Định kỳ hằng quý hoặc đột xuất theo yêu cầu — điểm a khoản 1 Điều 35 đặt nghĩa vụ cung cấp, cập nhật thông tin trực tuyến vào cơ sở dữ liệu công nghiệp công nghệ số.
Đây là nghĩa vụ định kỳ mà nhiều doanh nghiệp công nghệ chưa để ý. Điều 35 Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15 yêu cầu cung cấp và cập nhật thông tin vào cơ sở dữ liệu quốc gia của ngành, với tần suất hằng quý.
Ai có nghĩa vụ — điểm a khoản 1 Điều 35
Điểm a khoản 1 Điều 35 quy định: cơ quan, tổ chức, cá nhân, cơ sở nghiên cứu, cơ sở giáo dục đại học, cơ sở giáo dục nghề nghiệp có hoạt động liên quan đến công nghiệp công nghệ số có trách nhiệm cung cấp, cập nhật thông tin trực tuyến hoặc áp dụng phương thức kết nối, chia sẻ dữ liệu trực tuyến vào cơ sở dữ liệu công nghiệp công nghệ số định kỳ hằng quý hoặc đột xuất theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước; bảo đảm thông tin được cung cấp chính xác, đầy đủ, kịp thời.
Ba điểm cần nắm:
- Phạm vi chủ thể rộng — mọi tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến công nghiệp công nghệ số, bao gồm cả cơ sở nghiên cứu và cơ sở giáo dục;
- Tần suất — định kỳ hằng quý, và đột xuất khi có yêu cầu;
- Phương thức — cung cấp, cập nhật trực tuyến, hoặc kết nối, chia sẻ dữ liệu trực tuyến.
Phương thức thứ hai đáng chú ý với doanh nghiệp có hệ thống quản trị riêng: thay vì nhập tay mỗi quý, có thể thiết lập kết nối để dữ liệu được chia sẻ tự động. Việc này giảm gánh nặng hành chính đáng kể trong dài hạn.
Yêu cầu về chất lượng — chính xác, đầy đủ, kịp thời — cũng cần lưu ý. Khoản 4 Điều 12 Luật 71/2025/QH15 nghiêm cấm giả mạo, gian dối để được hưởng chính sách ưu đãi, hỗ trợ của Nhà nước, nên thông tin báo cáo cần khớp với thực tế hoạt động.
Nội dung cơ sở dữ liệu — Điều 34
Khoản 1 Điều 34 quy định: Hệ thống thông tin quốc gia về công nghiệp công nghệ số do Bộ Khoa học và Công nghệ xây dựng, duy trì, nâng cấp và quản lý phục vụ công tác quản lý nhà nước; kết nối, chia sẻ dữ liệu với các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu của Bộ, cơ quan ngang Bộ, địa phương.
Khoản 2 Điều 34 liệt kê các nhóm thông tin trong cơ sở dữ liệu:
- Điểm a — thông tin chung, thông tin về nhân lực, sản phẩm, dịch vụ công nghệ số, báo cáo tài chính công khai của doanh nghiệp công nghệ số;
- Điểm b — cơ quan, tổ chức, cá nhân, cơ sở nghiên cứu, cơ sở giáo dục đại học, cơ sở giáo dục nghề nghiệp có hoạt động liên quan đến công nghiệp công nghệ số, doanh nghiệp công nghệ số;
- Điểm c — sản phẩm, dịch vụ công nghệ số; sản phẩm, dịch vụ công nghệ số trọng điểm; sản phẩm, dịch vụ công nghệ số hạn chế chuyển giao; sản phẩm công nghệ số đã qua sử dụng thuộc Danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu; nguyên liệu, vật liệu, thiết bị, máy móc, công cụ cho công nghiệp bán dẫn được khuyến khích đầu tư phát triển; sản phẩm, dịch vụ ứng dụng công nghệ số được cấp phép thử nghiệm có kiểm soát;
- Điểm d — thông tin về khu công nghệ số tập trung;
- Điểm e — thông tin về các dự án đầu tư, thuê, mua sắm sản phẩm, dịch vụ công nghệ số của cơ quan nhà nước đã triển khai; nhu cầu, kế hoạch đầu tư, thuê, mua sắm sản phẩm, dịch vụ công nghệ số của cơ quan nhà nước sẽ triển khai;
- Điểm g — kết quả nghiên cứu và phát triển sản phẩm, dịch vụ công nghệ số.
Điểm e là thông tin có giá trị thương mại lớn nhất
Đọc kỹ điểm e: cơ sở dữ liệu chứa cả nhu cầu, kế hoạch đầu tư, thuê, mua sắm sản phẩm, dịch vụ công nghệ số của cơ quan nhà nước sẽ triển khai.
Đây là thông tin về nhu cầu thị trường công trong tương lai. Với doanh nghiệp công nghệ, đó là dữ liệu để lập kế hoạch sản phẩm và chuẩn bị năng lực trước khi có thông báo mời thầu.
Điểm c cũng đáng theo dõi vì chứa danh mục sản phẩm, dịch vụ công nghệ số trọng điểm — nhóm được hưởng ưu đãi cao nhất theo khoản 2 Điều 28.
Quản lý và khai thác — khoản 2 Điều 35
Điểm a khoản 2 Điều 35 quy định cơ sở dữ liệu công nghiệp công nghệ số được kết nối, liên thông với các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu bộ, ngành, địa phương để cập nhật, chia sẻ, khai thác, sử dụng thông tin.
Điểm b khoản 2 Điều 35 giao Chính phủ quy định việc xây dựng, cập nhật, duy trì, khai thác, sử dụng và chia sẻ cơ sở dữ liệu với các cơ quan nhà nước và tổ chức, cá nhân khác.
Điểm c khoản 2 Điều 35 quy định: Bộ Khoa học và Công nghệ quyết định giá sản phẩm, dịch vụ gia tăng sử dụng thông tin từ Hệ thống thông tin quốc gia về công nghiệp công nghệ số, cơ sở dữ liệu công nghiệp công nghệ số theo quy định của pháp luật về giá.
Việc có quy định về giá cho thấy sẽ có các dịch vụ gia tăng khai thác dữ liệu này — một hướng kinh doanh tiềm năng cho doanh nghiệp phân tích dữ liệu.
Điểm b khoản 1 Điều 35 cũng lưu ý: cơ quan quản lý nhà nước có trách nhiệm thu thập, cập nhật các thông tin từ cơ sở dữ liệu dùng chung trong cơ quan nhà nước. Nghĩa là một phần thông tin được lấy tự động, doanh nghiệp không phải cung cấp lại — phù hợp với nguyên tắc khai báo một lần tại khoản 2 Điều 6 Luật Chuyển đổi số 148/2025/QH15.
Ưu đãi cho nghiên cứu và phát triển — Điều 16
Khoản 1 Điều 16 Luật 71/2025/QH15 quy định: hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm, dịch vụ công nghệ số được hưởng ưu đãi cao nhất theo quy định pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; chuyển đổi số.
Khoản 3 Điều 16 có nội dung thiết thực với doanh nghiệp nhỏ: tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động nghiên cứu và phát triển công nghệ số được ưu tiên, tạo điều kiện sử dụng trang thiết bị tại phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia, cơ sở ươm tạo công nghệ, cơ sở ươm tạo công nghệ cao, ươm tạo doanh nghiệp công nghệ cao, cơ sở ươm tạo doanh nghiệp khoa học và công nghệ, cơ sở nghiên cứu khoa học và công nghệ của nhà nước.
Đây là cách tiếp cận trang thiết bị đắt tiền mà doanh nghiệp nhỏ không thể tự đầu tư.
Khoản 4 Điều 16 có ưu đãi thuế đáng chú ý: các khoản chi của doanh nghiệp cho nghiên cứu và phát triển công nghệ số được tăng mức chi bổ sung khi xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp.
Cơ chế "tăng mức chi bổ sung" nghĩa là chi phí nghiên cứu phát triển được tính vào chi phí được trừ ở mức cao hơn thực chi — một hình thức ưu đãi trực tiếp giảm nghĩa vụ thuế. Doanh nghiệp cần lưu chứng từ và tài liệu chứng minh hoạt động nghiên cứu phát triển để hưởng ưu đãi này.
Cơ chế đặc thù cho bán dẫn — Điều 39
Khoản 1 Điều 39 quy định hoạt động sản xuất nguyên liệu, vật liệu, thiết bị, máy móc, công cụ cho công nghiệp bán dẫn thuộc Danh mục được khuyến khích đầu tư phát triển là ngành, nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư.
Khoản 2 Điều 39: doanh nghiệp thực hiện dự án thiết kế chip bán dẫn được hỗ trợ kinh phí đào tạo phát triển nguồn nhân lực, nghiên cứu và phát triển, sản xuất thử nghiệm, mua sắm máy móc, thiết bị, công nghệ và đổi mới công nghệ từ ngân sách địa phương hoặc từ nguồn tài chính cho phát triển công nghiệp công nghệ số. Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định tiêu chí, điều kiện, mức hỗ trợ.
Khoản 3 Điều 39 tháo gỡ một vướng mắc thực tế: dự án sản xuất, đóng gói, kiểm thử sản phẩm chip bán dẫn được nhập khẩu dây chuyền công nghệ, thiết bị, máy móc, công cụ đã qua sử dụng phục vụ trực tiếp hoạt động sản xuất, đáp ứng tiêu chí theo quy định của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ.
Quy định này quan trọng vì thiết bị bán dẫn mới có giá rất cao, và thiết bị đã qua sử dụng vẫn có giá trị sản xuất tốt ở các thế hệ công nghệ phù hợp với năng lực hiện tại của Việt Nam.
Khoản 4 Điều 39 giao Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành Danh mục nguyên liệu, vật liệu bán dẫn, thiết bị, máy móc, công cụ được khuyến khích đầu tư phát triển, và tiêu chí đối với thiết bị đã qua sử dụng được nhập khẩu.
Việc cần đưa vào lịch công tác
- Lập lịch cập nhật dữ liệu hằng quý theo điểm a khoản 1 Điều 35 — giao đầu mối phụ trách cụ thể;
- Cân nhắc thiết lập kết nối chia sẻ dữ liệu trực tuyến thay vì nhập tay;
- Theo dõi thông tin nhu cầu mua sắm của cơ quan nhà nước tại điểm e khoản 2 Điều 34;
- Lưu chứng từ hoạt động nghiên cứu phát triển để hưởng ưu đãi thuế theo khoản 4 Điều 16;
- Tìm hiểu cơ chế sử dụng trang thiết bị tại các phòng thí nghiệm, cơ sở ươm tạo theo khoản 3 Điều 16.
Đọc thêm cùng chủ đề
- Startup công nghệ nên khai thác những ưu đãi nào?
- Nhà máy lắp cảm biến và bản sao số cần tuân thủ gì?
- Hộ kinh doanh bắt đầu chuyển đổi số nên làm gì trước?
Căn cứ pháp lý
- Luật 71/2025/QH15 Điều 35
- Luật 71/2025/QH15 Điều 34
- Luật 71/2025/QH15 Điều 12
Bài viết dẫn chiếu văn bản đang có hiệu lực. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.