lý kiểm tra, tài liệu dùng đúng hệ thuật ngữ của văn bản hiện hành cho thấy tổ chức thực sự đọc luật, chứ không sao chép mẫu cũ.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Chủ quản hệ thống thông tin phải làm những gì?
- Kinh doanh sản phẩm, dịch vụ an ninh mạng cần gì?
- Nền tảng số phải cung cấp thông tin người dùng trong bao lâu?
Căn cứ pháp lý
- Luật 116/2025/QH15 Điều 2
- Luật 116/2025/QH15 Điều 43
- Luật 116/2025/QH15 Điều 44
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.