Không. Khoản 2 Điều 26 cấm áp đặt, gây trở ngại thương mại, kỹ thuật hoặc biện pháp khác nhằm ngăn khách hàng lưu trữ dữ liệu hoặc chuyển sang dùng sản phẩm của bên khác.
Điều 26 Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15 chỉ có hai khoản, nhưng khoản 2 giải quyết một trong những vấn đề gây bức xúc nhất trong quan hệ giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp công nghệ.
Nội dung cấm — khoản 2 Điều 26
Khoản 2 Điều 26 quy định: tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân cung cấp sản phẩm, dịch vụ công nghệ số không được áp đặt, gây trở ngại thương mại, kỹ thuật và biện pháp khác nhằm ngăn cản khách hàng thực hiện lưu trữ dữ liệu số được tạo ra khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ công nghệ số hoặc chuyển sang sử dụng trên sản phẩm, dịch vụ công nghệ số của tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân khác.
Hai quyền của khách hàng được bảo vệ:
- Quyền lưu trữ dữ liệu số được tạo ra khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ — khách hàng được giữ bản sao dữ liệu của mình;
- Quyền chuyển sang sử dụng sản phẩm, dịch vụ của bên khác — khách hàng được rời đi.
Ba loại rào cản bị cấm:
- Áp đặt — buộc chấp nhận điều kiện;
- Gây trở ngại thương mại — dùng điều khoản hợp đồng, phí, thời hạn để giữ chân;
- Gây trở ngại kỹ thuật — thiết kế sản phẩm khiến việc lấy dữ liệu ra hoặc chuyển đổi trở nên khó khăn.
Và một nhóm quét: biện pháp khác.
Các hành vi thường gặp thuộc phạm vi này
Trong thực tế thị trường, những cách làm sau đây có thể chạm tới khoản 2 Điều 26:
- Không cung cấp chức năng xuất dữ liệu, hoặc chỉ cho xuất ở định dạng không đọc được bằng công cụ khác;
- Thu phí cao bất hợp lý cho việc xuất dữ liệu;
- Lưu dữ liệu ở định dạng riêng không công bố cấu trúc;
- Điều khoản hợp đồng quy định dữ liệu thuộc sở hữu nhà cung cấp;
- Giới hạn tốc độ hoặc số lần xuất dữ liệu;
- Xóa dữ liệu ngay khi chấm dứt hợp đồng, không cho thời gian chuyển đổi.
Với doanh nghiệp là bên mua, khoản 2 Điều 26 là căn cứ pháp lý để yêu cầu nhà cung cấp bảo đảm quyền lấy dữ liệu ra. Với doanh nghiệp là bên bán, đây là danh mục cần rà soát trong thiết kế sản phẩm và điều khoản hợp đồng.
Vì sao quy định này quan trọng
Tình trạng bị khóa vào một nhà cung cấp là rủi ro lớn với doanh nghiệp: khi không thể rời đi, doanh nghiệp mất khả năng đàm phán giá, phải chấp nhận thay đổi điều khoản dịch vụ, và gánh rủi ro nếu nhà cung cấp ngừng hoạt động.
Quy định này cũng nhất quán với nguyên tắc tại khoản 1 Điều 7 Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15 về thiết kế hệ thống theo hướng sử dụng nền tảng số và các thành phần dùng chung, thúc đẩy khả năng mở rộng, tích hợp và sử dụng lại, và khoản 3 Điều 7 về hỗ trợ kết nối và tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế, dựa trên chuẩn mở, kiến trúc mở và giao diện lập trình ứng dụng theo chuẩn.
Khoản 5 Điều 5 Luật 148/2025/QH15 còn nghiêm cấm lợi dụng chức trách, quyền hạn để gây cản trở, phân biệt đối xử, tạo độc quyền, cát cứ, hạn chế cạnh tranh trong phát triển, vận hành, khai thác hệ thống số.
Chất lượng dữ liệu số — Điều 27
Khoản 1 Điều 27 Luật 71/2025/QH15 định nghĩa: bảo đảm chất lượng dữ liệu số trong công nghiệp công nghệ số là bảo đảm tính chính xác, hợp lệ, toàn vẹn, đầy đủ, cập nhật kịp thời, thống nhất của dữ liệu số.
Sáu thuộc tính được nêu:
- Chính xác — dữ liệu phản ánh đúng thực tế;
- Hợp lệ — đúng định dạng, đúng miền giá trị cho phép;
- Toàn vẹn — không bị thay đổi trái phép;
- Đầy đủ — không thiếu trường, thiếu bản ghi;
- Cập nhật kịp thời — phản ánh trạng thái hiện tại;
- Thống nhất — không mâu thuẫn giữa các nguồn.
Đây là bộ tiêu chí hữu ích để doanh nghiệp tự rà soát chất lượng dữ liệu của mình, kể cả ngoài phạm vi công nghiệp công nghệ số. Thuộc tính "thống nhất" thường là thuộc tính bị vi phạm nhiều nhất trong thực tế, khi cùng một thông tin được lưu ở nhiều hệ thống với giá trị khác nhau.
Khoản 2 Điều 27 quy định: khuyến khích tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân tự đánh giá, công bố về chất lượng dữ liệu số trong hoạt động công nghiệp công nghệ số trước khi đưa sản phẩm, dịch vụ công nghệ số ra thị trường.
Đây là khuyến khích, không bắt buộc. Nhưng với doanh nghiệp cung cấp sản phẩm dựa trên dữ liệu, việc công bố chất lượng dữ liệu là yếu tố tạo niềm tin với khách hàng.
Khoản 3 Điều 27 giao Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ hướng dẫn việc áp dụng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bảo đảm chất lượng dữ liệu số trong công nghiệp công nghệ số theo quy định của pháp luật về dữ liệu.
Liên hệ với các hành vi bị cấm — Điều 12
Điều 12 Luật 71/2025/QH15 quy định các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động công nghiệp công nghệ số, trong đó:
- Khoản 2 — vi phạm quyền sở hữu trí tuệ trong công nghiệp công nghệ số;
- Khoản 3 — sử dụng sản phẩm, dịch vụ công nghệ số để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật;
- Khoản 4 — giả mạo, gian dối để được hưởng chính sách ưu đãi, hỗ trợ của Nhà nước; để được loại trừ trách nhiệm trong thử nghiệm có kiểm soát;
- Khoản 5 — cản trở hoạt động hợp pháp; hỗ trợ hoạt động bất hợp pháp về công nghiệp công nghệ số của tổ chức, cá nhân.
Khoản 1 Điều 12 nêu hành vi bị cấm mang tính bao trùm: lợi dụng hoạt động công nghiệp công nghệ số xâm phạm đến lợi ích quốc gia, dân tộc, quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, lợi ích công cộng; quyền con người, quyền công dân, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân; ảnh hưởng đạo đức xã hội, sức khỏe, tính mạng của con người.
Điều khoản nên có trong hợp đồng dịch vụ công nghệ
Từ khoản 2 Điều 26, danh sách điều khoản doanh nghiệp mua dịch vụ nên yêu cầu:
- Quyền xuất toàn bộ dữ liệu bất kỳ lúc nào, ở định dạng mở hoặc định dạng có công bố cấu trúc;
- Không thu phí hoặc phí hợp lý cho việc xuất dữ liệu;
- Khẳng định quyền sở hữu dữ liệu thuộc về khách hàng;
- Thời gian chuyển tiếp sau khi chấm dứt hợp đồng — thường 30 đến 90 ngày trước khi dữ liệu bị xóa;
- Cam kết hỗ trợ kỹ thuật khi chuyển đổi sang nhà cung cấp khác;
- Giao diện lập trình ứng dụng theo chuẩn để tích hợp với hệ thống khác;
- Cam kết về chất lượng dữ liệu theo sáu thuộc tính tại khoản 1 Điều 27.
Kinh nghiệm thực tế: điều khoản về khả năng rời đi dễ đàm phán nhất ở thời điểm ký hợp đồng ban đầu, khi doanh nghiệp còn có lựa chọn thay thế. Sau khi đã tích hợp sâu, vị thế đàm phán giảm đáng kể.
Luật 71/2025/QH15 có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026, nên các hợp đồng ký từ thời điểm này trở đi cần được rà soát theo khoản 2 Điều 26.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Dịch vụ tin cậy gồm những gì và điều kiện kinh doanh ra sao?
- Làm phần mềm và chip bán dẫn được ưu đãi đầu tư mức nào?
- Khu công nghệ số tập trung có ưu đãi gì cho doanh nghiệp?
Căn cứ pháp lý
- Luật 71/2025/QH15 Điều 26
- Luật 71/2025/QH15 Điều 27
- Luật 71/2025/QH15 Điều 12
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.