Tra cứu công ty mới thành lập

"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"



CÔNG TY TNHH TRUNG ANH 86

Website của CÔNG TY TNHH TRUNG ANH 86 có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
Tên viết tắt:
Mã số thuế: 5702231624
Địa chỉ: Tổ 5, Khu 3, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Người đại diện: Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Loại hình DN:
Tình trạng:
Ngày hoạt động:
Ngành nghề chính: Bán buôn thực phẩm
Website: Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng: Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp

Ngành nghề đầy đủ:
Ngành nghề
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thuỷ sản biển
0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản
0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
0510 Khai thác và thu gom than cứng
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3512 Truyền tải và phân phối điện
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(Trừ hoạt động đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
5819 Hoạt động xuất bản khác
6120 Hoạt động viễn thông không dây
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7310 Quảng cáo
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7821 Cung ứng lao động tạm thời
7911 Đại lý du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email


Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CTM BẮC NINH
Mã số thuế: 2301415509
Người đại diện: Không công khai
Tầng 1 Số nhà 58 Đường Vũ Đạt, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THUẬN HẰNG VIỆT NAM
Mã số thuế: 2301415481
Người đại diện: Không công khai
Tầng 1- CL16/38 KDT Him Lam Green Park, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HONG FU
Mã số thuế: 2301415467
Người đại diện: Không công khai
Đường Văn Miếu, Khu 10, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ANHEALTH
Mã số thuế: 2401082959
Người đại diện: Không công khai
Thôn Chi Lễ, Xã Mỹ Thái, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH WANDA PRECISION (VIỆT NAM)
Mã số thuế: 2301415072
Người đại diện: Không công khai
Số 40 – 42, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN FM BẮC GIANG
Mã số thuế: 2301415097
Người đại diện: Không công khai
Số nhà 152, tuyến phố Đồng Kỵ 4, tổ dân phố Đồng Kỵ 2, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TÂN KỶ NGUYÊN
Mã số thuế: 2301415266
Người đại diện: Không công khai
Tầng 3, lô 3, Tòa thương mại Cát Tường Eco, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CHI NHÁNH 8 - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯƠNG GIA BẾN TRE
Mã số thuế: 1301122525-005
Người đại diện: Không công khai
Thửa đất số 304, tờ bản đồ số 33; Tổ dân phố Lãng Sơn, Thôn Hồng Sơn, Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV TẤN VINH
Mã số thuế: 2401083166
Người đại diện: Không công khai
Nhà số 02 Khu Cống Bún, TDP Đồng Quan, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHƯƠNG MAI BẮC NINH
Mã số thuế: 2301414865
Người đại diện: Không công khai
Thôn Xuân Lai, Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam