Tra cứu công ty mới thành lập
"Tra cứu danh sách công ty, hộ kinh doanh, doanh nghiệp mới thành lập khắp cả nước, cập nhật mới nhất"
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỨC KHỎE GIA ĐÌNH HOMECARE
Website của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỨC KHỎE GIA ĐÌNH HOMECARE có thu thập thông tin khách hàng?
Form liên hệ, đăng ký, đặt hàng… đều là thu thập dữ liệu cá nhân. Từ 2026, hoạt động này thuộc phạm vi Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025. Soft Space thiết kế website theo hướng tuân thủ — tư vấn bởi chuyên gia bảo vệ dữ liệu (DPO).
Nhận tư vấn website chuẩn pháp lý →
Tên quốc tế:
HOMECARE FAMILY HEALTHCARE SERVICES COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
HOMECARE FAMILY HEALTHCARE SERVICES CO., LTD
Mã số thuế:
3604112135
Địa chỉ: Nhà số 4, Đường số 5, Khu phố Núi Đỏ, Phường Xuân Lập, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Người đại diện:
Bạn là đại diện của công ty? Cập nhật thông tin liên hệ tại đây
Cơ quan quản lý:
Thuế cơ sở 2 thành phố Đồng Nai
Loại hình DN:
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng:
Đang hoạt động
Ngày hoạt động:
2026-07-03
Ngành nghề chính:
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâuChi tiết:
- Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ tại nhà cho mẹ và bé;
- Các hoạt động dưỡng sinh đông y, chăm sóc sức khỏe không dùng thuốc, xoa bóp cổ vai gáy
Website:
Chưa có hoặc không tìm thấy
Kết nối Doanh nghiệp/Khách hàng:
Vui lòng đăng nhập để quảng bá doanh nghiệp
Lưu ý: Nếu phát hiện bất kì sai sót nào, vui lòng liên hệ
với chúng tôi để được cập nhật.
Ngành nghề đầy đủ:
| Mã | Ngành nghề |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa, môi giới bảo hiểm, chứng khoán) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm(trừ kinh doanh thực phẩm chức năng) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Không gồm trò chơi điện tử, dược phẩm và dụng cụ y tế) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh, trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp(Trừ những mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Không bao gồm kinh doanh quán bar và thuốc lá nhập khẩu) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ kinh doanh thực phẩm chức năng) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động(Không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống(trừ quán bar, vũ trường) |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 7911 | Đại lý du lịchChi tiết: Kinh doanh đại lý lữ hành (Điều 40 Luật Du Lịch |
| 2017 | ) |
| 7912 | Điều hành tua du lịchChi tiết : Kinh doanh dịch vụ lữ hành (Điều 31 Luật Du Lịch |
| 2017 | ) |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâuChi tiết: - Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ tại nhà cho mẹ và bé; - Các hoạt động dưỡng sinh đông y, chăm sóc sức khỏe không dùng thuốc, xoa bóp cổ vai gáy |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơiChi tiết: - Kinh doanh dịch vụ xoa bóp (Điều 30 Nghị Định 96/ |
| 2016 | /NĐ-CP) - Thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...) (Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật). |
| 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
Hoặc nhận miễn phí bộ tài liệu pháp lý & thuế cho doanh nghiệp — gửi qua email
Danh doanh nghiệp mới thành lập mới nhất 2026
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG RED
Mã số thuế:
0316568906-001
Người đại diện:
Không
công khai
Số 145 Đường Nguyễn Thị Nhung, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MTV YẾN SÀO BÌNH THUẬN
Mã số thuế:
3401290189-001
Người đại diện:
Không
công khai
8/6 E Đường Lương Định Của, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH MẸ BÉ
Mã số thuế:
0319628279
Người đại diện:
Không
công khai
231/8/5 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH AGRICULTURE BLC
Mã số thuế:
0319629321
Người đại diện:
Không
công khai
Số 10 Sông Thao, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KIM CHUNG NEWLIFE
Mã số thuế:
0111562075
Người đại diện:
Không
công khai
Số nhà 5 ngõ 326 phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH Ô TÔ DIỆP CƯỜNG
Mã số thuế:
0402346745
Người đại diện:
Không
công khai
83/10F Trưng Nữ Vương, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NHA KHOA 3D
Mã số thuế:
0402346738
Người đại diện:
Không
công khai
92 Đặng Minh Khiêm, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TURKISH BOX
Mã số thuế:
0402346713
Người đại diện:
Không
công khai
Tầng 6, Tòa nhà dầu khí, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THẾ ANH MOBILE
Mã số thuế:
0111562082
Người đại diện:
Không
công khai
63 Ngõ 10 Ái Mỗ, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TELLORA HOME
Mã số thuế:
0402346720
Người đại diện:
Không
công khai
79 Cao Xuân Dục , Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam







