Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THANH HÒA BÌNH
Website của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THANH HÒA BÌNH có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
THANH HOA BINH PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
THBIMEX
Mã số thuế:
0111567612
Địa chỉ: SH20, Ngõ 120 Định Công, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 6 thành phố Hà Nội
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-07-10
Ngành nghề chính:
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá, máy móc
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn(trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu(Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo(Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống(Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép(Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng(Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp(Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: • Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến • Bán buôn xi măng • Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi • Bán buôn kính xây dựng • Bán buôn sơn, véc ni • Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh • Bán buôn đồ ngũ kim • Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh, dẫn xuất của tinh bột...; - Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa học; - Bán buôn vật liệu bằng chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn sợi dệt...; - Bán buôn giấy, như giấy dạng rời, bột giấy; - Bán buôn đá quý; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại dùng làm nguyên liệu để tái chế. (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợpChi tiết: Bán lẻ nhiều loại hàng hóa: quần áo, giày, dép, đồ dùng gia đình, hàng ngũ kim, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ chơi, đồ thể thao, lương thực thực phẩm,..., trong đó, lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm thuốc lá, thuốc lào có doanh thu chiếm tỷ trọng nhỏ hơn các mặt hàng khác. (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ loại nhà nước cấm và hoạt động đấu giá) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: - Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác; - Bán lẻ kính đeo mắt, kể cả các hoạt động phục vụ cho việc bán lẻ kính mắt như đo độ cận, độ viễn, mài lắp kính; - Bán lẻ đồng hồ và đồ trang sức; - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tín ngưỡng khác; - Bán lẻ tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại; - Bán lẻ dầu hỏa, bình gas, than, củi,... sử dụng làm nhiên liệu để đun nấu trong gia đình; - Bán lẻ hàng hóa sử dụng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh như chổi, bàn chải, khăn lau...; (Loại trừ: Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; Bán lẻ tem và tiền kim khí; Bán lẻ vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa(trừ bốc xếp cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(Trừ hoạt động dịch vụ hàng không và hoa tiêu) |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý(Không bao gồm hoạt động tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kế toán) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) (Trừ họp báo) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói(Trừ đóng gói thuốc bảo quản thực vật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá, máy móc |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TĂNG MINH HOÀNG KIÊN LƯƠNG
Mã số thuế:
1702358172
Người đại diện:
Không
công khai
Số 113 Quốc Lộ 80 Khu Phố Kiên Tân, Xã Kiên Lương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THANH HÒA BÌNH
Mã số thuế:
0111567612
Người đại diện:
Không
công khai
SH20, Ngõ 120 Định Công, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Phòng xây dựng và môi trường phường Lê Chân
Mã số thuế:
0202360982
Người đại diện:
Không
công khai
10G Hồ Sen, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam
VŨ THỊ HƯƠNG
Mã số thuế:
4001336151
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn 2, Xã Khâm Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN PROMASS – FACRORY 1
Mã số thuế:
0318938239-001
Người đại diện:
Không
công khai
Số 8 đường số 6 Quốc lộ 1K, khu phố Châu Thới, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN BABYLON CÔNG TY TNHH PHOENIX MARKETING
Mã số thuế:
0319015635-002
Người đại diện:
Không
công khai
B3.01 Khu thương mại dịch vụ (văn phòng) Khối B Tầng 3, Cao ốc Thương mại và Chung cư Âu Cơ, 683A Âu Cơ , Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ THÁI HƯNG
Mã số thuế:
1001334423
Người đại diện:
Không
công khai
Thôn Nam Ô Trình, Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH FUJIAN TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Mã số thuế:
0401814895-001
Người đại diện:
Không
công khai
146 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH RHI MAGNESITA VIỆT NAM (NTNN)
Mã số thuế:
0319635727
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 5, Số 56, đường Thủ Khoa Huân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN KĨ THUẬT PHÁT LỘC
Mã số thuế:
0111229726-001
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 1, Dãy nhà biệt thự TT34C, Khu Đô Thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam







