Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH HÙNG PHÁT 68QN
Website của CÔNG TY TNHH HÙNG PHÁT 68QN có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
HUNG PHAT 68QN COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
HUNG PHAT 68QN CO., LTD
Mã số thuế:
5702229294
Địa chỉ: 166, Tổ 1, Quang Trung, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Ninh
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-06-22
Ngành nghề chính:
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Trừ hoạt động đấu giá)
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm,Trừ hoạt động đấu giá hàng hoá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Trừ hoạt động đấu giá, hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử, bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Trừ Bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ hoạt động đấu giá, kinh doanh vàng, quặng uranium và thorium) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(Trừ hoạt động đấu giá, trừ bán lẻ vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ săn bắn) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ hoạt động đấu giá và trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ hoạt động đấu giá và các loại Nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá, trừ bán lẻ vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ săn bắn) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hoạt động đấu giá, súng, đạn, tem, vàng và tiền kim khí và các loại hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy(Trừ hoạt động hoa tiêu hàng hải) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ(trừ kinh doanh bến bãi ô tô và hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(Trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển và dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỄN THỊ NHÃ
Mã số thuế:
1602233444
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 4, Ấp Tây Bình, Xã Thoại Sơn, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HƯƠNG HÒA HỢP
Mã số thuế:
1702367709
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 5, ấp An Cư, Đặc khu Kiên Hải, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH POOL CARE
Mã số thuế:
1702367699
Người đại diện:
Không
công khai
Tổ 6, Khu phố Cửa Lấp Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV KINH DOANH THANH VÂN
Mã số thuế:
1602233437
Người đại diện:
Không
công khai
Ấp Bình Phước, Tổ 11, Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV LƯƠNG THỰC THIÊN NHUNG
Mã số thuế:
1602233525
Người đại diện:
Không
công khai
197 đường Trần Phú, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
CÔNG TY TNHH JY LEISURE APPLIANCE
Mã số thuế:
1102177294
Người đại diện:
Không
công khai
Lô B3.4 Đường N4, Khu công nghiệp Trần Anh - Tân Phú, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TINH HOA BIOLIFE
Mã số thuế:
0111573133
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 35, ngách Liên Kết, Xóm An Lạc, Thôn Đàn Viên, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV ĐẦU TƯ ĐỖ VĂN
Mã số thuế:
1102177086
Người đại diện:
Không
công khai
Số 59 đường quốc lộ 1A, Ấp Voi Lá, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VERTEX FITNESS CLUB
Mã số thuế:
0319639785
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 5, Trung tâm thương mại SATRA Mall, 1466 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN CINEMARK
Mã số thuế:
0319641230
Người đại diện:
Không
công khai
126 Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam







