Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUỆ AN VIỆT NAM
Website của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUỆ AN VIỆT NAM có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
TUE AN VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt:
Mã số thuế:
4401133928
Địa chỉ: Thôn Hoà Ngãi, Xã Vân Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 8 tỉnh Đắk Lắk
Loại hình DN:
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-07-06
Ngành nghề chính:
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(Không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm môi giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, xuất khẩu lao động, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài); (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(trừ loại nhà nước cấm) (trừ đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo(loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(trừ loại nhà nước cấm) (loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống(loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(trừ loại nhà nước cấm) (loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(trừ các loại nhà nước cấm) (loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(trừ các loại nhà nước cấm) (loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh(loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh(loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh(loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ bán lẻ vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí) (loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(loại trừ hoạt động đấu giá) (trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(Trừ kho ngoại quan; hoạt động kinh doanh bất động sản) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(Không bao gồm hoạt động dịch vụ hỗ trợ vận tải hàng không) (Trừ đấu giá) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)(Trừ cung cấp suất ăn hàng không) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu(Trừ: Hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; hoạt động môi giới bản quyền, Tư vấn chứng khoán) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu(trừ trò chơi điện tử) |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG TÍN
Mã số thuế:
1101819301-002
Người đại diện:
Không
công khai
A.4.14 Khu nhà ở Phước Kiển, tầng 4, tháp A, đường Nguyễn Hữu Thọ, ấp 86, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY DỰNG TÂN VIỆT VIỆT NAM
Mã số thuế:
5702230652
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 12, ngõ 4, phố Hải Lộc, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HOÀNG ĐẠI LỤC
Mã số thuế:
3604112569
Người đại diện:
Không
công khai
1374/204, Tổ 29, Khu phố Tân Phong, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN NGHĨA TRANG HÒA VIÊN
Mã số thuế:
5702230684
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 45, thôn Hải Thành, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH AMOLNE
Mã số thuế:
0111561018
Người đại diện:
Không
công khai
Số 5 ngách 19/9 phố Kim Đồng, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG NGÂN QUỲNH
Mã số thuế:
1602232916
Người đại diện:
Không
công khai
Số 05, Tổ 1, Ấp Tây Thượng, Xã Cù Lao Giêng, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THỜI TRANG NICOOL
Mã số thuế:
0319627412
Người đại diện:
Không
công khai
Số 1B Đường 30, Khu phố 27, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DUY LONG CLOB PLUS
Mã số thuế:
0111561427
Người đại diện:
Không
công khai
Số 6 Bãi Lác, Thôn Dược Hạ, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẢI PHÁT GIA LAI
Mã số thuế:
5901254739
Người đại diện:
Không
công khai
02/49 Trần Kiên, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CUNG NỮ
Mã số thuế:
0319627356
Người đại diện:
Không
công khai
36B Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam







